Phòng Thử nghiệm Công ty Thủy điện Ialy

Đơn vị chủ quản: 
Công ty Thủy điện Ialy
Số VILAS: 
468
Tỉnh/Thành phố: 
Gia Lai
Lĩnh vực: 
Điện – Điện tử
Hóa
Tên phòng thí nghiệm: Phòng  Thử nghiệm Công ty Thủy điện Ialy
Laboratory: Ialy Testing Laboratory
Cơ quan chủ quản:   Công ty Thủy điện Ialy
Organization: Ialy Hydro Power Company
Lĩnh vực thử nghiệm: Điện - Điện tử, Hóa
Field of testing Electrical - Electronic, Chemical
Người phụ trách/ Representative:  Huỳnh Văn Chương
Người có thẩm quyền ký/  Approved signatory(Trang 2)
Số hiệu/ Code:                        VILAS 468
Hiệu lực công nhận/ Period of Validation23/03/2020
Địa chỉ/ Address:       727 Phạm Văn Đồng, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai
Địa điểm/Location:   
  • Địa điểm 1: KhuNhà máy - Công ty thủy điện Ialy, thị trấn Ialy ,
 huyện Chưpăh Tỉnh Gia Lai
  • Địa điểm 2: Khu sản xuất PK - Công ty thủy điện Ialy, Thị trấn Ialy, 
huyện Chưpăh Tỉnh Gia Lai
Điện thoại/ Tel059 2222008                                                 Fax:  059 3866470
E-mail:            ptn@ialyhpc.vn                                                        Website: www.ialyhpc.vn   

 
Danh mục người có thẩm quyền ký
 
TT Họ và tên/ Name Phạm vi được ký/ Scope
1. Đoàn Tiến Cường Các phép thử được công nhận/ All accredited tests
2. Huỳnh Văn Chương
3. Mai Anh Vũ
4. Đỗ Xuân Hòa
5. Lê Tuấn Hữu
6. Nguyễn Thành Nam Các phép thử Rơle, Aptomat, Khởi động từ/Contactor, Đồng hồ điện, Đồng hồ áp lực/
 Accredited Relay, Aptomat, Magnetic staters/Contactor, Electric meter, Pressure gauge tests
7. Lê Minh Hương
8. Trần Công Mầu
9. Nguyễn Văn Nga
10. Trà Quốc Vương
11 Phan Xuân Ca
12 Trần Hữu Tài
13. Ngô Hồng Nam Tiến Các phép thử về Hoá dầu, Cao áp/ Accredited Highvoltageand Oil Chemical tests
14. Cao Văn Non Các phép thử về Cao áp/ Accredited Highvoltage tests

















Địa điểm 1:KhuNhà máy - Công ty thủy điện Ialy, thị trấn Ialy ,huyện Chưpăh Tỉnh Gia Lai (x)
Lĩnh vực thử nghiệm:Điện - Điện tử
Field of Testing:         Electrical-Electronic
TT Tên sản phẩm, vật liệu được thử
Materials or products tested
Tên phương pháp thử cụ thể
The name of specific tests
Giới hạn định lượng (nếucó)/Phạm vi đo
Limit of quantification (if any)/range of measurement
Phương pháp thử
Test methods
  1.  
Máy điện quay
Rotating electrical machines
 
