Harlines Laboratory

Đơn vị chủ quản: 
Intertek Vietnam Ltd
Số VILAS: 
403
Tỉnh/Thành phố: 
TP Hồ Chí Minh
Lĩnh vực: 
Mechanical
Tên phòng thí nghiệm:  Phòng thử nghiệm nến, đồ gỗ, đồ chơi
Laboratory:  Harlines Laboratory
Cơ quan chủ quản:   Công ty TNHH Intertek Việt Nam
Organization: Intertek Vietnam Ltd
Lĩnh vực thử nghiệm:
Field of testing: Mechanical  
Người phụ trách/ Representative:  Mai Thanh Liêm
Người có thẩm quyền ký/ Approved signatory:
TT Họ và tên/ Name Phạm vi được ký/ Scope
1. Nguyễn Nam Thanh Các phép thử được công nhận
Accredited tests 
2. Mai Thanh Liêm
3. Nguyễn Ngọc Ứng Khoa
4. Nguyễn Minh Ẩn
Số hiệu/ Code:                                                         VILAS 403
Hiệu lực công nhận/ Period of Validation:24/01/2022.
Địa chỉ/ Address:        
Tầng 3-4 tòa nhà Âu Việt, số 1 Lê Đức Thọ, phường Mai Dịch, quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Địa điểm/Location:    
Kho 2, số 18 đường Cộng Hòa, phường 4, Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh 
Điện thoại/ Tel:  028 62971099                                                          Fax:  028 6297 1098
E-mail:                        consumergoods.vietnam@intertek.com                 Website:www.intertek.com

Lĩnh vực thử nghiệm:            Cơ
Field of Testing:                     Mechanical
 
TT Tên sản phẩm, 
vật liệu được thử
Materials or          product tested
Tên phép thử cụ thể
The Name of specific tests
Giới hạn định lượng 
(nếu có)/ Phạm vi đo
Limit of quantitation (if any)/range of measurement 
Phương pháp thử
Test messthod
  1.  
Đồ chơtr em

Toys

Thử các chi tiết nhỏ
Small parts test
  BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.2
TCVN 6238-1:2011/
ISO 8124-1: 2018
Clause 5.2
  1.  
Thử xoắn
Torque test
  BS EN 71-1: 2014+ A1:2018 Clause 8.3
TCVN 6238-1:2011/
ISO 8124-1: 2018
Clause 5.24.5
  1.  
Thử kéo
Tension test
  BS EN 71-1: 2014+ A1:2018 Clause 8.4
TCVN 6238-1:2011/
ISO 8124-1: 2018
Clause 5.24.6
  1.  
Thử rơi tự do
Drop test
  BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.5
TCVN 6238-1:2011/
ISO 8124-1: 2018
Clause 5.24.2
  1.  
Thử lật nhào
Tip over test
  BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.6
TCVN 6238-1:2011/
ISO 8124-1: 2018
Clause 5.24.3
  1.  
Thử va đập
Impact test 
  BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.7
ISO 8124-1: 2018
Clause 5.33
  1.  
Thử nén
Compression test
  BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.8
TCVN 6238-1:2011/
ISO 8124-1: 2018
Clause 5.24.7
  1.  
Đồ chơtr em

Toys

Thử ngâm nước
Soaking test
  BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.9
ISO 8124-1: 2018
Clause 5.34
  1.  
Thử khả năng tiếp xúc được của các bộ phận 
Accessibility of a part or component test
  BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.10
TCVN 6238-1:2011/
ISO 8124-1: 2018
Clause 5.7
  1.  
Thử cạnh sắc
Sharpness test of edges
  BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.11
TCVN 6238-1:2011/
ISO 8124-1: 2018
Clause 5.8
  1.  
Thử đầu nhọn
Sharpness test of points test
  BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.12
TCVN 6238-1:2011/
ISO 8124-1: 2018
Clause 5.9
  1.  
Thử uốn
Flexibility test
  BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.13
TCVN 6238-1:2011/
ISO 8124-1: 2018
Clause 5.24.8
  1.  
Phép thử cho vật liệu giãn nở
Test for expanding materials
  BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.14
TCVN 6238-1:2011/
ISO 8124-1: 2018
Clause 5.21
  1.  
Thử sự rò rỉ của đồ chơi có chứa chất lỏng 
Leakage test of liquid-filled toys
  BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.15
TCVN 6238-1:2011/
ISO 8124-1: 2018
Clause 5.19
  1.  
Phép thử cho hình dạng và kích cỡ của một số loại đồ chơi
Test for geometric shape of certain toys
  BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.16
TCVN 6238-1:2011/
ISO 8124-1: 2018
Clause 5.3
  1.  
Đồ chơtr em

Toys

Thử độ bền của các đồ chơi kích hoạt bằng miệng
Durability test of mouth-actuated toys
  BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.17
TCVN 6238-1:2011
ISO 8124-1: 2018
Clause 5.20
  1.  
Thử cơ cấu gấp hoặc trượt
Folding or sliding mechanisms test
  BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.18
TCVN 6238-1:2011/
ISO 8124-1: 2018
Clause 5.22
  1.  
Đo điện trở suất của dây
Electric resistivity of cords
  BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.19
TCVN 6238-1:2011
ISO 8124-1: 2018
Clause 5.11.6
  1.  
Đo kích thước mặt cắt ngang của dây
Cords cross-Sectional dimension
  BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.20
TCVN 6238-1:2011/
ISO 8124-1: 2018
Clause 5.11.1
  1.  
Thử độ bền tĩnh
Static strength test
  BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.21
TCVN 6238-1:2011/
ISO 8124-1: 2018
Clause 5.26
  1.  
Thử độ bền động
Dynamic strength test
  BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.22
TCVN 6238-1:2011/
ISO 8124-1: 2018
Clause 5.27, 5.24.4
  1.  
Thử độ thăng bằng
Stability test
  BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.23
  1.  
Đo động năng của đồ chơi phóng
Kinetic energy of projectiles
  BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.24
ISO 8124-1: 2018
Clause 5.15
  1.  
Đồ chơtr em

Toys

Xác định độ dày của các màng nhựa và tấm nhựa
Measuring of thickness of plastic sheeting
  BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.25
ISO 8124-1: 2018
Clause 5.10
  1.  
Thử tính năng của phanh
Brake performance test
  BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.26
  1.  
Thử độ bền trục tay lái của xe hẩy đồ chơi
Strength test of toy scooter steering tubes
  BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.27
TCVN 6238-1:2011/
ISO 8124-1: 2018
Clause 5.29
  1.  
Xác định mức áp suất âm
Determination of emission sound pressure levels
  BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.28
TCVN 6238-1:2011/
ISO 8124-1: 2018
Clause 5.25
  1.  
Xác định vận tốc của đồ chơi do trẻ lái chạy bằng điện
Determination of maximum design speed of electrically-driven ride-on toys
  BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.29
TCVN 6238-1:2011/
ISO 8124-1: 2018
Clause 5.17
  1.  
Xác định sự tăng nhiệt độ
Measurement of temperature rises
  BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.30
TCVN 6238-1:2011/
ISO 8124-1: 2018
Clause 5.18
  1.  
Phép thử cho cửa, nắp và nắp hòm đồ chơi
Test for toy chest lids
  BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.31
TCVN 6238-1:2011/
ISO 8124-1: 2018
Clause 5.13
  1.  
Thử các quả bóng nhỏ và giác hút
Test for small balls and suction cups test
  BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.32
TCVN 6238-1:2011/
ISO 8124-1: 2018
Clause 5.4
  1.  
Đồ chơtr em

