Phòng thử nghiệm

Đơn vị chủ quản: 
Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Quảng Trị
Số VILAS: 
106
Tỉnh/Thành phố: 
Quảng Trị
Lĩnh vực: 
Điện – Điện tử
Hóa
Tên phòng thí nghiệm: PHÒNG THỬ NGHIỆM
Laboratory: Testing laboratory
Cơ quan chủ quản: Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Quảng Trị
Organization: Quang Tri Technical center for Standards, Metrology and Quality
Lĩnh vực thử nghiệm: Hóa; Điện- điện tử
Field of testing: Chemical; Electrical-Electronic
Người quản lý/ Laboratory management: Lê Thị Hà Nhiên
Người có thẩm quyền ký/ Approved signatory:  
  TT Họ và tên/ Name Phạm vi được ký/ Scope  
 
  1.  
Hoàng Văn Thám Các phép thử được công nhận/Accredited tests  
 
  1.  
Văn Thanh Long Các phép thử Điện-Điện tử được công nhận/Accredited Electrical-Electronic tests  
 
  1.  
Lê Thị Minh Nguyệt Các phép thử Hóa được công nhận/Accredited Chemical tests  
 
  1.  
Dư Thị Lê Hoài Các phép thử Hóa được công nhận/Accredited Chemical tests  
 
  1.  
Nguyễn Trường Quốc Các phép thử Điện-Điện tử được công nhận/Accredited Electrical-Electronic tests  
 
  1.  
Bùi Duy Bách Các phép thử Điện-Điện tử được công nhận/Accredited Electrical-Electronic tests  
Số hiệu/ Code:                                      VILAS 106  
Hiệu lực công nhận/ Period of Validation:         27/8/2022  
Địa điểm/Location:   43 Lê Lợi – TP. Đông Hà - Quảng Trị  
Điện thoại/ Tel:   02333856803 Fax:    02333575669  
E-mail: nhien2000@gmail.com Website:  
               
Lĩnh vực thử nghiệm:                Hóa                                        Field of testing:                        Chemical  
TT Tên sản phẩm, vật liệu được thử Materials or product tested Tên phép thử cụ thể The name of specific tests Giới hạn định lượng (nếu có)/ Phạm vi đo Limit of quantitation (if any)/range of measurement Phương pháp thử Test method
1 Nước mặt Surface water Xác định hàm lượng Oxy hoà tan.  Phương pháp Iod Determination of dissolved oxygen content Iodometric method 0,2 mg O2/L TCVN 7324:2004
2 Nước mặt, nước thải Surface water, waste water Xác định nhu cầu oxy hóa học Determination Chemical oxygen demand (COD) (30 ~ 700) mg O2/L TCVN 6491:1999
3 Xác định nhu cầu oxy sinh hoá sau 5 ngày (BOD5). Phương pháp pha loãng và cấy có bổ sung allylthiourea Determination of biochemical oxygen demand after 5 days (BOD5). Dilution and seeding method with allylthiourea addition (3 ~ 6000) mg O2/L TCVN 6001-1:2008
4 Xác định hàm lượng Amoni Phương pháp chưng cất và chuẩn độ Determination of ammonium content Distillation and titration menthed 0,68 mg/L   TCVN 5988:1995
5 Nước sạch, nước mặt, nước ngầm,       nước thải Domestic water, surface water, ground water, waste water Xác định pH(x) Determination of pH value (x) 2 ~ 12 TCVN 6492:2011
6 Nước mặt,                   nước thải, Surface water, waste water Xác định chất rắn lơ lửng. Phương pháp lọc qua cái lọc sợi thuỷ tinh Determination of suspended solid  Filtration method through glass- fibre filters 2 mg/L TCVN 6625:2000 (ISO 11923:1997)
7 Nước sạch Domestic water Xác định hàm lượng Cadimi  Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử hóa nhiệt điện Determination of Cadmium content Atomic absorption spectrometry - Electrochemical thermal absorption spectroscopy method 0,3 ~ 3 µg/L TCVN 6197: 2008
8 Nước mặt, nước ngầm,                        nước thải Surface water, ground water, waste water   Xác định hàm lượng coban, niken, đồng, kẽm, cadimi và chì Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Determination of Cobalt, nickel, copper, zinc, cadmidium, and lead content Flame atomic absorption spectrometric methods Co,  Ni,  Cu:                 (1 ~ 200) mg/L, Zn ,  Cd:                   (0,5 ~ 50) mg/L Pb: (5 ~ 200) mg/L TCVN 6193:1996 (ISO 8288:1986)
9 Xác định Nhôm Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử - Kỹ thuật ngọn lửa; - Kỹ thuật lò Graphit. Determination of Aluminium content Atomic absorption spectrometric methods - Flame atomic absorption spectrometric technique; - Furnace graphite technique Ngọn lửa/flame: (5  ~ 100)  mg/L Lò graphit/graphite furnace: (10 00)  µg/L TCVN 6657: 2000 (ISO 12020: 1997)
10 Xác định Crom Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử - Kỹ thuật ngọn lửa; - Kỹ thuật hóa nhiệt điện (không ngọn lửa) Determination of Chromium content Atomic absorption spectrometric methods. - Flame technique; Electrochemical thermal technique   Ngọn lửa/flame: (0,5  20) mg/L Lò graphit/graphite furnace:   (5 ~100) µg/L TCVN 6222: 2008 ISO 9174: 1998
11 Xác định hàm lượng Selen Phương pháp qusng phổ hấp thụ nguyên tử (kỹ thuật Hydrua) Determination of Selenium content Atomic absorption spectrometric method (hydride technique) 0,5 µg/L TCVN 6183: 1996 (ISO 9965: 1993)
