Bộ phận Quan trắc và Thử nghiệm. Trung tâm Quan trắc tài nguyên và môi trường Bạc Liêu.

Đơn vị chủ quản: 
Sở tài nguyên môi trường Bạc Liêu.
Số VILAS: 
1233
Tỉnh/Thành phố: 
Bạc Liêu
Lĩnh vực: 
Hóa
Tên phòng thí nghiệm:  Bộ phận Quan trắc và Thử nghiệm. Trung tâm Quan trắc tài nguyên và môi trường Bạc Liêu.
Laboratory: Monitoring and Testing Section. Center of Natural Resources and Environmental Monitoring of Bac Lieu 
Cơ quan chủ quản:   Sở tài nguyên môi trường Bạc Liêu.
Organization: Department of Natural Resources and Environment of Bac Lieu Province
Lĩnh vực thử nghiệm: Hóa
Field of testing: Chemical
Người phụ trách/ Representative:   Giang Dạ Thảo Người có thẩm quyền ký/ Approved signatory: 
TT Họ và tên/ Name Phạm vi được ký/ Scope
  1.  
Giang Dạ Thảo Các phép thử được công nhận/  All accredited tests 
  1.  
Nguyễn Kim Thi
  1.  
Phan Bảo Anh
Số hiệu/ Code:   VILAS 1233 Hiệu lực công nhận/ Period of  Validation:   19/7/2022 Địa chỉ/ Address:      Số 78 Lê Duẩn, phường 1, thành phố Bạc Liêu, tỉnh Bạc Liêu.     No. 78 Le Duan, ward 1, Bac Lieu city, Bac Lieu Province Địa điểm/Location:   Số 78 Lê Duẩn, phường 1, thành phố Bạc Liêu, tỉnh Bạc Liêu.     No. 78 Le Duan, ward 1, Bac Lieu city, Bac Lieu Province Điện thoại/ Tel:  02913957305                            Fax:   02913957305       Email:  phongquantractn@yahoo.com.vn                    Website: stnmt.baclieu.gov.vn Lĩnh vực thử nghiệm:     Hóa Field of testing:Chemical  
TT Tên sản phẩm, vật liệu được thử Materials or         product tested Tên phép thử cụ thể The Name of specific tests Giới hạn định lượng  (nếu có)/ Phạm vi đo Limit of quantitation (if any)/range of measurement Phương pháp thử Test method
  1.  
Nước mặt, nước thải, nước ngầm,  nước biển, nước sạch Surface water, wastewater, ground water, sea water, domestic water Xác định pH Determination of pH value ~ 12 TCVN 6492: 2011
  1.  
Nước sạch domestic water Xác định hàm lượng Clo dư Determination of Chlorine content 0.15 mg/L SMEWW  4500 Cl-G:2017
  1.  
Nước mặt, nước thải, nước ngầm, nước sạch Surface water, wastewater, ground water,domestic water Xác định hàm lượng Clorua Determination of Chloride content 7.0 mg/L TCVN 6194:1996
  1.  
Xác định hàm lượng Nitrit Determination of Nitrite content 0.01 mg/L TCVN 6178: 1996
  1.  
Xác định hàm lượng Nitrat Determination of Nitrate content 0.13 mg/L SMEWW  4500 NO3- E: 2017
  1.  
Xác định hàm lượng Sunfat Determination of sulfate content 8.0 mg/L SMEWW 4500 – SO42- E: 2017
  1.  
Xác định hàm lượng Sắt Determination of total Iron content 0.03 mg/L SMEWW 3500B - Fe: 2017
  1.  
Nước mặt, nước thải, nước ngầm, nước sạch Surface water, wastewater, ground water,domestic water Xác định tổng chất rắn hòa tan (TDS) Determination of total dissolved solids 15.0 mg/L SMEWW  2540 C: 2017
  1.  
Nước mặt, nước thải, nước biển Surface water, wastewater, sea water Xác định Oxy hòa tan (DO) Determination of dissolved oxygen (0.1 ~ 16) mg/L TCVN 7325:2016
  1.  
Nước ngầm, nước sạch Ground water, domestic water  Xác định Độ đục Determination of turbidity (0.1 ~ 1000) FNU (NTU) TCVN 6184:2008
  1.  
Nước mặt, nước thải, nước ngầm Surface water, wastewater, ground water Xác định hàm lượng octophosphat Determination of octophosphat content 0.05 mg/L SMEWW  4500 P-B&E:2017
  1.  
Nước mặt, nước thải Surface water, wastewater Xác định chất rắn lơ lửng (TSS) Determination suspended solids   18.0 mg/L SMEWW 2540D:2017
  1.  
Nước ngầm, nước sạch Ground water, domestic water Xác định chỉ số pemanganat Determination of the permanganate index 2.0 mg/L TCVN 6186: 1996
  1.  
Xác định độ cứng Determination of Hardness 17.0 mg/L SMEWW  2340 C: 2017
  1.  
Nước mặt, nước ngầm Surface water, ground water Xác định độ dẫn (EC) (x) Determination of Conductivity (0.1 ~ 50) mS/cm SMEWW  2510 B: 2017
  1.  
Nước thải Wastewater Xác định hàm lượng Phospho Determination of Total phosphor 0.05 mg/L SMEWW  4500 P-B&E:2017
  1.  
Xác định hàm lượng Nitơ Determination of total nitrogen content 10.0 mg/L TCVN 6638:2000
  1.  
Nhiệt độ (x) Determination of Temperature (~ 50) oC SMEWW  2550 B: 2017
  1.  
Không khí xung quanh Ambient Air Âm học – Mô tả, đo và đánh giá tiếng ồn môi trường - phần 2: Xác định mức tiếng ồn môi trường (x) Acoustic – Description, measurement and assessment of environmental noise - Part 2: Determination of environmental noise levels (30 ~ 130) dBA TCVN  7878 – 2: 2010
Ghi chú/ Note:                    (x):Phép thử thực hiện tại hiện trường /On-site test SMEWW: Standard method for examination of water and waste water.  
Ngày hiệu lực: 
19/07/2022
Địa điểm công nhận: 
Số 78 Lê Duẩn, phường 1, thành phố Bạc Liêu, tỉnh Bạc Liêu
Số thứ tự tổ chức: 
1233
© 2016 by BoA. All right reserved