Toys

Thử đồ chơi hı̀nh người
Test for play figures
  BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.33
TCVN 6238-1:2011/
ISO 8124-1: 2018
Clause 5.6
  1.  
Thử kéo đối với nam châm
Tension test for magnets
  BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.34
ISO 8124-1: 2018
Clause 5.31
  1.  
Đo cường độ từ thông của nam châm
Magnetic flux index test
  BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.35
ISO 8124-1: 2018
Clause 5.32
  1.  
Thử chu vi của vòng dây và dây xı́ch
Perimeter of cords and chains test
  BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.36
TCVN 6238-1:2011/
ISO 8124-1:2018
Clause 5.11.4
  1.  
Đo chiều dài dây của quả bóng yoyo
Measuring of length of Yo-yo balls
  BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.37
ISO 8124-1:2018
Clause 5.38
  1.  
Thử tı́nh năng tách rời của dây
Breakaway feature separation test
  BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.38
TCVN 6238-1:2011/
ISO 8124-1:2018
Clause 5.11.3
  1.  
Phép thử cho dây co giãn
Test for self-retracting cords
  BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.39
TCVN 6238-1:2011/
ISO 8124-1:2018
Clause 5.11.5
  1.  
Đo độ dài của dây, dây xı́ch và dây điện
Measuring of length of cords, chains and electrical cables
  BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.40
TCVN 6238-1:2011/
ISO 8124-1:2018
Clause 5.11.2
  1.  
Đồ chơtr em

Toys

Thử khả năng mắc vào nhau của hai dây hay dây xích
Assessment of the tangle potential of two cords or chains
  BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.41
TCVN 6238-1:2011/
ISO 8124-1:2018
Clause 5.11.4
  1.  
Đo phạm vi của vật phóng
Determination of projectile range
  BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.42
ISO 8124-1:2018
Clause 5.35
  1.  
Thử đầu các vật phóng và bay
Assessment of leading parts of projectiles and flying toys
  BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.43
ISO 8124-1:2018
Clause 5.36
  1.  
Đo chiều dài vật phóng có giác hút
Length of suction cup projectiles
  BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.44
ISO 8124-1:2018
Clause 5.37
  1.  
Phép thử cho quả len
Test for pompoms
  TCVN 6238-1:2011/
ISO 8124-1: 2018
Clause 5.5
  1.  
Thử độ ổn định và quá tải
Stability and overload tests
  TCVN 6238-1:2011/
ISO 8124-1: 2018
Clause 5.12
  1.  
Thử va đập cho đồ chơi che mặt
Impact test for toys that cover the face
  TCVN 6238-1:2011/
ISO 8124-1: 2018
Clause 5.14
  1.  
Xác định cơ cấu bánh quay tự do và thử tính năng của phanh
Free-wheeling facility and brake performance test
  TCVN 6238-1:2011/
ISO 8124-1: 2018
Clause 5.16
  1.  
Thử tính năng phanh của xe hẩy đồ chơi
Brake performance for toy scooters
  TCVN 6238-1:2011/
ISO 8124-1: 2012
Clause 5.23
  1.  
Thử khả năng gắn kết của tay cầm
Resistance to separation of handlebar
  TCVN 6238-1:2011/
ISO 8124-1: 2018
Clause 5.30
  1.  
Đồ chơtr em

Toys

Kiểm tra chất lượng vật liệu bằng ngoại quan
Material quality check
  ASTM F963-17
Clause 4.1
16 CFR 1250
  1.  
Kiểm tra khả năng cháy của vật rắn
Flammability test of solid
  ASTM F963-17
Clause 4.2/ Annex A5
  1.  
Kiểm tra vật liệu nhồi
Stuffing Materials check
  ASTM F963-17
Clause 4.3.7
16 CFR 1250
  1.  
Phép thử cho đồ chơi phát ra âm thanh
Sound-Producing Toy
  ASTM F963-17
Clause 4.5
16 CFR 1250
  1.  
Kiểm tra các chi tiết nhỏ
Small Objects check
  ASTM F963-17
Clause 4.6
16 CFR 1250
  1.  
Kiểm tra độ sắc của các cạnh tiếp xúc được
Accessible Edges check
  ASTM F963-17
Clause 4.7
16 CFR 1250
  1.  
Kiểm tra độ lớn của phần nhô ra
Projections check
  ASTM F963-17
Clause 4.8
16 CFR 1250
  1.  
Kiểm tra các đầu nhọn tiếp xúc được
Accessible Points check
  ASTM F963-17
Clause 4.9
16 CFR 1250
  1.  
Kiểm tra kích thước của dây và thanh kim loại
Size check of Wires or Rods 
  ASTM F963-17
Clause 4.10
16 CFR 1250
  1.  
Kiểm tra đinh và mối nối
Nails and Fasteners check
  ASTM F963-17
Clause 4.11
16 CFR 1250
  1.  
Kiểm tra độ dày của màng nhựa mỏng
Plastic Film check
  ASTM F963-17
Clause 4.12
16 CFR 1250
  1.  
Kiểm tra các cơ cấu gấp và bản lề
Folding Mechanisms and Hinges check
  ASTM F963-17
Clause 4.13
16 CFR 1250
  1.  
Đồ chơtr em

Toys

Kiểm tra dây, dây đai và dây co giãn
Cords, Straps, and Elastics check
  ASTM F963-17
Clause 4.14
16 CFR 1250
  1.  
Kiểm tra độ ổn định và quá tải
Stability and Over-Load Requirements check
  ASTM F963-17
Clause 4.15
16 CFR 1250
  1.  
Kiểm tra kích cỡ khoảng không gian khép kín
Confined Spaces check
  ASTM F963-17
Clause 4.16
16 CFR 1250
  1.  
Kiểm tra bánh xe, lốp và trục bánh xe
Wheels, Tires, and Axles check
  ASTM F963-17
Clause 4.17
16 CFR 1250
  1.  
Kiểm tra lỗ, khoảng hở và khả năng tiếp xúc được của các cơ cấu
Holes, Clearance, and Accessibility of Mechanisms check
  ASTM F963-17
Clause 4.18
16 CFR 1250
  1.  
Phép thử cho đồ chơi mô phỏng các thiêt bị bảo hộ
Simulated Protective Devices test
  ASTM F963-17
Clause 4.19
16 CFR 1250
  1.  
Kiểm tra núm vú đồ chơi
Toy Pacifiers check
  ASTM F963-17
Clause 4.20.2
16 CFR 1250
  1.  
Kiểm tra đồ chơi phóng
Projectile Toys check
  ASTM F963-17
Clause 4.21
16 CFR 1250
  1.  
Kiểm tra đồ chơi cắn
Teethers and Teething Toys check
  ASTM F963-17
Clause 4.22
16 CFR 1250
  1.  
Kiểm tra lúc lắc có đầu dạng hình cầu, bán cầu hay dạng tròn
Rattles with nearly spherical, hemispherical, or circular flared ends check
  ASTM F963-17
Clause 4.23.1
16 CFR 1250
  1.  
Kiểm tra đồ chơi bóp
Squeeze Toys check
  ASTM F963-17
Clause 4.24
16 CFR 1250
  1.  
Đồ chơtr em