13 Nước sạch, nước mặt, nước ngầm,                nước thải Domestic water, surface water, ground water, waste water Xác định hàm lượng Asen Phương pháp đo hấp thụ nguyên tử (kỹ thuật Hydrua) Determination of arsenic content Atomic absorption spectrometric method (hydride technique) (1 10)  µg/L TCVN 6626:2000 (ISO 11969:1996)
14 Xác định hàm lượng thủy ngân Phương pháp đo hấp thụ nguyên tử (kỹ thuật Hydrua) Determination of mercury content Atomic absorption spectrometric method (hydride technique) 0,5 µg/L TCVN 7877: 2008 (ISO 5666: 1999)
15 Nước sạch, nước mặt, nước ngầm,                nước thải Domestic water, surface water, ground water, waste water Xác định hàm lượng sắt Phương pháp quang phổ dùng thuốc thử 1,10-phenantrolin Determination of iron content Spectrometric method using 1,10 phenantrolin (0,01 ~ 5) mg/L TCVN 6177:1996
16 Nước sạch, nước mặt, nước ngầm, Domestic water, surface water, ground water, Xác định hàm lượng Clorua. Phương pháp Chuẩn độ bạc nitrrat với chỉ thị cromat (phương pháp MO) Determination of chloride content Silver nitrate titration with chromate indicator (Mohr’s method) (5 ~ 150) mg/L TCVN 6194:1996
17 Xác định hàm lượng Nitrit. Phương pháp trắc phổ hấp thụ phân tử. Determination of Nitrite content Molecular absorption spectrometic method. 0,01 mg/L TCVN 6178:1996
18 Xác định hàm lượng Nitrat. Phương pháp trắc phổ dùng axit sunfosalisylic Determination of Nitrate content Spectrometic method using sulfosalisylic  acid 0,2 mg/L TCVN 6180:1996
19 Nước sạch,               nước ngầm, Domestic water, ground water, Xác định tổng Can xi và Magiê Phương pháp chuẩn độ EDTA Determination of the sum of calcium and magnesium EDTA titrimetric method 5 mg/L TCVN 6224:1996
20 Xác định hàm lượng Sunphat Phương pháp trọng lượng sử dụng bari clorua Determination of sulfate content Gravimetric method using barium chloride 10 mg/L TCVN 6200:1996
21 Xác định chỉ số Pecmanganat. Determination of permanganate index (0,5 ~ 10) mg O2/L TCVN 6186:1996
22 Phân hỗn hợp NPK, NP, PK Mixed fertilizer NPK, NP, PK Xác định hàm lượng Nitơ tổng Phương pháp chưng cất và chuẩn độ Determination of total Nitrogen content Distillation and titration menthed (1 ~ 40) %N TCVN 5815:2001  
23 Phân hỗn hợp NPK, NP, PK Mixed fertilizer NPK, NP, PK Xác định hàm lượng Nitơ tổng Phương pháp chưng cất và chuẩn độ Determination of total Nitrogen content Distillation and titration menthed (1 ~ 40) %N TCVN 8557:2010
24 Xác định hàm lượng P2O5 hữu hiệu Phương pháp khối lượng (Phương pháp trọng tài) Determination of effect P2O5 content Mass method (arbitration method) (1 ~ 35) %P TCVN 5815:2001
25 Xác định hàm lượng P2O5 hữu hiệu Phương pháp trắc quang Determination of effect P2O5 content Spectrometic method (1 ~ 35) %P TCVN 8559:2010
2 Xác định hàm lượng Kali Phương pháp quang kế ngọn lửa Determination of Potassium content Flame photometer method (1 ~ 40) %N TCVN 5815:2001 TCVN 8560:2010
26 Xác định hàm lượng nước Phương pháp khối lượng Determination of water content (0,01~ 10) % TCVN 5815:2001
27 Phân lân nung chảy Calcium Magnesium phosphate fertilizer Xác định hàm lượng P2O5 hữu hiệu. Phương pháp khối lượng (Phương pháp trọng tài) Determination of effect P2O5 content Mass method (arbitration method) (1~35) %P TCVN 1078:1999
28 Phân supe photphat đơn Single super phosphate fertilizer Xác định hàm lượng P2O5 hữu hiệu Phương pháp khối lượng  Determination of effect P2O5 content Mass method (1 ~ 35) %P TCVN 4440:2004
29 Phân Urê Urea fertilizer Xác định hàm lượng Nitơ  Phương pháp chưng cất và chuẩn độ Determination of total Nitrogen content Distillation and titration menthed (1 ~ 60) %N TCVN 2620:2014
30 Phân bón hữu cơ vi sinh Microbial organic fertilizer Xác định tổng các bon hữu cơ Phương pháp Walkley-Black Determination of total organic carbon Walkley-Black method (1 ~ 40) % TCVN 9294:2012
31 Thức ăn chăn nuôi Animal feeding stuffs Xác định độ ẩm và hàm lượng chất bay hơi  Phương pháp khối lượng Determination of moisture and other volatile matter content (5 ~ 50) % TCVN 4326:2001
32 Xác định hàm lượng Nitơ và tính hàm lượng protein thô  Phương pháp Kjeldahl Determination of nitrogen content and calculation of crude protein content Kjeldahl method (0,5 ~ 60) % Protein thô/crude protein TCVN 4328 -1 :2007
33 Xác định hàm lượng xơ thô  Phương pháp có lọc trung gian Determination of crude fibre content Method with intermediate filtration 1% TCVN 4329:2007
34 Xác định hàm lượng tro Determination of ash content (1 ~ 40) % TCVN 4327:2007