Đo điện trở cách điện 
Insulation resistance tests
10 kΩ/100 kΩ~1TΩ;
Điện áp ra/Output voltages: 250 VDC, 500 VDC, 1 kVDC, 2,5 kVDC, 5 kVDC, 10 kVDC
độ chính xác đến/Accuracy to:2
IEEE Std 43:2013
  1.  
Đo điện trở một chiều các cuộn dây 
Direct-current windings resistance measurements
0,1 µΩ/2 mΩ~20 kΩ
Dòng điện/Current:
200 µA/ 0,1~50 A
độ chính xác đến/Accuracy to:0,1
TCVN 6627-1: 2014
IEC 60034-4:2008
  1.  
Thử nghiệm điện áp chịu thử tần số công nghiệp 
Power frequency withstand voltage test  
1 kV/1~35 kV;
Thời gian/Times:15 s, 60 s;
Điện dung cộng hưởng/Resonant capacitance:
0,1~1,4 µF
TCVN 6627-1: 2014
TCVN 6099-1:2007
TCVN 6099-2:2007
  1.  
Máy biến áp lực 
Power transformers 
Đo điện trở cách điện 
Insulation resistance tests
10 kΩ/100 kΩ~1 TΩ;
Điện áp ra/Output voltages: 250 VDC, 500 DC, 1 kVDC, 2,5k VDC, 5 kVDC, 10 kVDC
độ chính xác đến/Accuracy to: 2
QCVN QTĐ-5:2009/BCT
  1.  
Đo điện trở một chiều các cuộn dây 
Measurements of winding resistance 
0,1 µΩ/2 mΩ ~ 20 kΩ
Dòng điện/Current:
200 µA/0,1~50 A
độ chính xác đến/ Accuracy to: 0,1
TCVN 6306-1: 2015
TCVN 6306-3: 2006
TCVN 6306-11:2009
  1.  
Máy biến áp lực 
Power transformers
Đo điện dung và tổn hao điện môi tgδ 
Capacitance and Dielectric dissipation factor tests
Điện dung/Capacitance:
0,01 pF/1 pF~100 µF;
Tgδ: 0,01 %/(0~±999,99)%;
Điện áp ra/Output voltages:
0~12 kVAC
Dòng điện ra/Output current: 100 mA
độ chính xác đến/Accuracy to:0,5
TCVN 6306-3: 2006
 
