Distribution Transformer Testing Room (DTR Test Room)

Đơn vị chủ quản: 
ABB Ltd
Số VILAS: 
743
Tỉnh/Thành phố: 
Hà Nội
Lĩnh vực: 
Electrical - electronic
Tên phòng thí nghiệm:  Phòng thử nghiệm biến áp phân phối
Laboratory: Distribution Transformer Testing Room (DTR Test Room)
Cơ quan chủ quản:   Công ty TNHH ABB
Organization: ABB Ltd
Lĩnh vực thử nghiệm: Điện – Điện tử
Field of testing: Electrical - Electronic
Người phụ trách/ Representative: Vũ Vinh Quang           Người có thẩm quyền ký/ Approved signatory : 
TT Họ và tên/ Name Phạm vi được ký/ Scope
  1.  
Vũ Vinh Quang Các phép thử được công nhận/Accredited tests
  1.  
Đặng Ngọc Vân
Số hiệu/ Code:             VILAS 743 Hiệu lực công nhận/ Period of validation:  23/10/2020 Địa chỉ/ Address: Km9, Quốc lộ 1A, P. Hoàng Liệt, Q. Hoàng Mai, Tp. Hà Nội, Việt Nam Địa điểm/Location: Km9, Quốc lộ 1A, P. Hoàng Liệt, Q. Hoàng Mai, Tp. Hà Nội, Việt Nam Điện thoại/ Tel:  +84 4 38611010-279                       Fax:  +84 4 38611009 E-mail:              quang.vuvinh@vn.abb.com                       Website:  www.abb.com Lĩnh vực thử nghiệm:  Điện – Điện tử Field of Testing:  Electrical - Electronic    
TT Tên sản phẩm,          vật liệu được thử Materials or          product tested Tên phép thử cụ thể The Name of specific tests Giới hạn định lượng (nếu có)/ Phạm vi đo Limit  of quantitation (if any)/range of measurement Phương pháp thử Test method
01 Máy biến thế Transformer Máy biến thế Transformer   Đo điện trở cách điện  Insulation resistance measurement (0~15) Tohm 1ZVN938620-169 IEC 60076-1:2001
02 Đo tổn hao điện môi Power factor measurement 1pF ~1.1µF, Accuracy: 0.5% 1ZVN938475-533 IEC 60076-1:2001
03 Đo tỷ số và tổ đấu dây  Ratio and phase relationship measurement 1 ~ 20000 1ZVN938470-343 IEC 60076-1:2001
04 Đo điện trở cuộn dây Winding resistance measurement (0 ~ 100) kOhm 1ZVN938470-278 IEC 60076-1:2001
05 Đo tổn hao không tải và song hài No load loss and harmonic measurement (0~2000) kW 1ZVN938470-472 IEC 60076-1:2001
06 Đo tổn hao có tải và trở kháng Load loss and impedance measurement (0~2000) kW 1ZVN938470-452 IEC 60076-1:2001
07 Thử xung sét và xung cụt Impulse and chop test (0~300) kVp 1ZVN938510-701 IEC 60076-3:2013 IEC 60076-4:2002 IEC 60076-1:2001
08 Thử điện áp tăng cao tần số công nghiệp Applied or separate source power frequency withstand test (0~ 100) kV 1ZVN938470-281 IEC 60076-3:2013 IEC 60060-1:2011 IEC 60060-2:2011
09 Thử điện áp cảm ứng vòng dây Induced voltage test (0~72) kV 1ZVN938470-295 IEC 60076-3:2013 IEC 60060-1:2011 IEC 60060-2:2011
10 Thử độ ồn Sound level measurement (0~114) dB 1ZVN938365-386 IEC 60076-10:2016
11 Đo trở kháng thứ tự không Zero sequence impedance measurement (0~15) MVA 1ZVN938470-502 IEC 60076-1:2011
12 Thử phát nhiệt Temperature rise test (0~15) MVA 1ZVN938365-365 IEC 60076-2:2011
13 Thử phóng điện dầu Oil breakdown voltage (0~100) kV 1ZVN938510-690 IEC 60156:1995
Chú thích/ Notes:  1ZVN …    : Phương pháp nội bộ / Laboratory-developed methods  
Ngày hiệu lực: 
23/10/2020
Địa điểm công nhận: 
Km9, Quốc lộ 1A, P. Hoàng Liệt, Q. Hoàng Mai, Tp. Hà Nội
Số thứ tự tổ chức: 
743
© 2016 by BoA. All right reserved