Phòng thử nghiệm Điện Sơn La

Đơn vị chủ quản: 
Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN
Số VILAS: 
1123
Tỉnh/Thành phố: 
Sơn La
Lĩnh vực: 
Điện – Điện tử
Tên phòng thí nghiệm:  Phòng thử nghiệm Điện Sơn La
Laboratory:  Son La Electrical Laboratory
Cơ quan chủ quản:   Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN
Organization: EVN Power Service Center
Lĩnh vực thử nghiệm: Điện - Điện tử
Field of testing: Electrical -Electronic
Người phụ trách/ Representative:  Nguyễn Thế Đạt Người có thẩm quyền ký/ Approved signatory:
TT Họ và tên/ Name Phạm vi được ký/ Scope
1 Trần Văn Thừa Tất cả các phép thử  được công nhận/ all accredited tests
2 Trương Trọng Nghĩa
3 Trần Văn Phước
4 Nguyễn Thế Đạt
5 Nghiêm Xuân Long
6 Đỗ Văn Quang
7 Phạm Công Thái
Số hiệu/ Code:              VILAS 1123 Hiệu lực công nhận/ Period of  Validation:  29/ 11/ 2020         Địa chỉ/ Address:      Số 56, đường Lò Văn Giá, tổ 3, phường Chiềng Lề, thành phố Sơn La,           Tỉnh Sơn La Địa điểm/Location: Thị trấn Ít Ong – Huyện Mường La – Tỉnh Sơn La Điện thoại/ Tel:        (+84)212 2230 030                                 Fax:(+84)213751106               E-mail:                                 ptnd.slhpc@gmail.com                        Website:sonlahpc.com.vn Lĩnh vực thử nghiệm: Điện – Điện tử Field of testing:            Electrical - Electronic
TT Tên sản phẩm vật liệu được thử Materials or product tested Tên phép thử cụ thể The Name of specific test Giới hạn định lượng (nếu có)/ Phạm vi đo Limit of quantitation (if any)/range of measurement Phương pháp thử Test method
  1.  
Máy điện quay (x) Generator Đo điện trở cách điện của cuộn dây Measurement of insulation resistances of the winding ±1Ω /10kΩ-35 TΩ Cấp chính xác/Accuracy 2 Điện áp ra/ output Voltager: (250~10000)V/DC TCVN 6627-1: 2014 IEC 60034-4:2008
  1.  
Đo điện trở một chiều Measurement of winding resistances ± 0.05mΩ /(0.00 ~100)kΩ Cấp chính xác /Accuracy 0,1
  1.  
Thử điện  áp 1 chiều và đo dòng rò DC high voltage test (kV) and measurement of the leakage current 0.5kV/(0~120)kV/DC Cấp chính xác /Accuracy 0,5 Dòng điện/Current:0~10mA TCVN 6627-1: 2014 TCVN 6099-1: 2007 TCVN 6099-2: 2007
  1.  
Thử điện áp xoay chiều tăng cao tần số công nghiệp   Power frequency withstand voltage test   1kV/(0~45)kV/AC Thời gian/Times15s, 60s Điện dung cộng hưởng/Resonant capacitance: (0~1.93)µF
  1.  
Máy biến áp lực(x) Power transformer    Đo điện trở cách điện các cuộn dây Measurement of insulation resistances ±1Ω /10kΩ-35 TΩ Cấp chính xác/Accuracy 2% Điện áp ra/ output Voltager: (250~10000)V/DC TCVN 6306-1: 2015 TCVN 6306-3: 2006 TCVN 6306-11: 2009
  1.  
Đo điện trở một chiều của các cuộn dây Measurement of winding resistances ± 0.05mΩ /(0.00 -100)kΩ Cấp chính xác /Accuracy 0,1
  1.  
Đo điện dung và tổn hao điện môi tgδ Measurement of capacitance and dissipation factor tgd . 0.0001/(0~100); Cấp chính xác đến /Accuracy ± 0.5 % Điện dung/Capacitance: 0.01 pF/(6.5~13)µF Điện áp ra/Output voltages: (0~12)kVAC   TCVN 6306-1: 2015 TCVN 6306-3: 2006
  1.  
Đo tỷ số biến và tổ đấu dây  Measurement of voltage ratio and phase relatinshi 0.05/0.8~1500 Cấp chính xác/Accuracy ± 0.2% TCVN 6306-11: 2006 TCVN 6306-1: 2015
  1.  
Đo tổn hao không tải Measurement of no loss Điện áp/Voltage:0.15/(0~600)V Dòng điện/Current: 0.15/(0~50)A Cấp chính xác/Accuracy 0.5
  1.  
Đo biến dạng cuộn dây Measurement of deformation of winding ±1dB./+10dB~ -50dB ±1dB./-50dB~-100dB IEC60076-18: 2012
  1.  