35 Đất Soil Xác định crom, coban, đồng, kẽm, mangan và niken trong dịch chiết đất bằng cường thủy Phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Determination of chromium, cobalt, copper, manganese, nickel and zinc in aqua regia extracts of soil Flame atomic absorption spectrometric methods Xác định Cd, Pb trong dịch chiết đất bằng cường thủy Phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử nhiệt điện (không ngọn lửa) Determination of cadmium, lead in aqua regia extracts of soil Electrothermal atomic absorption spectrometric methods (No flame) Cu:  0,18 mg/L Zn:  0,17 mg/L Pb:  0,17 mg/L Cd:  0,15 mg/L Cr:  0,17 mg/L   TCVN 6496:2009
36 Đất Soil Xác định asen trong dịch chiết đất cường thủy Phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử theo kỹ thuật tạo Hydrua Determination of arsenic in aqua regia soil Hydride-generation atomic absorption spectrometry method As:  0,17 mg/L TCVN 8467:2010
Chú thích/Note:
  • TCVN: tiêu chuẩn Việt Nam
  • (x): các phép thử có thực hiện ở hiện trường/on-site test
Lĩnh vực thử nghiệm:              Điện - điện tử Field of testing:                        Electrical – Electronic  
TT Tên sản phẩm, vật liệu thử Materials or products tested Tên phép thử cụ thể The Name of specific tests Giới hạn định lượng (nếu có)/ Phạm vi đo Limit of quantitation (if any)/range of measurement  Phương pháp thử Test methods
1. Dây điện bọc nhựa PVC có điện áp danh định đến và bằng 450/750V  Polyvinylchloride insulated cables of rated voltages up to and including 450/750 V Đo điện trở cách điện  Insulation resistance 1 Ω /(100÷104) Ω TCVN 6610-2: 2007
2. Đo điện trở của ruột dẫn  Core resistance 0,01 mΩ/ (0,1 mΩ ~ 100 mΩ) TCVN 6610-2: 2007
3. Tiết diện dây  Core area 0,01 mm/                (0,2 ~ 25) mm TCVN 5933:1995
4. Thử nghiệm sốc nhiệt Thermal shock - TCVN 6614-3-1: 2007
5. Đo đường kích ngoài dây dẫn  Out-diameter of core 0,1 mm/                    (0,5 ~ 25) mm TCVN 6610-2:2007
6. Đo chiều dày cách điện  Thickness of insulator 0,01 mm/                   (0,1 ~ 3,0) mm TCVN 6614-1-1:2007
7. Bàn là điện Electric Irons Kiểm tra ghi nhãn và hướng dẫn (x) Labeling and instruction check - TCVN 5699-1:2010  TCVN 5699-2-3:2010
8. Đo quá điện áp quá độ Transient voltage (1,2/50 µs) 100 V/                    (0,5 ~ 5) kV
9. Kiểm tra bảo vệ quá tải máy biến áp và các mạch liên quan Overload protection of transformers and associated circuits check -
10. Thử độ bền điện áp (x) Voltage test 100 V/                   (0,5 ~ 5) kV
11. Kiểm tra hoạt động không bình thường Abnormal operation check 500 V 100 A
12. Kiểm tra sự ổn định và sự nguy hiểm cơ học Stability and mechanical hazards check -
13. Kiểm tra kết cấu Structure check -
14. Bàn là điện Electric Irons Kiểm tra dây dẫn bên trong Conductor inner check Tần số bẻ gập ≥ 30 lần/phút Frequency bend ≥ 30 times / min TCVN 5699-1:2010  TCVN 5699-2-3:2010
15. Kiểm tra đấu nối dùng cho các ruột dẫn bên ngoài Connection for external conductor -
16. Kiểm tra quy định cho nối đất Provisions for earthing check -
17. Bàn là điện Electric Irons Kiểm tra vít và các mối nối Screws and connections check - TCVN 5699-1:2010  TCVN 5699-2-3:2010
18. Kiểm tra Khe hở không khí, chiều dài đường rò và cách điện rắn (x) Air gap, leakage path length and solid insulation check 0,1 mm/                  (0 ~ 8,0) mm
19. Kiểm tra Khả nănchốnchm vàcbộ phn mang điện (x) Protect against live-parts check Test finger Φ 12,5 mm
20. Đo công suất đvào và dòng điện (x) Input power and current 0,5 W/        (0~10000) W
21. Thử phát nóng Heating test ±2 oC/                   (20 ~ 200) oC
22. Đo dòng điện rò và độ bđiện ở nhiệt độ làm vic (x) Leakage current and electrical strength 0,01 mA/     (0,1~10) mA 100 V/                 (0,5 ~ 5) kV
23. Đo chiều dài và tiết diện dânguồn Length and Area of supply wire 0,01 mm/             (0,2 ~ 25) 5 mm ± 1 mm
24. Đo khả nănchốnm Water resistance ±2 oC/(20 ~ 40) oC ± 3%/                    (92 ~ 95) % RH
25. Đo đin trở cách điện giữa phn mangđiện và vỏ Insulation resistance between live-part and case. 1 Ω /(100÷104) Ω
26. Bàn là điện Electric Irons Đo dòng điện rò và độ bđiện (x) Leakage current and electrical strength 0,01 mA  /(0,1~10) mA 100 V/                (0,5 ~ 5) kV TCVN 5699-1:2010  TCVN 5699-2-3:2010
27. Thử khả năng chịu nhiệt và chịu cháy Heat resistant and fire resistant test ± 2 oC/                   (75 ~ 500) oC ± 5 oC/                 (550 ~ 950) oC
28. Thiết bị đun chất lỏng  Appliances for heating liquids Kiểm tra ghi nhãn và hướng dẫn Labeling and instruction check (x) - TCVN 5699-1:2010  TCVN 5699-2-15:2007
29. Đo quá điện áp quá độ Transient voltage (1,2/50µs) 100 V/(0,5 ~ 5)kV
30. Kiểm tra bảo vệ quá tải máy biến áp và các mạch liên quan Overload protection of transformers and associated circuits check -
31. Thử độ bền điện áp (x) Voltage test 100 V/                         (0,5 ~ 5) kV
