Phòng thí nghiệm điện SELTEC

Đơn vị chủ quản: 
Công ty TNHH Thí nghiệm điện SELTEC
Số VILAS: 
898
Tỉnh/Thành phố: 
Đồng Tháp
Lĩnh vực: 
Điện – Điện tử
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm điện SELTEC
Laboratory: SELTEC Electric Testing Laboratory
Cơ quan chủ quản:   Công ty TNHH Thí nghiệm điện SELTEC
Organization: SELTEC Electric Testing Limited Company
Lĩnh vực: Điện – Điện tử
Field: Electrical – Electronic
Người phụ trách/ Representative:  Nguyễn Trọng Nhân Người có thẩm quyền ký/ Approved signatory: 
TT/ No Họ và tên/ Name Phạm vi được ký / Scope
  1.  
Phan Thanh Nhàn Các phép thử được công nhận/  Accredited tests
  1.  
Nguyễn Trọng Nhân
  1.  
Phan Thị Diễm Hương
  1.  
Nguyễn Thành Thanh Xuân
Số hiệu/ Code:                                   VILAS 898 Hiệu lực/ Validation:     14 / 05 / 2022 Địa chỉ/ Address:                    329/7, đường Nguyễn Chí Thanh, phường An Hòa, TP. Sa Đéc,      tỉnh Đồng Tháp No 329/7, Nguyen Chi Thanh Street, An Hoa Ward, Sa Dec City,     Dong Thap Province Địa điểm /Location:               329/7, đường Nguyễn Chí Thanh, phường An Hòa, TP. Sa Đéc,      tỉnh Đồng Tháp No 329/7, Nguyen Chi Thanh Street, An Hoa Ward, Sa Dec City,     Dong Thap Province Điện thoại/ Tel:                                   (84.277) 3 612 612                                         Fax: (84.277) 3 612 612 E-mail: thinghiemdienseltec@gmail.com                                                      Website: seltec.vn Lĩnh vực thử nghiệm: Điện – Điện tử Field of testing: Electrical - Electronic
TT Tên sản phẩm, vật liệu được thử Materials or products tested Tên phép thử cụ thể The name of specific tests Giới hạn định lượng (nếu có)/ Phạm vi đo Limit of quantitation    (if any)/ Range of measurement Phương pháp thử Test methods
01 Máy biến áp Power transformer Đo điện trở cách điện (x) Measurement of insulation resistance (100 ~ 100.000) MΩ TCVN 6306-1:2015 (IEC 60076-1:2011) QCVN QTĐ-5:2009/BCT
02 Đo điện trở một chiều cuộn dây (x) Measurement of winding resistance 5mΩ ~ 2.500Ω TCVN 6306-1:2015 (IEC 60076-1:2011) TCVN 6306-11:2009 (IEC 60076-11:2004) QCVN QTĐ-5:2009/BCT
03 Đo tỷ số điện áp (x) Measurement of voltage ratio 0,8 ~ 15.000 TCVN 6306-1:2015 (IEC 60076-1:2011) TCVN 6306-11:2009 (IEC 60076-11:2004) QCVN QTĐ-5:2009/BCT
04 Đo tổn thất và dòng điện không tải Measurement of no-load loss and current U: (0,4 ~ 35) kV S: (0,1 ~ 4.000) kVA TCVN 6306-1:2015 (IEC 60076-1:2011) TCVN 6306-11:2009 (IEC 60076-11:2004)
05 Đo trở kháng ngắn mạch và tổn thất có tải Measurement of short-circuit impedance and load loss U: (0,4 ~ 35) kV S: (0,1 ~ 4.000) kVA TCVN 6306-1:2015 (IEC 60076-1:2011) TCVN 6306-11:2009 (IEC 60076-1:2004)