  1.  
Đo tỉ số điện áp 
Measurements of voltage ratio 
0,01/(0,8~1500)
Điện áp/Voltage: 8V, 40V, 80V
Dòng điện/Current: 1A
độ chính xác đến/Accuracy to:0,2
TCVN 6306-1: 2015
TCVN 6306-11:2009
  1.  
Đo tổn thất không tải và dòng không tải 
Measurements of no-load loss and current
20 µA/0,2 mA~2A
Điện áp/Voltage: (20~3000)VAC
độ chính xác đến/Accuracy to:0,5
TCVN 6306-1: 2015
TCVN 6306-11:2009
  1.  
Thử nghiệm điện áp chịu thử AC nguồn riêng đối với thiết bị có điện áp định mức Ur≤35kV 
Withstand voltage tests with Ur≤35kV
Điện áp/Voltage:
20 V/(1~100) kV
Dòng điện/Current:
2 mA/(10~200) mA
TCVN 6306-3: 2006
TCVN 6306-11:2009
TCVN 6099-1:2007
TCVN 6099-2:2007
  1.  
Máy biến điện áp kiểu cảm ứng và kiểu tụ điện
Inductive and capacitor voltage transformers
Đo điện trở cách điện 
Insulation resistance tests
10 kΩ/100 kΩ~1 TΩ;
Điện áp ra/Output voltages: 250 VDC, 500 VDC, 1 kVDC, 2,5 kVDC, 5 kVDC,
10 kVDC
độ chính xác đến/Accuracy to:2
QCVN QTĐ-5:2009/BCT
  1.  
Đo điện trở một chiều các cuộn dây 
Windings resistance tests
0,1 µΩ/2 mΩ~20 kΩ
Dòng điện/Current:
200 µA/0,1~50 A
độ chính xác đến/Accuracy to:0,1
TCVN 7697-2:2007
IEC 60044-5:2004
  1.  
Máy biến điện áp kiểu cảm ứng và kiểu tụ điện
Inductive and capacitor voltage transformers
Đo điện dung và tổn hao điện môi tgδ ở tần số nguồn 
Capacitance and Dielectric dissipation factor measurements at power-frequency
Điện dung/Capacitance: 0,01 pF/1 pF~100 µF;
Tgδ: 0,01 %/(0~±999,99) %;
Điện áp ra/Output voltage: (0~12 )kVAC;
Dòng điện ra/Output current: 100 mA
độ chính xác đến/Accuracy to:  0,5
TCVN 7697-2:2007
IEC 60044-5:2004
  1.  
Đo tỉ số biến 
Ratio interference voltage tests 
0,01/0,8~1500
Điện áp/Voltage: 8 V, 40 V,
 80 V
Dòng điện/Current: 1 A
độ chính xác đến/Accuracy to:  0,2
TCVN 7697-2:2007
IEC 60044-2:2003
  1.  
Thử nghiệm điện áp duy trì đối với thiết bị có điện áp định mức Ur≤35kV 
Power frequency withstand voltage test  with Ur≤35kV
Điện áp/Voltage:
20 V/(1~100) kV
Dòng điện/Current: 2mA/(10~200) mA
TCVN 7697-2:2007
IEC 60044-5:2004
  1.  
Máy biến dòng điện
Current transformers
Đo điện trở cách điện 
Insulation resistance tests
10 kΩ/100 kΩ~1TΩ;
Điện áp ra/Output voltage: 250 VDC, 500 VDC, 1 kVDC, 2,5 kVDC, 5 kVDC, 10 kVDC
độ chính xác đến/Accuracy to:2
QCVN QTĐ-5:2009/BCT
  1.  
Đo điện trở một chiều các cuộn dây 
Windings resistance tests
0,1µΩ/2mΩ~20kΩ
Dòng điện/Current: 200 µA,
0,1~50A
độ chính xác đến/Accuracy to:0,1
TCVN 7697-1:2007
IEC 60044-1:2003
  1.  
Đo tỉ số biến 
Ratio interference voltage tests 
0,01/0,8~1500
Điện áp/Voltage:
8 V, 40 V, 80 V
Dòng điện/Current: 1 A
độ chính xác đến/Accuracy to:0,2
TCVN 7697-1:2007
IEC 60044-1:2003
  1.  
Máy biến dòng điện
Current transformers
Đo điện dung và tổn hao điện môi tgδ 
Measurements of Capacitance and Dielectric dissipation factor 
 
Điện dung/Capacitance:
0,01 pF/1 pF~100 µF;
Tgδ:
0,01%/(0~±999,99)%;
Điện áp ra/Output voltage: 0~12 kVAC;
Dòng điện ra/Output current: 100 mA
độ chính xác đến/Accuracy to;0,5
TCVN 7697-1:2007
IEC 60044-1:2003
  1.  
Thử nghiệm điện áp duy trì đối với thiết bị có điện áp định mức Ur≤35kV 
Power frequency withstand voltage test  with Ur≤35kV
Điện áp/Voltage:
20 V/(1~100) kV
Dòng điện/Current:
mA/(10~200) mA
TCVN 7697-1:2007
TCVN 6099-2:2007
  1.  
Chống sét van
Surge arresters
Đo điện trở cách điện 
Insulation resistance tests
10 kΩ/100 kΩ~1 TΩ;
Điện áp ra/Output voltage: 250 VDC, 500 VDC, 1 kVDC, 2,5 kVDC, 5 kVDC, 10 kVDC
độ chính xác đến/Accuracy to:2
QCVN QTĐ-5:2009/BCT
  1.  
Thử nghiệm điện áp phóng tần số công nghiệp chống sét có điện áp định mức Ur≤35kV 
Power-frequency voltage sparkover tests for arrester voltage class Ur≤35kV
Điện áp/Voltage: 20V/(2~50)kV
Dòng điện/Current: (1~20) mA
TCVN 8097-1: 2010
TCVN 6099-1:2007
 