Kháng điện(x) Shunt reactor Đo điện trở cách điện Measurement of insulation resistances ±1Ω /10kΩ~35 TΩ Cấp chính xác/Accuracy 2% Điện áp ra/ Output Voltager: 250-10000V/DC TCVN 6306-1: 2015 TCVN 6306-3: 2006 TCVN 6306-11: 2006
  1.  
Đo điện trở một chiều Measurement of winding resistances ± 0.05mΩ /(0.00 ~100)kΩ Cấp chính xác /Accuracy 0,1
  1.  
Đo điện dung và tổn hao điện môi tgδ của các cuộn dây Measurement of capacitance and dissipation factor tgd of windings. 0.0001/(0~100); Cấp chính xác đến /Accuracy ± 0.5 % Điện dung/Capacitance: 0.01 pF/6.5~13µF Điện áp ra/Output voltages: (0~12)kVAC TCVN 6306-1: 2015 TCVN 6306-3: 2006 IEC60076-6: 2007
  1.  
Cáp điện (x) Electric cable Đo điện trở cách điện Measurement of insulation resistance  ±1Ω /10kΩ-35 TΩ Cấp chính xác/Accuracy 2% Điện áp ra/ output Voltager: (250~10000)V/DC TCVN 5935-1:2013 TCVN 5935-2:2013 TCVN 5935-4:2013
  1.  
Thử điện áp xoay chiều tăng cao tần số công nghiệp   Power frequency withstand voltage test   1kV/(0~800)kV xác/Accuracy 1% Dòng điện/ Current  0-6A
  1.  
Máy cắt (x) Circuit breaker Đo điện trở cách điện Measurement of insulation resistances 0.5%/ 0.01MΩ~5TΩ 3V/250~5000V/DC IEC 62271-100:2017
  1.  
Đo thời gian tác động  Measurement of the operating time         0.1ms/0~100s
  1.  
Đo điện trở tiếp xúc các tiếp điểm chính Measurement of main contact resistances 0.1µΩ/(0~999.9)mΩ xác/Accuracy (0.3~2)µΩ Dòng điện/ Current (5~600)A
  1.  
 Thử điện áp xoay chiều tăng cao tần số công nghiệp   Power frequency withstand voltage test   0.5kV/0~130kV/AC Cấp chính xác/Accuracy 1% Dòng điện/ Current  (0~180)mA TCVN 6099-1:2007 TCVN 7998-1:2009 IEC 62271-100:2017
  1.  
Máy biến dòng điện(x) Current transformer Máy biến dòng điện(x) Current transformer   Đo điện trở cách điện Measurement of insulation resistances ±1Ω /10kΩ-35 TΩ Cấp chính xác/Accuracy 2% Điện áp ra/ output Voltager: (250~10000)V/DC TCVN 7697-1:2007 IEC 60044-1:2003
  1.  
Đo  điện trở một chiều Measurement of winding resistances ± 0.05mΩ /(0.00 ~100)kΩ Cấp chính xác /Accuracy 0,1
  1.  
Đo tỷ số biến và cực tính Ratio tests and polarity check 0.05/(0.5~5000) Cấp chính xác/Accuracy(0.1~1)% TCVN 7697-1:2007 IEC 60044-1:2003
  1.  
Đo đặc tính từ hoá  Exciting curve tests 1V/0~2000V/AC 0.02A/(0~10)A Cấp chính xác/Accuracy ±1%
  1.  
Thử điện áp xoay chiều tăng cao tần số công nghiệp   Power frequency withstand voltage test   0.5kV/(0~130)kV/AC Cấp chính xác/Accuracy 1% Dòng điện/ Current  (0~180)mA
  1.  
Đo điện dung và tổn hao điện môi tgδ  Measurement of capacitance and dissipation factor tgd. 0.0001/(0~100); Cấp chính xác đến /Accuracy ± 0.5 % Điện dung/Capacitance: 0.01 pF/6.5~13µF Điện áp ra/Output voltages: (0~12)kVAC TCVN 7697-1:2007 IEC 61869-1:2007 IEC 61869-2:2012
  1.  
Máy biến điện áp(x) Voltager transformers Đo điện trở cách điện   Measurement of insulation resistances ±1Ω /10kΩ-35 TΩ Cấp chính xác/Accuracy 2% Điện áp ra/ output Voltager: (250-10000)V/DC TCVN 7697-2:2007 IEC 61869-5:2011
  1.  
Đo  điện trở một chiều  Measurement of winding resistances ± 0.05mΩ /(0.00 -100)kΩ Cấp chính xác /Accuracy 0,1
  1.  
Đo tỷ số biến và cực tính Ratio tests and polarity check 0.05/(0.8-9999);  Cấp chính xác/Accuracy ±0,1 %
  1.  