06 Thử nghiệm điện áp chịu thử AC nguồn riêng (Thử nghiệm đặt điện thế) Separate source AC  withstand voltage tests Tới/ Upto100kV (0,1 ~ 100) mA  IEC 60076-3:2013 TCVN 6306-11:2009 (IEC 60076-11:2004) TCVN 6099-1:2007 (IEC 60060-1:1989)
07 Thử điện áp đánh thủng của dầu cách điện (x) Breakdown voltage of insulation oil Tới/ Upto80kV IEC 60156:2018
08 Thử nghiệm điện áp AC cảm ứng tần số 100Hz Induced AC voltage test with frequency 100Hz U: (0,4 ~ 35) kV S: (0,1 ~ 4.000) kVA f: 100Hz  TCVN 6306-1:2015 (IEC 60076-1:2011) TCVN 6306-11:2009 (IEC 60076-11:2004)
09 Cầu chì tự rơi, dao cách ly, dao cắt tải, máy cắt tự đóng lại, dao cách ly 1 pha căng trên dây đến 35kV (FCO, LBFCO, DS, LBS, Recloser, LTD) Fuse cut out, Disconnecting switch – Load Break switch, Recloser, Line Tension Disconnecting to 35kV Đo điện trở cách điện (x) Measurement of insulation resistance (100 ~ 100.000) MΩ IEC 62271-102:2001 Amd1:2011 Amd2:2013 Part 7.1 QCVN QTĐ-5:2009/BCT
10 Đo điện trở tiếp xúc của mạch chính (x) Measurement of the resistance of circuits 1,0µΩ ~ 10mΩ IEC 62271-102:2001 Amd1:2011 Amd2:2013 Part 7.3 QCVN QTĐ-5:2009/BCT
11 Thí nghiệm điện áp xoay chiều tăng cao tần số công nghiệp (x) Withstand test by AC voltage at power frequency Tới/ Upto100kV (0,1 ~ 100) mA IEC 62271-102:2001 Amd1:2011 Amd2:2013 Part 7.1 TCVN 6099-1:2007 (IEC 60060-1:1989)
12 Chống sét van đến 35kV Lightining arresters to 35kV Đo điện trở cách điện (x) Measurement of insulation resistance (100 ~ 100.000) MΩ QCVN QTĐ-5:2009/BCT
13 Thử khả năng chịu điện áp (AC 50Hz) (x) Withstand voltage test (AC 50Hz) Tới/ Upto100kV (0,1 ~ 100) mA IEC 60099-4:2004 TCVN 6099-1:2007 (IEC 60060-1:1989)
14 Đo dòng điện rò (Thử điện cao áp 1 chiều) (x) Leakage current measurement (DC High Voltage Test ) Tới/ Upto20mA IEC 60099-4:2004 TCVN 6099-1:2007 (IEC 60060-1:1989)
15 Máy cắt điện tự động đến 6.300A và 1.000V Automatic circuit breaker to 6.300A and 1.000V Đo điện trở cách điện (x) Measurement of insulation resistance (0,1 ~ 2.000) MΩ IEC 62271-102:2001 Amd1:2011 Amd2:2013 Part 7.1 TCVN 6592-1:2009 (IEC 60947-1:2007)
16 Máy cắt điện tự động đến 4.000A và 1.000V Automatic circuit breaker to 4.000A and 1.000V Đo điện trở tiếp xúc của mạch chính (x) Measurement of the resistance of circuits 1,0µΩ ~ 10mΩ IEC 62271-102:2001 Amd1:2011 Amd2:2013 Part 7.3 QCVN QTĐ-5:2009/BCT
17 Kiểm tra bộ nhả quá tải (x) Verification of overload releases Dòng điện tới 8.000A Current up to 8.000A TCVN 6592-2:2009 (IEC 60947-2:2009)
18 Thí nghiệm điện áp xoay chiều tăng cao tần số công nghiệp Withstand test by AC voltage at power frequency Tới/ Upto100kV (0,1 ~ 100) mA TCVN 6592-1:2009 (IEC 60947-1:2007) TCVN 6099-1:2007 (IEC 60060-1:1989)