Toys

Kiểm tra đồ chơi hoạt động bằng pin
Battery-Operated Toys check
  ASTM F963-17
Clause 4.25
16 CFR 1250
  1.  
Kiểm tra đồ chơi dùng để gắn vào cũi trẻ em hay sân chơi
Toys Intended to be Attached to a Crib or Playpen check
  ASTM F963-17
Clause 4.26
16 CFR 1250
  1.  
Kiểm tra vật liệu nhồi và túi nhồi đồ chơi
Stuffed and Beanbag-Type Toys check
  ASTM F963-17
Clause 4.27
16 CFR 1250
  1.  
Kiểm tra nhãn mác cho xe tập đi và xe đồ chơi
Stroller and Carriage Toys marking check
  ASTM F963-17
Clause 4.28
16 CFR 1250
  1.  
Kiểm tra nhãn phân biệt súng đồ chơi
Toy gun marking check
  ASTM F963-17
Clause 4.30
16 CFR 1250
  1.  
Kiểm tra nhãn của bong bóng
Balloons marking check
  ASTM F963-17
Clause 4.31
16 CFR 1250
  1.  
Kiểm tra đồ chơi có đầu hình cầu
Certain Toys with Nearly Spherical Ends check
  ASTM F963-17
Clause 4.32
16 CFR 1250
  1.  
Kiểm tra nhãn của hòn bi
Marbles marking check
  ASTM F963-17 Clause 4.33
16 CFR 1250
  1.  
Kiểm tra các chi tiết có hình cầu
Spherical-Shaped Parts check
  ASTM F963-17
Clause 4.34
16 CFR 1250
  1.  
Kiểm tra quả len
Pompoms check
  ASTM F963-17
Clause 4.35
16 CFR 1250
  1.  
Phép thử cho các vật thể dạng bán cầu
Hemispheric-Shaped Objects test
  ASTM F963-17
Clause 4.36
16 CFR 1250
  1.  
Đồ chơtr em

Toys

Phép thử cho yo yo co giãn
Yo Yo Elastic Tether Toys test
  ASTM F963-17
Clause 4.37
16 CFR 1250
  1.  
Kiểm tra nam châm
Magnets check
  ASTM F963-17
Clause 4.38
16 CFR 1250
  1.  
Kiểm tra các nguy cơ kẹt quai hàm ở tay cầm và bánh lái
Jaw Entrapment in Handles and Steering Wheels check
  ASTM F963-17
Clause 4.39
16 CFR 1250
  1.  
Kiểm tra vật liệu giãn nở
Expanding Materials check
  ASTM F963-17
Clause 4.40
16 CFR 1250
  1.  
Kiểm tra rương hòm đồ chơi
Toy Chests check
  ASTM F963-17
Clause 4.41
16 CFR 1250
  1.  
Phép thử bằng mô phỏng sử dụng thông thường
Normal Use Testing
  ASTM F963-17
Clause 8.5
16 CFR 1250
  1.  
Thử va đập
Impact test
  ASTM F963-17
Clause 8.7
16 CFR 1250
  1.  
Thử xoắn
Torque Tests for Removal of Components
  ASTM F963-17
Clause 8.8
16 CFR 1250
  1.  
Thử kéo
Tension Test for Removal of Components
  ASTM F963-17
Clause 8.9
16 CFR 1250
  1.  
Thử nén
Compression test
  ASTM F963-17
Clause 8.10
16 CFR 1250
  1.  
Thử tháo lốp và thử sụ thụt vào của bánh xe lắp trên trục
Tests for Tire Removal and Snap-in Wheel and Axle Assembly Removal
  ASTM F963-17
Clause 8.11
16 CFR 1250
  1.  
Đồ chơtr em

Toys

Thử uốn
Flexure test
  ASTM F963-17
Clause 8.12
16 CFR 1250
  1.  
Thử cho đồ chơi kích hoạt bằng miệng
Test Methods for Mouth-Actuated Toys and Mouth-Actuated Projectile Toys
  ASTM F963-17
Clause 8.13
16 CFR 1250
  1.  
Thử cho đồ chơi phóng
Projectiles
  ASTM F963-17
Clause 8.14
16 CFR 1250
  1.  
Thử đô ̣ thăng bằng của đồ chơi dạng cỡi và ngồi lên
Test for Stability of Ride-On Toys or Toy Seats
  ASTM F963-17
Clause 8.15
16 CFR 1250
  1.  
Thử quả len
Pompoms
  ASTM F963-17
Clause 8.16
16 CFR 1250
  1.  
Thử khi động cơ bi ̣quá tải cho đồ chơi dùng pin
Stalled Motor Test for Battery-Operated Toys
  ASTM F963-17
Clause 8.17
16 CFR 1250
  1.  
Thử cho đồ chơi do trẻ lái chạy bằng pin
Tests for Battery-Powered Ride-on Toys
  ASTM F963-17
Clause 8.18
16 CFR 1250
  1.  
Thử cho đồ chơi có chứa nguồn pin thứ cấp
Test for Toys that Contain Secondary Cells or Batteries
  ASTM F963-17
Clause 8.19
16 CFR 1250
  1.  
Thử cho đồ chơi phát ra âm thanh
Tests for Toys Which Produce Noise
  ASTM F963-17
Clause 8.20
16 CFR 1250
  1.  
Thử tải trọng động cho đồ chơi dạng cưỡi có bánh xe
Dynamic Strength Test for Wheeled Ride-on Toys
  ASTM F963-17
Clause 8.21
16 CFR 1250
  1.  
Đo độ dày màng nhựa
Plastic Film Thickness
  ASTM F963-17
Clause 8.22
16 CFR 1250
  1.  
Đồ chơtr em

