Phòng thử nghiệm nến, đồ gỗ, đồ chơi

Đơn vị chủ quản: 
Công ty TNHH Intertek Việt Nam
Số VILAS: 
403
Tỉnh/Thành phố: 
TP Hồ Chí Minh
Lĩnh vực: 
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thử nghiệm nến, đồ gỗ, đồ chơi Laboratory: Harlines Laboratory Cơ quan chủ quản: Công ty TNHH Intertek Việt Nam Organization: Intertek Vietnam Ltd Lĩnh vực thử nghiệm: Cơ Field of testing: Mechanical Người có thẩm quyền ký/Approved signatory: Mai Thanh Liêm Người có thẩm quyền ký/ Approved signatory: TT Họ và tên/ Name Phạm vi được ký/ Scope 1. Mai Thanh Liêm Các phép thử được công nhận Accredited tests 2. Nguyễn Hữu Tâm Linh 3. Nguyễn Minh Ẩn Số hiệu/ Code: VILAS 403 Hiệu lực công nhận/ Period of Validation: 24/01/2022 Địa chỉ/ Address: Tầng 3-4 tòa nhà Âu Việt, số 1 Lê Đức Thọ, phường Mai Dịch, quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội Địa điểm/Location: Kho 2, số 18 đường Cộng Hòa, phường 4, quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh Điện thoại/ Tel: 028 62971099 Fax: 028 6297 1098 E-mail: consumergoods.vietnam@intertek.com Website: www.intertek.com Lĩnh vực thử nghiệm: Cơ Field of Testing: Mechanical TT Tên sản phẩm, vật liệu được thử Materials or product tested Tên phép thử cụ thể The Name of specific tests Giới hạn định lượng (nếu có)/ Phạm vi đo Limit of quantitation (if any)/ range of measurement Phương pháp thử Test messthod 1. Đồ chơi trẻ em Toys Thử các chi tiết nhỏ Small parts test BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.2 TCVN 6238-1:2017 ISO 8124-1: 2018 Clause 5.2 2. Thử xoắn Torque test BS EN 71-1: 2014+ A1:2018 Clause 8.3 TCVN 6238-1:2017 ISO 8124-1: 2018 Clause 5.24.5 3. Thử kéo Tension test BS EN 71-1: 2014+ A1:2018 Clause 8.4 TCVN 6238-1:2017 ISO 8124-1: 2018 Clause 5.24.6 4. Thử rơi tự do Drop test BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.5 TCVN 6238-1:2017 ISO 8124-1: 2018 Clause 5.24.2 5. Thử lật nhào Tip over test BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.6 TCVN 6238-1:2017 ISO 8124-1: 2018 Clause 5.24.3 6. Thử va đập Impact test BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.7 ISO 8124-1: 2018 Clause 5.33 7. Thử nén Compression test BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.8 TCVN 6238-1:2017 ISO 8124-1: 2018 Clause 5.24.7 8. Thử ngâm nước Soaking test BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.9 ISO 8124-1: 2018 Clause 5.34 9. Đồ chơi trẻ em Toys Thử khả năng tiếp xúc được của các bộ phận Accessibility of a part or component test BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.10 TCVN 6238-1:2017 ISO 8124-1: 2018 Clause 5.7 10. Thử cạnh sắc Sharpness test of edges BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.11 TCVN 6238-1:2017 ISO 8124-1: 2018 Clause 5.8 11. Thử đầu nhọn Sharpness test of points test BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.12 TCVN 6238-1:2017 ISO 8124-1: 2018 Clause 5.9 12. Thử uốn Flexibility test BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.13 TCVN 6238-1:2017 ISO 8124-1: 2018 Clause 5.24.8 13. Phép thử cho vật liệu giãn nở Test for expanding materials BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.14 TCVN 6238-1:2017 ISO 8124-1: 2018 Clause 5.21 14. Thử sự rò rỉ của đồ chơi có chứa chất lỏng Leakage test of liquid-filled toys BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.15 TCVN 6238-1:2017 ISO 8124-1: 2018 Clause 5.19 15. Phép thử cho hình dạng và kích cỡ của một số loại đồ chơi Test for geometric shape of certain toys BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.16 TCVN 6238-1:2017 ISO 8124-1: 2018 Clause 5.3 16. Thử độ bền của các đồ chơi kích hoạt bằng miệng Durability test of mouth-actuated toys BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.17 TCVN 6238-1:2017 ISO 8124-1: 2018 Clause 5.20 17. Đồ chơi trẻ em Toys Thử cơ cấu gấp hoặc trượt Folding or sliding mechanisms test BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.18 TCVN 6238-1:2017/ ISO 8124-1: 2018 Clause 5.22 18. Đo điện trở suất của dây Electric resistivity of cords BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.19 TCVN 6238-1:2017 ISO 8124-1: 2018 Clause 5.11.6 19. Đo kích thước mặt cắt ngang của dây Cords cross-Sectional dimension BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.20 