Phòng thử nghiệm LiOA Electric

Đơn vị chủ quản: 
Công ty TNHH Thiết bị điện LiOA
Số VILAS: 
391
Tỉnh/Thành phố: 
Hưng Yên
Lĩnh vực: 
Điện – Điện tử
Tên phòng thí nghiệm:  Phòng thử nghiệm LiOA Electric
Laboratory: LiOA Electric Laboratory
Cơ quan chủ quản:   Công ty TNHH Thiết bị điện LiOA
Organization: LiOA Electrical Equipment Co., Ltd
Lĩnh vực thử nghiệm: Điện - điện tử
Field of testing: Electrical - Electronic
Người phụ trách/ Representative:   Hỏa Thanh Sơn Người có thẩm quyền ký/ Approved signatory:
TT Họ và tên/ Name Phạm vi được ký/ Scope
  1.  
Đặng Đình Tuấn         Các phép thử được công nhận/  All accredited tests 
  1.  
Hỏa Thanh Sơn
Số hiệu/ Code:   VILAS 391   Hiệu lực công nhận/ Period of Validation:  29/ 12/ 2020 Địa chỉ/ Address:  Xã Đình Dù, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên Địa điểm/Location:  Xã Đình Dù, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên Điện thoại/ Tel:  0221 3985 321                         Fax:   0221 3985 828     Email:  hoa_thanh.son@lioa.com.vn                Website: www.lioa.com.vn Lĩnh vực thử nghiệm:     Điện - điện tử Field of testing:Electrical - Electronic
TT Tên sản phẩm, vật liệu được thử Materials or product tested Tên phép thử cụ thể The name of specific tests Giới hạn định lượng (nếu có)/ Phạm vi đo Limit  of quantitation (if any)/range of measurement Phương pháp thử Test method
  1.  
Cáp nguồn có điện áp danh định đến 30 kV Power cable  for rated voltages  to 30 kV Đo chiều dày của cách điện và lớp vỏ bọc Measurement of insulation and sheath thickness  đến/to 50 mm TCVN 6614-1-1:2008 (IEC 60811-1-1:2001)
  1.  
Thử cơ tính của cách điện, vỏ bọc trước và sau lão hóa Mechanical characteristics of insulation, sheath  before and  after ageing - TCVN 6614-1-1:2008 (IEC 60811-1-1:2001)
  1.  
Thử nén cách điện và vỏ bọc PVC ở nhiệt độ cao Pressure test at high temperature - TCVN 6614-3-1:2008 (IEC 60811-3-1:2005)
  1.  
Thử sốc nhiệt cách điện và vỏ bọc PVC Heat shock test (Cracking) đến/to 300 0C TCVN 6614-3-1:2008 (IEC 60811-3-1:2005)
  1.  
Thử tổn hao khối lượng cách điện và vỏ bọc PVC Loss of mass test - TCVN 6614-3-2:2008 (IEC 60811-3-2:2005)
  1.  
Thử hấp thụ nước của cách điện Water absorption test on insulation - TCVN 6614-1-3:2008 (IEC 60811-1-3:2001)
  1.  
Thử bám dính lớp màn chắn của cách điện Strippability test for insulation screen - TCVN 5935-2 :2013 (IEC 60502-2:2005)
  1.  
Đo điện trở cách điện Insulation resistance measurement 500 kΩ ~ 1 TΩ (500 ~ 5000) V TCVN 5935-1:2013 (IEC 60502-1:2009) TCVN 5935-2:2013 (IEC 60502-2:2005) TCVN 6610-2:2007 (IEC 60227-2:2003)
  1.  
Cáp nguồn có điện áp danh định đến 30 kV Power cable  for rated voltages  to 30 kV   Thử độ bền điện áp Voltages test đến/to 100 kV TCVN 5935-1:2013 (IEC 60502-1:2009) TCVN 5935-2:2013 (IEC 60502-2:2005)
  1.  