Toys

Phép thử cho các vòng dây và dây
Test for Loops and Cords
  ASTM F963-17
Clause 8.23
16 CFR 1250
  1.  
Đo khả năng giãn khi sử dụng của dây nối đồ chơi yoyo
Yo Yo Elastic Tether Toy Test Methods
  ASTM F963-17
Clause 8.24
16 CFR 1250
  1.  
Magnet Test Methods
Magnet Test Methods
  ASTM F963-17
Clause 8.25
16 CFR 1250
  1.  
Phép thử cho cơ cấu khóa và các cơ cấu khác
Test methods for Locking Mechanisms or Other means
  ASTM F963-17
Clause 8.26
16 CFR 1250
  1.  
Phép thử cho nắp rương đồ chơi và cửa
Tests for Toy Chest Lids and Closures
  ASTM F963-17
Clause 8.27
16 CFR 1250
  1.  
Thử quá tải cho đồ chơi dạng ngồi và cưỡi lên
Test for Overload of Ride-On Toys and Toy Seats
  ASTM F963-17
Clause 8.28
16 CFR 1250
  1.  
Đánh giá vật liệu nhồi
Stuffıng Materials Evaluation
  ASTM F963-17
Clause 8.29
16 CFR 1250
  1.  
Phương pháp thử cho vật liệu giãn nở
Expanding Materials – Test Method
  ASTM F963-17
Clause 8.30
16 CFR 1250
  1.  
Đồ chơtr em

Toys

Kiểm tra khả năng cháy của những vật liệu trên đồ chơi trẻ em như râu, ria, tóc giả v.v. được làm từ tóc, lông hoặc vật liệu có đăc̣ điểm tương tự (ví dụ, dải ruy băng treo tự do, giấy hoặc dây vải) nhô lên khỏi bề măṭ đồ chơi một khoảng lớn hơn hoặc bằng 50mm)
Flammability test relating to beards, moustaches, wigs, etc., made from hair, pile or material with similar features (e.g. free-hanging ribbons, paper, cloth strands or other flowing elements), which protrude 50 mm or more from the surface of the toy
  BS EN 71-2: 2011 +
A1:2014
TCVN 6238-2:2008
ISO 8124-2:2014
  1.  
Kiểm tra khả năng cháy của những vật liệu trên đồ chơi trẻ em như râu, ria, tóc giả v.v. được làm từ tóc, lông hoăc̣ vâṭ liêụ có đăc̣ điểm tương tự (ví dụ, dải ruy băng treo tự do, giấy hoặc dây vải) nhô lên khỏi bề mặt đồ chơi một khoảng nhỏ hơn 50mm và mặt nạ mang trên đầu đúc toàn bộ hoặc một phần)
Flammability test relating to beards, moustaches, wigs, etc., made from hair, pile or material with similar features (e.g. free-hanging ribbons, paper, cloth strands or other flowing elements), which protrude less than 50 mm from the surface of the toy, and full or partial moulded head masks
  BS EN 71-2: 2011 + A1:2014
TCVN 6238-2: 2008
ISO 8124-2: 2014
  1.  
Đồ chơtr em

Toys

Kiểm tra khả năng cháy các chi tiết rũ xuống của đồ chơi trẻ em mang trên đầu (trừ các đồ chơi được đề cập trong 4.2.2 và 4.2.3), mũ trùm đầu, mũ kiểu v.v., mặt nạ bằng vải che một phần hoặc toàn bộ đầu, quần áo hóa trang đồ chơi, đồ chơi để trẻ mặc vào khi chơi và đồ chơi để trẻ chui vào
Flammability test relating to flowing elements of toys to be worn on the head (except those covered by 4.2.2 and 4.2.3), hoods, head-dresses, etc. and masks not covered by 4.2.4 which partially or fully cover the head (e.g. fabric and cardboard masks, eye masks, face masks), toy disguise costumes and toys intended to be entered or worn by a child
  BS EN 71-2: 2011 +
A1:2014
TCVN 6238-2: 2008
ISO 8124-2: 2014
  1.  
Kiểm tra tính cháy đối với đồ chơi nhồi mềm
Flammability test for soft-filled toys
  BS EN 71-2: 2011 +
A1:2014
TCVN 6238-2: 2008
ISO 8124-2: 2014
  1.  
Phương pháp nhận biết đồ chơi và các mặt hàng khác dùng cho trẻ em mà có rủi ro bị nghẹt thở do các vật nhỏ
Method for identifying the presense choking, aspiration, or ingestion hazards because of small parts
  16 CFR Part 1501
  1.  
Xác định điểm nhọn
Determine a sharp point
  16 CFR Part 1500.48
  1.  
Xác định cạnh sắc làm bằng kim loại hoặc thủy tinh
Determine a sharp metal or glass edge
  16 CFR Part 1500.49
  1.  
Kiểm tra sự phù hợp của túi nhựa
Conformity check of film bags 
  SOR-2011-2017
Clause 4
  1.  
Kiểm tra kích thước vật nhỏ
Size check of small object
  SOR-2011-2017
Section 7
  1.  
Đồ chơtr em

Toys

Kiểm tra cạnh sắc làm bằng kim loại
Determine a sharp metal edge
  SOR-2011-2017
Section 8
  1.  
Kiểm tra điểm nhọn trên cạnh kim loại
Determine a sharp point of metal edge
  SOR-2011-2017
Section 9
  1.  
Kiểm tra điểm nhọn trên cạnh nhựa
Determine a sharp point of plastic edge
  SOR-2011-2017
Section 10
  1.  
Kiểm tra điểm nhọn trên cạnh gỗ
Determine a sharp point of wooden edge
  SOR-2011-2017
Section 11
  1.  
Kiểm tra điểm nhọn trên cạnh thủy tinh
Determine a sharp point of glass edge
  SOR-2011-2017
Section 12
  1.  
Kiểm tra đinh và mối nối
Nails and fasteners check
  SOR-2011-2017
Section 13
  1.  
Thử nghiệm cơ chế khóa, chốt khóa
Safety stop, locking mechnisms test
  SOR-2011-2017
Section 14
  1.  
Kiểm tra lò xo xoắn và cơ chế lại
Check Coil Spring and drive mechanisms
  SOR-2011-2017
Section 15
  1.  
Kiểm tra thành phần đồ chơi phóng
Testing projectile component
  SOR-2011-2017
Section 16
  1.  
Kiểm tra khả năng gây ngạt của các đồ chơi có không gian khép kín
Determine suffocation of toy have enclosures space
  SOR-2011-2017
Section 17
  1.  
Kiểm tra độ ổn định của đồ chơi cố định chịu khối lượng của trẻ
Check stability of stationary toy intended to bear weight of child
  SOR-2011-2017
Section 18
  1.  
Đồ chơtr em