19 Cáp điện điện áp danh định từ 1kV (Um = 1,2kV) đến 30kV (Um = 36kV) Power cables rated voltages from 1kV (Um=1,2kV) to 30kV (Um=36kV) Đo điện trở cách điện (x) Measurement of insulation resistance (100 ~ 100.000) MΩ TCVN 5935-1: 2013 (IEC 60502-1:2009) IEC 60502-2:2014 QCVN QTĐ-5:2009/BCT
20 Thử nghiệm điện áp một chiều tăng cao - Đo dòng điện rò (x) DC High Voltage Test-Leakage current measurement Tới/ Upto75kV Max 20mA TCVN 5935-1: 2013 (IEC 60502-1:2009)  IEC 60502-2:2014 TCVN 6099-1:2007 (IEC 60060-1:1989)
21 Hệ thống nối đất Earthing system Đo điện trở nối đất (x) Measurements of earthing resistance Tới/ Upto2.000Ω IEEE Std 81 - 2012
22 Sứ cách điện đường dây đến 35kV Suspension isulators to 35kV Đo điện trở cách điện (x) Measurement of insulation resistance (100 ~ 100.000) MΩ TCVN 7998-1:2009 (IEC 60383-1:1993) TCVN 7998-2:2009 (IEC 60383-2:1993)
23 Thí nghiệm điện áp xoay chiều tăng cao tần số công nghiệp (x) Withstand test by AC voltage at power frequency Tới/ Upto100kV (0,1 ~ 100) mA TCVN 7998-1:2009 (IEC 60383-1:1993) TCVN 7998-2:2009 (IEC 60383-2:1993) TCVN 6099-1:2007 (IEC 60060-1:1989)
TT Tên sản phẩm, vật liệu được thử Materials or products tested Tên phép thử cụ thể The name of specific tests Giới hạn định lượng (nếu có)/ Phạm vi đo Limit of quantitation    (if any)/ Range of measurement Phương pháp thử Test methods
24 Áptômát bảo vệ quá dòng dùng trong gia đình và các hệ thống lắp đặt tương tự đến 125A và 440V Circuit breaker for overcurrent protection for household and similar installtions to 125A and 440V Đo điện trở cách điện ở nhiệt độ môi trường Measurement of insulation resistance at environment temperature (0,1 ~ 2.000) MΩ TCVN 6434-1:2008 (IEC 60898-1:2003) TCVN 6099-1:2007 (IEC 60060-1:1989)
25 Thử đặc tính cắt (đặc tính thời gian – dòng điện) Tripping characteristic test (time - current characteristic) Dòng điện tới 8.000A Current up to 8.000A
26 Thử nghiệm bảo vệ chống điện giật (ELCB) (Thử tác động dòng điện rò) Protection against electric shock (ELCB) Dòng điện tới 100mA Current up to 100mA
27 Sào cách điện Dielectric handle rod Đo điện trở cách điện Measurement of insulation resistance (100 ~ 100.000) MΩ TCVN 5587:2008 (IEC 60855:1985) QT ATĐ EVN:2014 TCVN 6099-1:2007 (IEC 60060-1:1989)
28 Thử nghiệm điện áp xoay chiều tăng cao  AC High Voltage Test Tới / Up to100kV (0,1 ~ 100) mA
29 Ủng cách điện Dielectric foot  wear Đo điện trở cách điện Measurement of insulation resistance  (100 ~ 100.000) MΩ TCVN 5588:1991 TCVN 6099-1:2007 (IEC 60060-1:1989)
30 Thử nghiệm điện áp xoay chiều tăng cao –  Đo dòng điện rò AC High voltage test - Leakage current measurement Tới / Up to100kV (0,1 ~ 100) mA
31 Găng tay cách điện Dielectric gloves Đo điện trở cách điện Measurement of insulation resistance  (100 ~ 100.000) MΩ TCVN 8084:2009 (IEC 60903:2002) TCVN 6099-1:2007 (IEC 60060-1:1989)