  1.  
Sứ cách điện
Insulators
Đo điện trở cách điện 
Insulation resistance tests
10 kΩ/100 kΩ~1 TΩ;
Điện áp ra/Output voltage: 250 VDC, 500 VDC, 1 kVDC, 2,5 kVDC, 5 kVDC, 10 kVDC
độ chính xác đến/Accuracy to:2
TCVN 7998-1: 2009
908/QĐ-EVN
  1.  
Thử nghiệm độ bền điện áp tần số 50Hz (ở trạng thái khô) đối với thiết bị có điện áp định mức Ur≤35kV 
Power frequency withstand voltage test ( dry station )with Ur≤35kV
Điện áp/Voltage: 20 V/(1~100) kV
Dòng điện/Current:
1 mA/(1~100) mA
TCVN 6099-1:2007
TCVN 7998-1: 2009
IEC 60273:1990
IEC 60168:2001
  1.  

Dao cách ly
Disconnectors
Đo điện trở cách điện 
Insulation resistance test
10kΩ/100kΩ~1TΩ;
Điện áp ra/Output voltage: 250 VDC, 500 VDC, 1 kVDC, 2,5 kVDC, 5 kVDC, 10 kVDC
độ chính xác đến/Accuracy to:2
QCVN QTĐ-5:2009/BCT
  1.  
Đo điện trở tiếp xúc các tiếp điểm 
Contacts resistance tests
 
1 µΩ/1 µΩ~1 mΩ
Dòng điện/Current:
100 A, 200 A;
Điện áp/Voltage: 3 V, 3,8 V;
độ chính xác đến/Accuracy to:1
IEC 62271-102: 2012
IEC 60694:2002
  1.  
Thử nghiệm điện áp duy trì đối với thiết bị có điện áp định mức Ur≤35kV 
Withstand voltage test with Ur≤35kV
Điện áp/Voltage:
 20 V/(1~100) kV;
Dòng điệnCurrent: 2 mA/(10~200) mA
IEC 62271-102: 2012
TCVN 6099-1:2007
 
  1.  
Hệ thống nối đất
Earthing systems
Đo điện trở suất và điện trở nối đất 
Resistivity and Earthing resistance tests
0,01 Ω/0,1Ω~100 kΩ;
Điện áp/Voltage: 16 V; 32 V;
Tần số/Frequency: (55~128) Hz
độ chính xác đến/Accuracy to:1
 IEEE std 81:2012
  1.  
Rơle điện 
Electrical relays 
 
Đo điện trở cách điện 
Insulation resistance tests
10 kΩ/100 kΩ~2000 MΩ
Điện áp/Voltage:
250 V, 500 V, 1000 V
độ chính xác đến/Accuracy to:1,5
IEC 60255-5: 2000
(Part 6.2 - item 6)
  1.  
Thử dòng điện tác động/trở về (rơle dòng điện) 
Pick-up/Drop-off current tests (current relays)
Dòng điện/Current:
AC:0,2 A/(1~30) A;
IEC 61810-7: 2006
(Part 3.13 - item 3)
  1.  
Thử tần số tác động/trở về (rơle tần số) 
Pick-up/Drop-off  frequency tests  (frequency relays)
0,1 Hz/(1~1000) Hz
Điện áp AC/Voltage:
1 V/(1~300) V
IEC 61810-7: 2006
(Part 3.13 - item 3)
  1.  
Rơle điện 
Electrical relays 
 