Toys

Đo và kiểm tra âm thanh
Auditory Hazards - Decibel limit
  SOR-2011-2017
Section 19
  1.  
Đồ chơi, búp bê, nhồi mềm – các mối nối
Dolls, Plush Toys and Soft Toys - Fastenings
  SOR-2011-2017
Section 28
  1.  
Đồ chơi, búp bê, nhồi mềm – kiểm tra sự phù hợp của vật liệu nhồi – kiểm tra bằng mắt
Dolls, Plush Toys and Soft Toys – Stuffing (physical and visual check only)
  SOR-2011-2017
Section 29 (a) (b)
  1.  
Đồ chơi, búp bê, nhồi mềm – thử nghiệm vật nhỏ
Dolls, Plush Toys and Soft Toys – Small parts test
  SOR-2011-2017
Section 30
  1.  
Đồ chơi, búp bê, nhồi mềm – thử nghiệm kéo với mắt và mũi
Dolls, Plush Toys and Soft Toys – Eyes and noses test
  SOR-2011-2017
Section 31
  1.  
Đồ chơi, búp bê, nhồi mềm – thử nghiệm cháy của lớp phủ
Dolls, Plush Toys and Soft Toys – Flammability test of outer covering 
  SOR-2011-2017
Section 32
  1.  
Đồ chơi, búp bê, nhồi mềm – thử nghiệm cháy với sợi
Dolls, Plush Toys and Soft Toys – Flammability test of yarn
  SOR-2011-2017
Section 33
  1.  
Đồ chơi, búp bê, nhồi mềm – thử nghiệm cháy với tóc và màng
Dolls, Plush Toys and Soft Toys – Flammability test of hair or mane
  SOR-2011-2017
Section 34 (a) (b) (c) (d)
  1.  
Hạt giống – thử nghiệm tiếng ồn
Plant Seeds –noise test
  SOR-2011-2017
Section 35
  1.  
Hạt giống – thử nghiệm vật liệu nhồi
Plant Seeds – stuffing material test
  SOR-2011-2017
Section 36
  1.  
Đồ chơtr em
Toys
Yêu cầu cho từng sản phẩm cụ thể - Đồ chơi kéo đẩy – thử nghiệm trục tay cầm
Specific Products Requirements- Pull and Push Toys – Shaft-like handles test
  SOR-2011-2017
Section 37
  1.  
Yêu cầu cho từng sản phẩm cụ thể - Lục lạc – thử nghiệm cấu trúc
Specific Products Requirements - Toy Steam Engines – Rattles – Construction test
  SOR-2011-2017
Section 40
  1.  
Yêu cầu cho từng sản phẩm cụ thể - Chất dẻo– thử nghiệm độ dài và độ giản
Specific Products Requirements - Toy Steam Engines – Elastics - Length and extensibility test
  SOR-2011-2017
Section 41
  1.  
Yêu cầu cho từng sản phẩm cụ thể - Yoyo loại bóng – thử nghiệm độ căng của dây
Specific Products Requirements - Toy Steam Engines – Yo-yo Type Balls - Stretchable cords test
  SOR-2011-2017
Section 42
  1.  
Nôi trẻ em

Baby Cribs

Kiểm tra độ thăng bằng ban dầu
Initial stability check
  EN 716-1:2017 
Clause 4.3
EN 716-2:2017 
Clause 5.2
  1.  
Kết cấu – Thử nghiệm các yêu cầu an toàn cơ bản
Construction – General safety requirements check
  EN 716-1:2017 
Clause 4.4.1
EN 716-2:2017 
Clause 5.5
  1.  
Kết cấu – kiểm tra các lỗ, khe và khoảng hở phía bên trong cũi
Construction - Holes, gaps and openings on the inside of the cot check
  EN 716-1:2017 
Clause 4.4.2
EN 716-2:2017 
Clause 5.4.1
  1.  
Kết cấu – Thử nghiệm khả năng kẹt đầu ở phía bên ngoài cũi
Construction - Head entrapment on the outside of the cot test
  EN 716-1:2017 
Clause 4.4.3
EN 716-2:2017 
Clause 5.4.2
  1.  
Nôi trẻ em
Baby Cribs
Kết cấu – Thử nghiệm khả năng gây ra kẹt hay cắt tay
Construction - Shear and squeeze points test
  EN 716-1:2017 
Clause 4.4.4
EN 716-2:2017 
Clause 5.9.1
  1.  
Kết cấu – Thử nghiệm khả năng gây vướng
Construction - Snag points test
  EN 716-1:2017 
Clause 4.4.5
EN 716-2:2017 
Clause 5.10
  1.  
Kết cấu – Thử nghiệm hệ thống khóa
Construction - Locking systems test
  EN 716-1:2017 
Clause 4.4.6
EN 716-2:2017 
Clause 5.11
  1.  
Kết cấu – Thử nghiệm đế nệm
Construction - Cot base test
  EN 716-1:2017 
Clause 4.4.7
EN 716-2:2017 
Clause 5.7
  1.  
Kết cấu – Thử nghiệm các mặt bên và hai đầu
Construction - Sides and ends test
  EN 716-1:2017 
Clause 4.4.8
EN 716-2:2017 
Clause 5.8, 5.9, 5.3.3
  1.  
Kết cấu – Thử nghiệm độ bền của vành cũi
Construction - Cot rim test
  EN 716-1:2017 
Clause 4.4.9
EN 716-2:2017 
Clause 5.6
  1.  
Kiểm tra độ thăng bằng sau khi thử nghiệm
Final stability check
  EN 716-1:2017 
Clause 4.5
EN 716-2:2017 
Clause 5.12
  1.  
Kiểm tra khe hở của nệm và thành cũi
Mattress size check
  EN 716-1:2017 
Clause 4.6
  1.  
Kiểm tra sự phù hợp của bao gói
Packaging conformity check
  EN 716-1:2017 
Clause 5
EN 71-1:2014 
Clause 6
  1.  
Nôi trẻ em
Baby Cribs
Kiểm tra sự phù hợp hướng dẫn sử dụng
Conformity Instructions for use check
  EN 716-1:2017 
Clause 6
  1.  
Kiểm tra sự phù hợp của nhãn
Marking conformity check
  EN 716-1:2017
 Clause 7
  1.  
Nôi trẻ em- Kích thước chuẩn
Baby Cribs-Full Size

 

Kiểm tra tình trạng mẫu lúc ban đầu
Check Wood parts as received
  16 CFR 1219.2
ASTM F1169-13 
Clause 5.1
  1.  
Yêu cầu chung - Các chi tiết nhỏ
General Requirements-Small Parts
  16 CFR 1219.2
ASTM F1169-13 Clause 5.3
  1.  
Yêu cầu chung - Cấu tạo trụ
General requirements - Corner Post
  16 CFR 1219.2
ASTM F1169-13 
Clause 5.4
  1.  
Yêu cầu chung-Cấu trúc nan gỗ
General Requirements - Slat Construction
  16 CFR 1219.2
ASTM F1169-13 
Clause 5.5
  1.  
Yêu cầu chung - Hình dạng thành nôi
General requirements - Crib side Configurations
  16 CFR 1219.2
ASTM F1169-13 
Clause 5.6
  1.  
Yêu cầu chung-Kích thước nôi 
General requirements-Full-Size Baby Cribs – Dimensions
  16 CFR 1219.2
ASTM F1169-13 
Clause 5.7
  1.  
Yêu cầu chung-Khoảng cách giữa các chi tiết
General Requirements-Spacing of Crib components
  16 CFR 1219.2
ASTM F1169-13 
Clause 5.8
  1.  
Yêu cầu chung - Thanh gác chân 
General Requirements-Toe Holds
  16 CFR 1219.2
ASTM F1169-13 
Clause 5.9
  1.  
Yêu cầu chung - Ốc vít và khóa 
General Requirements - Screws and Fasteners
  16 CFR 1219.2
ASTM F1169-13 
Clause 5.10
  1.  
Yêu cầu chung - Đồ chơi trẻ em đính kèm
General Requirements – Toy Accessories
  16 CFR 1219.2
ASTM F1169-13 
Clause 5.11
  1.  
Nôi trẻ em- Kích thước chuẩn