TCVN 6238-1:2017 ISO 8124-1: 2018 Clause 5.11.1 20. Thử độ bền tĩnh Static strength test BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.21 TCVN 6238-1:2017 ISO 8124-1: 2018 Clause 5.26 21. Thử độ bền động Dynamic strength test BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.22 TCVN 6238-1:2017 ISO 8124-1: 2018 Clause 5.27, 5.24.4 22. Thử độ thăng bằng Stability test BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.23 23. Đo động năng của đồ chơi phóng Kinetic energy of projectiles BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.24 TCVN 6238-1:2017 ISO 8124-1: 2018 Clause 5.15 24. Xác định độ dày của các màng nhựa và tấm nhựa Measuring of thickness of plastic sheeting BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.25 TCVN 6238-1:2017 ISO 8124-1: 2018 Clause 5.10 25. Thử tính năng của phanh Brake performance test BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.26 26. Đồ chơi trẻ em Toys Thử độ bền trục tay lái của xe hẩy đồ chơi Strength test of toy scooter steering tubes BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.27 TCVN 6238-1:2017 ISO 8124-1: 2018 Clause 5.29 27. Xác định mức áp suất âm Determination of emission sound pressure levels BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.28 TCVN 6238-1:2017 ISO 8124-1: 2018 Clause 5.25 28. Xác định vận tốc của đồ chơi do trẻ lái chạy bằng điện Determination of maximum design speed of electrically-driven ride-on toys BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.29 TCVN 6238-1:2017 ISO 8124-1: 2018 Clause 5.17 29. Xác định sự tăng nhiệt độ Measurement of temperature rises BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.30 TCVN 6238-1:2017 ISO 8124-1: 2018 Clause 5.18 30. Phép thử cho cửa, nắp và nắp hòm đồ chơi Test for toy chest lids BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.31 TCVN 6238-1:2017 ISO 8124-1: 2018 Clause 5.13 31. Thử các quả bóng nhỏ và giác hút Test for small balls and suction cups test BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.32 TCVN 6238-1:2017 ISO 8124-1: 2018 Clause 5.4 32. Thử đồ chơi hı̀nh người Test for play figures BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.33 TCVN 6238-1:2017 ISO 8124-1: 2018 Clause 5.6 33. Thử kéo đối với nam châm Tension test for magnets BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.34 TCVN 6238-1:2017 ISO 8124-1: 2018 Clause 5.31 34. Đồ chơi trẻ em Toys Đo cường độ từ thông của nam châm Magnetic flux index test BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.35 ISO 8124-1: 2018 TCVN 6238-1:2017 Clause 5.32 35. Thử chu vi của vòng dây và dây xı́ch Perimeter of cords and chains test BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.36 TCVN 6238-1:2017 ISO 8124-1:2018 Clause 5.11.4 36. Đo chiều dài dây của quả bóng yoyo Measuring of length of Yo-yo balls BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.37 ISO 8124-1:2018 Clause 5.38 37. Thử tı́nh năng tách rời của dây Breakaway feature separation test BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.38 TCVN 6238-1:2017 ISO 8124-1:2018 Clause 5.11.3 38. Phép thử cho dây co giãn Test for self-retracting cords BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.39 TCVN 6238-1:2017 ISO 8124-1:2018 Clause 5.11.5 39. Đo độ dài của dây, dây xı́ch và dây điện Measuring of length of cords, chains and electrical cables BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.40 TCVN 6238-1:2017 ISO 8124-1:2018 Clause 5.11.2 40. Thử khả năng mắc vào nhau của hai dây hay dây xích Assessment2 of the tangle potential of two cords or chains BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.41 TCVN 6238-1:2017 ISO 8124-1:2018 Clause 5.11.4 41. Đo phạm vi của vật phóng Determination of projectile range BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.42 TCVN 6238-1:2017 ISO 8124-1:2018 Clause 5.35 42. Đồ chơi trẻ em Toys Thử đầu các vật phóng và bay Assessment of leading parts of projectiles and flying toys BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.43 TCVN 6238-1:2017 ISO 8124-1:2018 Clause 5.36 43. Đo chiều dài vật phóng có giác hút Length of suction cup projectiles BS EN 71-1: 2014 + A1:2018 Clause 8.44 TCVN 6238-1:2017 ISO 8124-1:2018 Clause 5.37 44. Phép thử cho quả len Test for pompoms