Thử điện áp tác động/trở về (rơle điện áp) 
Pick-up/Drop-off  voltage tests (voltage relays)
Điện áp AC/AC voltage:
1 V/(1~300) V
Điện áp DC/DC voltage:
1 V/(1~260) V
IEC 61810-7: 2006
(Part 3.13 - item 3)
  1.  
Thử tổng trở tác động/trở về (rơle tổng trở) 
Pick-up/Drop-off  impedance tests (impedance relays)
0,001 Ω/(0,1~200) Ω
Điện áp AC/AC voltage:
1 V/(1~300) V
Dòng điện AC/AC current:
0,2 A/(1~30) A
Góc pha/Phase angle:
0,010/(0 ~ 360)0
IEC 60255-16: 1982
(Part 14; Part 15 - item 3)
  1.  
Thử miền tác động/trở về (rơle quá dòng có hướng, rơle công suất) 
Pick-up/Drop-off  zone tests (directional relay and power relays) 
Điện áp AC/AC voltage:
1V/(1~300) V
Dòng điện/Current:
0,2A/(1~30) A
Góc pha/Phase angle:
0,010/(0 ~ 360)0
IEC 60255-12: 1980
(Part 14.2 - item 3)
  1.  
Thử miền tác động/trở về (rơle so lệch) 
Pick-up/Drop-off  zone tests (biased differential relays)
Điện áp AC/AC voltage:
1 V/(1~300) V
Dòng điện/Current:
0,2 A/(1~30) A
Góc pha/Phase angle: 0,010/(0 ~ 360)0
IEC 60255-13: 1980
(Part 15.2 - item 3)
  1.  
Aptomat 
Automatic 
circuit breaker
Thử thời gian tác động 
Pick-up time test
Điện áp AC/AC voltage:
1 V/(1~300) V
Dòng điện/Current:
0,2 A/(1~30) A
Thời gian/Time:
0,001s/(0 ~ 1000)s
IEC 61810-7: 2006
(Part 4.14 - item 3)
  1.  
Đo điện trở cách điện 
Insulation resistance tests
10 kΩ/100 kΩ~2000 MΩ
Điện áp/Voltage:
250 V, 500 V, 1000 V
độ chính xác đến/Accuracy to:1,5
TCVN 6434-1: 2008
(IEC 60898-1:2003)
TCVN 6592-2: 2009
(IEC 60947-2: 2009)
  1.  
Kiểm tra đặc tính quá tải 
(Overload curves check )
Điện áp/Voltage: 1(0,1~300)V
Dòng điện/Current:  0,1A(0~100)A
TCVN 6434-1: 2008
(IEC 60898-1:2003)
TCVN 6592-2: 2009
(IEC 60947-2: 2009)
  1.  
Công tăc tơ/Khởi động từ
Contactors/
motor-starters  
Đo điện trở cách điện 
Insulation resistance tests
10 kΩ/100 kΩ~2000 MΩ
Điện áp/Voltage:
250 V, 500 V, 1000 V
độ chính xác đến/Accuracy to:1,5
IEC 60947-4-1: 2006
 
  1.  
Thử giá trị tác động/trở về 
Test value of  pick-up/drop off
Điện áp AC/AC voltage
1 V/(1~300) V
Điện áp DC/DC voltage
1 V/(1~260) V
Dòng điện/Current:
 0,1 A/(0~100) A
IEC 60947-4-1: 2006
 
