Phòng thí nghiệm

Đơn vị chủ quản: 
Công ty Cổ phần Năng lượng Hoàng Liên Sơn 
Số VILAS: 
1215
Tỉnh/Thành phố: 
Hà Nội
Lĩnh vực: 
Điện – Điện tử
Hóa
Tên phòng thí nghiệm:  Phòng thí nghiệm
Laboratory:  Laboratory
Cơ quan chủ quản:   Công ty Cổ phần Năng lượng Hoàng Liên Sơn 
Organization: Hoang Lien Son Energy Joint Stock Company
Lĩnh vực thử nghiệm: Điện - Điện tử, Hóa
Field of testing: Electrical – Electronic, Chemical
Người phụ trách/ Representative:Cao Thế Trường Người có thẩm quyền ký/ Approved signatory:
TT Họ và tên/ Name Phạm vi được ký/ Scope
  1.  
Cao Thế Trường Các phép thử được công nhận All accredited tests 
  1.  
Phùng Đình Việt
  1.  
Lê Đình Hưng
  1.  
Phạm Đình Đức
  1.  
Lưu Trọng Hiếu
Số hiệu/ Code:              VILAS1215 Hiệu lực công nhận/ Period of  Validation: 29/11/2020            Địa chỉ/ Address:  Số 120 Chùa Bộc, phường Quang Trung, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội Địa điểm/Location: P.504A, Hà Thành Plaza, 102 Thái Thịnh, phườngTrung Liệt, quậnĐống Đa,thành phốHà Nội Điện thoại/ Tel:  0961000044                                         Email info@hls-energy.com                    Lĩnh vực thử nghiệm: Điện - Điện tử Field of testing:             Electrical – Electronic
TT Tên sản phẩm, vật liệu được thử Materials or product tested Tên phép thử cụ thể The name of specific tests Giới hạn định lượng (nếu có)/ Phạm vi đo Limit  of quantitation (if any)/range of measurement Phương pháp thử Test method
  1.  
Máy biến áp lực(x) Power transformer Đo điện trở cách điện Measurement of insulation  resistance 50 VDC ~ 5 kVDC 100 kΩ ~ 5 TΩ IEC 60076-1:2011
  1.  
Đo điện trở một chiều cuộn dây  Measurement of winding resistance  1 µΩ ~ 2000 Ω 10A max
  1.  
Đo tỷ số biến và kiểm tra tổ đấu dây Measurement of voltage ratio and phase relationship  4; 40; 100; 250 VAC  0,8 ~ 50000
  1.  
Máy cắt điện cao áp, Máy cắt điện hạ áp(x) Hight voltage circuit breaker, Low voltage circuit breaker   Đo điện trở cách điện Measurement of insulation resistance 50 VDC ~ 5 kVDC 100 kΩ ~ 5 TΩ IEC 62271-100:2008
  1.  
Đo điện trở tiếp xúc bằng dòng điện một chiều Measurement of resistance of main circuit by DC current (5 ~ 600) A (0 ~ 1000) mW
  1.  
Đo thời gian đóng, thời gian cắt Close, open times measurement 1 s; 10 s; 20 s
  1.  
Thử nghiệm chịu đựng điện áp duy trì tần số công nghiệp Power frequency withstand voltage  tests 50 kV 0 ~ 45 mA ± 3 %
  1.  
Dao cách ly (x) Disconector Switch Đo điện trở cách điện Measurement of insulation resistance 50 VDC ~ 5 kVDC 100 kΩ ~ 5 TΩ IEC 62271-100:2008
  1.  
Đo điện trở tiếp xúc bằng dòng điện một chiều Measurement of resistance of main circuit by DC current 5 ~ 600A 0 ~ 1000 mW
  1.  
Thử nghiệm chịu đựng điện áp duy trì tần số công nghiệp Power frequency withstand voltage  tests 50 kV 0 ~ 45 mA ± 3%
  1.  
Chống sét van (x) Lightning Arrester Đo điện trở cách điện Measurement of insulation resistance 50 VDC ~ 5 kVDC 100 kΩ ~ 5 TΩ IEC 60099-4:2014
  1.  
Đo dòng rò tại điện áp vận hành liên tục (MCOV) Measurement leakage current at MCOV 50 kV 0 ~ 45 mA ± 3 %
  1.  
Máy biến điện áp kiểu cảm ứng (x) Inductive Voltage transformer Đo điện trở cách điện Measurement of insulation  resistance 50 VDC ~ 5 kVDC 100 kΩ ~ 5 TΩ IEC 61869-1:2007 IEC 61869-3:2011
  1.  
Đo điện trở một chiều cuộn dây Measurement of winding resistance 1µΩ ~ 2000 Ω 1~10A
  1.  
Đo tỷ số biến và cực tính Measurement of voltage ratio and check of polarity  4; 40; 100; 250 VAC 0,8 ~ 50000
  1.  
Máy biến dòng điện (x) Current transformer Đo điện trở cách điện Measurement of insulation resistance 50 VDC ~ 5 kVDC 100 kΩ ~ 5 TΩ IEC 61869-1:2007 IEC 61869-2:2012
  1.  
Đo tỷ số biến đổi và kiểm tra cực tính Measurement of current ratio and check of polarity 0 ~ 2000 VAC 0,8 ~ 5000
  1.  