TCVN 6238-1:2017 ISO 8124-1: 2018 Clause 5.5 45. Thử độ ổn định và quá tải Stability and overload tests TCVN 6238-1:2017 ISO 8124-1: 2018 Clause 5.12 46. Thử va đập cho đồ chơi che mặt Impact test for toys that cover the face TCVN 6238-1:2017 ISO 8124-1: 2018 Clause 5.14 47. Xác định cơ cấu bánh quay tự do và thử tính năng của phanh Free-wheeling facility and brake performance test TCVN 6238-1:2017 ISO 8124-1: 2018 Clause 5.16 48. Thử tính năng phanh của xe hẩy đồ chơi Brake performance for toy scooters TCVN 6238-1:2017 ISO 8124-1: 2018 Clause 5.28 49. Thử khả năng gắn kết của tay cầm 2 Resistance to separation of handlebar TCVN 6238-1:2017 ISO 8124-1: 2018 Clause 5.30 50. Kiểm tra chất lượng vật liệu bằng ngoại quan Material quality check ASTM F963-17 Clause 4.1 16 CFR 1250 51. Kiểm tra khả năng cháy của vật rắn Flammability test of solid ASTM F963-17 Clause 4.2/ Annex A5 52. Kiểm tra vật liệu nhồi Stuffing Materials check ASTM F963-17 Clause 4.3.7 16 CFR 1250 53. Phép thử cho đồ chơi phát ra âm thanh Sound-Producing Toy ASTM F963-17 Clause 4.5 16 CFR 1250 54. Đồ chơi trẻ em Toys Kiểm tra các chi tiết nhỏ Small Objects check ASTM F963-17 Clause 4.6 16 CFR 1250 55. Kiểm tra độ sắc của các cạnh tiếp xúc được Accessible Edges check ASTM F963-17 Clause 4.7 16 CFR 1250 56. Kiểm tra độ lớn của phần nhô ra Projections check ASTM F963-17 Clause 4.8 16 CFR 1250 57. Kiểm tra các đầu nhọn tiếp xúc được Accessible Points check ASTM F963-17 Clause 4.9 16 CFR 1250 58. Kiểm tra kích thước của dây và thanh kim loại Size check of Wires or Rods ASTM F963-17 Clause 4.10 16 CFR 1250 59. Kiểm tra đinh và mối nối Nails and Fasteners check ASTM F963-17 Clause 4.11 16 CFR 1250 60. Kiểm tra độ dày của màng nhựa mỏng Plastic Film check ASTM F963-17 Clause 4.12 16 CFR 1250 61. Kiểm tra các cơ cấu gấp và bản lề Folding Mechanisms and Hinges check ASTM F963-17 Clause 4.13 16 CFR 1250 62. Kiểm tra dây, dây đai và dây co giãn Cords, Straps, and Elastics check ASTM F963-17 Clause 4.14 16 CFR 1250 63. Kiểm tra độ ổn định và quá tải Stability and Over-Load Requirements check ASTM F963-17 Clause 4.15 16 CFR 1250 64. Kiểm tra kích cỡ khoảng không gian khép kín Confined Spaces check ASTM F963-17 Clause 4.16 16 CFR 1250 65. Kiểm tra bánh xe, lốp và trục bánh xe Wheels, Tires, and Axles check ASTM F963-17 Clause 4.17 16 CFR 1250 66. Kiểm tra lỗ, khoảng hở và khả năng tiếp xúc được của các cơ cấu Holes, Clearance, and Accessibility of Mechanisms check ASTM F963-17 Clause 4.18 16 CFR 1250 67. Đồ chơi trẻ em Toys Phép thử cho đồ chơi mô phỏng các thiêt bị bảo hộ Simulated Protective Devices test ASTM F963-17 Clause 4.19 16 CFR 1250 68. Kiểm tra núm vú đồ chơi Toy Pacifiers check ASTM F963-17 Clause 4.20.2 16 CFR 1250 69. Kiểm tra đồ chơi phóng Projectile Toys check ASTM F963-17 Clause 4.21 16 CFR 1250 70. Kiểm tra đồ chơi cắn Teethers and Teething Toys check ASTM F963-17 Clause 4.22 16 CFR 1250 71. Kiểm tra lúc lắc có đầu dạng hình cầu, bán cầu hay dạng tròn Rattles with nearly spherical, hemispherical, or circular flared ends check ASTM F963-17 Clause 4.23.1 16 CFR 1250 72. Kiểm tra đồ chơi bóp Squeeze Toys check ASTM F963-17 Clause 4.24 16 CFR 1250 73. Kiểm tra đồ chơi hoạt động bằng pin Battery-Operated Toys check ASTM F963-17 Clause 4.25 16 CFR 1250 74. Kiểm tra đồ chơi dùng để gắn vào cũi trẻ em hay sân chơi Toys Intended to be Attached to a Crib or Playpen check ASTM F963-17 Clause 4.26 16 CFR 1250 75. Kiểm tra vật liệu nhồi và túi nhồi đồ chơi Stuffed and Beanbag-Type Toys check ASTM F963-17 Clause 4.27 16 CFR 1250 76. Kiểm tra nhãn mác cho xe tập đi và xe đồ chơi Stroller and Carriage Toys marking check ASTM F963-17 Clause 4.28 16 CFR 1250 77. Kiểm tra nhãn phân biệt súng đồ chơi Toy gun marking check ASTM F963-17 Clause 4.30 16 CFR 1250 78. Kiểm tra nhãn của bong bóng Balloons marking check ASTM F963-17 Clause 4.31 16 CFR 1250 79. Đồ chơi trẻ em Toys Kiểm tra đồ chơi có đầu hình cầu Certain Toys with Nearly Spherical Ends check ASTM F963-17 Clause 4.32 16 CFR 1250 80. Kiểm tra nhãn của hòn bi Marbles marking check ASTM F963-17 Clause 4.33 16 CFR 1250 81. Kiểm tra các chi tiết có hình cầu Spherical-Shaped Parts check ASTM F963-17 Clause 4.34 16 CFR 1250 82. Kiểm tra quả len Pompoms check ASTM F963-17 Clause 4.35 16 CFR 