32 Thử nghiệm kiểm chứng điện xoay chiều - Đo dòng điện rò AC High Voltage Test - Leakage current measurement Tới / Up to100kV (0,1 ~ 100) mA
33 Thử nghiệm khả năng chịu điện áp xoay chiều AC High Voltage Test Tới / Up to 100 kV (0,1 ~ 100) mA
TT Tên sản phẩm, vật liệu được thử Materials or products tested Tên phép thử cụ thể The name of specific tests Giới hạn định lượng (nếu có)/ Phạm vi đo Limit of quantitation    (if any)/ Range of measurement Phương pháp thử Test methods
34 Cáp có điện áp đến 600/1.000V Cables voltage up to 600/1.000V Đo điện trở cách điện ở nhiệt độ môi trường (x) Measurement of insulation resistance at environment temperature (0,1 ~ 2.000) MΩ TCVN 5935-1:2013  (IEC 60502-1:2009) TCVN 6610-1:2014 (IEC 60227-1:2007) TCVN 6610-2:2007 (IEC 60227-2:1997 &Amd 1 :2003) TCVN 6610-3:2000 (IEC 60227-3:1993 &Amd 1: 1997) TCVN 6610-4:2000 (IEC 60227-4: 1992 & Amd 1: 1997) TCVN 6610-5: 2014 (IEC 60227-5: 2011) TCVN 6610-6: 2011 (IEC 60227-6: 2001) TCVN 6099-1:2007 (IEC 60060-1:1989) TCVN 6612:2007 (IEC 60228:2004)
35 Đo điện trở một chiều của ruột dẫn ở 20 oC (x) Test for resistance of conductor at 20 oC 5mΩ ~ 2.500Ω
36 Thử khả năng chịu điện áp (AC 50Hz) (x) Withstand voltage test  (AC 50Hz) Tới / Up to100kV (0,1 ~ 100) mA
37 Tủ điện đóng cắt và điều khiển hạ áp Low – voltage switchgear and controlgear assemblies Đo điện trở cách điện (x) Measurement of insulation resistance (0,1 ~ 2.000) MΩ  IEC 61439-1: 2009 TCVN 6099-1:2007 (IEC 60060-1:1989)
38 Thí nghiệm điện áp xoay chiều tăng cao tần số công nghiệp (x) Withstand test by AC voltage at power frequency Tới / Up to100 kV (0,1 ~ 100) mA
             
 
TT Tên sản phẩm, vật liệu được thử Materials or products tested Tên phép thử cụ thể The name of specific tests Giới hạn định lượng (nếu có)/ Phạm vi đo Limit of quantitation    (if any)/ Range of measurement Phương pháp thử Test methods
39 Tụ điện trung – hạ thế đến 35kV Medium voltage or low voltage capacitor for AC power systems up to 35kV Đo điện trở cách điện (x) Measurement of insulation resistance  Hạ thế/ Low voltage (0,1 ~ 2.000) MΩ  TCVN 8083-1: 2009 (IEC 60831-1: 2002) TCVN 9890-1:2013 (IEC 60871-1:2005) TCVN 9890-2:2013 (IEC 60871-2:1999) TCVN 6099-1:2007 (IEC 60060-1:1989)
Trung thế/ Medium Voltage (100 ~ 100.000) MΩ
40 Đo điện dung C (x) Measurement of capacitance 1pF ~ 20mF
41 Thí nghiệm điện áp xoay chiều tăng cao tần số công nghiệp (x) Withstand test by AC voltage at power frequency Tới / Up to100kV (0,1 ~ 100) mA
42 Thử nghiệm điện áp một chiều tăng cao - Đo dòng điện rò (x) DC High voltage test -Leakage current measurement  Tới / Up to 75 kV Max 20mA
43 Chiếu sáng nhân tạo Artifical lighting Phương pháp đo độ rọi Method for measuring the illuminance (0,01 ~ 20.000) lux TCVN 5176:1990 TCVN 7114-1:2008 (ISO 8995-1:2002) TCVN 7114-3:2008 (ISO 8995-3:2002) TCXDVN 259:2001 TCXDVN 333:2005
