PHÒNG THÍ NGHIỆM ĐIỆN

Đơn vị chủ quản: 
CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ QUẢNG NINH
Số VILAS: 
398
Tỉnh/Thành phố: 
Quảng Ninh
Lĩnh vực: 
Điện – Điện tử
Tên phòng thí nghiệm:  PHÒNG THÍ NGHIỆM ĐIỆN
Laboratory:  Electrical testing laboratory
Cơ quan chủ quản:   CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ QUẢNG NINH
Organization: Quang Ninh construction and technology devoleping company
Lĩnh vực thử nghiệm: Điện - điện tử
Field of testing: Electrical - Electronic
Người phụ trách: Representative:   Nguyễn Gia Đoài
Người có thẩm quyền ký: Approved signatory:
Stt/ No Họ và tên/ Name Phạm vi được ký / Scope
  1.  
Phạm Huy Dao Tất cả các phép thử được công nhận
  1.  
Nguyễn Gia Đoài Tất cả các phép thử được công nhận
       
 
Số hiệu/ Code: VILAS 398
Hiệu lực công nhận / Period ofValidation : 03/ 05/ 2022
Địa chỉ/ Address: Tổ 2, khu 3, phường Hồng Hà, TP Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh
Địa điểm/Location: Tổ 48B, khu 5, phường Hà phong, TP Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh
Điện thoại/ Tel:  +84 203.3835616/ 0983317689         Fax: +84 2033 835616
Email: eta2001.qn@gmail.com  Website:
       
