Phòng Quản lý Chất Lượng

Đơn vị chủ quản: 
Công ty Cổ phần Cao su Sông Bé
Số VILAS: 
601
Tỉnh/Thành phố: 
Bình Dương
Lĩnh vực: 
Hóa
Tên phòng thí nghiệm:  Phòng Quản lý Chất Lượng
Laboratory: Quality Management Department
Cơ quan chủ quản:   Công ty Cổ phần Cao su Sông Bé
Organization: Song Be Rubber Joint Stock Company
Lĩnh vực thử nghiệm: Cơ, Hóa
Field of testing: Mechanical, Chemical
Người phụ trách/ Representative:   Nguyễn Thế Hùng Người có thẩm quyền ký/ Approved signatory:
TT Họ và tên/ Name Phạm vi được ký/ Scope
  1.  
Nguyễn Thế Hùng          Các phép thử được công nhận/  All accredited tests 
  1.  
Trương Sỹ Trung
Số hiệu/ Code:   VILAS 601 Hiệu lực công nhận/ Period of Validation:  05/04/2022 Địa chỉ/ Address:  Quốc lộ 14, Xã Minh Thành, Huyện Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước Địa điểm/Location:   Quốc lộ 13, Xã Trừ Văn Thố, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương  Điện thoại/ Tel:  0274.3551389                          Fax:   0274.3562873     Email:quanlychatluong@caosusongbe.vn                   Website: www.caosusongbe.com.vn Lĩnh vực thử nghiệm:     Cơ, Hóa Field of testing:Mechanical, Chemical
TT Tên sản phẩm, vật liệu được thử/ Materials or product tested Tên phép thử cụ thể/ The name of specific tests Giới hạn định lượng (nếu có)/ Phạm vi đo Limit  of quantitation (if any)/range of measurement Phương pháp thử/ Test method
  1.  
Cao su thiên nhiên SVR Natural Rubber SVR Xác định hàm lượng tro Determination of ash content (0,262 ~ 0,419) % m/m TCVN 6087:2010 (ISO 247:2006)
  1.  
Xác định hàm lượng chất bay hơi  Phương pháp cán nóng và phương pháp tủ sấy Determination of volatile matter content  Hot-mill method and oven method (0,36 ~ 0,52) % m/m TCVN 6088-1:2014 (ISO 248-1:2011)
  1.  
Xác định hàm lượng tạp chất Determination of dirt content (0,008 ~ 0,024) % m/m TCVN 6089:2016 (ISO 249:2016)
  1.  
Xác định hàm lượng nitơ Determination of nitrogent content (0,28 ~ 0,50) % m/m TCVN 6091:2016 (ISO 1656:2014)
  1.  
Xác định độ dẻo   Phương pháp máy đo độ dẻo nhanh Determination of plasticity  Rapid plastimeter method (25,2 ~ 49,7) TCVN 8493:2010 (ISO 2007:2007)
  1.  
Xác định chỉ số duy trì độ dẻo (PRI) Determination of plasticity retention index (PRI) (79,5 ~ 86,2) TCVN 8494:2010 (ISO 2930:2009)
  1.  
Xác định chỉ số màu Colour index test (4,0 ~ 5,5) TCVN 6093:2013 (ISO 4660:2011)
 
Ngày hiệu lực: 
05/04/2022
Địa điểm công nhận: 
Quốc lộ 13, Xã Trừ Văn Thố, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương 
Số thứ tự tổ chức: 
601
© 2016 by BoA. All right reserved