44 Máy phát điện Generation Đo điện trở cách điện (x) Measurement of insulation resistance (0,1 ~ 2.000) MΩ TCVN 9729-6:2013 (ISO 8528-6:2005)
45 Đo giá trị điện áp, dòng điện, công suất, tần số (x) Measurement of voltage, current, capacity, frequency U: (2 ~ 1.000) V I: (0,005 ~ 10.000) A S: (0,001 ~ 9.000) kVA P: (0,001 ~ 9.000) kW Q: (0,001 ~ 9.000) kVAr f: (40 ~ 69) Hz
TT Tên sản phẩm, vật liệu được thử Materials or products tested Tên phép thử cụ thể The name of specific tests Giới hạn định lượng (nếu có)/ Phạm vi đo Limit of quantitation (if any)/ Range of measurement Phương pháp thử Test methods
46 Máy biến dòng Current transformers Kiểm tra việc ghi nhãn các đầu nối (x) Check marking on the terminals --- TCVN 11845-1:2017 (IEC 61869-1:2007) TCVN 11845-2:2017 (IEC 61869-2:2012) TCVN 11845-4:2017 (IEC 61869-4:2013) TCVN 6099-1:2007 (IEC 60060-1:1989)
47 Đo điện trở cách điện (x) Measurement of insulation resistance Hạ thế/ Low voltage (0,1 ~ 2.000) MΩ
Trung thế/ Medium voltage (100 ~ 100.000) MΩ
48 Đo điện trở một chiều các cuộn dây (x) Measurement of winding resistance 5mΩ ~ 2.500Ω
49 Kiểm tra cực tính (x) Polarity check ---
50 Đo tỷ số biến dòng điện và sai số tỷ số (x) Measure ratio of current transformers and ratio error 0,800 ~ 15000,0
51 Thí nghiệm điện áp xoay chiều tăng cao tần số công nghiệp (x) Withstand test by AC voltage at power frequency Tới / Up to100kV (0,1 ~ 100) mA
52 Máy biến áp đo lường Voltage transformers Kiểm tra việc ghi nhãn các đầu nối (x) Check marking on the terminals --- TCVN 11845-1:2017 (IEC 61869-1:2007) TCVN 11845-3:2017 (IEC 61869-3:2011) TCVN 11845-4:2017 (IEC 61869-4:2013) TCVN 11845-5:2017 (IEC 61869-5:2011) TCVN 6099-1:2007 (IEC 60060-1:1989)
53 Đo điện trở cách điện (x) Measurement of insulation resistance Hạ thế/ Low voltage (0,1 ~ 2.000) MΩ
Trung thế/ Medium Voltage (100 ~ 100.000) MΩ
54 Đo điện trở một chiều các cuộn dây (x) Measurement of winding resistance 5 mΩ ~ 2500 Ω
55 Đo tỷ số điện áp và sai số tỷ số (x) Measurement of voltage ratio and ratio error 0,8 ~ 15000
56 Thí nghiệm điện áp xoay chiều tăng cao tần số công nghiệp (x) Withstand test by AC voltage at power frequency Tới / Up to100 kV (0,1 ~ 100) mA
57 Thiết bị đóng cắt và điều khiển cao áp (Máy cắt, tủ đóng cắt trung thế) High - voltage switchgear and controlgear (Circuit Breaker, Medium Voltage Switchgear) Đo điện trở cách điện (x) Measurement of insulation resistance Hạ thế/Low voltage (0,1 ~ 2.000) MΩ IEC 62271-1:2007 IEC 62271-100:2008 IEC 62271-102:2013 IEC 62271-105:2002 TCVN 8096-107:2010 (IEC 62271-107:2005) TCVN 6099-1:2007 (IEC 60060-1:1989)
Trung thế/ Medium Voltage (100 ~ 100.000) MΩ
