Phòng Kiểm định Chất lượng Công trình Giao thông

Đơn vị chủ quản: 
Trung tâm Thẩm định – Kiểm định Công trình Giao thông Vận tải tỉnh Vĩnh Long
Số VILAS: 
232
Tỉnh/Thành phố: 
Vĩnh Long
Lĩnh vực: 
Vật liệu xây dựng
Tên phòng thí nghiệm:  Phòng Kiểm định Chất lượng Công trình Giao thông  
Laboratory:  Inspection of Quality of Traffic Works  
Cơ quan chủ quản:   Trung tâm Thẩm định – Kiểm định Công trình Giao thông Vận tải tỉnh Vĩnh Long  
Organization: Transport Project Inspection and Verification Centre of Vinh Long province  
Lĩnh vực thử nghiệm: Vật liệu xây dựng   
Field of testing: Civil – Engineering  
Người phụ trách/Representative: Trần Thanh Phong  
Người có thẩm quyền ký/ Approved signatory:
  TT/ No Họ và tên/ Name Phạm vi được ký/ Scope  
  1. Trần Hoàng Nam Các phép thử được công nhận/
All accredited tests 
 
  2. Nguyễn Huỳnh Giao  
  3. Trần Thanh Phong  
  4. Bùi Thanh Bình  
             
Số hiệu/ Code:               VILAS 232
Hiệu lực/ Validation:                
Địa chỉ/ Address:            Số 83, đường 30 tháng 4, phường 1, thành phố Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long
Địa điểm/Location:        Số 83, đường 30 tháng 4, phường 1, thành phố Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long   
Điện thoại/ Tel:              02703 834907                             Fax:          02703 836433
E-mail:                          thamdinhvl1@gmail.com                            