32. Kiểm tra hoạt động không bình thường Abnormal operation check 500 V 100 A
33. Kiểm tra sự ổn định và sự nguy hiểm cơ học  Stability and mechanical hazards check 0 ~ 600
34. Thử độ bền cơ học (x) Mechanical strength test 0,5 J ± 0,04J
35. Kiểm tra Kết cấu Structure check -
36. Kiểm tra dây dẫn bên trong Conductor inner check Tần số bẻ gập ≥ 30 lần/phút Frequency bend ≥ 30 times / min
37. Kiểm tra đấu nối dùng cho các ruột dẫn bên ngoài Connection for external conductor check -
38. Kiểm tra quy định cho nối đất Provisions for earthing check -
39. Thiết bị đun chất lỏng  Appliances for heating liquid Kiểm tra vít và các mối nối Screws and connections check - TCVN 5699-1:2010  TCVN 5699-2-15:2007
40. Kiểm tra khe hở không khí, chiều dài đường rò và cách điện rắn (x) Air gap, leakage path length and solid insulation check 0,1 mm/                       (0 ~ 8,0) mm
41. Kiểm tra khả nănchốnchm vàcbộ phn mang điện (x) Protect against live-parts check Test finger Φ 12,5 mm
42. Đo công suất đvào và dòng điện (x) Input power and current 0,5 W/                 (0~10000) W
43. Thử phát nóng Heating test ±2oC/                             (20 ~ 300) oC
44. Đo dòng điện rò và độ bđiện ở nhiệt độ làm vic (x) Leakage current and electrical strength 0,01 mA/      (0,1~10) mA 100 V/                      (0,5 ~ 6) kV
45. Đo chiều dài và tiết diện dânguồn Length and Area of supply wire 5 m ± 1mm 0,01 mm/                     (0,2 ~ 25) mm
46. Đo khả nănchốnm Water resistance ±2 oC/(20 ~ 40) oC ± 3%/(92 ~ 95) % RH
47. Đo đin trở cách điện giữa phn mangđiện và vỏ  Insulation resistance between live-part and case. 1 Ω /(100÷104) Ω
48. Đo dòng điện rò và độ bđiện (x) Leakage current and electrical strength 0,01 mA/      (0,1~10) mA 100 V/                (0,5 ~ 6) kV
49. Thử khả năng chịu nhiệt và chịu cháy Heat resistant and fire resistant test ± 2 oC/                   (75 ~ 220) oC ± 5 oC/                      (550 ~ 950) oC
50. Bình đun nước nóng có dự trữ Storage water heaters Kiểm tra ghi nhãn và hướng dẫn (x) Labeling and instruction check - TCVN 5699-1:2010  TCVN 5699-2-21:2007
51. Đo quá điện áp quá độ Transient voltage (1,2/50 µs) 100 V/                   (0,5 ~ 5)kV
52. Kiểm tra bảo vệ quá tải máy biến áp và các mạch liên quan Overload protection of transformers and associated circuits check -
53. Thử độ bền điện áp (x) Voltage test 100 V/                       (0,5 ~ 5) kV
54. Kiểm tra hoạt động không bình thường Abnormal operation check 500 V 100 A
55. Kiểm tra sự ổn định và sự nguy hiểm cơ học Stability and mechanical hazards check 0 ~ 600
56. Thử độ bền cơ học (x) Mechanical strength test 0,5 J ± 0,04J
57. Kiểm tra Kết cấu Structure check -
58. Kiểm tra dây dẫn bên trong Conductor inner check Tần số bẻ gập ≥ 30 lần/phút Frequency bend ≥ 30 times / min
59. Kiểm tra đấu nối dùng cho các ruột dẫn bên ngoài Connection for external conductor check -
60. Kiểm tra quy định cho nối đất Provisions for earthing check -
61. Kiểm tra vít và các mối nối Screws and connections check -
62. Kiểm tra khe hở không khí, chiều dài đường rò và cách điện rắn (x) Air gap, leakage path length and solid insulation check 0,1 mm/                 (0 ~ 8,0) mm
63. Bình đun nước nóng có dự trữ Storage water heaters Kiểm tra khả nănchốnchm vàcbộ phn mang điện (x) Protect against live-parts check Test finger Φ 12,5 mm TCVN 5699-1:2010  TCVN 5699-2-21:2007
64. Đo công suất đvào và dòng điện (x) Input power and current 0,5 W/             (0~10000) W Imax = 50A
65. Thử phát nóng Heating test ± 2oC/                        (20 ~ 200) oC
66. Đo dòng điện rò và độ bđiện ở nhiệt độ làm vic (x) Leakage current and electrical strength 0,01 mA/       (0,1~10) mA 100 V/                      (0,5 ~ 5) kV
67. Đo chiều dài và tiết diện dânguồn Length and Area of supply wire 5 m ± 1mm 0,01 mm/                    (0,2 ~ 25) mm
68. Đo khả nănchốnm Water resistance ±2 oC/(20 ~ 40) oC ± 3%/                         (92 ~ 95) % RH
69. Đo đin trở cách điện giữa phn mangđiện và vỏ Insulation resistance between live-part and case. 1 Ω /(100÷104) Ω
70. Đo dòng điện rò và độ bđiện (x) Leakage current and electrical strength 0,01 mA/    (0,1~10) mA 100 V/                 (0,5 ~ 5) kV
71. Thử khả năng chịu nhiệt và chịu cháy Heat resistant and fire resistant test ± 2oC/                         (75 ~ 500) oC ± 5 oC/                       (550 ~ 950) oC
72. Thiết bị dùng để chăm sóc da hoặc tóc Appliances for skin or hair care Kiểm tra ghi nhãn và hướng dẫn (x) Labeling and instruction check - TCVN 5699-1:2010  TCVN 5699-2-23:2007
73. Thiết bị dùng để chăm sóc da hoặc tóc Appliances for skin or hair care Đo quá điện áp quá độ Transient voltage (1,2/50µs) 100 V/                   (0,5 ~ 6)kV TCVN 5699-1:2010  TCVN 5699-2-23:2007