58 Đo điện trở tiếp xúc của mạch chính (x) Measurement of the resistance of circuits 1,0µΩ ~ 10mΩ
59 Đo thời gian (x) Measurement of the operating time - Thời gian đóng/ Closing time - Thời gian cắt/ Opening time - Thời gian ngừng tiếp xúc trong quá trình O – CO Open – Close - Open 0,1 ms ~ 2,0 s
60 Thí nghiệm điện áp xoay chiều tăng cao tần số công nghiệp (x) Withstand test by AC voltage at power frequency Tới / Up to100 kV (0,1 ~ 100) mA
61 Máy biến áp Power transformer Thử nghim và đánh giá hiu sut năng lượng Energy efficiency testing U: (0,4 ~ 35) kV S: (25 ~ 4.000) kVA TCVN 8525:2015
62 Thanh cái  Busbar Đo điện trở cách điện (x) Measurement of insulation resistance (0,1 ~ 2.000) MΩ (100 ~ 100.000) MΩ IEC 61439-6:2012 TCVN 6099-1:2007 (IEC 60060-1:1989)
63 Đo điện trở tiếp xúc của mạch chính (x) Measurement of the resistance of circuits 1,0 µΩ ~ 10 mΩ
64 Thí nghiệm điện áp xoay chiều tăng cao tần số công nghiệp (x) Withstand test by AC voltage at power frequency Tới / Up to100 kV (0,1 ~ 100) mA
TT Tên sản phẩm, vật liệu được thử Materials or products tested Tên phép thử cụ thể The name of specific tests Giới hạn định lượng (nếu có)/ Phạm vi đo Limit of quantitation (if any)/ Range of measurement Phương pháp thử Test methods
65 Rơ le điện Electrical relay Thử dòng điện tác động, trở về Test current pick-up/ drop-off (0,01 ~ 299,9) A IEC 60255-1:2009 IEC 60255-5:2000 IEC 60255-12:1980 IEC 60255-13:1980 IEC 60255-16:1982 IEC 60255-127:2010 IEC 60255-151:2009 TCVN 7883-8:2008 (IEC 60255-8:1990)
66 Thử thời gian tác động, trở về Test current pick-up/ drop-off (0,001 ~ 9999,9) s
67 Thử miền tác động, trở về Test area pick-up/ drop-off ---
68 Thử tần số tác động, trở về Test frequency pick-up/ drop-off (0,01 ~ 2.000,0) Hz
69 Thử điện áp tác động, trở về Test voltage pick-up/ drop-off (0,1 ~ 300,0) V
70 Thử tổng trở tác động, trở về Test impedance pick-up/ drop-off (0,001 ~ 999,9) Ω
71 Máy điện quay Rotating electrical machines Đo điện trở cách điện (x) Measurement of insulation resistance 0,1 ~ 2.000) MΩ (100 ~ 100.000) MΩ TCVN 6627-1:2014 (IEC 60034-1:2010) TCVN 6099-1:2007 (IEC 60060-1:1989)
72 Kiểm tra cực tính (x) Polarity check ---
73 Đo điện trở một chiều các cuộn dây (x) Measurement of winding resistance 5mΩ ~ 2500Ω
74 Thử nghiệm điện áp một chiều tăng cao - Đo dòng điện rò (x) DC High Voltage Test-Leakage current measurement Tới/ Upto75 kV Max 20mA
75 Thí nghiệm điện áp xoay chiều tăng cao tần số công nghiệp (x) Withstand test by AC voltage at power frequency Tới / Up to100 kV (0,1 ~ 100) mA
           
 
TT Tên sản phẩm, vật liệu được thử Materials or products tested Tên phép thử cụ thể The name of specific tests Giới hạn định lượng  (nếu có)/ Phạm vi đo Limit of quantitation  (if any)/ Range of measurement Phương pháp thử Test methods