1250 83. Phép thử cho các vật thể dạng bán cầu Hemispheric-Shaped Objects test ASTM F963-17 Clause 4.36 16 CFR 1250 84. Phép thử cho yo yo co giãn Yo Yo Elastic Tether Toys test ASTM F963-17 Clause 4.37 16 CFR 1250 85. Kiểm tra nam châm Magnets check ASTM F963-17 Clause 4.38 16 CFR 1250 86. Kiểm tra các nguy cơ kẹt quai hàm ở tay cầm và bánh lái Jaw Entrapment in Handles and Steering Wheels check ASTM F963-17 Clause 4.39 16 CFR 1250 87. Kiểm tra vật liệu giãn nở Expanding Materials check ASTM F963-17 Clause 4.40 16 CFR 1250 88. Kiểm tra rương hòm đồ chơi Toy Chests check ASTM F963-17 Clause 4.41 16 CFR 1250 89. Phép thử bằng mô phỏng sử dụng thông thường Normal Use Testing ASTM F963-17 Clause 8.5 16 CFR 1250 90. Thử va đập Impact test ASTM F963-17 Clause 8.7 16 CFR 1250 91. Thử xoắn Torque Tests for Removal of Components ASTM F963-17 Clause 8.8 16 CFR 1250 92. Đồ chơi trẻ em Toys Thử kéo Tension Test for Removal of Components ASTM F963-17 Clause 8.9 16 CFR 1250 93. Thử nén Compression test ASTM F963-17 Clause 8.10 16 CFR 1250 94. Thử tháo lốp và thử sụ thụt vào của bánh xe lắp trên trục Tests for Tire Removal and Snap-in Wheel and Axle Assembly Removal ASTM F963-17 Clause 8.11 16 CFR 1250 95. Thử uốn Flexure test ASTM F963-17 Clause 8.12 16 CFR 1250 96. Thử cho đồ chơi kích hoạt bằng miệng Test Methods for Mouth-Actuated Toys and Mouth-Actuated Projectile Toys ASTM F963-17 Clause 8.13 16 CFR 1250 97. Thử cho đồ chơi phóng Projectiles ASTM F963-17 Clause 8.14 16 CFR 1250 98. Thử đô ̣ thăng bằng của đồ chơi dạng cỡi và ngồi lên Test for Stability of Ride-On Toys or Toy Seats ASTM F963-17 Clause 8.15 16 CFR 1250 99. Thử quả len Pompoms ASTM F963-17 Clause 8.16 16 CFR 1250 100. Thử khi động cơ bi ̣quá tải cho đồ chơi dùng pin Stalled Motor Test for Battery-Operated Toys ASTM F963-17 Clause 8.17 16 CFR 1250 101. Thử cho đồ chơi do trẻ lái chạy bằng pin Tests for Battery-Powered Ride-on Toys ASTM F963-17 Clause 8.18 16 CFR 1250 102. Thử cho đồ chơi có chứa nguồn pin thứ cấp Test for Toys that Contain Secondary Cells or Batteries ASTM F963-17 Clause 8.19 16 CFR 1250 103. Thử cho đồ chơi phát ra âm thanh Tests for Toys Which Produce Noise ASTM F963-17 Clause 8.20 16 CFR 1250 104. Đồ chơi trẻ em Toys Thử tải trọng động cho đồ chơi dạng cưỡi có bánh xe Dynamic Strength Test for Wheeled Ride-on Toys ASTM F963-17 Clause 8.21 16 CFR 1250 105. Đo độ dày màng nhựa Plastic Film Thickness ASTM F963-17 Clause 8.22 16 CFR 1250 106. Phép thử cho các vòng dây và dây Test for Loops and Cords ASTM F963-17 Clause 8.23 16 CFR 1250 107. Đo khả năng giãn khi sử dụng của dây nối đồ chơi yoyo Yo Yo Elastic Tether Toy Test Methods ASTM F963-17 Clause 8.24 16 CFR 1250 108. Magnet Test Methods Magnet Test Methods ASTM F963-17 Clause 8.25 16 CFR 1250 109. Phép thử cho cơ cấu khóa và các cơ cấu khác Test methods for Locking Mechanisms or Other means ASTM F963-17 Clause 8.26 16 CFR 1250 110. Phép thử cho nắp rương đồ chơi và cửa Tests for Toy Chest Lids and Closures ASTM F963-17 Clause 8.27 16 CFR 1250 111. Thử quá tải cho đồ chơi dạng ngồi và cưỡi lên Test for Overload of Ride-On Toys and Toy Seats ASTM F963-17 Clause 8.28 16 CFR 1250 112. Đánh giá vật liệu nhồi Stuffıng Materials Evaluation ASTM F963-17 Clause 8.29 16 CFR 1250 113. Phương pháp thử cho vật liệu giãn nở Expanding Materials – Test Method ASTM F963-17 Clause 8.30 16 CFR 1250 114. Đồ chơi trẻ em Toys Kiểm tra khả năng cháy của những vật liệu trên đồ chơi trẻ em như râu, ria, tóc giả v.v. được làm từ tóc, lông hoặc vật liệu có đăc̣ điểm tương tự (ví dụ, dải ruy băng treo tự do, giấy hoặc dây vải) nhô lên khỏi bề măṭ đồ chơi một khoảng lớn hơn hoặc bằng 50mm) Flammability test relating to beards, moustaches, wigs, etc., made from hair, pile or material with similar features (e.g. free-hanging ribbons, paper, cloth strands or other flowing elements), which protrude 50 mm or more from the surface of the toy BS EN 71-2:2020 TCVN 6238-2:2017 ISO 8124-2:2014 115. Kiểm tra khả năng cháy của những vật liệu trên đồ chơi trẻ em như râu, ria, tóc giả v.v. được làm từ tóc, lông hoăc̣ vâṭ liêụ có đăc̣ điểm tương tự (ví dụ, dải ruy băng treo tự do, giấy hoặc dây vải) nhô lên khỏi bề mặt đồ chơi một khoảng nhỏ hơn 50mm và mặt nạ mang trên đầu đúc toàn bộ hoặc một