Bộ phận Kiểm phẩm – Phòng Quản Lý Chất Lượng.

Đơn vị chủ quản: 
Công ty TNHH MTV Cao su Eah’Leo
Số VILAS: 
562
Tỉnh/Thành phố: 
Đắc Lắc
Lĩnh vực: 
Hóa
Tên phòng thí nghiệm:  Bộ phận Kiểm phẩm – Phòng Quản Lý Chất Lượng
Laboratory:  Testing Laboratory – Quality Control Department
Cơ quan chủ quản:   Công ty TNHH MTV Cao su Eah’Leo
Organization: Eah’leo Rubber One Member Company Limited
Lĩnh vực thử nghiệm: Hóa học
Field of testing: Chemical
Người phụ trách:
Representative:  
Đào Thị Giang
Người có thẩm quyền ký:
Approved signatory:
 
TT/ No Họ và tên/ Name Phạm vi được ký / Scope
  1.  
Đào Thị Giang Các phép thử công nhận/
 Accredited tests
  1.  
Võ Thanh Thủy
Số hiệu/ Code:     VILAS 562
Hiệu lực công nhận / Period ofValidation  21/11/2021       
Địa chỉ/ Address:499 Giải phóng – EaDrăng – EaH’Leo- Đăk Lăk  
Địa điểm/Location: 499 Giải phóng – EaDrăng – EaH’Leo- Đăk Lăk  
Điện thoại/ Tel:     +84 2623777549                               Fax: +84 26237772299
Email:                                                                                          Website: 


Lĩnh vực thử nghiệm: Hóa
Fiel of testing: Chemical
 
Stt
No
Tên sản phẩm,          vật liệu được thử
Materials or          product tested
Tên phép thử cụ thể
The Name of specific tests
Giới hạn phát hiện (nếu có)/ Phạm vi đo
Detection limit (if any)/ range of measurement
Phương pháp thử
Test method
  1.  
Cao su thiên nhiên
Rubber, raw natural
Xác định hàm lượng tạp chất
Determination of dirt content
0.003% - 0.06% m/m TCVN 6089: 2016
(ISO 249- 2016)
  1.  
Xác định hàm lượng tro
Determination of ash
0.25% - 0.55% m/m TCVN 6087-2010
(ISO 247:2006)
  1.  
Xác định hàm lượng chất bay hơi
Determination of volatile-matter content
0.18% - 0.32% m/m TCVN 6088-1:2014
(ISO 248-1:2011)
  1.  
Xác định hàm lượng Nitơ
Determintation of Nitrogen content
0.35% - 0.53% m/m TCVN 6091:2016
(ISO 1656- 2014)
  1.  
Xác định độ dẻo
Phương pháp máy đo độ dẻo nhanh
Determination of plasticity (Po)
Rapid-plastimiter method
0 - 100 TCVN 8493:2010
(ISO 2007:2007)
  1.  
Xác định chỉ số duy trì độ dẻo (PRI)
Determination of plasticity retention index (PRI)
  TCVN 8494:2010
(ISO 2930:2009)
  1.  
Xác định chỉ số màu 
Colour index test
1-16 TCVN 6093:2013
(ISO 6460:2011)




 
Ngày hiệu lực: 
21/11/2021
Địa điểm công nhận: 
499 Giải phóng – EaDrăng – EaH’Leo- Đăk Lăk
Số thứ tự tổ chức: 
562
© 2016 by BoA. All right reserved