  1.  
Đồng hồ điện áp AC/DC 45~65Hz
Volmeters AC/DC 45~65Hz
Đo điện trở cách điện 
Insulation resistance tests
10 kΩ/100 kΩ~2000 MΩ;
Điện áp/Voltage: 250 V, 500 V, 1000 V
độ chính xác đến/Accuracy to:0,5
IL.QT-SOP.ĐHĐ
(Mục 5.2.2)
  1.  
Đồng hồ điện áp AC/DC 45~65Hz
Volmeters AC/DC 45~65Hz
Kiểm tra độ trở về không 
Zero point checks
Điện áp AC/AC voltage:
0,1 V/(1~300) V
Điện áp DC/DC voltage:
0,1 V/(1~260) V
IL.QT-SOP.ĐHĐ
(Mục 5.2.3)
  1.  
Kiểm tra sai số cơ bản và độ hồi sai 
Base error class checks
Điện áp AC/AC voltage:
0,1 V/(1~300) V
Điện áp DC/DC voltage:
0,1 V/(1~260) V
độ chính xác đến/Accuracy to:0,1
IL.QT-SOP.ĐHĐ
(Mục 5.2.4)
  1.  
Đồng hồ dòng điện AC 45~65Hz
Ampemeters AC 45~65Hz
Đo điện trở cách điện 
Insulation resistance tests
10 kΩ/100 kΩ~2000 MΩ;
Điện áp/Voltage:
250 V, 500 V, 1000 V
độ chính xác đến/Accuracy to:1,5
IL.QT-SOP.ĐHĐ
(Mục 5.2.2)
  1.  
Kiểm tra độ trở về không 
Zero point checks
Dòng điện AC/AC current:
0,1 A/(1~30) A;
IL.QT-SOP.ĐHĐ
(Mục 5.2.3)
  1.  
Đồng hồ dòng điện AC 45~65Hz
Ampemeters AC 45~65Hz
Kiểm tra sai số cơ bản và độ hồi sai 
Base error class checks
Dòng điện AC/AC current:
0,1 A/(1~30) A;
độ chính xác đến/Accuracy to:0,1
IL.QT-SOP.ĐHĐ
(Mục 5.2.4)
  1.  
Đồng hồ dòng điện DC
Ampemeters DC
Kiểm tra sai số cơ bản và độ hồi sai 
Base error class checks
Dòng điện DC/DC current:
0,001 mA(0~24) mA
Độ chính xác đến/Accuracy to: 0,04
IL.QT-SOP.ĐHĐ
(Mục 5.2.4)
  1.  
Đồng hồ đo công suất tác dụng và phản kháng
Wattmeters and Varmeters
Đo điện trở cách điện 
Insulation resistance tests
10 kΩ/100 kΩ~2000 MΩ
Điện áp/Voltage: 250 V, 500 V, 1000 V
độ chính xác đến/Accuracy to:1,5
IL.QT-SOP.ĐHĐ
(Mục 5.2.2)
  1.  
Đồng hồ đo công suất tác dụng và phản kháng
Wattmeters and Varmeters
Kiểm tra độ trở về không 
Zero point checks
0,1 mW/(0,5~27000) W
0,1 mVar/(0,5~27000) Var
Điện áp AC/AC voltage:
0,1 V/(1~300) V
Dòng điện AC/AC current:
0,1 A/(1~30) A
IL.QT-SOP.ĐHĐ
(Mục 5.2.3)
  1.  
Đồng hồ đo công suất tác dụng và phản kháng
Wattmeters and Varmeters
Kiểm tra sai số cơ bản và độ hồi sai 
Base error class checks
0,1 mW/(0,5~27000) W
0,1 mVar/(0,5~27000) Var
Điện áp AC/AC voltage:
0,1 V/(1~300) V
Dòng điện AC/AC current:
0,1 A/(1~30) A
độ chính xác đến/Accuracy to:0,1
IL.QT-SOP.ĐHĐ
(Mục 5.2.4)
  1.  
Áp kế kiểu lò xo
Spring pressure gauses 
Kiểm tra bên ngoài 
Visual checks
- IL.QT-SOP.AKLX
(Mục 5.3.1)
  1.  
Kiểm tra đo lường 
Measurement tests
0,01Bar/(0,1~6)Bar
0,001Bar/(10~350)Bar
IL.QT-SOP.AKLX
(Mục 5.3.4)



Địa điểm 2: Khu sản xuất PK - Công ty thủy điện Ialy, Thị trấn Ialy, huyện Chưpăh Tỉnh Gia Lai
Lĩnh vực thử nghiệm:Điện – điện tử
Field of Testing:         Electrical 
TT Tên sản phẩm, vật liệu được thử
Materials or products tested
Tên phương pháp thử cụ thể
The name of specific tests
Giới hạn định lượng (nếucó)/Phạm vi đo
Limit of quantification (if any)/range of measurement
Phương pháp thử
Test methods
1 Ủng cách điện 
Insulated gloves
Kiểm tra độ bền điện môi bằng điện áp AC 
Test electric strength of insulation by AC voltage
Điện áp/Voltage: 20V/(2~50)kV
Dòng điện/Current: (1~20)mA
TCVN 5588:1991
2 Găng tay cách điện
Insulated foot-weas
Thử nghiệm điện áp kiểm chứng xoay chiều tần số công nghiệp
Proof test voltage frequency 50Hz
Điện áp/Voltage: 20V/(2~50)kV
Dòng điện/Current: (1~20)mA
TCVN 8084:2009
  Lĩnh vực thử nghiệm:          Hóa
  Field of Testing:                   Chemical
 