Lĩnh vực thử nghiệm:             Vật liệu xây dựng
Field of testing:                        Civil – Engineering
TT
Tên sản phẩm, vật liệu được thử/
Materials or product tested
Tên phép thử cụ thể/
The name of specific tests
Giới hạn định lượng (nếu có)/ Phạm vi đo
Limit of quantitation (if any)/range of measurement
Phương pháp thử/
Test method
1 Bê tông nhựa
Asphalt concrete
Xác định độ bền Marshall 
Determination of Marshall stability   
  TCVN 8860-1:2011
2 Xác định hàm lượng nhựa. 
Phương pháp chiết sử dụng máy quay ly tâm        
Determination of bitumen content. Extraction centrifuge method 
  TCVN  8860-2:2011
3 Xác định thành phần hạt                                      Determination of particle size distribution   TCVN 8860-3:2011
4 Xác định khối lượng riêng
Determination of specific gravily
  TCVN 8860-4:2011
5 Xác định khối lượng thể tích
Determination of volumetric density
  TCVN 8860-5:2011
6 Xác định hệ số độ chặt lu lèn                                   Determintion of compressibility coefficent   TCVN 8860-8:2011
7 Xác định độ rỗng dư
Determination of air voids
  TCVN 8860-9:2011
8 Xác định độ rỗng cốt liệu
Determination of voids in mineral aggregate
  TCVN 8860-10:2011
9 Xác định độ ổn định còn lại                                               Deterrmintion of remaining stability    TCVN 8860-12:2011
10 Nhựa đường
Bituminous
Xác định điểm hóa mềm                                                                                                             Determination of softening point   TCVN 7497:2005
11 Xác định độ kim lún ở 25°C
Determination of penetration at 250C
  TCVN 7495:2005
12 Xác định điểm chớp cháy và điểm cháy                                                                                                                                                                                                                 Determination of flash and fire point    TCVN 7498:2005
TCVN 8818-2:2011
13 Xác định khối lượng tổn thất sau gia nhiệt
Determination of loss on heating
  TCVN 7499:2005
14 Xác định độ hòa tan trong Tricloetylen
Determination of solubility in Trichloroethylene  
  TCVN 7500:2005
15 Xác định khối lượng riêng của bitum ở 250C                                 
Determination of specific gravity at 250C
  TCVN 7501:2005
16 Xác định độ kéo dài
Determination of ductility
  TCVN 7496:2005
17 Bêtông xi măng
Concrete cement
Xác định độ sụt 
Determination of slump
  TCVN 3106:1993
18 Xác định khối lượng thể tích 
Determination of density volumetric
  TCVN 3108:1993
19 Thiết kế cấp phối bêtông        
Design the mix concrete
  778/1998/QĐ-BXD           ACI 211.1-91(97)
20 Xác định độ hút nước
Determination of water absorption
  TCVN 3113:1993
21 Xác định cường độ nén
Determination of compressive strength
2000 kN TCVN 3118:1993
22 Xác định cường độ nén bằng súng bật nảy
Determination of compressive strength by rebound hammer
  TCVN 9334:2012
23 Xác định cường độ bền nén sử dụng kết hợp máy đo siêu âm và súng bật nảy.
Phương pháp thử không phá hủy
Determination of compressive strength by using combination of ultrasonic equipment and rebound hammer.
Non-destructive method
  TCVN 9335:2012
24 Cát xây dựng
Constructionsand
Xác định thành phần hạt                                                     Determination of particle size distribution   TCVN 7572-2:2006
25 Xác định hàm lượng bùn, bụi, sét                                          Determination of content of dust, mud and clay   TCVN 7572-8:2006
26 Xác định khối lượng thể tích xốp và độ hổng
Determination of bulk density and voids
  TCVN 7572-6:2006
27 Xác định khối lượng riêng                                                            Determination of specific gravity   TCVN 7572-4:2006
28 Xác định hàm lượng tạp chất hữu cơ
Determination of organic impurities content
  TCVN 7572-9:2006
29 Phân tích thành phần hạt.
Phương pháp phòng thí nghiệm
Analysis of practicle size.
Laboratory method
  TCVN 4198:2014
30 Xác định hệ số thấm                                                      Test result permeability coefficient   TCVN 8723:2012
31 Đá – sỏi xây dựng
Stone – gravel for construction
Xác định độ hút nước                                                              Determination of water absorption   TCVN 7572-4:2006
32 Xác định khối lượng riêng                                                           Determination of apparent specific gravity   TCVN 7572-4:2006
33 Xác định khối lượng thể tích                                                     Determination of bulk specific gravity   TCVN 7572-4:2006
34 Xác định hàm lượng hạt thoi dẹt 
Determination of elongation and flankiness index
  TCVN 7572-13:2006
35 Xác định độ ẩm

Determination of moisture
  TCVN 7572-7:2006
36 Xác định chỉ số CBR trong phòng thí nghiệm
Determination of CBR (California Bearing Ratio) in laboratory
  TCNB-2:33206
(22 TCN 332-06)
37 Thí nghiệm đầm nén tiêu chuẩn
Standard compaction test
  TCNB-3:33306
(22 TCN 333-2006)
38 Xác định độ nén dập và hệ số hóa mềm                                                  Determination of crushing value (ACV) and softening coefficient    TCVN 7572-11:2006
39 Xác định độ hao mòn khi va đập trong máy Los Angeles
Determination of resistance to degradation by abration and impact in the Los Angeles machine
  TCVN 7572-12:2006
40 Xác định thành phần hạt
Determination of particle size distribution
  TCVN 7572-2:2006
41



