Phòng thử nghiệm Hòa Bình

Đơn vị chủ quản: 
Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN
Số VILAS: 
961
Tỉnh/Thành phố: 
Hòa Bình
Lĩnh vực: 
Điện – Điện tử
Hóa
Tên phòng thí nghiệm:  Phòng thử nghiệm Hòa Bình
Laboratory:  Tuyen Quang Testing Laboratory
Cơ quan chủ quản:   Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN
Organization: EVN Power Service Center
Lĩnh vực thử nghiệm: Điện - Điện tử, Hóa
Field of testing: Electrical - Electronic, Chemical
Người phụ trách/ Representative:  Phạm Văn Vương Người có thẩm quyền ký/ Approved signatory:
TT Họ và tên/ Name Phạm vi được ký/ Scope
1. Phạm Văn Vương Các phép thử được công nhận Accredited tests 
2. Đoàn Anh Nam Các phép thử được công nhận thuộc Phân xưởng        sửa chữa Điện/Accredited tests of Electrical Repair Department
3. Nguyễn Đức Quang
4. Nguyễn Ngọc Thăng Các phép thử  được công nhận thuộc Phân xưởng         Tự Động/Accredited tests of Automation Repair Department
5. Nguyễn Văn Thanh
Số hiệu/ Code:  VILAS961 Hiệu lực công nhận/ Period of  Validation: 11/10/2019            Địa chỉ/ Address:428 đường Hòa Bình, phường Tân Thịnh, thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình Địa điểm/Location:428 đường Hòa Bình,  phường Tân Thịnh, thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình  Điện thoại/ Tel:             84-218 3852043                                  Fax:          84-218 3854155 E-mail:             tdhb@hbinhpc.evn.vn                                     Website:www.hbinhpc.evn.vn I. PHÂN XƯỞNG SỬA CHỮA ĐIỆN: Lĩnh vực thử nghiệm:             Điện - điện tử Field of testing:                         Electrical - Electronic
TT Tên sản phẩm, vật liệu thử Materials or products tested Tên phép thử cụ thể The name of specific tests Giới hạn định lượng (nếu có)/ Phạm vi đo Limit of quantitation (if any)/ Range of measurement Phương pháp thử Test methods
  1.  
Máy điện quay Rotating electrical machines   Đo điện trở cách điện (x) Insulation resistance measurements 10kΩ/100kΩ~1TΩ; Điện áp ra/Output voltages: 250VDC, 500VDC, 1kVDC, 2,5kVDC, 5kVDC Độ chính xác đến/Accuracy to: 2 TCVN 6627-1: 2014 IEC 60034-4:2008
  1.  
Đo điện trở một chiều các cuộn dây (x) Direct-current windings resistance measurements 0,1µΩ/2mΩ~20kΩ Dòng điện/Current: 200µA/ 0,1~50A Độ chính xác đến/Accuracy to: 0,1 TCVN 6627-1: 2014 IEC 60034-4:2008
  1.  
Máy biến áp lực (loại ngâm trong dầu và loại khô) Power transformers (oil-immersed type and dry-type) Đo điện trở cách điện (x) Insulation resistance measurements 10kΩ/100kΩ~1TΩ; Điện áp ra/Output voltages: 250VDC, 500VDC, 1kVDC, 2,5kVDC, 5kVDC Độ chính xác đến/Accuracy to: 2 TCVN 6306-1: 2006 TCVN 6306-3: 2006 TCVN 6306-11: 2009
  1.  
Đo điện trở một chiều các cuộn dây (x) Measurements of winding resistance  0,1µΩ/2mΩ~20kΩ Dòng điện/Current: 200µA/0,1~50A Độ chính xác đến/Accuracy to: 0,1 TCVN 6306-1: 2006 TCVN 6306-3: 2006 TCVN 6306-11: 2009
  1.  
Đo điện dung và tổn hao điện môi tgδ (x) Capacitance and Dielectric dissipation factor measurements Điện dung/Capacitance: 0,01pF/1pF~100µF; Tgδ: 0,01%/(0 ~ ±999,99)%; Điện áp ra/Output voltages: 0~12kVAC Dòng điện ra/Output current: 100mA Độ chính xác đến/Accuracy to: 0,5 TCVN 6306-3: 2006 TCVN 6306-1: 2006
  1.  