Thử lão hóa cho mẫu cáp hoàn chỉnh Ageing test of pieces of complete cable - TCVN 5935-1:2013 (IEC 60502-1:2009) TCVN 5935-2:2013 (IEC 60502-2:2005)
  1.  
Thử bền nhiệt XLPE Hot set test for XLPE đến/ to 300 0C TCVN 6614-2-1:2008 (IEC 60811-2-1:2001)
  1.  
Thử co ngót XLPE Shrinkage test for XLPE đến/ to 300 0C TCVN 6614-1-3:2008 (IEC 60811-1-3:2001)
  1.  
Đo tag delta và điện dung Tag d and capacitive measurement C : 0,1 ~ 1099,99 d : 0 ~ 9,99 TCVN 5935-2:2013 (IEC 60502-2:2005)
  1.  
Thử phóng điện cục bộ Partial discharge test (0 ~ 10 000) pC TCVN 5935-2:2013 (IEC 60502-2:2005)
  1.  
Ruột dẫn dùng cho cáp điện Conductors for cable Xác định kết cấu Construction - TCVN 6612:2007 (IEC 60228:2004)
  1.  
Đo điện trở 1 chiều DC resistance measurement 0,1 mΩ ~ 111,1 Ω TCVN 6612:2007 (IEC 60228:2004)
  1.  
Sợi dây đồng tròn kỹ thuật điện Electrotechnical cound copper wire Suất kéo đứt và độ dãn dài tương đối của sợi đồng Tensile strength and elongation of the copper wire đến/ to 50 kN TCVN 1824:1993
  1.  
Cáp nguồn có điện áp danh định đến 30 kV Power cable for rated voltages  to 30 kV Thử nghiệm đo mật độ sinh khói khi cháy Smoke density test   - TCVN 9620-1:2013 (IEC 61034-1:2005) TCVN 9620-2:2013 (IEC 61034-2:2005)
  1.  
Cáp nguồn có điện áp danh định đến 30 kV Power cable for rated voltages  to 30 kV Thử khả năng chịu lửa kết hợp với nước Flame resistant combined with water test - BS 6387:2013 TCVN 9618-21:2013 (IEC 60331-21:1999)
  1.  
Thử khả năng chịu lửa Fire shock test - BS 6387:2013 TCVN 9618-21:2013 (IEC 60331-21:1999)
  1.  
Thử khả năng chịu lửa kết hợp va đập cơ khí Fire & mechanical shock test - BS 6387:2013 IEC 60331-31:2002
  1.  
Thử chỉ số nhiệt độ và giới hạn Oxy Limited temperature & Oxygen index test - ISO 4589-2:2017 ISO 4589-3:2017 ASTM D2863-17a
  1.  
Xác định lượng khí Halogen sinh ra khi cháy Determination of the halogen acid gas content during the combustion - TCVN 6919-1:2013 (IEC 60754-1:2011)
  1.  
Xác định độ Acid của khí sinh ra khi đốt Determination of acidity during the combustion - TCVN 6919-2:2013 (IEC 60754-2:2011)
  1.  
Thử nghiệm độ cháy lan theo chiều thẳng đứng của dây đơn hoặc cáp đơn Test for vertical flame propagation for a single insulated wire or cable - TCVN 6613-1:2010 (IEC 60332-1:2004)
  1.  
Thử nghiệm độ cháy lan theo chiều thẳng đứng của bó dây hoặc cáp  Test for vertical flame spread of vertically-mounted bunched wires or cables - TCVN 6613-3:2010 (IEC 60332-3:2009)
Ghi chú/ Note:   - IEC: International Electrotechnical Commission - BS: British Standards - XLPE : Cross-Linked Polyethylene  
Ngày hiệu lực: 
29/12/2020
Địa điểm công nhận: 
Xã Đình Dù, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên
Số thứ tự tổ chức: 
391
© 2016 by BoA. All right reserved