phần) Flammability test relating to beards, moustaches, wigs, etc., made from hair, pile or material with similar features (e.g. free-hanging ribbons, paper, cloth strands or other flowing elements), which protrude less than 50 mm from the surface of the toy, and full or partial moulded head masks BS EN 71-2:2020 TCVN 6238-2: 2017 ISO 8124-2: 2014 116. Kiểm tra khả năng cháy các chi tiết rũ xuống của đồ chơi trẻ em mang trên đầu (trừ các đồ chơi được đề cập trong 4.2.2 và 4.2.3), mũ trùm đầu, mũ kiểu v.v., mặt nạ bằng vải che một phần hoặc toàn bộ đầu, quần áo hóa trang đồ chơi, đồ chơi để trẻ mặc vào khi chơi và đồ chơi để trẻ chui vào Flammability test relating to flowing elements of toys to be worn on the head (except those covered by 4.2.2 and 4.2.3), hoods, head-dresses, etc. and masks not covered by 4.2.4 which partially or fully cover the head (e.g. fabric and cardboard masks, eye masks, face masks), toy disguise costumes and toys intended to be entered or worn by a child BS EN 71-2:2020 TCVN 6238-2: 2017 ISO 8124-2: 2014 117. Đồ chơi trẻ em Toys Kiểm tra tính cháy đối với đồ chơi nhồi mềm Flammability test for soft-filled toys BS EN 71-2:2020 TCVN 6238-2: 2017 ISO 8124-2: 2014 118. Phương pháp nhận biết đồ chơi và các mặt hàng khác dùng cho trẻ em mà có rủi ro bị nghẹt thở do các vật nhỏ Method for identifying the presense choking, aspiration, or ingestion hazards because of small parts 16 CFR Part 1501 119. Xác định điểm nhọn Determine a sharp point 16 CFR Part 1500.48 120. Xác định cạnh sắc làm bằng kim loại hoặc thủy tinh Determine a sharp metal or glass edge 16 CFR Part 1500.49 121. Kiểm tra sự phù hợp của túi nhựa Conformity check of film bags SOR-2011-2017 Clause 4 122. Kiểm tra kích thước vật nhỏ Size check of small object SOR-2011-2017 Section 7 123. Kiểm tra cạnh sắc làm bằng kim loại Determine a sharp metal edge SOR-2011-2017 Section 8 124. Kiểm tra điểm nhọn trên cạnh kim loại Determine a sharp point of metal edge SOR-2011-2017 Section 9 125. Kiểm tra điểm nhọn trên cạnh nhựa Determine a sharp point of plastic edge SOR-2011-2017 Section 10 126. Kiểm tra điểm nhọn trên cạnh gỗ Determine a sharp point of wooden edge SOR-2011-2017 Section 11 127. Kiểm tra điểm nhọn trên cạnh thủy tinh Determine a sharp point of glass edge SOR-2011-2017 Section 12 128. Kiểm tra đinh và mối nối Nails and fasteners check SOR-2011-2017 Section 13 129. Thử nghiệm cơ chế khóa, chốt khóa Safety stop, locking mechnisms test SOR-2011-2017 Section 14 130. Kiểm tra lò xo xoắn và cơ chế lại Check Coil Spring and drive mechanisms SOR-2011-2017 Section 15 131. Kiểm tra thành phần đồ chơi phóng Testing projectile component SOR-2011-2017 Section 16 132. Đồ chơi trẻ em Toys Kiểm tra khả năng gây ngạt của các đồ chơi có không gian khép kín Determine suffocation of toy have enclosures space SOR-2011-2017 Section 17 133. Kiểm tra độ ổn định của đồ chơi cố định chịu khối lượng của trẻ Check stability of stationary toy intended to bear weight of child SOR-2011-2017 Section 18 134. Đo và kiểm tra âm thanh Auditory Hazards - Decibel limit SOR-2011-2017 Section 19 135. Đồ chơi, búp bê, nhồi mềm – các mối nối Dolls, Plush Toys and Soft Toys - Fastenings SOR-2011-2017 Section 28 136. Đồ chơi, búp bê, nhồi mềm – kiểm tra sự phù hợp của vật liệu nhồi – kiểm tra bằng mắt Dolls, Plush Toys and Soft Toys – Stuffing (physical and visual check only) SOR-2011-2017 Section 29 (a) (b) 137. Đồ chơi, búp bê, nhồi mềm – thử nghiệm vật nhỏ Dolls, Plush Toys and Soft Toys – Small parts test SOR-2011-2017 Section 30 138. Đồ chơi, búp bê, nhồi mềm – thử nghiệm kéo với mắt và mũi Dolls, Plush Toys and Soft Toys – Eyes and noses test SOR-2011-2017 Section 31 139. Đồ chơi, búp bê, nhồi mềm – thử nghiệm cháy của lớp phủ Dolls, Plush Toys and Soft Toys – Flammability test of outer covering SOR-2011-2017 Section 32 140. Đồ chơi, búp bê, nhồi mềm – thử nghiệm cháy với sợi Dolls, Plush Toys and Soft Toys – Flammability test of yarn SOR-2011-2017 Section 33 141. Đồ chơi, búp bê, nhồi mềm – thử nghiệm cháy với tóc và màng Dolls, Plush Toys and Soft Toys – Flammability test of hair or mane SOR-2011-2017 Section 34 (a) (b) (c) (d) 142. Hạt giống – thử nghiệm tiếng ồn Plant Seeds –noise test SOR-2011-2017 Section 35 143. Đồ chơi trẻ em Toys Hạt giống – thử nghiệm vật liệu nhồi Plant Seeds – stuffing material test SOR-2011-2017 Section 36 144. Yêu cầu cho từng sản phẩm cụ thể - Đồ chơi kéo đẩy – thử nghiệm trục tay cầm Specific Products Requirements- Pull and Push Toys – Shaft-like handles test SOR-2011-2017 Section 37 145. Yêu cầu cho từng sản phẩm cụ thể - Lục lạc – thử nghiệm cấu trúc Specific Products Requirements - Toy Steam Engines – Rattles – Construction test SOR-2011-2017 Section 40 146. Yêu cầu cho từng sản phẩm cụ thể - Chất dẻo– thử nghiệm độ dài và độ giản Specific Products Requirements - Toy Steam Engines – Elastics - Length and extensibility test SOR-2011-2017 Section 41 147. Yêu cầu cho từng sản phẩm cụ thể - Yoyo loại bóng – thử nghiệm độ căng của dây Specific Products Requirements - Toy Steam Engines – Yo-yo Type Balls - Stretchable cords test SOR-2011-2017 Section 42 148. Nôi trẻ em Baby Cribs Kiểm tra độ thăng bằng ban dầu Initial stability check EN 716-1:2017+AC:2019 Clause 4.3 EN 716-2:2017 Clause 5.2 149. Kết cấu – Thử nghiệm các yêu cầu an toàn cơ bản Construction – General safety requirements check EN 716-1:2017+AC:2019 Clause 4.4.1 EN 716-2:2017 Clause 5.5 150. Kết cấu – kiểm tra các lỗ, khe và khoảng hở phía bên trong cũi Construction - Holes, gaps and openings on the inside of the cot check EN 716-1:2017+AC:2019 Clause 4.4.2 EN 716-2:2017 Clause 5.4.1 151. Kết cấu – Thử nghiệm khả năng kẹt đầu ở phía bên ngoài cũi Construction - Head entrapment on the outside of the cot test EN 716-1:2017+AC:2019 Clause 4.4.3 EN 716-2:2017 Clause 5.4.2 152. Kết cấu – Thử nghiệm khả năng gây ra kẹt hay cắt tay Construction - Shear and squeeze points test EN 716-1:2017+AC:2019 Clause 4.4.4 EN 716-2:2017 Clause 5.9.1 153. Nôi trẻ em Baby Cribs Kết cấu – Thử nghiệm khả năng gây vướng Construction - Snag points test EN 716-1:2017+AC:2019 Clause 4.4.5 EN 716-2:2017 Clause 5.10 154. Kết cấu – Thử nghiệm hệ thống khóa Construction - Locking systems test EN 716-1:2017+AC:2019 Clause 4.4.6 EN 716-2:2017 Clause 5.11 155. Kết cấu – Thử nghiệm đế nệm Construction - Cot base test EN 716-1:2017 Clause 4.4.7 EN 716-2:2017 Clause 5.7 156. Kết cấu – Thử nghiệm các mặt bên và hai đầu Construction - Sides and ends test EN 716-1:2017+AC:2019 Clause 4.4.8 EN 716-2:2017 Clause 5.8, 5.9, 5.3.3 157. Kết cấu – Thử nghiệm độ bền của vành cũi Construction - Cot rim test EN 716-1:2017+AC:2019 Clause 4.4.9 EN 716-2:2017 Clause5.6 158. Kiểm tra độ thăng bằng sau khi thử nghiệm Final stability check EN 716-1:2017+AC:2019 Clause 4.5 EN 716-2:2017 Clause 5.12 159. Kiểm tra khe hở của nệm và thành cũi Mattress size check EN 716-1:2017+AC:2019 Clause 4.6 160. Kiểm tra sự phù hợp của bao gói Packaging conformity check EN 716-1:2017+AC:2019 Clause 5 EN 71-1:2014 Clause 6 161. Kiểm tra sự phù hợp hướng dẫn sử dụng Conformity Instructions for use check EN 716-1:2017+AC:2019 Clause 6 162. Kiểm tra sự phù hợp của nhãn Marking conformity check EN 716-1:2017+AC:2019 Clause 7 163. Nôi trẻ em- Kích thước chuẩn Baby Cribs-Full Size Kiểm tra tình trạng mẫu lúc ban đầu Check Wood parts as received 16 CFR 1219.2 ASTM F1169-19 Clause 5.1 164. Yêu cầu chung - Các chi tiết nhỏ General Requirements-Small Parts 16 CFR 1219.2 ASTM F1169-19 Clause 5.3 165. Nôi trẻ em- Kích thước chuẩn Baby Cribs-Full Size Yêu cầu chung - Cấu tạo trụ General requirements - Corner Post 16 CFR 1219.2 ASTM F1169-19 Clause 5.4 166. Yêu cầu chung-Cấu trúc nan gỗ General Requirements - Slat Construction 16 CFR 1219.2 ASTM F1169-19 Clause 5.5 167. Yêu cầu chung - Hình dạng thành nôi General requirements - Crib side Configurations 16 CFR 1219.2 ASTM F1169-19 Clause 5.6 168. Yêu cầu chung-Kích thước nôi General requirements-Full-Size Baby Cribs – Dimensions 16 CFR 1219.2 ASTM F1169-19 Clause 5.7 169. Yêu cầu chung-Khoảng cách giữa các chi tiết General Requirements-Spacing of Crib components 16 CFR 1219.2 ASTM F1169-19 Clause 5.8 170. Yêu cầu chung - Thanh gác chân General Requirements-Toe Holds 16 CFR 1219.2 ASTM F1169-19 Clause 5.9 171. Yêu cầu chung - Ốc vít và khóa General Requirements - Screws and Fasteners 16 CFR 1219.2 ASTM F1169-19 Clause 5.10 172. Yêu cầu chung - Đồ chơi trẻ em đính kèm General Requirements – Toy Accessories 16 CFR 1219.2 ASTM F1169-19 Clause 5.11 173. Yêu cầu chung-điểm nhọn /cạnh sắc General requirements – Sharp points/ Sharp Edges 16 CFR 1219.2 ASTM F1169-19 Clause 5.14 174. Yêu cầu chung - Độ cháy của sản phẩm General requirements-Flammability 16 CFR 1219.2 ASTM F1169-19 Clause 5.15 175. Yêu cầu chung - Khoảng hở General requirements- Openings 16 CFR 1219.2 ASTM F1169-19 Clause 5.16 176. Yêu cầu chung-Rủi ro bị kẹp hoặc cắt General Requirements- Scissoring, shearing, or Pinching 16 CFR 1219.2 ASTM F1169-19 Clause 5.17 177. Nôi trẻ em- Kích thước chuẩn Baby Cribs-Full Size Thử nghiệm độ bền của nhãn Durability Marking test 16 CFR 1219.2 ASTM F1169-19 Clause 5.18 178. Yêu cầu chung-Chiều dài dây đai General requirements- Cord/Strap Length 16 CFR 1219.2 ASTM F1169-19 Clause 5.19 179. Yêu cầu chung-Nôi trẻ em xếp lại cất hoặc di chuyển General Requirements-Cribs that fold for storage or transport 16 CFR 1219.2 ASTM F1169-19 Clause 5.20 180. Yêu cầu sử dụng-Ray nhựa Performance Requirements- Plastic teething rail test Requirement 16 CFR 1219.2 ASTM F1169-19 Clause 6.1 181. Kiểm tra độ bền động Cycle Testing 16 CFR 1219.2 ASTM F1169-19 Clause 6.2 182. Kiểm tra khóa Crib side latch test Requirements 16 CFR 1219.2 ASTM F1169-19 Clause 6.3 183. Thử lực tác động hướng thẳng đứng lên nệm Mattress support system vertical impact test 16 CFR 1219.2 ASTM F1169-19 Clause 6.4 184. Kiểm tra các thanh đỡ nệm Mattress support system check 16 CFR 1219.2 ASTM F1169-19 Clause 6.5 185. Kiểm tra các mặt bên của nôi Crib side check 16 CFR 1219.2 ASTM F1169-19 Clause 6.6 186. Kiểm tra sức chịu lực các nan thành nôi Spinle/slat strength testing 16 CFR 1219.2 ASTM F1169-19 Clause 6.7 187. Yêu cầu sử dụng-Lỗ kẹt Performance requirements- Cutout 16 CFR 1219.2 ASTM F1169-19 Clause 6.8 188. Yêu cầu sử dụng-Mắc kẹt trong các phần đính kèm Performance requirements- Entrapment in Accessories 16 CFR 1219.2 ASTM F1169-19 Clause 6.9 189. Nôi trẻ em- Kích thước chuẩn Baby Cribs-Full Size Yêu cầu sử dụng-Khoảng hở các nan đỡ nệm Performance Requirements-Mattress support system Openings 16 CFR 1219.2 ASTM F1169-19 Clause 6.10 190. Kiểm tra sự phù hợp của nhãn Marking and Labeling Confomity check 16 CFR 1219.2 ASTM F1169-19 Clause 8 191. Kiểm tra sự phù hợp của hướng dấn sử dụng Confomity check of Instruction for use 16 CFR 1219.2 ASTM F1169-19 Clause 9 192. Nôi trẻ em- Kích thước không theo chuẩn Baby Cribs-Non- Full Size Kiểm tra các trụ góc Corner Posts check 16 CFR 1220.2 ASTM F406-19 Clause 5.1 193. Kiểm tra cạnh sắc, điểm nhọn Sharp points, Sharp edges check 16 CFR 1220.2 ASTM F406-19 Clause 5.2 194. Kiểm tra các vật nhỏ Small Parts check 16 CFR 1220.2 ASTM F406-19 Clause 5.3 195. Kiểm tra độ bắt cháy của các vật liệu cứng Flammability- hard material check 16 CFR 1220.2 ASTM F406-19 Clause 5.5 196. Kiểm tra khả năng có các lỗi cắt, kẹt tay Scissoring, shearing, or Pinching check 16 CFR 1220.2 ASTM F406-19 Clause 5.6 197. Kiểm tra sự phù hợp các các đồ chơi đính kèm Confomity check of Toy accessories 16 CFR 1220.2 ASTM F406-19 Clause 5.7 198. Thử nghiệm cơ chế khóa, chốt khóa Latching and Locking Mechnisms test 16 CFR 1220.2 ASTM F406-19 Clause 5.8 199. Kiểm tra các khoảng hở Openings check 16 CFR 1220.2 ASTM F406-19 Clause 5.9 200. Thử nghiệm các bộ phận bảo vệ Protective Components test 16 CFR 1220.2 ASTM F406-19 Clause 5.10 201. Kiểm tra độ bền của nhãn Durability marking test 16 CFR 1220.2 ASTM F406-19 Clause 5.11 202. Nôi trẻ em- Kích thước không theo chuẩn Baby Cribs-Non- Full Size Kiểm tra độ thăng bằng Stability check 16 CFR 1220.2 ASTM F406-19 Clause 5.12 203. Kiểm tra chiều dài các dây/đai Cord/strap Length check 16 CFR 1220.2 ASTM F406-19 Clause 5.13 204. Kiểm tra sự phù hợp của lò xo dưới tác động của tải trọng Confomity check of Coil Springs under the influence of the load 16 CFR 1220.2 ASTM F406-19 Clause 5.14 205. Kiểm tra khả năng gây kẹt ở các bộ phận kèm theo Entrapment in accessories check 16 CFR 1220.2 ASTM F406-19 Clause 5.15 206. Kiểm tra nệm và độ dày của nệm Mattress and thickness mattress check 16 CFR 1220.2 ASTM F406-19 Clause 5.16 207. Kiểm tra nệm của các sản phẩm có thành cứng Mattresses for Rigid Sided Products check 16 CFR 1220.2 ASTM F406-19 Clause 5.17 208. Kiểm tra các chi tiết nhô ra Protrusions parts check 16 CFR 1220.2 ASTM F406-17 Clause 5.18 209. Kiểm