Phòng Phân tích thí nghiệm

Đơn vị chủ quản: 
Trung tâm Ứng dụng tiến bộ khoa học và công nghệ
Số VILAS: 
480
Tỉnh/Thành phố: 
An Giang
Lĩnh vực: 
Hóa
Tên phòng thí nghiệm: Phòng Phân tích thí nghiệm  
Laboratory:                  Testing Lab  
Cơ quan chủ quản:      Trung tâm Ứng dụng tiến bộ khoa học và cônnghệ  
Organization:              Center for Applycation of Science and Technology Progress  
Lĩnh vực thử nghiệm: Hóa  
Field of testing:          Chemical  
Người phụ trách/ Representative:  Lưu Thị Thanh Trúc  
  TT Họ và tên/ Name Phạm vi được ký/ Scope
  1. Nguyễn Văn Tùng Các phép thử được công nhận/ Accredited tests 
  2. Trần Phú Vinh Các phép thử được công nhận/ Accredited tests
  3. Lưu Thị Thanh Trúc Các phép thử được công nhận/ Accredited tests
         
 
Số hiệu/ Code:            Vilas 480
Hiệu lực công nhận/ Period of  Validation:     27/4/2020        
Địa chỉ/ Address:      số 17 Lê Lai, phường Mỹ Bình Thành phố Long Xuyên, An Giang       
Địa điểm/Location:   số 17 Lê Lai, phường Mỹ Bình Thành phố Long Xuyên, An Giang      
Điện thoại/ Tel: 0763.855422         Fax: 0763.954305      
E-mail: thanhtrucag2802@gmail.com                             Website: 
                                                              Lĩnh vực thử nghiệm: Hóa Field of testing:             Chemical
TT Tên sản phẩm, vật liệu được thử/ Materials or product tested Tên phép thử cụ thể/ The name of specific tests Giới hạn định lượng (nếu có)/ Phạm vi đo Limit  of quantitation (if any)/range of measurement Phương pháp thử/ Test method
  1.  
Nước mặt,    Nước thải,    Nước ngầm, Nước sinh hoạt. Surface water, Wastewater, Ground water, Domestic water Xáđnhàm lượnNitrat DeterminatiooNitrate content (0,1 ~ 10) mg/L HAC8171 DR 2000
  1.  
Xáđnhàm lượnNitrit DeterminatiooNitritcontent (0,01 ~ 0,3) mg/L HAC8507 DR 2000
  1.  
Xáđnhàm lượngAmoniac DeterminatiooAmoniacontent (0,1 ~ 2,50) mg/L HAC8038 DR 2000
  1.  
Xáđnhàm lượng St tng Determinatioof total Ironcontent (0.03 ~ 3,00) mg/L HAC8008 DR 2000
  1.  
Xác định hàm lượng Sulfate  Determinatioof Sulfate content (2 ~ 70) mg/L HAC8051 DR 2000
  1.  
Xác định tổnPhotpho DeterminatioototalPhotphorus content (0,02 ~ 1,10) mg/L HAC8190 DR 2000
  1.  
Xáđnnhcầu Oxahc Determinatioof ChemicalOxygen demand (3 ~ 150) mg/L HAC8000 DR 2000
  1.  
Xáđnhàm lượng chất rắn lơ lửng Determinatioof suspendedsolidcontent (2,5 ~ 200) mg/L SMEWW 2540D:2012
  1.  
Xáđnhàm lượngPhotphat DeterminatiooPhosphatecontent (0,02 ~ 2,50) mg/L HAC8048 DR 2000
  1.  
Xáđnh pH Determinatioof pH value 2 ~ 12 TCVN 6492:2011
  1.  
Nước ngầm, Nước mặt Ground water, Surface water Xáđnhàm lượng clorua (Cl-) Determinatioof chloride(Cl-) (5 ~ 150) mg/L TCVN 6194:1996
  1.  
Nước mặt, Nước thải, Nước ngầm, Surface water, Wastewater, Ground water Xác định nhu cầu Oxy sinh hóa BOD5 Determinatioof biochemical oxygen demand (BOD5)  (3 ~ 6000) mg/L SMEWW 5210B:2012
  1.  
Xáđnnhcầu Oxahc (COD) Determinatioof ChemicalOxygen Deman(COD) (40 ~ 400) mg/L SMEWW 5220C:2012
  1.  
Nước mặt, Nước thải, Nước ngầm, Surface water, Wastewater, Ground water  Xác định tổng chất rắn lơ lửng Determinatioof suspendedsolids 0,9 mg/L TCVN 6625:2000
  1.  
Xáđnhàm lượng Amoni DeterminatiooAmmonium content 0,18 mg/L TCVN 6179-1:1996
  1.  
Nước thi Wastewater Xác định Nitơ tổng DeterminatioototalNitrogen (9 ~ 200) mg/L TCVN 6638:2000
  1.  
Xác định hàm lượng Clo tự do và Clo tổng số Determinatioofree Chlorine and total Chlorine content (0,7 ~ 15) mg/L TCVN 6225-3:2011
  1.  
Xác định dầu mỡ động, thực vật Determination of oil and grease 0,18 mg/L SMEWW 5520B:2012
Ghi chú/ note:     HACH: Phương pháp nhà sản xuất/ Method of Manufactory SMEWW: Standard methods for the examination of Water and Waste  
Ngày hiệu lực: 
27/04/2020
Địa điểm công nhận: 
Số 17 Lê Lai, phường Mỹ Bình Thành phố Long Xuyên, An Giang
Số thứ tự tổ chức: 
480
© 2016 by BoA. All right reserved