Đo tỉ số điện áp (x) Measurements of voltage ratio  0,01/(0,8~1500) Điện áp/Vontage: 8V, 40V, 80V Dòng điện/Current: 1A Độ chính xác đến/Accuracy to: 0,2 TCVN 6306-1: 2006 TCVN 6306-11: 2009
  1.  
Thử nghiệm điện áp duy trì đối với thiết bị có điện áp định mức Ur≤35kV (x) Withstand voltage tests with Ur≤35kV Điện áp/Voltage: 20V/(1~100)kV Dòng điện/Current: 2mA/(10~200)mA TCVN 6306-3: 2006 TCVN 6099-1:2007 TCVN 6306-11: 2009 TCVN 6099-2:2007
  1.  
Máy biến điện áp kiểu cảm ứng và kiểu tụ điện Inductive and capacitor voltage transformers Đo điện trở cách điện (x) Insulation resistance measurements 10kΩ/100kΩ~1TΩ; Điện áp ra/Output voltages: 250VDC, 500VDC, 1kVDC, 2,5kVDC, 5kVDC, Độ chính xác đến/Accuracy to: 2 TCVN 7697-2:2007 IEC 60044-5:2004
  1.  
Đo điện trở một chiều các cuộn dây (x) Windings resistance measurements 0,1µΩ/2mΩ~20kΩ Dòng điện/Current: 200µA/0,1~50A Độ chính xác đến/Accuracy to: 0,1 TCVN 7697-2:2007 IEC 60044-5:2004
  1.  
Máy biến điện áp kiểu cảm ứng và kiểu tụ điện Inductive and capacitor voltage transformers Đo điện dung và tổn hao điện môi tgδ ở tần số nguồn (x) Capacitance and Dielectric dissipation factor measurements at power-frequency Điện dung/Capacitance: 0,01pF/1pF~100µF; Tgδ: 0,01%/(0 ~ ±999,99)%; Điện áp ra/Output voltages: 0~12kVAC; Dòng điện ra/Output current: 100mA. Độ chính xác đến/Accuracy to: 0,5 TCVN 7697-2:2007 IEC 60044-5:2004
  1.  
Đo tỉ số biến (x) Ratio interference voltage measurements 0,01/0,8~1500 Điện áp/Voltage: 8V, 40V, 80V Dòng điện/Current: 1A Độ chính xác đến/Accuracy to: 0,2 TCVN 7697-2:2007 IEC 60044-2:2003
  1.  
Thử nghiệm điện áp duy trì đối với thiết bị có điện áp định mức Ur≤35kV (x) Withstand voltage tests with Ur≤35kV Điện áp/Voltage: 20V/(1~100)kV Dòng điện/Current: 2mA/(10~200)mA TCVN 7697-2:2007 IEC 60044-5:2004
  1.  
Máy biến dòng điện Current transformers Đo điện trở cách điện (x) Insulation resistance measurements 10kΩ/100kΩ~1TΩ; Điện áp ra/Output voltages: 250VDC, 500VDC, 1kVDC, 2,5kVDC, 5kVDC.  Độ chính xác đến/Accuracy to: 2 TCVN 7697-1:2007 IEC 60044-1:2003
  1.  
Đo điện trở một chiều các cuộn dây (x) Windings resistance measurements 0,1µΩ/2mΩ~20kΩ Dòng điện/Current: 200µA, 0,1~50A Độ chính xác đến/Accuracy to: 0,1 TCVN 7697-1:2007 IEC 60044-1:2003
  1.  
Đo tỉ số biến (x) Ratio interference voltage measurements 0,01/0,8~1500 Điện áp/Voltage: 8V, 40V, 80V Dòng điện/Current: 1A Độ chính xác đến/Accuracy to: 0,2 TCVN 7697-1:2007 IEC 60044-1:2003
  1.  
Đo điện dung và tổn hao điện môi tgδ (x) Measurements of Capacitance and Dielectric dissipation factor    Điện dung/Capacitance: 0,01pF/1pF~100µF; Tgδ: 0,01%/(0~ ±999,99)%; Điện áp ra/Output voltages: 0~12kVAC; Dòng điện ra/Output current: 100mA Độ chính xác đến/Accuracy to: 0,5 TCVN 7697-1:2007 IEC 60044-1:2003
  1.  