74. Kiểm tra bảo vệ quá tải máy biến áp và các mạch liên quan Overload protection of transformers and associated circuits check -
75. Thử độ bền điện áp (x) Voltage test 100 V/                      (0,5 ~ 6) kV
76. Kiểm tra hoạt động không bình thường Abnormal operation check 500 V 100 A
77. Kiểm tra sự ổn định và sự nguy hiểm cơ học Stability and mechanical hazards check 0 ~ 600
78. Thử độ bền cơ học (x) Mechanical strength test 0,5 J ± 0,04J
79. Kiểm tra Kết cấu Structure check -
80. Kiểm tra dây dẫn bên trong Conductor inner check Tần số bẻ gập ≥ 30 lần/phút Frequency bend ≥ 30 times / min
81. Kiểm tra đấu nối dùng cho các ruột dẫn bên ngoài Connection for external conductor check -
82. Kiểm tra quy định cho nối đất Provisions for earthing check -
83. Kiểm tra vít và các mối nối Screws and connections check -
84. Kiểm tra khe hở không khí, chiều dài đường rò và cách điện rắn (x) Air gap, leakage path length and solid insulation check 0,1 mm/                       (1,0 ~ 8,0) mm
85. Kiểm tra khả nănchốnchm vàcbộ phn mang điện (x) Protect against live-parts check Test finger Φ 12,5 mm
86. Thiết bị dung để chăm sóc da hoặc tóc Appliances for skin or hair care Đo công suất đvào và dòng điện Input power and current (x) 0,5 W/              (0~10000) W Imax = 50A TCVN 5699-1:2010  TCVN 5699-2-23:2007
87. Thử phát nóng Heating test ± 2 oC/                        (20 ~ 200) oC
88. Đo dòng điện rò và độ bđiện ở nhiệt độ làm vic (x) Leakage current and electrical strength 0,01 mA/     (0,1~10) mA 100 V/                  (0,5 ~ 5) kV
89. Đo chiều dài và tiết diện dânguồn Length and Area of supply wire (0,001~ 25) mm 5 m ± 1mm
90. Đo khả nănchốnm Water resistance ±2 oC/(20 ~ 40) oC ± 3%/(92 ~ 95) % RH
91. Đo đin trở cách điện giữa phn mangđiện và vỏ Insulation resistance between live-part and case. 1 Ω /(100÷104) Ω
92. Đo dòng điện rò và độ bđiện (x) Leakage current and electrical strength 0,01 mA/        (0,1~10) mA 100 V/                  (0,5 ~ 5) kV
93. Thử khả năng chịu nhiệt và chịu cháy Heat resistant and fire resistant test ± 2 oC/                      (75 ~ 500) oC ± 5 oC/                       (550 ~ 950) oC
94. Lò vi sóng, lò vi sóng kết hợp Microwave ovens, including combination Microwave ovens Kiểm tra ghi nhãn và hướng dẫn (x) Labeling and instruction check - TCVN 5699-1:2010  TCVN 5699-2-25:2007
95. Lò vi sóng, lò vi sóng kết hợp Microwave ovens, including combination Microwave ovens Đo quá điện áp quá độ Transient voltage (1,2/50 µs) 100 V/                  (0,5 ~ 6) kV TCVN 5699-1:2010  TCVN 5699-2-25:2007
96. Kiểm tra bảo vệ quá tải máy biến áp và các mạch liên quan Overload protection of transformers and associated circuits check -
97. Kiểm tra sự ổn định và sự nguy hiểm cơ học Stability and mechanical hazards check 0 ~ 600
98. Kiểm tra dây dẫn bên trong Conductor inner check Tần số bẻ gập ≥ 30 lần/phút Frequency bend ≥ 30 times / min
99. Kiểm tra đấu nối dùng cho các ruột dẫn bên ngoài Connection for external conductor check -
100. Kiểm tra quy định cho nối đất Provisions for earthing check -
101. Kiểm tra vít và các mối nối Screws and connections check -
102. Kiểm tra khe hở không khí, chiều dài đường rò và cách điện rắn Air gap, leakage path length and solid insulation check 0,1 mm/                    (1,0 ~ 8,0) mm
103. Kiểm tra khả nănchốnchm vàcbộ phn mang điện (x) Protect against live-parts check Test finger Φ 12,5 mm
104. Đo công suất đvào và dòng điện (x) Input power and current 0,5 W/                (0~10000) W Imax = 50A
105. Thử phát nóng Heating test ± 2oC/                        (20 ~ 200) oC
106. Đo dòng điện rò và độ bđiện ở nhiệt độ làm vic (x) Leakage current and electrical strength 0,01 mA/     (0,1~10) mA 100 V/                (0,5 ~ 5) kV
107. Lò vi sóng, lò vi sóng kết hợp Microwave ovens, including combination Microwave ovens Đo chiều dài và tiết diện dânguồn Length and Area of supply wire (0,001~ 25) mm 5 m ± 1mm TCVN 5699-1:2010  TCVN 5699-2-25:2007
108. Đo khả nănchốnm Water resistance ±2 oC/(20 ~ 40) oC ± 3%/(92 ~ 95) % RH
109. Đo đin trở cách điện giữa phn mangđiện và vỏ -Insulation resistance between live-part and case. 1 Ω /(100÷104) Ω
110. Đo dòng điện rò và độ bđiện (x) Leakage current and electrical strength 0,01 mA/    (0,1~10) mA 100 V/                     (0,5 ~ 5) kV
111. Thử khả năng chịu nhiệt và chịu cháy Heat resistant and fire resistant test ± 2 oC/                        (75 ~ 500) oC ± 5 oC/                      (550 ~ 950) oC
112. Thiết bị đun nước nóng nhanh  Instantaneous water heaters Kiểm tra ghi nhãn và hướng dẫn (x) Labeling and instruction check - TCVN 5699-1:2010 TCVN 5699-2-35:2007