76 Hệ thống điện đến 1.000V (điện lưới, điện mặt trời, điện gió) Electricity systems up to 1.000V (electricity grid, solar power, wind power) Đo điện trở cách điện ở nhiệt độ môi trường (x) Measurement of insulation resistance at environment temperature (0,1 ~ 2.000) MΩ TCVN 7994-1:2009 (IEC 60439-1:2004)
77 Thử điện áp (x) Voltage test (2 ~ 1.000) V QT-TN-INVERTER([1])
78 Thử dòng điện (x) Current test (0,1 ~ 10.000) A
79 Thử tần số (x) Frequency test (40 ~ 69) Hz
80 Thử sóng hài điện áp (x) Harmonics voltage test THD([2]): Bậc 1 đến 50 THD: Class 1 to 50
81 Thử nhấp nháy điện áp (Pst, Plt) (x) Flicker voltage (Pst, Plt) test > 0,01
82 Đo hệ số công suất (cos φ) (x) Power factor (cos φ) test 0,01 ~ 1,00
83 Thử xâm nhập của dòng điện một chiều (x) Intrusion of direct current test > 0,001
84 Thành phần thứ tự nghịch của điện áp pha (x) Negative sequence of phase voltage ---
85 Thử công suất (x) Power test S: (0,001~10.000) kVA P: (0,001~10.000) kW Q:(0,001~ 10.000) kVAr
86 Cáp điện điện áp danh định từ 1kV (Um = 1,2kV) đến 30kV (Um=36kV) Power cables rated voltages from 1kV (Um=1,2kV) to 30kV (Um=36kV) Thử nghiệm điện áp xoay chiều tần số thấp (VLF) (x) Withstand test by AC voltage at very low frequency (0,1 ~ 60) kV (0,001 ~ 40) mA (0,01 ~ 0,1) Hz (0,01 ~ 5,0) GΩ (1,0 ~ 10,0) µF IEEE Std 400.2-2013 TCVN 11472:2016 (IEC 60270:2015)
87 Đo phóng điện cục bộ (VLF-PD) (x) Partial Discharge measurement (0,01 ~ 0,1) Hz (0,1 ~ 10,0) pC
88 Đo Tan Delta (VLF-TD) (x) Tan Delta measurement (0,01 ~ 0,1) Hz (0,1 x 10-3 ~ 999 x 10-3)
Ghi chú/ Note: 
  • TCVN:Tiêu chuẩn Việt Nam/ Viet Nam Standards
  • QCVN QTĐ-5:2009/BCT: Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về kỹ thuật điện/ National Technical Codes for Testing, Acceptance Test for Power Facility
  • QT ATĐ EVN:2014: Quy trình an toàn điện của Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) ban hành kèm theo Quyết định số 1157/QĐ-EVN/ Procedure electrical safety process of Electricity of Vietnam Group (EVN) issued by the Decision No. 1157 / QD-EVN
  • IEC: Uỷ ban Kỹ thuật Điện Quốc tế/ International Electrotechnical Commission.
  • IEEE: Institute of Electrical and Electronics Engineers
  • QT-TN-INVERTER: Phương pháp thử nội bộ do PTN xây dựng / Laboratory - developed method
  • (x): Phép thử thực hiện tại hiện trường/On- site testing
  • “---”: Để trống/ Left blank./.
          ([1])Quy trình về thí nghiệm và phân tích chất lượng điện năng/ Inspection and analysis of electricity quality ([2])THD: Tổng độ méo hài/ Total Harmonic Distortion
Ngày hiệu lực: 
15/05/2022
Địa điểm công nhận: 
329/7, đường Nguyễn Chí Thanh, phường An Hòa, TP. Sa Đéc, tỉnh Đồng Tháp
Số thứ tự tổ chức: 
898
© 2016 by BoA. All right reserved