Lĩnh vực thử nghiệm: Điện-Điện tử Fiel of testing: Electrical-Electronic
Stt No Tên sản phẩm,          vật liệu được thử Materials or          product tested Tên phép thử cụ thể The Name of specific tests Giới hạn định lượng (nếu có)/ Phạm vi đo Limit of quantitation           (if any) /range of measurement Phương pháp thử Test method
  1.  
Máy biến áp điện lực Power transformer Đo điện trở một chiều của các cuộn dây Measurement of winding resistance by DC current 0,1µΩ/(1~20)kΩ TCVN 6306-1-2015 (IEC 60076-1:2011) QVCN QTĐ5: 2009/BCT
  1.  
Cầu dao điện áp trên 1000V Switches for voltage above 1000V Thử độ bền điện của cách điện bằng điện áp xoay chiều tần số công nghiệp Withstand test by AC voltage at industrial frequency 1kV/(10~100)kV 0,5A/(2,5;3;3,5…5A) 1s/(10~999) s TCVN 8096-107: 2010
  1.  
Cầu chì điện áp trên 1000V Fuses for voltage above 1000V Thử độ bền điện của cách điện bằng điện áp xoay chiều tần số công nghiệp Withstand test by AC voltage at industrial frequency 1kV/(10~100)kV 0,5A/(2,5;3;3,5…5A) 1s/(10~999) s TCVN 7999-1: 2009
  1.  
Máy cắt điện tự động dòng điện đến 6300A, điện áp đến 1000V Automatic circuit breakers to 6300A and 1000V Kiểm tra làm việc ở chế độ dài hạn khi chịu dòng điện lâu dài định mức Check capability for continuous at full load current 1kA/1,1 kA~6kA TCVN 6592-1:2009 (IEC 60947-2:2009) TCVN6592-2:2009 (IEC 60947-2:2009)
  1.  
Đo điện trở cách điện Measurement of  insulation resitance 2MΩ/(10~100000)MΩ
  1.  
Máy cắt điện tự động dòng điện đến 6300A, điện áp đến 1000V Automatic circuit breakers to 6300A and 1000V Thử độ bền điện của cách điện bằng điện áp xoay chiều tần số công nghiệp Electrical Strength Test of  insulation  by AC  voltage at industrial frequency 1kV/(10~100)kV 0,5A/(2,5;3;3,5…5A) 1s/(10~999) s TCVN 6592-1:2009 (IEC 60947-2:2009) TCVN6592-2:2009 (IEC 60947-2:2009)
  1.  
Máy biến điện áp kiểu cảm ứng Inductive voltage transformer Kiểm tra việc ghi nhãn trên các đầu nối Check marking on the terminals   TCVN 7697-2:2007 TCVN 6099-3:2007 IEC 60060-3:2006
  1.  
Đo điệ trở cách điện Measurement of  the insulation resistance 10MΩ/ (10~100000)MΩ
  1.  
Đo điện trở cuộn dây bằng dòng điện một chiều Measurement of resistance by DC current of windings 0,1µΩ/(1~20)kΩ
10. Máy biến dòng Curent transformer Kiểm tra việc ghi nhãn trên các đầu nối Check marking on the terminals   TCVN 7697-1:2007 IEC 60044-1:2003
11. Thử chịu điện áp xoay chiều tần số 50Hz ở trạng thái khô Withstand test by AC voltage at power frequency at dry state 1kV/(10~100)kV 0,5A/(2,5;3;3,5…5A) 1s/(10~999) s
12. Đo điện trở cuộn dây bằng dòng điện một chiều Measurement of resistance by DC current of windings 0,1µΩ/50µΩ~20kΩ
13. Chống sét van Surge arresters Đo điện trở cách điện Measurement of  insulation resitance 10~100000MΩ TCVN 8097-1:2010
14. Thử khả năng phóng điện ở trạng thái khô Withstand test by AC voltage at power frequency at dry state 1kV/(10~100)kV 0,5A/(2,5;3;3,5…5A) 1s/(10~999) s
15. Sứ cách điện đường dây kiểu treo String insulators of ceramic material for overhead lines Kiểm tra chất lượng bề mặt sứ cách điện( kiểm tra ngoại quan) Visual inspection   TCVN 7998-1:2009
16. Thử chịu điện áp xoay chiều tần số 50Hz ở trạng thái khô Withstand test by AC voltage at power frequency at dry state 1kV/(10~100)kV 0,5A/(2,5;3;3,5…5A) 1s/(10~999) s
17. Sứ đỡ đường dây điện áp từ 1 đến 35KV Porcelain pin-type insulators for voltage 1-35kV Kiểm tra chất lượng bề mặt sứ cách điện( kiểm tra ngoại quan) Visual inspection   TCVN 7998-1:2009
18. Thử chịu điện áp xoay chiều tần số 50Hz ở trạng thái khô Withstand test by AC voltage at power frequency at dry state 1kV/(10~100)kV 0,5A/(2,5;3;3,5…5A) 1s/(10~999) s
19. Áp tô mát Circuit breaker Đo điện trở cách điện DC Measurement  insulation resitance 2MΩ/(10~100000)MΩ TCVN 6434-1:2010 (IEC 60898-1-2007) TCVN 6592-2-2009 (IEC 60947-2009)
20. Kiểm tra đặc tính tác động Checking effect characteristics 0.1s/(1~30) s TCVN 6434-1:2010 (IEC 60898-1-2007) TCVN 6592-2-2009 (IEC 60947-2009)
21. Cáp điện lực có cách điện bằng điện môi rắn có điện áp danh định từ 1kV đến 30kV Solid dielectric isulated power cables for rate voltage from 1kV to 30kV Thử điện áp DC tăng cao tại nơi lắp đặt Withstand test by DC voltage at industrialfrequency at dry state 2kV/(10÷70)kV 50µA/(0,5-15)mA 0,1s/(1s÷30 min) TCVN 5935-1-2013  (IEC 60502-1-2009) TCVN 5935-2-2013  (IEC 60502-1-2009)  
22. Sào cách điện Dielectric handle rod Thử điện áp xoay chiều tần số công nghiệp Withstand voltage test 1kV/(10~100)kV 0,5A/(2,5;3;3,5…5A) 1s/(10~999) s TCVN 5587: 2008 (IEC 60855: 1985)
23. Găng cách điện Dielectric gloves Thử điện áp kiểm chứng xoay chiều tần số công nghiệp Withstand voltage test 1kV/(10~100)kV 0,5A/(2,5;3;3,5…5A) 1s/(10~999) s TCVN 8084: 2009 (IEC 60903: 2002)
24. Thảm cách điện Dielectric rugs Thử điện áp kiểm chứng xoay chiều tần số công nghiệp Withstand voltage test 1kV/(10~100)kV 0,5A/(2,5;3;3,5…5A) 1s/(10~999) s TCVN 9626: 2013 (IEC 61111: 2009)
25. Ủng cách điện Dielectric footwear Thử điện áp xoay chiều tần số công nghiệp Withstand voltage test 1kV/(10~100)kV 0,5A/(2,5;3;3,5…5A) 1s/(10~999) s TCCS 01: 2018
26. Rơ le điện Electical relays Kiểm tra mạch nối đất Earthing inspection 0,1µΩ/(50µΩ~20kΩ) 0,1V/(20~230)V IEC 60255-151:2009 IEC 60225-8:1990 IEC 255-06:1988 IEC 255-07:1988
27. Rơ le điện Electical relays Kiểm tra chức năng bảo vệ Protection function check 10mV(0,1~99,9)V AC 10mA(0,1~30,0)A AC 1 ms(10 ms~300s) IEC 60255-151:2009 IEC 60225-8:1990 IEC 255-06:1988 IEC 255-07:1988
28. Kiểm tra cực tính nguồn DC Polarity check for DC source 10mV(0,1~99,9)V DC 1 ms(10 ms~300s)  
29. Hệ thống nối đất Earthing sýtem Đo điện trở nối đất Measurements ò earthing resistance Đến/to 2000Ω IEEE Std 81:2012
Chú thích / Note: TCCS – Quy trình thử nghiệm nội bộ/ Laboratory developed testing method  
Ngày hiệu lực: 
03/05/2022
Địa điểm công nhận: 
Tổ 48B, khu 5, phường Hà phong, TP Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh
Số thứ tự tổ chức: 
398
© 2016 by BoA. All right reserved