113. Đo quá điện áp quá độ Transient voltage (1,2/50 µs) 100 V/                     (0,5 ~ 6) kV
114. Kiểm tra bảo vệ quá tải máy biến áp và các mạch liên quan of transformers and associated circuits check -
115. Thử độ bền điện áp (x) Voltage test 100 V/                     (0,5 ~ 6) kV
116. Kiểm tra hoạt động không bình thường Abnormal operation check 500 V 100 A
117. Kiểm tra sự ổn định và sự nguy hiểm cơ học Stability and mechanical hazards check 0 ~ 600
118. Thử độ bền cơ học (x) Mechanical strength test 0,5 J ± 0,04J
119. Kiểm tra Kết cấu Structure check -
120. Thiết bị đun nước nóng nhanh  Instantaneous water heaters Kiểm tra dây dẫn bên trong Conductor inner check Tần số bẻ gập ≥ 30 lần/phút Frequency bend ≥ 30 times / min TCVN 5699-1:2010 TCVN 5699-2-35:2007
121. Kiểm tra đấu nối dùng cho các ruột dẫn bên ngoài Connection for external conductor check -
122. Kiểm tra quy định cho nối đất Provisions for earthing check -
123. Kiểm tra vít và các mối nối Screws and connections check -
124. Kiểm tra khe hở không khí, chiều dài đường rò và cách điện rắn (x) Air gap, leakage path length and solid insulation check 0,1 mm/(1,0 ~ 8,0) mm
125. Kiểm tra khả nănchốnchm vàcbộ phn mang điện (x) Protect against live-parts check Test finger Φ 12,5 mm
126. Đo công suất đvào và dòng điện (x) Input power and current 0,5 W/               (0~10000) W Imax = 50A
127. Thử phát nóng Heating test ± 2 oC/                 (20 ~ 200) oC
128. Đo dòng điện rò và độ bđiện ở nhiệt độ làm vic (x) Leakage current and electrical strength 0,01 mA/    (0,1~10) mA 100 V/                 (0,5 ~ 5) kV
129. Đo chiều dài và tiết diện dânguồn Length and Area of supply wire (0,001~ 25) mm 5 m ± 1mm
130. Đo khả nănchốnm Water resistance ±2 oC/(20 ~ 40) oC ± 3%/(92 ~ 95) % RH
131. Đo đin trở cách điện giữa phn mangđiện và vỏ -Insulation resistance between live-part and case. 1 Ω /(100÷104) Ω
132. Thiết bị đun nước nóng nhanh  Instantaneous water heaters Đo dòng điện rò và độ bđiện (x) Leakage current and electrical strength 0,01 mA/     (0,1~10) mA 100 V/                     (0,5 ~ 5) kV TCVN 5699-1:2010 TCVN 5699-2-35:2007
133. Thử khả năng chịu nhiệt và chịu cháy Heat resistant and fire resistant test ± 2oC/                           (75 ~ 500) oC ± 5oC/                       (550 ~ 950) oC
134. Dụng cụ điện đun nước nóng kiểu nhúng Portable immersion heaters Kiểm tra ghi nhãn và hướng dẫn (x) Labeling and instruction check - TCVN 5699-1:2010  TCVN 5699-2-74:2007
135. Đo quá điện áp quá độ Transient voltage (1,2/50µs) 100 V/                     (0,5 ~ 6) kV
136. Kiểm tra bảo vệ quá tải máy biến áp và các mạch liên quan Overload protection of transformers and associated circuits check -
137. Thử độ bền điện áp (x) Voltage test 100 V/                      (0,5 ~ 6) kV
138. Kiểm tra hoạt động không bình thường Abnormal operation check 500 V 100 A
139. Kiểm tra sự ổn định và sự nguy hiểm cơ học Stability and mechanical hazards check 0 ~ 600
140. Thử độ bền cơ học (x) Mechanical strength test 0,5 J ± 0,04J
141. Kiểm tra Kết cấu Structure check -
142. Kiểm tra dây dẫn bên trong Conductor inner check Tần số bẻ gập ≥ 30 lần/phút Frequency bend ≥ 30 times/min
143. Kiểm tra đấu nối dùng cho các ruột dẫn bên ngoài Connection for external conductor check -
144. Kiểm tra quy định cho nối đất Provisions for earthing check -
145. Dụng cụ điện đun nước nóng kiểu nhúng Portable immersion heaters Kiểm tra vít và các mối nối Screws and connections check - TCVN 5699-1:2010  TCVN 5699-2-74:2007
146. Kiểm tra khe hở không khí, chiều dài đường rò và cách điện rắn (x) Air gap, leakage path length and solid insulation check 0,1 mm/(1,0 ~ 8,0) mm
147. Kiểm tra khả nănchốnchm vàcbộ phn mang điện (x) Protect against live-parts check Test finger Φ 12,5 mm
148. Đo công suất đvào và dòng điện (x) Input power and current 0,5 W/              (0~10000) W Imax = 50A
149. Thử phát nóng Heating test ± 2oC/                          (20 ~ 200) oC
150. Đo dòng điện rò và độ bđiện ở nhiệt độ làm vic (x) Leakage current and electrical strength 0,01 mA/       (0,1~10) mA 100 V/                     (0,5 ~ 5) kV
151. Đo chiều dài và tiết diện dânguồn Length and Area of supply wire (0,001~ 25) mm 5 m ± 1mm
152. Thử khả nănchốnm Water resistance test ±2 oC/(20 ~ 40) oC ± 3%/(92 ~ 95) % RH
153. Đo đin trở cách điện giữa phn mangđiện và vỏ (x) Insulation resistance between live-part and case. 1 Ω /(100÷104) Ω
154. Đo dòng điện rò và độ bđiện (x) Leakage current and electrical strength 0,01 mA/     (0,1~10) mA 100 V/                 (0,5 ~ 5) kV
155. Thử khả năng chịu nhiệt và chịu cháy Heat resistant and fire resistant test ± 2 oC/                   (75 ~ 500) oC ± 5 oC/                    (550 ~ 950) oC