Thử nghiệm điện áp duy trì đối với thiết bị có điện áp định mức Ur≤35kV (x) Withstand voltage tests with Ur≤35kV. Điện áp/Voltage: 20V/(1~100)kV Dòng điện/Current: mA/(10~200)mA TCVN 7697-1:2007 IEC 60044-1:2003
  1.  
Chống sét van Surge arresters Đo điện trở cách điện (x) Insulation resistance measurements 10kΩ/100kΩ~1TΩ; Điện áp ra/Output voltages: 250VDC, 500VDC, 1kVDC, 2,5kVDC, 5kVDC Độ chính xác đến/Accuracy to: 2 TCVN 8097-1: 2010
  1.  
Thử nghiệm điện áp phóng tần số công nghiệp chống sét có điện áp định mức Ur≤35kV (x) Power-frequency voltage sparkover tests for arrester voltage class Ur≤35kV Điện áp/Voltage: 20V/(2~50)kV Dòng điện/Current: (1~20)mA TCVN 6099-1:2007 TCVN 8097-1: 2010
  1.  
Sứ cách điện đỡ, cách điện chuỗi và cách điện xuyên kiểu ngập dầu  Supporting insulators, insulators and insulator strings regularly flooded oil Đo điện trở cách điện trước và sau khi thí nghiệm điện áp xoay chiều tăng cao tần số công nghiệp (x) Measure the insulation resistance before and after the experiment rising AC voltage industrial frequency (x) 10kΩ/100kΩ~1TΩ; Điện áp ra/Output voltages: 250VDC, 500VDC, 1kVDC, 2,5kVDC, 5kVDC Độ chính xác đến/Accuracy to: 2 TCVN 7998-1: 2009
  1.  
Thử nghiệm điện áp xoay chiều tăng cao tần số công nghiệp trong thời gian 01 phút đối với các sứ có điện áp định mức Ur≤35kV (x) AC voltage testing industry increased frequency during the 01 minutes for the rated voltage porcelain Ur≤35kV (x). Điện áp/Voltage: 20V/(1~100)kV Dòng điện/Current: 2mA/(10~200)mA TCVN 6099-1:2007 TCVN 7998-1: 2009
  1.  
Sứ cách điện xuyên kết cấu kiểu tụ điện Regular insulators capacitor type structure Đo tổn hao điện môi tgδ và điện dung và điện dung các thành phần điện dung C1 và C2 (C3) của sứ(x) Capacitance and Dielectric dissipation factor measurements Điện dung/Capacitance: 0,01pF/1pF~100µF; Tgδ: 0,01%/(0~ ±999,99)%; Điện áp ra/Output voltages: 0~12kVAC Dòng điện ra/Output current: 100mA Độ chính xác đến/Accuracy to: 0,5 IEC 60137:2008
  1.  
Máy cắt điện  các loại Circuit breaker types Đo điện trở cách điện các trụ sứ đỡ và buồng dập hồ quang đối với từng pha của máy cắt (x) Measure the insulation resistance of cylindrical ceramic arc extinguishing chamber support and for each phase of the cutter 10kΩ/100kΩ~1TΩ; Điện áp ra/Output voltages: 250VDC, 500VDC, 1kVDC, 2,5kVDC, 5kVDC Độ chính xác đến/Accuracy to: 2 IEC 62271- 100: 2012
  1.  
Thử nghiệm điện áp xoay chiều tăng cao tần số công nghiệp trong thời gian 01 phút đối với các trụ sứ đỡ và buồng dập hồ quang của máy cắt có điện áp định mức Ur≤35kV (x) AC voltage testing industry increased frequency during 01 minutes for stamping cylindrical ceramic arc chamber support and the cutter has Ur≤35kV rated voltage Điện áp/Vontage: 20V/(1~100)kV Dòng điện/Current: 2mA/(10~200)mA TCVN 6099-1:2007 TCVN 7998-1: 2009 IEC 62271- 100: 2012
  1.  
