Phòng Sinh hoá - Khoa Xét nghiệm 

Đơn vị chủ quản: 
Bệnh Viện Bệnh Nhiệt Đới
Số VILAS MED: 
004
Tỉnh/Thành phố: 
TP Hồ Chí Minh
Lĩnh vực: 
Hoá sinh
Tên phòng xét nghiệm:  Phòng Sinh hoá - Khoa Xét nghiệm 
Medical Testing Laboratory Biochemistry Laboratory - Laboratory Department  
Cơ quan chủ quản:   Bệnh Viện Bệnh Nhiệt Đới
Organization: Hospital for Tropical Diseases (HTD)
Lĩnh vực xét nghiệm Hóa sinh 
Field of testing: Biochemistry
Người phụ trách/ Representative:  ThS .Bs. Đinh Nguyễn Huy Mẫn Người có thẩm quyền ký/ Approved signatory:  Phụ lục [1] Số hiệu/ Code: VILAS Med 004 Hiệu lực công nhận/ Period of Validation:    20/06/2022 Địa chỉ/ Address:        Số 764 Võ Văn Kiệt, Phường 1,  Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh Địa điểm/Location:    Số 764 Võ Văn Kiệt, Phường 1,  Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh Điện thoại/ :                028-39237954                           Fax: 028-39238904 E-mail:                     bv.bnhietdoi@tphcm.gov.vn                    Website: www.bvbnd.vn [01]: Người có thẩm quyền ký/ Approved signatory
Họ và tên/ Name Phạm vi được ký/ Scope
  1. Đinh Nguyễn Huy Mẫn
  2. Đinh Thị Bích Ty
  3. Phan Khắc Tuân
  4. Thái Lam Uyên
  5. Nguyễn Đình Long
  6. Lý Hùng Cường
  7. Mai Ngọc Tuyền
  8. Lê Thái Lộc
  9. Phan Thị Thùy Trang
10. Lê Huỳnh Phước 11. Bùi Sỹ Căn 12. Nguyễn Thị Ngọc Bích
Tất cả các chỉ tiêu xét nghiệm được công nhận/  All accredited medical tests
Lĩnh vực xét nghiệm:             Hóa sinh  Discipline of medical testing: Biochemistry   
STT/No Loại mẫu (chất chống đông - nếu có) Type of sample (speciment)/ anticoaggulant (if any) Tên các chỉ tiêu xét nghiệm cụ thể (The name of medical tests) Nguyên lý của kỹ thuật  xét nghiệm (Principle of tes) Phương pháp xét nghiệm (Test method)
  1.  
Huyết tương Heparin Plasma Xác định nồng độ Albumin  Determination of Albumin content So màu tự động Colormetric Automatic QTSH 43-17 AU5800, BeckmanCoulter
QTSH-01-17 Cobas C501-2, Roche
  1.  
Xét nghiệm nồng độ Creatinin Creatinine test Đo động học (Kinetic) - Tự động Kinetic Automatic QTSH 49-17 AU5800, BeckmanCoulter
Kỹ thuật đo động học Jaffé không khử protein (Buffered kinetic Jaffé reaction without deproteinization) QTSH-12-17 Cobas C501-2, Roche
  1.  
Xác định nồng độ Glucose Determination of Glucose content Đo điểm cuối Measurement of end point QTSH 51-17 AU5800, BeckmanCoulter
QTSH-14-17 Cobas C501-2, Roche
  1.  
Xác định nồng độ Urê Determination of Urea content Đo động học (Kinetic) - Tự động Kinetic Automatic QTSH 48-17 AU5800, BeckmanCoulter
QTSH-29-17 Cobas C501-2, Roche
  1.  
Xác định hoạt độ enzym Gamma GT Determination of Gamma GT Động học enzym Enzymatic kinetic QTSH 50-17 AU5800, BeckmanCoulter
QTSH-15-17 Cobas C501-2, Roche
  1.  
Xác định hoạt độ enzym AST/GOT  Determination of enzyme AST/GOT  Động học enzym Enzymatic kinetic QTSH 45-17 AU5800, BeckmanCoulter
QTSH-03-17 Cobas C501-2, Roche
  1.  
Xác định hoạt độ enzym ALT/GPT  Determination of ALT/SGPT Động học enzym Enzymatic kinetic QTSH 58-17 AU5800, BeckmanCoulter
QTSH-02-17 Cobas C501-2, Roche
  1.  
 
Xác định nồng độ Bilirubin trực tiếp  Determination of Bilirubin direct   So màu Colorimetric QTSH 47-17 AU5800, BeckmanCoulter
QTSH-06-17 Cobas C501-2, Roche
  1.  
 Xác định nồng độ Bilirubin toàn phần Determination of Bilirubin total content So màu Colorimetric QTSH 46-17 AU5800 
QTSH-05-17 Cobas C501-2, Roche
  1.  
