Phòng thí nghiệm điện

Đơn vị chủ quản: 
Công ty Cổ phần tư vấn đầu tư xây dựng và quản lý đô thị Việt Nam
Số VILAS: 
1217
Tỉnh/Thành phố: 
Hà Nội
Lĩnh vực: 
Điện – Điện tử
Tên phòng thí nghiệm:  Phòng thí nghiệm điện  
Laboratory:  Electrical Testing Laboratory  
Cơ quan chủ quản:   Công ty Cổ phần tư vấn đầu tư xây dựng và quản lý đô thị Việt Nam  
Organization: Vietnam Construction Investment and Urban Management Joint Stock Company  
Lĩnh vực thử nghiệm: Điện - điện tử  
Field of testing: Electrical - Electronic  
Người phụ trách: Representative:   Nguyễn Học  
Người có thẩm quyền ký: Approved signatory:  
Stt/ No Họ và tên/ Name Phạm vi được ký / Scope  
  1.  
Phạm Văn Đông Các phép thử được công nhận/ All accredited tests  
  1.  
Nguyễn Học  
  1.  
Nguyễn Trung Cường  
  Số hiệu/ Code: VILAS 1217
  Hiệu lực công nhận / Period of Validation : 24/06/2022
  Địa chỉ/ Address: Số 1, ngõ 5, phố Bế Văn Đàn, phường Quang Trung, quận Hà Đông, TP Hà Nội No 1, Lane 5, Be Van Dan street, Quang Trung ward, Ha Dong district, Ha Noi city
  Địa điểm/Location: Số 1, ngõ 5, phố Bế Văn Đàn, phường Quang Trung, quận Hà Đông, TP Hà Nội No 1, Lane 5, Be Van Dan street, Quang Trung ward, Ha Dong district, Ha Noi city
  Điện thoại/ Tel: 024.63251281           Fax: 024.63251281
  Email: ctyvcic2010@gmail.com Website:
                 
Lĩnh vực thử nghiệm: Điện-Điện tử (x) Field of testing:             Electrical-Electronic (x)  
TT Tên sản phẩm, vật liệu được thử/ Materials or product tested Tên phép thử cụ thể/ The name of specific tests Giới hạn định lượng (nếu có)/ Phạm vi đo Limit  of quantitation (if any)/range of measurement Phương pháp thử/ Test method
  1.  
Máy biến áp điện lực Power transfomer Đo điện trở cách điện Insulation resistance test  Đến/to 100 GΩ TCVN 6306-1:2015 QCVN QTĐ-5:2009/BCT
  1.  
Đo điện trở một chiều cuộn dây Measurement of windingD.C Resistance  Đến/to 1111,1 Ω TCVN 6306-1:2015 QCVN QTĐ-5:2009/BCT
  1.  
Đo tỉ số biến áp Ratio check 0,8 ~ 10000 TCVN 6306-1:2015 QCVN QTĐ-5:2009/BCT
  1.  
Đo tổn hao không tải và dòng điện không tải  Measurements of no-load loss and current Đến/to 2500 W TCVN 6306-1:2015 TCVN  6306-11:2009 QCVN QTĐ-5:2009/BCT
  1.  
Máy điện quay Rotating electrical machines Đo điện trở cách điện  Insulation resistance test. 2500 V/ 100000 MΩ IEC 60034-1:2010 TCVN 6627-1:2014 QCVN QTĐ-5:2009/BCT
  1.  
Đo điện trở một chiều và cực tính các cuộn dây DC windings resistance and polarity test Đến/to 1111,1 Ω TCVN 6627-1:2014 QCVN QTĐ-5:2009/BCT
  1.  
Kiểm tra đặc tính ngắn mạch/ đặc tính không tải Short circuit  and no load  curves check (10 ~ 650) V                                                     (100 mA ~ 5) A TCVN 6627-1:2014 QCVN QTĐ-5:2009/BCT
  1.  
Máy cắt điện lực Circuit breaker Đo điện trở cách điện Insulation resistance test 2500 V/ 100 000 MΩ TCVN 8096-200:2010
  1.  
Đo điện trở tiếp xúc      Measurement of the resistance of the main contact Đến/to 80,00 mΩ
  1.  
Thử độ bền cách điện bằng điện áp xoay chiều tăng cao tần số công nghiệp (máy cắt có cấp điện áp đến 24 kV) Power frequency withstand voltage tests with CB Un ≤ 24 kV     Đến/to 50 kV
  1.  
Dao cách ly Disconnector Đo điện trở cách điện  Insulation resistance test Đến/to 100 GΩ TCVN 8096-107:2010 QCVN QTĐ-5:2009/BCT
  1.  
Đo điện trở tiếp xúc Measurement the resistance of main contact Đến/to 80,00 mΩ TCVN 8096-107:2010 QCVN QTĐ-5:2009/BCT
  1.  
Thử độ bền cách điện bằng điện áp xoay chiều tăng cao tần số công nghiệp (dao cách ly có cấp điện áp đến 24 kV)  Power frequency withstand voltage tests with disconnector Un ≤ 24kV      Đến/to 50 kV TCVN 8096-107:2010 QCVN QTĐ-5:2009/BCT
  1.  
Chống sét van Surge arrester Đo điện trở cách điện  Insulation resistance test Đến/to 100 GΩ TCVN 8097-1:2010 QCVN QTĐ-5:2009/BCT
  1.  
Thử độ bền cách điện bằng điện áp xoay chiều tăng cao tần số công nghiệp và đo dòng điện dò Power frequency withstand voltage test and current leakage test Đến/ to 50 kV Đến/ to 45mA
  1.  
Sứ cách điện Insulator Đo điện trở cách điện Insulation resistance test Đến/to 100 GΩ TCVN 7998-1:2009 TCVN 7998-2:2009
  1.  
Thử độ bền cách điện bằng điện áp xoay chiều tăng cao tần số công nghiệp  Power frequency withstand voltage test  Đến/to  50 kV
  1.  
Cáp điện lực Cable Đo điện trở cách điện Insulation resistance test Đến/to 100 GΩ TCVN 5935-1:2013 TCVN 5935-2:2013 TCVN 5935-4:2013 QCVN QTĐ -5:2009/BCT
  1.  
Thử độ bền cách điện bằng điện áp một chiều tăng cao và đo dòng điện rò DC withstand voltage test and current leakage test Đến/ to 50 kV Đến/ to 14mA
  1.  
Hệ thống nối đất  Ground system Đo điện trở nối đất Measurement of earth resistance Đến/to 1 000 Ω IEEE 81:2012
Ghi chú/Notes:  QCVN QTĐ 5 : Quy chuẩn kỹ thuật do Bộ Công thương ban hành National technical regulation issued by Ministry of industry and trade IEEE : Institute of Electrical and Electronics Engineers  (x) : Các phép thử có thực hiện tại hiện trường/ Mark (x) for on-site tests  
Ngày hiệu lực: 
24/06/2022
Địa điểm công nhận: 
Số 1, ngõ 5, phố Bế Văn Đàn, phường Quang Trung, quận Hà Đông, TP Hà Nội
Số thứ tự tổ chức: 
1217
© 2016 by BoA. All right reserved