Đo điện trở tiếp xúc các cực máy cắt (x) Measurement of Contact resistance 1µΩ/1µΩ~1mΩ Dòng điện/Current: 100A, 200A; Điện áp/Voltage: 3V, 3,8V; Độ chính xác đến/Accuracy to: 1 IEC 62271- 100: 2012
  1.  
Đo thời gian đóng cắt của các tiếp điểm máy cắt ở các chu trình O-C-CO-O-CO (x) Measure the time of the next switching point in the cycle mower O - C - CO - O - CO Thời gian xác định đến/Determined time to: 50 ms IEC 62271- 100: 2012
  1.  
Dao cách ly Disconnectors Đo điện trở cách điện (x) Insulation resistance measurements 10kΩ/100kΩ~1TΩ; Điện áp ra/Output voltages: 250VDC, 500VDC, 1kVDC, 2,5kVDC, 5kVDC Độ chính xác đến/Accuracy to: 2 IEC 62271- 102 E 1.1 2012-02
  1.  
Đo điện trở tiếp xúc các tiếp điểm(x) Contacts resistance measurements 1µΩ/1µΩ~1mΩ Dòng điện/Current: 100A, 200A; Điện áp/Voltage: 3V, 3,8V; Độ chính xác đến/Accuracy to: 1
  1.  
Thử nghiệm điện áp duy trì đối với thiết bị có điện áp định mức Ur≤35kV (x) Withstand voltage test with Ur≤35kV Điện áp/Voltage: 20V/(1~100)kV; Dòng điện/Current: 2mA/(10~200)mA
  1.  
Cáp lực các loại Power cable types Đo điện trở cách điện đối với từng ruột cáp khi các ruột còn lại nối với vỏ cáp (x) Measure the insulation resistance for each conductor when the remaining intestine connected to the outer sheath 10kΩ/100kΩ~1TΩ; Điện áp ra/Output voltages: 250VDC, 500VDC, 1kVDC, 2,5kVDC, 5kVDC Độ chính xác đến/Accuracy to: 2 TCVN 5935-1: 2013 IEC 60502-1: 2009 TCVN 5935-2: 2013 IEC 60502-2: 2005 TCVN 5935-4: 2013 IEC 60502-4: 2010
  1.  
Thí nghiệm độ bền cách điện đối với từng ruột cáp khi các ruột còn lại nối với vỏ cáp bằng điện áp một chiều tăng cao (x) Insulation reliability experiments for each conductor when the remaining intestine connected to the outer sheath with high DC voltage increases. Độ chính xác đến/Accuracy to:  1,5 %
  1.  
Hệ thống nối đất Earthing systems Đo điện trở suất và điện trở nối đất (x) Resistivity and Earthing resistance measurements 0,01Ω/0,1Ω~100kΩ; Điện áp/Voltage: 16V; 32V; Tần số/Frequency: (55~128)Hz Độ chính xác đến/Accuracy to: 1 11 TCN – 18 - 2006
  1.  
Găng tay cách điện Insulated gloves Kiểm tra độ bền điện môi bằng điện áp AC (x) Test electric strength of insulation by AC voltage  Điện áp/Voltage: 20V/(2~50)kV Dòng điện/Current: (1~20)mA TCVN 8084:2009
Lĩnh vực thử nghiệm:              Hóa Field of testing:                         Chemical
TT Tên sản phẩm, vật liệu thử Materials or products tested Tên phép thử cụ thể The name of specific tests Giới hạn định lượng (nếu có)/ Phạm vi đo Limit of quantitation (if any)/ Range of measurement Phương pháp thử Test methods
  1.  
Dầu cách điện Insulation oil Đo điện áp đánh thủng Breakdown voltage 0,01kV/(1~100)kV IEC 60156:1995
  1.  
Tổn thất điện môi tgδ Dielectric loss tgδ 0,00001/(0,00001~4,910) IEC 60247:2004
  1.  
Đo hàm lượng nước Water content 0,1µg/(10~200)µg IEC 60814:1997
  1.  
Tạp chất cơ học Mechanical impurities Đường kính hạt/ particles size: 1µm/(1~ 100)µm ISO 4406:99
  1.  
Trị số axit Neutralisation value mgKOH/g (0,001 ~ 7)  IEC 62021-1:2003
  1.  