Huyết tương Heparin Plasma Xác định nồng độ Cholesterol  Determination of Cholesterol content So màu enzym Enzymatic colorimetric QTSH 56-17 AU5800, BeckmanCoulter
QTSH-09-17 Cobas C501-2, Roche
  1.  
Xác định hàm lượng Triglycerid Determination of Trigrycerid content So màu enzym Enzymatic colorimetric QTSH 59-17 AU5800, BeckmanCoulter
QTSH-30-17 Cobas C501-2, Roche
  1.  
Xác định nồng độ HDL-C  Determination of HDL-C content So màu enzyme Enzymatic colorimetric QTSH 52-17 AU5800, BeckmanCoulter
QTSH-16-17 Cobas C501-2, Roche
  1.  
Xác định nồng độ LDL-C  Determination of LDL-C content So màu enzyme Enzymatic colorimetric  QTSH 55-17 AU5800, BeckmanCoulter
QTSH-21-17 Cobas C501-2, Roche
  1.  
Xét nghiệm nồng độ Magnesium Mg Test So màu tự động Colormetric Automatic QTSH-23-17 Cobas C501-2, Roche
  1.  
Xét nghiệm nồng độ Protein toàn phần  Total Protein Test So màu tự động Colormetric Automatic QTSH-24-17 Cobas C501-2, Roche
  1.  
Xét nghiệm nồng độ Uric Acid Uric Acid  test So màu Colorimetric QTSH-31-17 Cobas C501-2, Roche
  1.  
Xét nghiệm nồng độ Calcium   Ca Test So màu tạo phức với cresolphthalein Colorimetric assay based on cresolphthalein QTSH-08-17 Cobas C501-2, Roche
  1.  
Xét nghiệm hoạt độ enzym LDH  LDH  test Động học enzym Enzymatic kinetic QTSH-20-17 Cobas C501-2, Roche
  1.  
Xét nghiệm hoạt độ enzym Creatine kinase  CK  test Động học enzym Enzymatic kinetic QTSH-11-17 Cobas C501-2, Roche
  1.  
Xét nghiệm nồng độ L-Lactate L-LAC test So màu Colorimetric QTSH-22-17 Cobas C501-2, Roche
  1.  
Xét nghiệm nồng độ các Ion (Ion đồ: Na+/K+/Cl-) ISE (Na+/K+/Cl-) test Điện cực chọn lọc ISE ISE (Ion Selective Electrode) QTSH-17-17 Cobas C501-2, Roche
  1.  
Xét nghiệm hoạt độ enzym Amylase  Amylase test  So màu tự động Colormetric Automatic QTSH-04-17 Cobas C501-2, Roche
  1.  
Nước tiểu Urine Xét nghiệm hoạt độ enzym Amylase  Amylase test  So màu tự động Colormetric Automatic QTSH-04-17 Cobas C501-2, Roche
  1.  
Xét nghiệm nồng độ Ure Urea test Đo động học (Kinetic) - Tự động Kinetic-Automatic QTSH-29-17 Cobas C501-2, Roche
  1.  
Xét nghiệm nồng độ Creatinin Creatinine test Kỹ thuật đo động học Jaffé không khử protein (Buffered kinetic Jaffé reaction without deproteinization) QTSH-12-17 Cobas C501-2, Roche
  1.  
Nước tiểu Urine Xét nghiệm nồng độ các Ion (Ion đồ: Na+/K+/Cl-) ISE (Na+/K+/Cl-) test Điện cực chọn lọc ISE ISE (Ion Selective Electrode) QTSH-17-17 Cobas C501-2, Roche
  1.  
Xét nghiệm nồng độ Glucose  Glucose  in Blood- Urine and CSF  Phương pháp đo điểm cuối Measurement of End-point QTSH-14-17 Cobas C501-2, Roche
  1.  
Dịch não tuỷ CSF Xét nghiệm nồng độ Glucose Glucose  in Blood- Urine and CSF  Phương pháp đo điểm cuối Measurement of End-point QTSH-14-17 Cobas C501-2, Roche
  1.  
Máu toàn phần Whole blood with Heparin Xét nghiệm  khí máu động mạch Blood Gas test Nguyên lý Clak Nguyên lý Severinghouse - Clark principle - Severinghouse principle QTSH-19-17 Easyblood gas, Medica
Ghi chú/ note:  QTSH: Qui trình xét nghiệm do PXN xây dựng / Laboratory  developed  methods  
Ngày hiệu lực: 
20/06/2022
Địa điểm công nhận: 
Số 764 Võ Văn Kiệt, Phường 1,  Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
Số thứ tự tổ chức: 
4
© 2016 by BoA. All right reserved