Đất xây dựng
Soil for construction





Đất xây dựng
Soil for construction
Xác định chỉ số CBR trong phòng thí nghiệm
Determination of CBR (California Bearing Ratio) in laboratory
  TCNB-2:33206
(22 TCN 332-06)
42 Thí nghiệm đầm nén tiêu chuẩn
Standard compaction test
  TCVN 4201:2012
43 Xác định dung trọng vật liệu hiện trường.
Phương pháp dao vòng 
Determination of dry density on-site and compaction factor.
Core cutter method
  TCNB-4:0271
(22 TCN 02-71)
TCVN 4202:2012
44 Xác định giới hạn dẻo và giới hạn chảy
Determination of plastic limit and liquid limit
  TCVN 4197:2012
45 Xác định độ ẩm                                                                   Determination of moisture   TCVN  4196:2012
46 Thép xây dựng
Steel for construction
Thử kéo                                                                           Tensile test 1000 kN TCVN 197-1:2014
TCVN 79371:2013
47 Thử uốn                                                                      Bend test  1000 kN TCVN 198:2008
48 Xi măng
Cement              
Xác định độ mịn.
Phương pháp sàng
Determination of fineness.
Sieve method
  TCVN 4030:2003
49 Xác định khối lượng riêng                                                  Determination of specific density   TCVN 4030:2003
50 Xác định độ dẻo tiêu chuẩn                                                 Determination of normal consistency   TCVN 6017:2015
51 Xác định thời gian đông kết                                                  Determination of setting time   TCVN 6017:2015
52 Độ ổn định thể tích                                                 Determination of soundness   TCVN 6017:2015
53 Xác định cường độ                                                       Determination of strength 300 kN TCVN 6016:2011
54 Gạch xây dựng
Construction brick
Xác định cường độ nén                                  Determination of compressive strength 300 kN TCVN 6355-2:2009
55 Xác định cường độ uốn                                 Determination of bending strength 300 kN TCVN 6355-3:2009
56 Xác định độ hút nước                                 Determination of water absorption   TCVN 6355-4:2009
57 Xác định khối lượng riêng                                 Determination of specific gravity   TCVN 6355-5:2009
58 Xác định khối lượng thể tích                                 Determination of bulk density   TCVN 6355-5:2009



 
TT
Tên sản phẩm, vật liệu được thử/
Materials or product tested
Tên phép thử cụ thể/
The name of specific tests
Giới hạn định lượng (nếu có)/ Phạm vi đo
Limit of quantitation (if any)/range of measurement
Phương pháp thử/
Test method
59 Công trình
On site test
Xác định độ bằng phẳng bằng thước dài 3,0 m
Measuring road pavement surface roughness using a 3,0 m straight edge
  TCVN 8864:2011
60 Xác định môđun đàn hồi chung của kết cấu áo đường mềm bằng cần đo võng Benkelman
Determination of elastic modulus of pavement structure using Benkelman beam
  TCVN 8867:2011
61 Xác định cao độ công trình                                            Determination of leveling of rigid     TCNB-6:26300
(22 TCN 263-2000)
62 Xác định môđun đàn hồi qua tấm ép cứng          
Bearing capacity of soil in static load test
  TCNB-5:21106
(22 TCN 211-06)
63 Xác định khối lượng thể tích, hệ số đầm chặt của đất tại hiện trường. 
Phương pháp rót cát.
Determining of dry density and compaction factor.
Sand – cone method
 
TCVN 8729:2012
TCNB-1:34606
(22 TCN 346-06)

ASTM D1556-15

 
64 Gạch terrazzo
Terrazzo tile
Xác định kích thước cơ bản và ngoại quan                                                                    Determination of dimension and visual check   TCVN 7744:2013
65 Xác định độ hút nước                                                       Determination of water absorption   TCVN 6355-4:2009
66 Xác định cường độ uốn                                               Determination of bending strength 300 kN TCVN 6355-3:2009
67 Xác định độ bền mài mòn sâu                                                  Determination of resistance to deep abrasion   TCVN 6415-6:2016
68 Gạch block bêtông
Concrete block brick
Xác định kích thước cơ bản và ngoại quan                                                                    Determination of dimension and visual check   TCVN 6477:2016
69 Xác định cường độ chịu nén                                               Determination of compressive strength 300 kN TCVN 6477:2016
70 Xác định độ hút nước                                                       Determination of water absorption   TCVN 6355-4:2009
Ghi chú/ Note:
TCNB: Phương pháp thử nội bộ/ Laboratory developed test method.


 
Ngày hiệu lực: 
28/03/2022
Địa điểm công nhận: 
Số 83, đường 30 tháng 4, phường 1, thành phố Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long
Số thứ tự tổ chức: 
232
© 2016 by BoA. All right reserved