Phòng thử nghiệm hiệu suất năng lượng. Trung tâm Thử nghiệm – Kiểm định Công nghiệp

Đơn vị chủ quản: 
Viện cơ khí năng lượng và mỏ – Vinacomin
Số VILAS: 
458
Tỉnh/Thành phố: 
Hà Nội
Lĩnh vực: 
Điện – Điện tử
Tên phòng thí nghiệm:  Phòng thử nghiệm hiệu suất năng lượng Trung tâm Thử nghiệm – Kiểm định Công nghiệp
Laboratory: Laboratory for testing energy efficiency Testing and Verification Center for Industry
Cơ quan chủ quản:   Viện cơ khí năng lượng và mỏ – Vinacomin
Organization: Vinacomin - Institute of energy and mining mechanical engineering
Lĩnh vực thử nghiệm: Điện – Điện tử
Field of testing: Electrical – Electronic
Người phụ trách/ Representative:   Nguyễn Văn Nam Người có thẩm quyền ký/ Approved signatory:   
TT Họ và tên/ Name Phạm vi được ký/ Scope
  1.  
Nguyễn Văn Nam Các phép thử được công nhận/  All accredited tests 
  1.  
Lương Xuân Hùng
  1.  
Đỗ Văn Đức
  1.  
Nguyễn Thu Hiền
  1.  
Lưu Hoàng Trung
Số hiệu/ Code:        VILAS 458 Hiệu lực công nhận/ Period of  Validation:  19/01/2023 Địa chỉ/ Address:      Số 565 Nguyễn Trãi – Thanh Xuân – Hà Nội Địa điểm/Location:          Địa điểm 1: Số 565 Nguyễn Trãi – Thanh Xuân – Hà Nội       Địa điểm 2: Số 3, ngõ 76, đường Trung Văn, quận Nam Từ Liêm, Tp. Hà Nội Điện thoại/ Tel:  0435527514 / 0982068387                                Fax:       Email:  Labfteevietnam@gmail.com                            Website:  Tvci.com.vn Địa điểm 1: Số 565 Nguyễn Trãi – Thanh Xuân – Hà Nội Lĩnh vực thử nghiệm:     Điện – Điện tử Field of testing: Electrical – Electronic  
TT Tên sản phẩm, vật liệu được thử Materials or         product tested Tên phép thử cụ thể The Name of specific tests Giới hạn định lượng  (nếu có)/ Phạm vi đo Limit of quantitation (if any)/range of measurement Phương pháp thử Test method
  1.  
Tủ giữ lạnh  thương mại (Kích thước lớn nhất của mẫu thử 1995x1000x1140 (mm) – CxRxS) Commercial refrigerated cabinets (The largest size of sample test 1995x1000x1140 (mm) – HxWxD) Thử nghiệm hiệu suất năng lượng Energy efficiency 0.001W / (1W ~ 5kW) 0.001V / (100 ~ 240)V 0.01A / (0.1 ~ 10)A 0.001Hz / (45 ~ 60)Hz 0.1s / (10 ~ 43200)s 0.010C / (1 ~ 50) 0C TCVN 10289:2014 TCVN 10290:2014 TCVN 9982-1:2013 TCVN 9982-2:2013
  1.  
Tủ mát, tủ lạnh và  tủ đông (Tủ dung tích đến 1000L) Refrigerator, refrigerator-freezer  (Nominal Volume capacity up to 1000 liters) Thử nghiệm hiệu suất năng lượng Energy efficiency 0.001W / (1W ~ 5kW) 0.001V / (100 ~ 240)V 0.01A / (0.1 ~ 10)A 0.001Hz / (45 ~ 60)Hz 0.1s / (10 ~ 43200)s 0.010C / (1 ~ 50) 0C TCVN 7828:2016 TCVN 7829:2016 IEC 62552-1:2015 IEC 62552-2:2015 IEC 62552-3:2015
  1.  
Điều hòa không khí không ống gió (Điều hòa không nối ống gió công suất danh định đến 12000W) Non-ducted air conditioners – Energy Efficiency  (Nominal capacity up to 12000W) Thử nghiệm hiệu suất năng lượng Energy efficiency 0.001W / (1W ~ 12kW) 0.001V / (100 ~ 240)V 0.01A / (0.1 ~ 20)A 0.001Hz / (45 ~ 60)Hz 0.1s / (10 ~ 14400)s 0.010C / (1 ~ 50) 0C TCVN 6576:2013 TCVN 10273-1:2013 TCVN 7830:2015
Địa điểm 2: Số 3, ngõ 76, đường Trung Văn, quận Nam Từ Liêm, Hà Nội Lĩnh vực thử nghiệm:     Điện – Điện tử Field of testing: Electrical – Electronic  
TT Tên sản phẩm, vật liệu được thử Materials or         product tested Tên phép thử cụ thể The Name of specific tests Giới hạn định lượng  (nếu có)/ Phạm vi đo Limit of quantitation (if any)/range of measurement Phương pháp thử Test method
  1.  
Quạt Điện (Quạt gia dụng gồm quạt đứng, quạt treo tường và quạt bàn, không áp dụng thử nghiệm cho quạt trần) Electric fans  (Household fans include vertical fans, wall fans and table fans, not tested for ceiling fans) Thử nghiệm hiệu suất năng lượng Energy efficiency 0.01W / (0.1W ~ 2000W) 0.001V / (100 ~ 240)V 0.01A / (0.1 ~ 10)A 0.001Hz / (45 ~ 60)Hz 0.1s / (10 ~ 14400)s 0.010C / (1 ~ 50) 0C 0.01m/s / (0.1 ~ 20)m/s TCVN 10289:2014 TCVN 10290:2014 TCVN 9982-1:2013 TCVN 9982-2:2013
  1.  