Baby Cribs-Full Size

Yêu cầu chung-điểm nhọn /cạnh sắc
General requirements – Sharp points/ Sharp Edges
  16 CFR 1219.2
ASTM F1169-13 
Clause 5.14
  1.  
Yêu cầu chung - Độ cháy của sản phẩm
General requirements-Flammability
  16 CFR 1219.2
ASTM F1169-13 
Clause 5.15
  1.  
Yêu cầu chung - Khoảng hở
General requirements- Openings
  16 CFR 1219.2
ASTM F1169-13 
Clause 5.16
  1.  
Yêu cầu chung-Rủi ro bị kẹp hoặc cắt
General Requirements- Scissoring, shearing, or Pinching
  16 CFR 1219.2
ASTM F1169-13 
Clause 5.17
  1.  
Thử nghiệm độ bền của nhãn
Durability Marking test
  16 CFR 1219.2
ASTM F1169-13 
Clause 5.18
  1.  
Yêu cầu chung-Chiều dài dây đai
General requirements- Cord/Strap Length
  16 CFR 1219.2
ASTM F1169-13 
Clause 5.19
  1.  
Yêu cầu chung-Nôi trẻ em xếp lại cất hoặc di chuyển
General Requirements-Cribs that fold for storage or transport
  16 CFR 1219.2
ASTM F1169-13 
Clause 5.20
  1.  
Yêu cầu sử dụng-Ray nhựa
Performance Requirements- Plastic teething rail test Requirement
  16 CFR 1219.2
ASTM F1169-13 
Clause 6.1
  1.  
Kiểm tra độ bền động
Cycle Testing
  16 CFR 1219.2
ASTM F1169-13 
Clause 6.2
  1.  
Kiểm tra khóa
Crib side latch test Requirements
  16 CFR 1219.2
ASTM F1169-13 
Clause 6.3
  1.  
Thử lực tác động hướng thẳng đứng lên nệm
Mattress support system vertical impact test
  16 CFR 1219.2
ASTM F1169-13 
Clause 6.4
  1.  
Nôi trẻ em- Kích thước chuẩn
Baby Cribs-Full Size
Kiểm tra các thanh đỡ nệm
Mattress support system check
  16 CFR 1219.2
ASTM F1169-13 
Clause 6.5
  1.  
Kiểm tra các mặt bên của nôi
Crib side check
  16 CFR 1219.2
ASTM F1169-13 
Clause 6.6
  1.  
Kiểm tra sức chịu lực các nan thành nôi
Spinle/slat strength testing
  16 CFR 1219.2
ASTM F1169-13 
Clause 6.7
  1.  
Yêu cầu sử dụng-Lỗ kẹt
Performance requirements- Cutout
  16 CFR 1219.2
ASTM F1169-13 
Clause 6.8
  1.  
Yêu cầu sử dụng-Mắc kẹt trong các phần đính kèm
Performance requirements- Entrapment in Accessories
  16 CFR 1219.2
ASTM F1169-13 
Clause 6.9
  1.  
Yêu cầu sử dụng-Khoảng hở các nan đỡ nệm
Performance Requirements-Mattress support system Openings
  16 CFR 1219.2
ASTM F1169-13 
Clause 6.10
  1.  
Kiểm tra sự phù hợp của nhãn
Marking and Labeling Confomity check
  16 CFR 1219.2
ASTM F1169-13 
Clause 8
  1.  
Kiểm tra sự phù hợp của hướng dấn sử dụng
Confomity check of Instruction for use
  16 CFR 1219.2
ASTM F1169-13 
Clause 9
  1.  
Nôi trẻ em- Kích thước không theo chuẩn
Baby Cribs-Non- Full Size
Kiểm tra các trụ góc
Corner Posts check
  16 CFR 1220.2 
ASTM F406-17
Clause 5.1
  1.  
Kiểm tra cạnh sắc, điểm nhọn
Sharp points, Sharp edges check
  16 CFR 1220.2
 ASTM F406-17
Clause 5.2
  1.  
Kiểm tra các vật nhỏ
Small Parts check
  16 CFR 1220.2 
ASTM F406-17
Clause 5.3
  1.  
Nôi trẻ em- Kích thước không theo chuẩn

Baby Cribs-Non- Full Size

Kiểm tra độ bắt cháy của các vật liệu cứng
Flammability- hard material check
  16 CFR 1220.2 
ASTM F406-17
Clause 5.5
  1.  
Kiểm tra khả năng có các lỗi cắt, kẹt tay
Scissoring, shearing, or Pinching check
  16 CFR 1220.2 
ASTM F406-17
Clause 5.6
  1.  
Kiểm tra sự phù hợp các các đồ chơi đính kèm
Confomity check of Toy accessories
  16 CFR 1220.2
 ASTM F406-17
Clause 5.7
  1.  
Thử nghiệm cơ chế khóa, chốt khóa
Latching and Locking Mechnisms test
  16 CFR 1220.2 
ASTM F406-17
Clause 5.8
  1.  
Kiểm tra các khoảng hở
Openings check
  16 CFR 1220.2
 ASTM F406-17
Clause 5.9
  1.  
Thử nghiệm các bộ phận bảo vệ
Protective Components test
  16 CFR 1220.2 
ASTM F406-17
Clause 5.10
  1.  
Kiểm tra độ bền của nhãn
Durability marking test
  16 CFR 1220.2 
ASTM F406-17
Clause 5.10
  1.  
Kiểm tra độ thăng bằng
Stability check
  16 CFR 1220.2 
ASTM F406-17
Clause 5.12
  1.  
Kiểm tra chiều dài các dây/đai
Cord/strap Length check
  16 CFR 1220.2 
ASTM F406-17
Clause 5.13
  1.  
Kiểm tra sự phù hợp của lò xo dưới tác động của tải trọng
Confomity check of Coil Springs under the influence of the load
  16 CFR 1220.2 
ASTM F406-17
Clause 5.14
  1.  
Kiểm tra lỗi kẹt các bộ phận kèm theo
Entrapment in accessories check
  16 CFR 1220.2 
ASTM F406-17
Clause 5.15
  1.  
Nôi trẻ em- Kích thước không theo chuẩn

