Phòng kiểm tra chất lượng

Đơn vị chủ quản: 
Công ty Cổ phần thiết bị điện MBT
Số VILAS: 
1113
Tỉnh/Thành phố: 
Hà Nội
Lĩnh vực: 
Điện – Điện tử
Tên phòng thí nghiệm:  Phòng kiểm tra chất lượng
Laboratory:  Quality Inspection Section
Cơ quan chủ quản:   Công ty Cổ phần thiết bị điện MBT
Organization: MBT Electrical Equipment Joint Stock Company
Lĩnh vực thử nghiệm: Điện – Điện tử
Field of testing: Electrical – Electronic
Người phụ trách/ Representative:  Trịnh Văn Toản Người có thẩm quyền ký/ Approved signatory:
TT Họ và tên/ Name Phạm vi được ký/ Scope
  1.  
Nguyễn Hùng Phi Các phép thử được công nhận/ Accredited tests
  1.  
Nguyễn Văn Vũ Các phép thử được công nhận/ Accredited tests
Số hiệu/ Code:              VILAS 1113 Hiệu lực công nhận/ Period of Validation:    12 /06/2021        Địa chỉ/ Address:        Điểm công nghiệp Sông Cùng, xã Đồng Tháp, huyện Đan Phượng, Hà Nội  Song Cung industrial place, Dong Thap village, Dan Phuong district, Ha Noi city Địa điểm/Location:    Điểm công nghiệp Sông Cùng, xã Đồng Tháp, huyện Đan Phượng, Hà Nội  Song Cung industrial place, Dong Thap village, Dan Phuong district, Ha Noi city Điện thoại/ Tel:           024.37653510                                     Fax:      024.37653511 E-mail:                        mbthanoi@gmail.com                        Website: www.mbt.com.vn Lĩnh vực thử nghiệm:                Điện – Điện tử    Field of testing:                         Electrical – Electronic   
TT Tên sản phẩm, vật liệu được thử/ Materials or product tested Tên phép thử cụ thể/ The name of specific tests Giới hạn định lượng  (nếu có)/ Phạm vi đo Limit  of quantitation (if any)/range of measurement Phương pháp thử/ Test method
  1.  
Máy biến áp  điện lực Power transformer Đo tỷ số điện áp và kiểm tra độ lệch pha (x) Measurement of voltage ratio and check of phase displacement 1.0~10.000 TCVN 6306-1:2015 (IEC 60076-1:2011)
  1.  
Đo điện trở cuộn dây (x)                                     Measurement of winding resistance I: Đến/to 32A R (1µΩ~300kΩ) TCVN 6306-1:2015 (IEC 60076-1:2011)
  1.  
Đo tổn hao không tải và dòng điện không tải Measurement of no-load loss and current I:  Đến/to 500 A U: Đến/to 4200 V f: 50 Hz /60 Hz TCVN 6306-1:2015 (IEC 60076-1:2011)
  1.  
Đo trở kháng ngắn mạch và tổn hao có tải  Measurement of short-circuit impedance and load loss I: Đến/to 500 A U: Đến/to 4200 V f: 50 Hz / 60Hz TCVN 6306-1:2015 (IEC 60076-1:2011)
  1.  
Đo điện trở cách điện (x)                                    Measurement of insulationresistance U: 500V/1000V/2500V R:100MΩ/2GΩ/100GΩ TCVN 6306-3:2006 (IEC 60076-3:2000)
  1.  
Thử nghiệm điện áp AC cảm ứng Induced AC voltage tests I: Đến/to 500A U: Đến/to 4200V f: (100~200)Hz TCVN 6306-3:2006 (IEC 60076-3:2000)
  1.  
Thử nghiệm điện áp chịu thử AC nguồn riêng Separate source AC withstand voltage test U: Đến/to 100 kV f: 50 Hz TCVN 6306-3:2006 (IEC 60076-3:2000)
  1.  
Đo độ ồn Measurement of sound level (40~130) dB IEC 60076-10:2006 TCVN 6306-11:2009
  1.  
Máy biến áp  điện lực Power transformer Thử độ tăng nhiệt Temperature-rise test S: Đến/to 2500 kVA U: Đến/to 36 kV TCVN 6306-2:2006 (IEC 60076-2)
  1.  
Thử hiệu suất năng lượng Determination of energy efficiency Đến/to 100 % TCVN 8525:2015
  1.  
Dầu cách điện Insulation oil Đo điện áp đánh thủng dầu (x)                          Measurement of breakdown voltage U: Đến/to 80 kV f: 50Hz IEC 600156:1995
Chú thích/ Notes:
  • (x): phép thử có thực hiện ở hiện trường/ Mark (x)  for onsite tests
  • IEC: International Electrotechnical Commission
Ngày hiệu lực: 
12/06/2021
Địa điểm công nhận: 
Điểm công nghiệp Sông Cùng, xã Đồng Tháp, huyện Đan Phượng, Hà Nội 
Số thứ tự tổ chức: 
1113
© 2016 by BoA. All right reserved