Phản ứng axít - bazơ                Acid base reaction                                                mgKOH/g (0,001 ~ 7)  ASTM D974-14
  1.  
Phân tích khí hòa tan trong dầu (H2, O2, N2, CH4, CO, CO2, C2H2, C2H4, C2H6, C3H8) Dissolved gas analysis (H2, O2, N2, CH4, CO, CO2, C2H2, C2H4, C2H6, C3H8)  
CO2: 26,16877 ppm/ (2,5mL khí chuẩn/gas standard)
C2H4: 8,01190 ppm/(2,5mL khí chuẩn/gas standard)
C2H2: 7,52890 ppm/(2,5mL khí chuẩn/gas standard)
C2H6: 8,22196 ppm/(2,5mL khí chuẩn/gas standard)
CH4: 8,23214 ppm/ (2,5mL khí chuẩn/gas standard)
CO: 6,72944 ppm/(2,5mL khí chuẩn/gas standard)
C3H6: 8,04798 ppm/(2,5mL khí chuẩn/gas standard)
C3H8: 7,96301 ppm/(2,5mL khí chuẩn/gas standard)
N2: 5117,44889 ppm/ (2,5mL khí chuẩn/gas standard)
O2: 450,50629 ppm/(2,5mL khí chuẩn/gas standard)
H2:81,86986 ppm/(20mL      khí chuẩn trong dầu biến thế/Standard gas in transformer oil).
ASTM D3612-02:2009
  1.  
Nhiệt độ chớp cháy cốc kín Flash point (closed cup) 0,1ºC/(20~370)ºC ASTM D93-15:2010
II. PHÂN XƯỞNG TỰ ĐỘNG: Lĩnh vực thử nghiệm:              Điện - điện tử Field of testing:                         Electrical - Electronic
TT Tên sản phẩm, vật liệu thử Materials or products tested Tên phép thử cụ thể The Name of specific tests Giới hạn định lượng (nếu có)/ Phạm vi đo Limit of quantitation (if any)/ Range of measurement Phương pháp thử Test methods
  1.  
Rơle dòng điện, điện áp, tổng trở,  công suất, so lệch Current relays, Frequency relays, Voltage relays, Impedance relays, Directional overcurrent relays, Power relays, Biased differential relays Đo điện trở cách điện Insulation resistance measurements 10kΩ/100kΩ~2000MΩ Điện áp/Voltage: 250V, 500V, 1000V Độ chính xác đến/Accuracy to: 1,5 IEC 60255-27: 2013
  1.  
Thử dòng điện tác động/trở về (rơle dòng điện) Pick-up/Drop-off current tests (current relays) Dòng điện AC/AC Current:(0~32)A IEC 60255-27: 2013
  1.  
Thử điện áp tác động/trở về (rơle điện áp) Pick-up/Drop-off voltage tests (voltage relays) Điện áp AC/AC Voltage: (0~300)V Điện áp DC/DC Voltage: (0~300)V IEC 60255-27: 2013
  1.  
Thử tổng trở tác động/trở về (rơle tổng trở) Pick-up/Drop-off impedance tests (impedance relays) Điện áp AC/AC Voltage: (0~300)V Dòng điện AC/AC Current:(0~32)A Góc pha/Phase angle: (-3600~0~3600) IEC 60255-27: 2013
  1.  
Thử miền tác động/trở về ( rơle công suất) Pick-up/Drop-off zone tests ( power relays)  Điện áp AC/AC Voltage: (0~300)V Dòng điện AC/AC Current:(0~32)A Góc pha/Phase angle: (-3600~0~ 3600) IEC 60255-27: 2013
  1.  
Thử miền tác động/trở về (rơle so lệch)  Pick-up/Drop-off zone tests (biased differential relays) Điện áp AC/AC Voltage:(0~300)V Dòng điện AC/AC Current:(0~32)A Góc pha/Phase angle: (-3600~ 0~ 3600) IEC 60255-27: 2013
Chú thích/ Notes:  (x) :Chỉ tiêu có thực hiện tại hiện trường / On-site test  
Ngày hiệu lực: 
11/10/2019
Địa điểm công nhận: 
428 đường Hòa Bình, phường Tân Thịnh, thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình
Số thứ tự tổ chức: 
961
© 2016 by BoA. All right reserved