Phòng thí nghiệm

Phòng thí nghiệm

Mã số Tên phòng Thời gian hủy Tình trạng
1275 Phòng Kiểm tra Chất lượng Hiệu lực
1269 Bộ phận Quản lý chất lượng thuộc phòng Sản xuất máy phát Hiệu lực
1293 Phòng hóa nghiệm Hải Linh Hải Phòng Hiệu lực
1298 Phòng Đo lường Chất lượng Hiệu lực
1297 Công ty TNHH K O T I T I Việt Nam – Chi nhánh E&E Hiệu lực
238 Công ty TNHH Eurofins Sắc Ký Hải Đăng Hiệu lực
411 Phòng thử nghiệm - Ban Đảm bảo Chất lượng - Nhà máy Sữa Sài Gòn Hiệu lực
1259 Trung tâm Quan trắc và Phân tích Môi trường Quảng Nam Hiệu lực
1267 Phòng thử nghiệm môi trường Hiệu lực
519 Trung tâm Phân tích Hiệu lực
106 Phòng thử nghiệm Hiệu lực
088 Phòng quản lý chất lượng Hiệu lực
012 Phòng Hóa nghiệm - Công ty Cổ phần Giám định Vinacomin Hiệu lực
458 Phòng thử nghiệm hiệu suất năng lượng. Trung tâm Thử nghiệm – Kiểm định Công nghiệp Hiệu lực
1255 Học viện Kỹ thuật Quân sự Hiệu lực
903 Phòng thử nghiệm Hóa Lý Hiệu lực
690 Phòng Kiểm nghiệm chất lượng  Hiệu lực
602 Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm Quảng Trị Hiệu lực
609 Phòng thí nghiệm hóa lý. Trung tâm ứng dụng kỹ thuật hạt nhân trong công nghiệp  Hiệu lực
642 Trung tâm phân tích và chứng nhận chất lượng sản phẩm nông nghiệp Hà Nội Hiệu lực
782 Trung tâm Quan trắc tài nguyên và Môi trường Lâm Đồng Hiệu lực
668 Phòng thử nghiệm Cơ - NDT Hiệu lực
683 Phòng Thử Nghiệm – Ban Đảm bảo chất lượng – Nhà máy Sữa Đà Nẵng. Công ty Cổ Phần Sữa Việt Nam (Vinamilk)  Hiệu lực
722 Khoa xét nghiệm – Chẩn đoán hình ảnh – Thăm dò chức năng Hiệu lực
1294 Phòng CN-KCS Hiệu lực
1284 Phòng thử nghiệm Hiệu lực
330 Công ty TNHH Bureau Veritas Consumer Products Services Việt Nam Hiệu lực
656 Phòng Đo Lường – Hiệu Chuẩn Hiệu lực
1286 Phòng thử nghiệm Ecocycle Hiệu lực
092 Trung tâm phân tích Dịch vụ Thí nghiệm thành phố Hồ Chí Minh Hiệu lực
710 Trung tâm Chứng nhận Phù hợp Hiệu lực
261 Phòng thử nghiệm – Phân xưởng hóa – Công ty nhiệt điện Phú Mỹ Hiệu lực
704 Phòng Quản lý Chất lượng Hiệu lực
700 Phòng kiểm tra chất lượng sản phẩm (Phòng KCS)  Hiệu lực
954 Công Ty TNHH UL VS Việt Nam Hiệu lực
440 Phòng kiểm định 3H Hiệu lực
284 Phòng Thí nghiệm Môi trường Hiệu lực
923 Phòng KCS Hiệu lực
974 Phòng Quản lý Chất lượng Nước Hiệu lực
958 Trung tâm Kiểm định đạn dược T265 Hiệu lực
946 Phòng QC  Hiệu lực
875 Trung tâm Hóa nghiệm Hiệu lực
647 Bộ phận kiểm phẩm - Phòng Quản lý chất lượng Hiệu lực
894 Phòng Quan trắc - Phân tích Hiệu lực
901 Trung tâm Kiểm nghiệm Dược phẩm-Mỹ phẩm Cao Bằng Hiệu lực
603 Phòng Phân tích hóa học Hiệu lực
938 Viện Độ bền Nhiệt đới Hiệu lực
947 Phòng Thí nghiệm Môi trường và An toàn thực phẩm Hiệu lực
959 Trung tâm Đo lường và hiệu chuẩn Hiệu lực
973 Phòng phân tích Hiệu lực

Trang

© 2016 by BoA. All right reserved