Bộ phận Kiểm nghiệm - Phòng Quản lý Chất lượng và Phát triển Sản phẩm

Đơn vị chủ quản: 
Công Ty TNHH MTV Cao Su ChưPrông
Số VILAS: 
526
Tỉnh/Thành phố: 
Gia Lai
Lĩnh vực: 
Hóa
Tên phòng thí nghiệm:  Bộ phận Kiểm nghiệm
Phòng Quản lý Chất lượng và Phát triển Sản phẩm
Laboratory: Laboratory Testing 
Quality control Bureau and Product development
Cơ quan chủ quản:   Công Ty TNHH MTV Cao Su ChưPrông
Organization: ChuProng Rubber Company Limited
Lĩnh vực thử nghiệm: Cơ, Hóa
Field of testing: Mechanical, Chemical
Người phụ trách/ Representative:   Dương Bá Hải
Người có thẩm quyền ký/ Approved signatory :
TT Họ và tên/ Name Phạm vi được ký/ Scope
1. Dương Bá Hải Các phép thử được công nhậnAccredited tests
2. Phạm Thị Quỳnh
Số hiệu/ Code:VILAS 526
Hiệu lực công nhận/ period of validation:16/12/2020
Địa chỉ:            XãIaDrang, huyệnChưPrông, tỉnh Gia Lai
Address:           IaDrang Commune, ChuProng District, Gia Lai Province
Địa điểm:         IaDrang, huyện ChưPrông, tỉnh Gia Lai
Location:          IaDrang Commune, ChuProng District, Gia Lai Province  
Điện thoại/ Tel: 0269 379 0599                                                 Fax:0269 379 0024
Email:congtycaosuchuprong@yahoo.com                               Website:






Lĩnh vực thử nghiệm: Cơ, Hóa
Field of Testing: Mechanical, Chemical

TT
Tên sản phẩm,              vật liệu thử
Materials or products tested
Tên phương pháp thử cụ thể
The Name of specific tests
Giới hạn định lượng
(nếu có) / Phạm vi đo
Limit of quantitation
(if any)/range of measurement
Phương pháp thử
Test methods
  1.  
Cao su thiên nhiên 
Rubber natural 
Xác định hàm lượng chất bẩn
Determination of dirt content
  TCVN 6089:2016
(ISO 249:2016)
  1.  
Xác định hàm lượng tro Determination of ash content   TCVN 6087:2010
(ISO 247:2006)
  1.  
Xác định hàm lượng chất bay hơi
Phương pháp tủ sấy
Determination of volatile content
Oven method
  TCVN 6088-1:2014
(ISO 248-1:2011)
  1.  
Xác định hàm lượng Nitơ 
Determination of Nitrogen content 
  TCVN 6091:2016
(ISO 1656:1914)
  1.  
Xác định độ dẻo
Phương pháp máy đo độ dẻo nhanh 
Determination of plasticity
Rapid 
Plastimeter method
  TCVN 8493:2010
(ISO 2007:2007)
  1.  
Xác định chỉ số duy trì độ dẻo Determination of plasticity retention index    TCVN 8494:2010
(ISO 2930:2009)
  1.  
Xác định độ nhớt Mooney Determination of Mooney viscosity    TCVN 6090-1:2015
(ISO 289-1:2015)
  1.  
Xác định chỉ số màu 
Determination of Colour index 
  TCVN 6093:2013
(ISO 4660:2011)
  1.  
Thử gia tăng độ cứng khi tồn trữ
Accelerated storage hardening test
  PPNB 01:2015
  1.  
Cao su thiên nhiên Latex
Natural Latex rubber
Xác định tổng hàm lượng chất rắn 
Determination of total solids content 
  TCVN 6315:2015
(ISO 124:2014)
  1.  
Xác định tổng hàm lượng cao su khô
Determination of dry rubber content 
  TCVN 4858:2007 
(ISO 126:2005)
  1.  
Xác định độ kiềm 
Determination of alkalinity 
  TCVN 4857:2015  
  (ISO 125:2011)
  1.  
Cao su thiên nhiên Latex
Natural rubber Latex
Xác định tính ổn định cơ học Determination of mechanical stability    TCVN 6316:2007  
  (ISO 35:2004)
  1.  
Xác định trị số axit béo bay hơi Determination of volatile fatty acid number    TCVN 6321:1997
  (ISO 506:1992)
  1.  
Xác định trị số KOH Determination of KOH number    TCVN 4856:2015 
  (ISO 127:2012)
  1.  
Xác định pH 
Determination of pH 
2~12 TCVN 4860:2015 
  (ISO 976:2013)

Chú thích/ Note:
PPNB 01:2015:  Phương pháp thử do PTN xây dựng /Laboratory developed method


 
Ngày hiệu lực: 
16/12/2020
Địa điểm công nhận: 
Xã IaDrang, huyện ChưPrông, tỉnh Gia Lai
Số thứ tự tổ chức: 
526
© 2016 by BoA. All right reserved