156. Quạt điện  Fans Kiểm tra ghi nhãn và hướng dẫn (x) Labeling and instruction check - TCVN 5699-1:2010  TCVN 5699-2-80:2007
157. Đo quá điện áp quá độ Transient voltage (1,2/50 µs) 100 V/                      (0,5 ~ 6) kV
158. Kiểm tra bảo vệ quá tải máy biến áp và các mạch liên quan Overload protection of transformers and associated circuits check -
159. Thử độ bền  Reliability test 100 V/                   (0,5 ~ 6) kV
160. Kiểm tra hoạt động không bình thường Abnormal operation check 500 V 100 A
161. Kiểm tra sự ổn định và sự nguy hiểm cơ học Stability and mechanical hazards check 0 ~ 600
162. Thử độ bền cơ học (x) Mechanical strength test 0,5 J ± 0,04J
163. Kiểm tra Kết cấu Structure check -
164. Kiểm tra dây dẫn bên trong Conductor inner check Tần số bẻ gập ≥ 30 lần/phút Frequency bend ≥ 30 times / min
165. Kiểm tra đấu nối dùng cho các ruột dẫn bên ngoài Connection for external conductor check -
166. Kiểm tra quy định cho nối đất Provisions for earthing check -
167. Kiểm tra vít và các mối nối Screws and connections check -
168. Kiểm tra khe hở không khí, chiều dài đường rò và cách điện rắn. (Air gap, leakage path length and solid insulation check) (x) 0,1 mm/                           (1,0 ~ 8,0) mm
169. Kiểm tra khả nănchốnchm vàcbộ phn mang điện (x) Protect against live-parts check Test finger Φ 12,5 mm
170. Quạt điện  Fans Đo công suất đvào và dòng điện (x) Input power and current 0,5 W/                (0~10000) W Imax = 50 A TCVN 5699-1:2010  TCVN 5699-2-80:2007
171. Thử phát nóng Heating test ± 2 oC/                      (20 ~ 300) oC
172. Đo dòng điện rò và độ bđiện ở nhiệt độ làm vic (x) Leakage current and electrical strength 0,01 mA/                    (0,1~10) mA 100 V/                      (0,5 ~ 6) kV
173. Đo chiều dài và tiết diện dânguồn Length and Area of supply wire (0,001~ 25) mm 5 m ± 1mm
174. Đo khả nănchốnm Water resistance ±2 oC/(20 ~ 40) oC ± 3%/(92 ~ 95) % RH
175. Đo đin trở cách điện giữa phn mangđiện và vỏ (Insulation resistance between live-part and case).(x) 1 Ω /(100÷104) Ω
176. Đo dòng điện rò và độ bđiện (x) Leakage current and electrical strength 0,01 mA/   (0,1~10) mA 100 V/                (0,5 ~ 6) kV
177. Thử khả năng chịu nhiệt và chịu cháy Heat resistant and fire resistant test ± 2oC/                        (75 ~ 500) oC ± 5 oC/                       (550 ~ 950) oC
178. Lò nướng, lò nướng bánh mỳ, và các thiết bị nấu tương tự Particular requirements for grills, toasters and similar portable cooking appliances Kiểm tra ghi nhãn và hướng dẫn (x) Labeling and instruction check - TCVN 5699-1:2010  TCVN 5699-2-9:2007
179. Đo quá điện áp quá độ Transient voltage (1,2/50µs) 100 V/                      (0,5 ~ 6)kV
180. Lò nướng, lò nướng bánh mỳ, và các thiết bị nấu tương tự Particular requirements for grills, toasters and similar portable cooking appliances Kiểm tra bảo vệ quá tải máy biến áp và các mạch liên quan (Overload protection of transformers and associated circuits check) - TCVN 5699-1:2010  TCVN 5699-2-9:2007
181. Thử độ bền điện áp (x) Voltage test 100 V/                    (0,5 ~ 6)kV
182. Kiểm tra hoạt động không bình thường Abnormal operation check 500 V 100 A
183. Kiểm tra sự ổn định và sự nguy hiểm cơ học Stability and mechanical hazards check 0 ~ 600
184. Thử độ bền cơ học Mechanical strength test 0,5 J ± 0,04J
185. Kiểm tra Kết cấu Structure check -
186. Kiểm tra dây dẫn bên trong Conductor inner check Tần số bẻ gập ≥ 30 lần/phút Frequency bend ≥ 30 times / min
187. Kiểm tra đấu nối dùng cho các ruột dẫn bên ngoài Connection for external conductor check -
188. Kiểm tra quy định cho nối đất Provisions for earthing check -
189. Kiểm tra vít và các mối nối Screws and connections check -
190. Kiểm tra khe hở không khí, chiều dài đường rò và cách điện rắn (x) Air gap, leakage path length and solid insulation check 0,1 mm/                          (1,0 ~ 8,0) mm
191. Kiểm tra khả nănchốnchm vàcbộ phn mang điện (x) Protect against live-parts check Test finger Φ 12,5 mm
192. Đo công suất đvào và dòng điện (x) Input power and current 0,5 W/                 (0~10000) W Imax = 50 A
193. Thử phát nóng Heating test ± 2 oC                  /(20 ~ 200) oC
194. Lò nướng, lò nướng bánh mỳ, và các thiết bị nấu tương tự Particular requirements for grills, toasters and similar portable cooking appliances Đo dòng điện rò và độ bđiện ở nhiệt độ làm vic (x) Leakage current and electrical strength 0,01 mA/    (0,1~10) mA 100 V/                      (0,5 ~ 5) kV TCVN 5699-1:2010  TCVN 5699-2-9:2007
195. Đo chiều dài và tiết diện dânguồn Length and Area of supply wire (0,001~ 25) mm 5 m ± 1mm
196. Đo khả nănchốnm Water resistance ±2 oC/(20 ~ 40) oC ± 3%/(92 ~ 95) % RH