Máy giặt gia dụng (Năng suất danh định 2kg ~ 15kg) Clothes washing machines for household (Nominal capacity 2kg ~ 15kg) Thử nghiệm hiệu suất năng lượng Energy efficiency 0.01W / (0.1W ~ 2000W) 0.001V / (100 ~ 240)V 0.01A / (0.1 ~ 10)A 0.001Hz / (45 ~ 60)Hz 0.1s / (10 ~ 14400)s 0.010C / (1 ~ 50) 0C 1g / (50 ~ 800)g TCVN 8526:2013 TCVN 6575:2014
  1.  
Điều hòa không khí không ống gió (Điều hòa không nối ống gió công suất danh định đến 12000W) Non-ducted air conditioners – Energy Efficiency  (Nominal capacity up to 12000W) Thử nghiệm hiệu suất năng lượng Energy efficiency 0.001W / (1W ~ 12kW) 0.001V / (100 ~ 240)V 0.01A / (0.1 ~ 20)A 0.001Hz / (45 ~ 60)Hz 0.1s / (10 ~ 14400)s 0.010C / (1 ~ 50) 0C TCVN 6576:2013 TCVN 10273-1:2013 TCVN 7830:2015
  1.  
Máy thu hình Television Thử nghiệm hiệu suất năng lượng Energy efficiency 0.01W / (0.1W ~ 2000W) 0.001V / (100 ~ 240)V 0.01A / (0.1 ~ 10)A   0.001Hz / (45 ~ 60)Hz 0.1s / (10 ~ 14400)s TCVN 9536:2012 TCVN 9537:2012
  1.  
Màn hình máy tính Computer Monitors Thử nghiệm hiệu suất năng lượng Energy efficiency 0.01W / (0.1W ~ 2000W) 0.001V / (100 ~ 240)V 0.01A / (0.1 ~ 10)A 0.001Hz / (45 ~ 60)Hz 0.1s / (10 ~ 14400)s TCVN 9508:2012 IEC 62301:2011
  1.  
Nồi cơm điện (Công suất danh định đến 2000W) Rice cookers (Nominal capacity up to 2000W) Thử nghiệm hiệu suất năng lượng Energy efficiency 0.01W / (0.1W ~ 2000W) 0.001V / (100 ~ 240)V 0.01A / (0.1 ~ 10)A 0.001Hz / (45 ~ 60)Hz 0.1s / (10 ~ 14400)s 1g / (50 ~ 800)g TCVN 8252:2015 TCVN 5699-2-15
  1.  
Máy in (Máy in có định dạng chuẩn) Printer (The printer has a standard format) Thử nghiệm hiệu suất năng lượng Energy efficiency 0.01W / (0.1W ~ 2000W) 0.001V / (100 ~ 240)V 0.01A / (0.1 ~ 10)A 0.001Hz / (45 ~ 60)Hz 0.1s / (10 ~ 14400)s TCVN 9509:2012 IEC 62301:2011
  1.  
Máy Photocopy (Máy Photocopy có định dạng chuẩn) Photocopier (The Photocopy has a standard format) Thử nghiệm hiệu suất năng lượng Energy efficiency 0.01W / (0.1W ~ 2000W) 0.001V / (100 ~ 240)V 0.01A / (0.1 ~ 10)A 0.001Hz / (45 ~ 60)Hz 0.1s / (10 ~ 14400)s TCVN 9510:2012 IEC 62301:2011
  1.  
Động cơ điện  không đồng bộ ba pha roto lồng sóc (Công suất động cơ điện đến 110 kW) Three-phase asynchronous squirrel cage electrical motors (Nominal capacity up to 110kW) Thử nghiệm hiệu suất năng lượng Energy efficiency 0.001W / (1W ~ 110kW) 0.001V / (100 ~ 1000)V 0.01A / (0.1 ~ 250)A 0.001Hz / (45 ~ 60)Hz 0.1s / (10 ~ 43200)s 0.10C / (1 ~ 200) 0C 0.001 Ohm/ (0.02 ~ 200000) Ohm 0.001Nm / (0.02 ~ 2000) Nm TCVN 7540-1:2013 TCVN 7540-2:2013
  1.  
Bình nước nóng  có dự trữ (Bình nước nóng có dự trữ dung tích đến 40 lít) Water heater (Nominal capacity up to 40 liters) Thử nghiệm hiệu suất năng lượng Energy efficiency 0.001W / (0.1W ~ 2000W) 0.001V / (100 ~ 240)V 0.01A / (0.1 ~ 10)A 0.001Hz / (45 ~ 60)Hz 0.1s / (1 ~ 864000)s 0.10C / (1 ~ 110) 0C 10ml / (100 ~ 40000) ml TCVN 7898:2009
  1.  
Máy tính xách tay (Máy tính xách tay có định dạng chuẩn) Laptop (The laptop has a standard format) Thử nghiệm hiệu suất năng lượng Energy efficiency 0.001W / (0.1W ~ 2000W) 0.001V / (100 ~ 240)V 0.01A / (0.1 ~ 20)A 0.001Hz / (45 ~ 60)Hz 0.1s / (10 ~ 14400)s TCVN 11847:2017 IEC 62623:2012 TCVN 11848:2017
 
Ngày hiệu lực: 
19/01/2023
Địa điểm công nhận: 
Số 565 Nguyễn Trãi, Thanh Xuân, Hà Nội
Số 3, ngõ 76, đường Trung Văn, quận Nam Từ Liêm, Tp. Hà Nội
Số thứ tự tổ chức: 
458
© 2016 by BoA. All right reserved