Baby Cribs-Non- Full Size

Kiểm tra nệm và độ dày của nệm
Mattress and thickness mattress check
  16 CFR 1220.2 
ASTM F406-17
Clause 5.16
  1.  
Kiểm tra nệm của các sản phẩm có thành cứng
Mattresses for Rigid Sided Products check
  16 CFR 1220.2 
ASTM F406-17
Clause 5.17
  1.  
Kiểm tra các chi tiết lồi
Protrusions parts check
  16 CFR 1220.2 
ASTM F406-17
Clause 5.18
  1.  
Kiểm tra sự phù hợp của các bộ phận kèm theo 
Confomity check of Assinet/Cradle Accessories – Missing Accessory Attachment Components 
  16 CFR 1220.2 
ASTM F406-17
Clause 5.19
  1.  
Yêu cầu sử dụng cho sản phẩm có thành cứng – đo chiều cao mặt bên
Performance Requirements for Rigid Sided Products - Crib-Side Height measuring
  16 CFR 1220.2 
ASTM F406-17
Clause 6.2
  1.  
Yêu cầu sử dụng cho sản phẩm có thành cứng – Kiểm tra khoảng hở của các bộ phận
Performance Requirements for Rigid Sided Products - Spacing of Unit Components check
  16 CFR 1220.2 
ASTM F406-17
Clause 6.3
  1.  
Yêu cầu sử dụng cho sản phẩm có thành cứng – Kiểm tra sự phù hợp của ốc vít
Performance Requirements for Rigid Sided Products – Confomity check of screws
  16 CFR 1220.2 
ASTM F406-17
Clause 6.4
  1.  
Yêu cầu sử dụng cho sản phẩm có thành cứng – Kiểm tra sự phù hợp của các mối ghép
Performance Requirements for Rigid Sided Products - Confomity check of Fasteners
  16 CFR 1220.2 
ASTM F406-17
Clause 6.5
  1.  
Nôi trẻ em- Kích thước không theo chuẩn

Baby Cribs-Non- Full Size

Yêu cầu sử dụng cho sản phẩm có thành cứng – Kiểm tra kết cấu và độ hoàn thiện
Performance Requirements for Rigid Sided Products -Construction and Finishing check
  16 CFR 1220.2 
ASTM F406-17
Clause 6.6
  1.  
Yêu cầu sử dụng cho sản phẩm có thành cứng – Kiểm tra khả năng bị kẹt đầu
Performance Requirements for Rigid Sided Products -Requirements for Cutouts
  16 CFR 1220.2 
ASTM F406-17
Clause 6.7
  1.  
Yêu cầu sử dụng cho sản phẩm có thành cứng – Kiểm tra ray nhựa
Performance Requirements for Rigid Sided Products - Plastic Teething Rail check
  16 CFR 1220.2 
ASTM F406-17
Clause 6.10
  1.  
Yêu cầu sử dụng cho sản phẩm có thành cứng – Thử nghiệm độ bền động
Performance Requirements for Rigid Sided Products - Cyclic Test
  16 CFR 1220.2 
ASTM F406-17
Clause 6.11
  1.  
Yêu cầu sử dụng cho sản phẩm có thành cứng – Kiểm tra sự phù hợp của then gài 
Performance Requirements for Rigid Sided Products - Side(s) or End(s) Latch Testing, or Both
  16 CFR 1220.2 
ASTM F406-17
Clause 6.12
  1.  
Yêu cầu sử dụng cho sản phẩm có thành cứng – Thử nghiệm độ bền va đập của đế nệm
Performance Requirements for Rigid Sided Products -Mattress Support System Vertical Impact Test Requirements
  16 CFR 1220.2 
ASTM F406-17
Clause 6.13
  1.  
Yêu cầu sử dụng cho sản phẩm có thành cứng – Thử nghiệm đế nệm
Performance Requirements for Rigid Sided Products -Mattress Support System Testing
  16 CFR 1220.2 
ASTM F406-17
Clause 6.14
  1.  
Nôi trẻ em- Kích thước không theo chuẩn
Baby Cribs-Non- Full Size
Yêu cầu sử dụng cho sản phẩm có thành cứng – Thử nghiệm mặt bên
Performance Requirements for Rigid Sided Products - Crib Side Test Requirements
  16 CFR 1220.2 
ASTM F406-17
Clause 6.15
  1.  
Yêu cầu sử dụng cho sản phẩm có thành cứng – Thử nghiệm độ cứng của các nan/ thanh đứng
Performance Requirements for Rigid Sided Products -Spindle/Slat Strength Testing
  16 CFR 1220.2 
ASTM F406-17
Clause 6.16
  1.  
Yêu cầu sử dụng cho sản phẩm có thành cứng – kiểm tra khả năng ráp sai
Performance Requirements for Rigid Sided Products –Assembly checking
  16 CFR 1220.2
 ASTM F406-17
Clause 6.17
  1.  
Yêu cầu sử dụng cho sản phẩm có thành bằng vải hay lưới – đo chiều cao mặt bên
Performance Requirements for Mesh/Fabric Products –Height of Sides measuring
  ASTM F406-17
Clause 7.2
  1.  
Yêu cầu sử dụng cho sản phẩm có thành bằng vải hay lưới – thử nghiệm khả năng bị biến dạng và độ bền của mặt bên
Performance Requirements for Mesh/Fabric Products – Side Deflection and Strength test
  ASTM F406-17
Clause 7.3
  1.  
Yêu cầu sử dụng cho sản phẩm có thành bằng vải hay lưới – thử nghiệm độ bền của sàn
Performance Requirements for Mesh/Fabric Products – Floor Strength test
  ASTM F406-17
Clause 7.4
  1.  
Yêu cầu sử dụng cho sản phẩm có thành bằng vải hay lưới – kiểm tra độ dày của vật liệu phủ
Performance Requirements for Mesh/Fabric Products – Top Rail Covering Material check
  ASTM F406-17
Clause 7.5
  1.  
Nôi trẻ em- Kích thước không theo chuẩn
Baby Cribs-Non- Full Size
Yêu cầu sử dụng cho sản phẩm có thành bằng vải hay lưới – kiểm tra sự phù hợp của lưới
Performance Requirements for Mesh/Fabric Products – Mesh Requirements check
  16 CFR 1220.2 
ASTM F406-17
Clause 7.6
  1.  
Yêu cầu sử dụng cho sản phẩm có thành bằng vải hay lưới – kiểm tra độ bền của vải
Performance Requirements for Mesh/Fabric Products –Fabric Material Requirements check
  ASTM F406-17
Clause 7.7
  1.  
Yêu cầu sử dụng cho sản phẩm có thành bằng vải hay lưới – kiểm tra chất lượng lắp ráp của vải/ lưới
Performance Requirements for Mesh/Fabric Products –Mesh/Fabric Assembly Requirements check
  ASTM F406-17
Clause 7.8
  1.  
Yêu cầu sử dụng cho sản phẩm có thành bằng vải hay lưới – thử nghiệm khả năng bị biến dạng của nệm
Performance Requirements for Mesh/Fabric Products –Mattress Vertical Displacement test
  ASTM F406-17
Clause 7.9
  1.  
Yêu cầu sử dụng cho sản phẩm có thành bằng vải hay lưới – thử nghiệm sự phù hợp của thanh đỡ trên
Performance Requirements for Mesh/Fabric Products – Top Rail Configuration test
  ASTM F406-17
Clause 7.10
  1.  
Yêu cầu sử dụng cho sản phẩm có thành bằng vải hay lưới – thử nghiệm độ bền của liên kết giữa thanh đỡ trên và cột
Performance Requirements for Mesh/Fabric Products – Top Rail to Corner Post Attachment test
  ASTM F406-17
Clause 7.11
  1.  
Kiểm tra sự phù hợp của nhãn
Confomity check of Marking and Labeling
  16 CFR 1220.2 
ASTM F406-17
Clause 9
  1.  
Nôi trẻ em- Kích thước không theo chuẩn
Baby Cribs-Non- Full Size
Kiểm tra sự phù hợp của hướng dẫn sử dụng
Confomity check of Instructional for use
 