Đo điện trở một chiều cuộn dây  Measurement of winding resistance 100 µΩ ~ 10 Ω 0 ~ 10A
  1.  
Thử nghiệm chịu đựng điện áp duy trì tần số công nghiệp Power frequency withstand voltage  tests 0 ~ 50 kV 0 ~ 45 mA ± 3 %
  1.  
Cáp điện lực (x) Power cables Đo điện trở cách điện trước và sau khi thử cao áp Measurement of insulation resistance before and after withstanding voltage test 50 VDC ~ 5 kVDC 100 kΩ ~ 5 TΩ IEC 60502-2:2014
  1.  
Thử nghiệm độ bền điện bằng điện áp xoay chiều tần số thấp 0.1 Hz trong thời gian 15 phút Withstanding voltage test by VLF AC voltage at 0.1 Hz in 15 minutes 0 ~ 62 kV peak, 44 kVrms 0,01 ~ 0,1 Hz
  1.  
Thử nghiệm chịu đựng điện áp một chiều DC withstand voltage  tests 0 ~ 70 kV 0 ~ 15 mA ± 3 %
  1.  
Rơle bảo vệ  dòng điện (x) Under/Overcurrent protection Relay Kiểm tra giá trị dòng điện tác động Operating characteristic check 0 ~ 25 A AC/DC 0,1 % giá trị ± 0,03 % dải đo IEC 60255-1:2009 IEC 60255-151:2009
  1.  
Đo thời gian tác động Measurement of timing pick up 0,0001~99999,9999 s 0,001 % ± 0,1 ms
  1.  
Kiểm tra đo lường dòng điện Check of current measurement  0 ~ 25 A AC/DC 0,1 % giá trị ± 0,03 % dải đo
  1.  
Rơle bảo vệ điện áp (x) Under/ Overvoltage protection Relay Kiểm tra giá trị điện áp tác động Operating characteristic check 0 ~ 150 V AC/ 212 VDC 0,1 % giá trị ± 0,03 % dải đo IEC 60255-1:2009 IEC 60255-151:2009
  1.  
Đo thời gian tác động Measurement of timing pick up 0,0001 ~ 99999,9999 s 0,001% ± 0,1 ms
  1.  
Kiểm tra đo lường điện áp Check of voltage measurement  0 ~ 150 VAC/ 212 VDC 0,1 % giá trị ± 0,03 % dải đo
  1.  
Động cơ điện (x) Rotating Electrical Machines Đo điện trở cách điện Measurement of insulation resistance 50 VDC ~ 5 kVDC 100 kΩ ~ 5 TΩ IEC 60034-1:2004
  1.  
Đo điện trở một chiều cuộn dây  Measurement of winding resistance 1µΩ ~ 2000 Ω 1 ~ 10A
  1.  
Thanh cái (x) Busbar Đo điện trở cách điện Measurement of insulation resistance 50 VDC ~ 5 kVDC 100 kΩ ~ 5 TΩ IEC 62271-100:2008 IEC 60439-2:2015    
  1.  
Thử nghiệm chịu đựng điện áp duy trì tần số công nghiệp Power frequency withstand voltage  tests 0 ~ 50 kV 0 ~ 45 mA ± 3%
  1.  
Hệ thống tiếp địa trạm (x) Earthing system Đo điện trở tiếp địa trạm biến áp Measurement of earthing resistance system 0~20 Ω/ 0~200 Ω/ 0~2000 Ω 0~200V AC + Điện trở: ± 2 % rdg ± 0,1Ω (20Ω range)   ±2 % rdg ± 3 dgt (200Ω/2000 Ω range) + Điện áp đất : ± 1 % rdg ± 4 dgt IEEE Std 81:2012
Lĩnh vực thử nghiệm:  Hóa Field of testing:             Chemical
TT Tên sản phẩm,  vật liệu được thử Materials or product tested Tên phép thử cụ thể The name of specific tests Giới hạn định lượng (nếu có)/ Phạm vi đo Limit of quantitation (if any)/range of measurement Phương pháp thử Test method
  1.  
Dầu cách điện Insulation oil Đo hàm lượng nước Water content measurement 1 µg ~ 10/200 mg 0,1 µg IEC 60814:1997
  1.  
Trị số axit Deterrmination of acid number 0,01 … 250 mg KOH/g 0,01 mg KOH/g ASTM D664-18e2
  1.  
Đo điện áp đánh thủng   Determination of breakdown voltage  ~75 kV đối xứng 0,1 kV ± 1 kV 0.5 … 10 kV/s < 5 µs IEC 60156:2018
  1.  
Tổn thất điện môi tgδ Dielectric loss factor measurement 0,00001...10.00 0,00001 ±(0,015% giá trị đọc + 0,00002) IEC 60247:2004
Chú thích/ Note:  - (x) : Các chỉ tiêu thực hiện tại hiện trường / On-site tests - IEC: International Electrotechnical Commission - IEEE: Institute of Electrical and Electronics Engineers Standards - ASTM : American Society for Testing and Materials  
Ngày hiệu lực: 
03/07/2021
Địa điểm công nhận: 
P.504A, Hà Thành Plaza, 102 Thái Thịnh, phường Trung Liệt, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Số thứ tự tổ chức: 
1215
© 2016 by BoA. All right reserved