Đo điện dung và tổn hao điện môi tgδ Measurement of capacitance and dissipation factor tgd 0.0001/(0~100) Cấp chính xác đến /Accuracy± 0.5 % Điện dung/Capacitance: 0.01 pF/6.5~13µF Điện áp ra/Output voltages: (0~12)kVAC
  1.  
Thử điện áp xoay chiều tăng cao tần số công nghiệp   Power frequency withstand voltage test   0.5kV/(0~130)kV/AC Cấp chính xác/Accuracy 1% Dòng điện/ Current  (0~180)mA
  1.  
Chống sét van(x) Surge arreste Đo điện trở cách điện và dòng rò Measurement insulation and the leakage current ±1Ω /10kΩ-35 TΩ Cấp chính xác/Accuracy 2% Điện áp ra/ output Voltager: (250~10000)V/DC IEC 6099-4:2014 TCVN8097-1:2010 TCVN6099-1:2007
  1.  
Thử điện áp xoay chiều tăng cao tần số công nghiệp   Power frequency withstand voltage test   0.5kV/(0~130)kV/AC Cấp chính xác/Accuracy 1% Dòng điện/ Current  (0~180)mA
33 Sứ cách điện(x) Insulators   Đo điện trở cách điện Measure the insulation resistance  ±1Ω /10kΩ-35 TΩ Cấp chính xác/Accuracy 2% Điện áp ra/ output Voltager: (250~10000)V/DC TCVN 7998-1: 2009
34 Thử điện áp xoay chiều tăng cao tần số công nghiệp   Power frequency withstand voltage test   0.5kV/(0~130)kV/AC Cấp chính xác/Accuracy 1% Dòng điện/ Current  (0~180)mA TCVN 6099-1:2007 TCVN 7998-1: 2009
35 Đo tổn hao điện môi tgδ và điện dung. Capacitance and Dielectric dissipation factor measurements  0.0001/(0~100) Cấp chính xác đến /Accuracy± 0.5 % Điện dung/Capacitance: 0.01 pF/6.5~13µF Điện áp ra/Output voltages: (0~12)kVAC
  1.  
Dao cách ly(x) Disconnectors and eath Đo điện trở cách điện  Insulation resistance measurements ±1Ω /10kΩ-35 TΩ Cấp chính xác/Accuracy 2% Điện áp ra/ output Voltager: (250~10000)V/DC IEC 62271- 102:2013
  1.  
Đo điện trở tiếp xúc Contacts resistance measurements 0.1µΩ/0~999.9mΩ xác/Accuracy 0.3~2µΩ Dòng điện/ Current  (5~600)A
  1.  
Thử điện áp xoay chiều tăng cao tần số công nghiệp   Power frequency withstand voltage test   0.5kV/(0~130)kV/AC Cấp chính xác/Accuracy 1% Dòng điện/Current  (0~180)mA TCVN 6099-1:2007 IEC 62271- 102:2013
  1.  
Aptomat, rơ le nhiệt, contactor (x) Automatic circuit breake and Thermal relay Đo điện trở cách điện  Insulation resistance measurements ±1Ω /10kΩ-35 TΩ Cấp chính xác/Accuracy 2% Điện áp ra/ output Voltager: 250-10000V/DC TCVN6434-1 : 2008 TCVN-6592-2 : 2009 IEC 60898-1 : 2003
  1.  
Thử nghiệm đặc tính tác động thiết bị Overload cuvers check Short time delay& Inst.Time 0.1%/0~40000A Cấp chính xác/Accuracy ±1% . 0.002s/0 ~ 999.999s Cấp chính xác/Accuracy ± 0.004s Điện áp AC/ voltager AC 0.1/ (1-250)V Điện áp DC/ voltager DC 0.1/ (1- 3500)V Dòng điện/ Curent TCVN-6434-1 : 2008 TCVN-6592-2 : 2009 TCVN 6592-4-1:2009
  1.  
Dụng cụ an toàn điện : thảm cách điện, găng tay cách điện, ủng cách điện(x) Insulated glvoes insulatted foot - weas, carpet insulation  Thử điện áp xoay chiều tăng cao tần số công nghiệp   Power frequency withstand voltage test   0.5kV/(0~130)kV/AC Cấp chính xác/Accuracy 1% Dòng điện/ Current  (0~180)mA TCVN 8084: 2009 TCVN5588:1991 TCVN 9626:2013
Chú thích/ Notes:  (x): Chỉ tiêu có thực hiện tại hiện trường /On-site test.  
Ngày hiệu lực: 
29/11/2020
Địa điểm công nhận: 
Thị trấn Ít Ong, Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La
Số thứ tự tổ chức: 
1123
© 2016 by BoA. All right reserved