16 CFR 1220.2 
ASTM F406-17
Clause 10
  1.  
Cũi, nôi, 
nôi nhỏ
Cribs, Cradles and Bassinets 
Thử nghiệm lắp ráp các bộ phận chính
Key structural components — assembly test
  SOR/2016-152 
Section 2
  1.  
Đo và kiểm tra sự phù hợp của góc nghiêng đế nệm
Conformity measuring and checking of Angle Mattress support
  SOR/2016-152 
Section 4 (1)
  1.  
Đo và kiểm tra sự phù hợp của góc nghiêng - giá đỡ
Conformity measuring and checking of Angle — stands
  SOR/2016-152 
Section 4 (2)
  1.  
Đo và kiểm tra sự phù hợp của góc nghiêng - sản phẩm có thể đu đưa
Conformity measuring and checking of Angle - products that rock or Swing
  SOR/2016-152 
Section 5
  1.  
Kiểm tra các nguy cơ có thể gây kẹt tay
Shearing and pinching check
  SOR/2016-152 
Section 6
  1.  
Kiểm tra sự phù hợp của các mặt
Confomity check Types of sides
  SOR/2016-152 
Section 7
  1.  
Thử nghiệm độ bền của các nan
Strength and integrity of slats test
  SOR/2016-152 
Section 8
  1.  
Kiểm tra sự phù hợp của các cột trụ
Confomity check of Posts
  SOR/2016-152 
Section 9
  1.  
Kiểm tra khả năng gây kẹt - cũi
Entrapment - cribs check
  SOR/2016-152 
Section 10 (1)
  1.  
Kiểm tra khả năng gây kẹt - sản phẩm khác
Entrapment - other products check
  SOR/2016-152 
Section 10 (2)
  1.  
Cũi, nôi, 
nôi nhỏ
Cribs, Cradles and Bassinets  
Kiểm tra các khoảng hở - các kết cấu che - cũi 
Openings formed or exposed - structural covers - cribs check
  SOR/2016-152 
Section 11 (1)
  1.  
Kiểm tra các khoảng hở - các kết cấu che – sản phẩm khác
Openings formed or exposed - structural covers - other products check
  SOR/2016-152 
Section 11 (2)
  1.  
Thử nghiệm độ bền của lưới
Mesh - strength and integrity test
  SOR/2016-152 
Section 12 (1)
  1.  
Kiểm tra kích thước của các khoảng hở trên lưới
Size of openings in mesh check
  SOR/2016-152 
Section 12 (2)
  1.  
Kiểm tra khả năng gây vướng – cũi và giá đỡ
Entanglement - cribs and stands check
  SOR/2016-152 
Section 14 (1)
  1.  
Kiểm tra khả năng gây vướng – sản phẩm khác
Entanglement – other products check
  SOR/2016-152 
Section 14 (2)
  1.  
Kiểm tra sự phù hợp của các bộ phận bằng gỗ, nhựa và các vật liệu tương tự
Confomity check Parts - wood, plastic or similar material
  SOR/2016-152 
Section 15 (1)
  1.  
Kiểm tra sự phù hợp của các bộ phận bằng kim loại
Confomity check Parts - metal
  SOR/2016-152 
Section 15 (2)
  1.  
Kiểm tra sự phù hợp của các ống kim loại
Confomity check of Metal tubing
  SOR/2016-152 
Section 15 (3)
  1.  
Kiểm tra sự phù hợp của các ốc vít
Confomity check of screws
  SOR/2016-152 
Section 15 (4)
  1.  
Thử nghiệm vật nhỏ
Small parts test
  SOR/2016-152 
Section 16
  1.  
Cũi, nôi,
nôi nhỏ
Cribs, Cradles and Bassinets  
Kiểm tra sự phù hợp của các khoảng hở
Confomity check of Openings
  SOR/2016-152 
Section 17
  1.  
Kiểm tra sự phù hợp của hệ thống đai
Confomity check of Restraint systems
  SOR/2016-152 
Section 18
  1.  
Đo chiều dài dây – tổng quan
Measure Cords and straps - length - general
  SOR/2016-152 
Section 19 (1)
  1.  
Đo chiều dài dây – bàn thay tã gắn thêm
Measure Cords and straps - length - change table accessory
  SOR/2016-152 
Section 19 (2)
  1.  
Thử nghiệm sự phù hợp của vòng dây – tổng quan
Confomity check Cords and straps - loops - general
  SOR/2016-152  Section 20 (1)
  1.  
Thử nghiệm sự phù hợp của vòng dây – bàn thay tã gắn thêm
Cords and straps - loops - change table accessories
  SOR/2016-152 
Section 20(2)
  1.  
Kiểm tra sự phù hợp của lò xo
Confomity check of Coil springs
  SOR/2016-152 
Section 21
  1.  
Kiểm tra sự phù hợp của nệm
Confomity check of Mattress
  SOR/2016-152 
Section 2
  1.  
Kiểm tra sự toàn vẹn của kết cấu
Structural integrity check
  SOR/2016-152 
Section 23
  1.  
Kiểm tra sự phù hợp của đế nệm
 Cnfomitycheck of Mattress upport
  SOR/2016-152 
Section 24
  1.  
Đo và kiểm tra sự phù hợp của các mặt bên – đế nệm ở vị trí thấp nhất
Confomity measure and check Height of sides - mattress support in lowest position
  SOR/2016-152 
Section 25
  1.  
Cũi, nôi, 
nôi nhỏ
Cribs, Cradles and Bassinets  
Đo và kiểm tra sự phù hợp của các mặt bên – đế nệm ở vị trí cao nhất
Confomity measure and check Height of sides - mattress support in highest position
  SOR/2016-152 
Section 26
  1.  
Kiểm tra sự phù hợp của các cơ cấu khóa của mặt di động
Confomity check of Latching or locking mechanisms of access sides
  SOR/2016-152 
Section 27
  1.  
Kiểm tra sự phù hợp của các cơ cấu khóa của cũi xếp
Confomity check of Latching or locking mechanisms of folding crib
  SOR/2016-152 
Section 28
  1.  
Thử nghiệm độ bền của nan
Slat strength test
  SOR/2016-152 
Section 29
  1.  
Kiểm tra các điểm bám
Toeholds check
  SOR/2016-152 
Section 30
  1.  
Thử nghiệm độ ổn định
Stability test
  SOR/2016-152 
Section 31
  1.  
Kiểm tra sự toàn vẹn của kết cấu
Structural integrity check
  SOR/2016-152
 Section 32
  1.  
Kiểm tra sự phù hợp của đế nệm
Confomity check Mattress support
  SOR/2016-152 
Section 33
  1.  
Đo và kiểm tra sự phù hợp của các mặt bên
Confomity measure and check Height of sides