Khoa xét nghiệm

Đơn vị chủ quản: 
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Vinmec Đà Nẵng
Số VILAS MED: 
122
Tỉnh/Thành phố: 
Đà Nẵng
Lĩnh vực: 
Huyết học
Hoá sinh
Vi sinh
Tên phòng xét nghiệm:  Khoa xét nghiệm
Medical Testing Laboratory: Laboratory Department
Cơ quan chủ quản:   Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Vinmec Đà Nẵng
Organization: Vinmec Đà Nẵng International Hospital
Lĩnh vực xét nghiệm: Huyết học, Hóa sinh, Vi sinh
Field of testing: Hematology, Biochemistry, Microbiology
Người phụ tráchRepresentative:   Nguyễn Thị Thanh Thu Người có thẩm quyền ký/ Approved signatory: 
STT/ No Họ và tên/ Name Phạm vi được ký/ Scope
1. Nguyễn Thị Thanh Thu Các chỉ tiêu được công nhận/ All accredited medical tests
2. Đỗ Thị Thu Hương
3. Nguyễn Đình Mỹ
4. Nguyễn Thế Hùng
5. Trần Thanh Hải
6. Nguyễn Văn Nguyên
7. Hoàng Phước Nguyên
8. Trần Đại Cương
9. Mai Văn Thuần
10. Cao Thị Tuyết Lan
Số hiệu/ Code: VILAS Med 122 Hiệu lực công nhận/ Period of Validation: 27/03/2023 Địa chỉ/ Address: Đường 30 tháng 4, Khu dân cư số 4 Nguyễn Tri Phương, P. Hòa Cường Bắc, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng, Việt Nam Địa điểm/Location:   Đường 30 tháng 4, Khu dân cư số 4 Nguyễn Tri Phương, P. Hòa Cường Bắc, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng, Việt Nam Điện thoại/ Tel:  02363711111           Fax:                    Lĩnh vực xét nghiệm: Hóa sinh Discipline of medical testing: Biochemistry
STT No. Loại mẫu  (chất chống đông-nếu có) Type of sample (speciment)/ anticoaggulant (if any) Tên các chỉ tiêu xét nghiệm cụ thể (The name of medical tests) Kỹ thuật xét nghiệm (Technical  test) Phương pháp xét nghiệm (Test method)
1. Huyết thanh, huyết tương (Heparin) Serum, Plasma (Heparin) Định lượng AST Quantitative AST Đo quang Photometrie QTX.SH.005.V1.0 (Máy AU 680) QTX.SH.051.V1.0 (Máy Cobas 6000)
2. Định lượng ALT Quantitative ALT QTX.SH.004.V1.0 (Máy AU 680) QTX.SH.050.V1.0 (Máy Cobas 6000)
3. Định lượng Glucose Quantitative Glucose QTX.SH.008.V1.0 (Máy AU 680) QTX.SH.046.V1.0 (Máy Cobas 6000)
4. Định lượng Cholesterol Quantitative Cholesterol QTX.SH.015.V1.0 (Máy AU 680) QTX.SH.048.V1.0 (Máy Cobas 6000)
5. Định lượng Triglycerid Quantitative Triglycerid QTX.SH.014.V1.0 (Máy AU 680) QTX.SH.049.V1.0 (Máy Cobas 6000)
6. Định lượng Ure Quantitative Ure QTX.SH.011.V1.0 (Máy AU 680) QTX.SH.047.V1.0 (Máy Cobas 6000)
7. Định lượng Calci toàn phần Quantitative Total Calci  QTX.SH.016.V1.0 (Máy AU 680)
8. Định lượng TSH Quantitative TSH Miễn dịch hóa phát quang Chemiluminescent immune assay QTX.SH.087.V1.0 (Máy DxI 800)
Lĩnh vực xét nghiệm: Visinh Discipline of medical testing: Microbiology
STT No. Loại mẫu  (chất chống đông-nếu có) Type of sample (speciment)/ anticoaggulant (if any) Tên các chỉ tiêu xét nghiệm cụ thể (The name of medical tests) Kỹ thuật xét nghiệm (Technical  test) Phương pháp xét nghiệm (Test method)
  1.  
Huyết tương Plasma Định tính HBsAg Detection HBsAg Điện hóa phát quang Electroluminescence immune assay QTX.VS.003.V1.0 (Máy Cobas 6000)
  1.  
Định tính Anti-HCV  Detection Anti-HCV Điện hóa phát quang Electroluminescence immune assay QTX.VS.006.V1.0 (Máy Cobas 6000)
 
STT No. Loại mẫu  (chất chống đông-nếu có) Type of sample (speciment)/ anticoaggulant (if any) Tên các chỉ tiêu xét nghiệm cụ thể (The name of medical tests) Kỹ thuật xét nghiệm (Technical  test) Phương pháp xét nghiệm (Test method)
1. Máu toàn phần (K2 EDTA) Blood (K2 EDTA)   Đếm số lượng hồng cầu Count Red Blood Cell Điện trở kháng Resistance QTX.HH.010.V1.0 (Máy DxH 600)
2. Đếm số lượng bạch cầu Count White Blood Cell Điện trở kháng Resistance QTX.HH.009.V1.0 (Máy DxH 600)
3. Đếm số lượng tiu cầu Count Platelets Điện trở kháng Resistance QTX.HH.011.V1.0 (Máy DxH 600)
4. Đo thể tích khối hồng cầu Measurement of Haematocrit Tính toán Calculation QTX.HH.013.V1.0 (Máy DxH 600)
5. Định lượng Hemoglobin Quantitative of Haemoglobin Đo quang Photometri QTX.HH.012.V1.0 (Máy DxH 600)
Lĩnh vực xét nghiệm:Huyết học Discipline of medical testing: Hematology Ghi chú/ Note:
  • QTX … : Phương pháp của PTN/ Inhouse method
                                                                                                                        
Ngày hiệu lực: 
27/03/2023
Địa điểm công nhận: 
Đường 30 tháng 4, Khu dân cư số 4 Nguyễn Tri Phương, P. Hòa Cường Bắc, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
Số thứ tự tổ chức: 
122
© 2016 by BoA. All right reserved