TT Tên sản phẩm, vật liệu được thử
Materials or products tested
Tên phương pháp thử cụ thể
The name of specific tests
Giới hạn định lượng (nếucó)/Phạm vi đo
Limit of quantification (if any)/range of measurement
Phương pháp thử
Test methods
1 Dầu cách điện
Insulation oil
Đo hàm lượng nước
Water content
5,0ppm/(10~200)µgH2O IEC 60814:1997
2 Tổn thất điện môi tgδ
Dielectric loss tgδ
(0,00001~4,910) IEC 60247:2004
3 Đo điện áp đánh thủng
Breakdown voltage
(1~100)kV IEC 60156:1995
4 Tạp chất cơ học
Mechanical impurities
Đường kính hạt/Particle diameter:
(2~100)µm
IEC 60970:2007
5 Trị số axit
Neutralisation value
0,005mgKOH/g IEC 62021-1:2003
6 Xác định khí hòa tan trong dầu (H2, O2, N2, CH4, CO, CO2, C2H2, C2H4, C2H6, C3H8).
Phương pháp C-Hóa hơi
Insulation oil gas analysis (H2, O2, N2, CH4, CO, CO2, C2H2, C2H4, C2H6, C3H8).
Method C-Headspace sampling
 
H2: 4ppm ASTM D3612-02(2009)
 
CH4: 2ppm
CO: 2ppm
C2H2: 2ppm
C2H4: 2ppm
C2H6: 2ppm
C3H8: 2ppm
7 Dầu cách điện
Insulation oil
Nhiệt độ chớp cháy cốc kín
Flash point (closed cup)
(40~370)ºC ASTM D93-16a
8 Dầu thủy lực
Hydraulic oil
Đo hàm lượng nước
Water content
5,0ppm/(10~200)µgH2O IEC 60814:1997
9 Tạp chất cơ học
Mechanical impurities
Đường kính hạt/particle diameter:
(2~100)µm
IEC 60970:2007
10 Hàm lượng axit và bazơ hòa tan trong nước
Acid and alkali content in water
0,005mgKOH/g GOST 6307:1980
11 Nhiệt độ chớp cháy cốc hở
Flash point (opened cup)
(79~400)ºC ASTM D92-16a
12 Trị số axit
Neutralisation value
0,005mgKOH/g IEC 62021-1:2003
13 Độ nhớt động học
Viscosity
(0,5~6000)cst ASTM D445-15

Ghi chú/Note:
  • IL.QT-SOP.ĐHĐ, IL.QT-SOP.AKLXlà các quy trình thử nghiệm do PTN tự xây dựng/ In-house testing procedures
  • AOAC: Association of Analytical Communities
  • GOST: Gosudarstvennyy standart
  • .../QĐ-EVN: Quyết định của tập đoàn Điện lực Việt Nam
  • (x): Các phép thử nghiệm thực hiện tại hiện trường
Ngày hiệu lực: 
23/03/2020
Địa điểm công nhận: 
  • Khu Nhà máy - Công ty thủy điện Ialy, thị trấn Ialy, huyện Chưpăh Tỉnh Gia Lai
  • Khu sản xuất PK - Công ty thủy điện Ialy, Thị trấn Ialy, huyện Chưpăh Tỉnh Gia Lai
Số thứ tự tổ chức: 
468
© 2016 by BoA. All right reserved