197. Đo đin trở cách điện giữa phn mangđiện và vỏ -Insulation resistance between live-part and case. 1 Ω /(100÷104) Ω
198. Đo dòng điện rò và độ bđiện (x) Leakage current and electrical strength 0,01 mA/     (0,1~10) mA 100 V/                  (0,5 ~ 5) kV
199. Thử khả năng chịu nhiệt và chịu cháy Heat resistant and fire resistant test ± 2 oC/                    (75 ~ 500) oC ± 5 oC/                    (550 ~ 950) oC
200. Máy điều hoà không khí Air – conditioners Kiểm tra ghi nhãn và hướng dẫn (x) Labeling and instruction check - TCVN 5699-1:2010  TCVN 5699-2-40:2007
201. Đo quá điện áp quá độ Transient voltage (1,2/50 µs) 100 V/                   (0,5 ~ 6)kV
202. Kiểm tra bảo vệ quá tải máy biến áp và các mạch liên quan Overload protection of transformers and associated circuits check -
203. Thử độ bền điện áp Voltage test 100 V/(0,5 ~ 6)kV
204. Kiểm tra sự ổn định và sự nguy hiểm cơ học Stability and mechanical hazards check 0 ~ 600
205. Thử độ bền cơ học (x) Mechanical strength test 0,5 J ± 0,04J
206. Máy điều hoà không khí Air – conditioners Kiểm tra Kết cấu Structure check - TCVN 5699-1:2010  TCVN 5699-2-40:2007
207. Kiểm tra dây dẫn bên trong Conductor inner check Tần số bẻ gập ≥ 30 lần/phút Frequency bend ≥ 30 times / min
208. Kiểm tra đấu nối dùng cho các ruột dẫn bên ngoài Connection for external conductor check -
209. Kiểm tra quy định cho nối đất Provisions for earthing check -
210. Kiểm tra vít và các mối nối Screws and connections check -
211. Kiểm tra khe hở không khí, chiều dài đường rò và cách điện rắn (x) Air gap, leakage path length and solid insulation check 0,1 mm/                (1,0 ~ 8,0) mm
212. Kiểm tra khả nănchốnchm vàcbộ phn mang điện (x) Protect against live-parts check Test finger Φ 12,5 mm
213. Đo công suất đvào và dòng điện (x) Input power and current 0,5 W/           (0~10000) W Imax = 50 A
214. Thử phát nóng Heating test ± 2oC/                          (20 ~ 200) oC
215. Đo dòng điện rò và độ bđiện ở nhiệt độ làm vic (x) Leakage current and electrical strength 0,01 mA/     (0,1~10) mA 100 V/                  (0,5 ~ 5) kV
216. Đo chiều dài và tiết diện dânguồn Length and Area of supply wire (0,001~ 25) mm 5 m ± 1mm
217. Thử khả năng chịu nhiệt và chịu cháy Heat resistant and fire resistant test ± 2 oC/                (75 ~ 500) oC ± 5 oC/                     (550 ~ 950) oC
218. Tủ lạnh, tủ làm kem và làm nước đá  Refrigerating appliances, ice – cream appliances and ice-makers Kiểm tra ghi nhãn và hướng dẫn (x) Labeling and instruction check - TCVN 5699-1:2010  TCVN 5699-2-24:2007
219. Đo quá điện áp quá độ Transient voltage (1,2/50 µs) 100 V/                  (0,5 ~ 6) kV
220. Kiểm tra bảo vệ quá tải máy biến áp và các mạch liên quan Overload protection of transformers and associated circuits check -
221. Thử độ bền điện áp (x) Voltage test 100 V/                    (0,5 ~ 6) kV
222. Kiểm tra sự ổn định và sự nguy hiểm cơ học Stability and mechanical hazards check 0 ~ 600
223. Thử độ bền cơ học (x) Mechanical strength test 0,5 J ± 0,04J
224. Kiểm tra kết cấu Structure check -
225. Kiểm tra dây dẫn bên trong Conductor inner check Tần số bẻ gập ≥ 30 lần/phút Frequency bend ≥ 30 times / min
226. Kiểm tra đấu nối dùng cho các ruột dẫn bên ngoài Connection for external conductor check -
227. Kiểm tra quy định cho nối đất Provisions for earthing check -
228. Kiểm tra vít và các mối nối Screws and connections check -
229. Kiểm tra khe hở không khí, chiều dài đường rò và cách điện rắn (x) Air gap, leakage path length and solid insulation check 0,1 mm/                (1,0 ~ 8,0) mm
230. Kiểm tra khả nănchốnchm vàcbộ phn mang điện (x) Protect against live-parts check Test finger Φ 12,5 mm
231. Tủ lạnh, tủ làm kem và làm nước đá  Refrigerating appliances, ice – cream appliances and ice-makers Đo công suất đvào và dòng điện (x) Input power and current 0,5 W/             (0~10000) W Imax = 50 A TCVN 5699-1:2010  TCVN 5699-2-24:2007
232. Thử phát nóng Heating test ± 2 oC/              (20 ~ 200) oC
233. Đo dòng điện rò và độ bđiện ở nhiệt độ làm vic (x) Leakage current and electrical strength 0,01 mA/    (0,1~10) mA 100 V/                  (0,5 ~ 5) kV
234. Đo chiều dài và tiết diện dânguồn Length and Area of supply wire (0,001~ 25) mm 5 m ± 1mm
235. Thử khả năng chịu nhiệt và chịu cháy Heat resistant and fire resistant test ± 2oC/                        (75 ~ 500) oC ± 5 oC/                       (550 ~ 950) oC
Chú thích/Note:
  • TCVN: tiêu chuẩn Việt Nam
  • (x): các phép thử có thực hiện ở hiện trường/on-site test
 
Ngày hiệu lực: 
27/08/2022
Địa điểm công nhận: 
43 Lê Lợi, TP. Đông Hà, Quảng Trị
Số thứ tự tổ chức: 
106
© 2016 by BoA. All right reserved