tra sự phù hợp của các bộ phận kèm theo Confomity check of Assinet/Cradle Accessories – Missing Accessory Attachment Components 16 CFR 1220.2 ASTM F406-19 Clause 5.19 210. Yêu cầu sử dụng cho sản phẩm có thành cứng – đo chiều cao mặt bên Performance Requirements for Rigid Sided Products - Crib-Side Height measuring 16 CFR 1220.2 ASTM F406-19 Clause 6.2 211. Yêu cầu sử dụng cho sản phẩm có thành cứng – Kiểm tra khoảng hở của các bộ phận Performance Requirements for Rigid Sided Products - Spacing of Unit Components check 16 CFR 1220.2 ASTM F406-19 Clause 6.3 212. Nôi trẻ em- Kích thước không theo chuẩn Baby Cribs-Non- Full Size Yêu cầu sử dụng cho sản phẩm có thành cứng – Kiểm tra sự phù hợp của ốc vít Performance Requirements for Rigid Sided Products – Confomity check of hardware 16 CFR 1220.2 ASTM F406-19 Clause 6.4 213. Yêu cầu sử dụng cho sản phẩm có thành cứng – Kiểm tra sự phù hợp của các mối ghép Performance Requirements for Rigid Sided Products - Confomity check of Fasteners 16 CFR 1220.2 ASTM F406-19 Clause 6.5 214. Yêu cầu sử dụng cho sản phẩm có thành cứng – Kiểm tra kết cấu và độ hoàn thiện Performance Requirements for Rigid Sided Products - Construction and Finishing check 16 CFR 1220.2 ASTM F406-19 Clause 6.6 215. Yêu cầu sử dụng cho sản phẩm có thành cứng – Kiểm tra khả năng bị kẹt đầu Performance Requirements for Rigid Sided Products - Requirements for Cutouts 16 CFR 1220.2 ASTM F406-19 Clause 6.7 216. Yêu cầu sử dụng cho sản phẩm có thành cứng – Kiểm tra ray nhựa Performance Requirements for Rigid Sided Products - Plastic Teething Rail check 16 CFR 1220.2 ASTM F406-19 Clause 6.10 217. Yêu cầu sử dụng cho sản phẩm có thành cứng – Thử nghiệm độ bền động Performance Requirements for Rigid Sided Products - Cyclic Test 16 CFR 1220.2 ASTM F406-19 Clause 6.11 218. Yêu cầu sử dụng cho sản phẩm có thành cứng – Kiểm tra sự phù hợp của then gài Performance Requirements for Rigid Sided Products - Side(s) or End(s) Latch Testing, or Both 16 CFR 1220.2 ASTM F406-19 Clause 6.12 219. Yêu cầu sử dụng cho sản phẩm có thành cứng – Thử nghiệm độ bền va đập của đế nệm Performance Requirements for Rigid Sided Products - Mattress Support System Vertical Impact Test Requirements 16 CFR 1220.2 ASTM F406-19 Clause 6.13 220. Nôi trẻ em- Kích thước không theo chuẩn Baby Cribs-Non- Full Size Yêu cầu sử dụng cho sản phẩm có thành cứng – Thử nghiệm đế nệm Performance Requirements for Rigid Sided Products - Mattress Support System Testing 16 CFR 1220.2 ASTM F406-19 Clause 6.14 221. Yêu cầu sử dụng cho sản phẩm có thành cứng – Thử nghiệm mặt bên Performance Requirements for Rigid Sided Products - Crib Side Test Requirements 16 CFR 1220.2 ASTM F406-19 Clause 6.15 222. Yêu cầu sử dụng cho sản phẩm có thành cứng – Thử nghiệm độ cứng của các nan/ thanh đứng Performance Requirements for Rigid Sided Products - Spindle/Slat Strength Testing 16 CFR 1220.2 ASTM F406-19 Clause 6.16 223. Yêu cầu sử dụng cho sản phẩm có thành cứng – kiểm tra khả năng ráp sai Performance Requirements for Rigid Sided Products – Assembly checking 16 CFR 1220.2 ASTM F406-19 Clause 6.17 224. Yêu cầu sử dụng cho sản phẩm có thành bằng vải hay lưới – đo chiều cao mặt bên Performance Requirements for Mesh/Fabric Products – Height of Sides measuring ASTM F406-19 Clause 7.2 225. Yêu cầu sử dụng cho sản phẩm có thành bằng vải hay lưới – thử nghiệm khả năng bị biến dạng và độ bền của mặt bên Performance Requirements for Mesh/Fabric Products – Side Deflection and Strength test ASTM F406-19 Clause 7.3 226. Yêu cầu sử dụng cho sản phẩm có thành bằng vải hay lưới – thử nghiệm độ bền của sàn Performance Requirements for Mesh/Fabric Products – Floor Strength test ASTM F406-19 Clause 7.4 227. Yêu cầu sử dụng cho sản phẩm có thành bằng vải hay lưới – kiểm tra độ dày của vật liệu phủ Performance Requirements for Mesh/Fabric Products – Top Rail Covering Material check ASTM F406-19 Clause 7.5 228. Nôi trẻ em- Kích thước không theo chuẩn Baby Cribs-Non- Full Size Yêu cầu sử dụng cho sản phẩm có thành bằng vải hay lưới – kiểm tra sự phù hợp của lưới Performance Requirements for Mesh/Fabric Products – Mesh Requirements check 16 CFR 1220.2 ASTM F406-19 Clause 7.6 229. Yêu cầu sử dụng cho sản phẩm có thành bằng vải hay lưới – kiểm tra độ bền của vải Performance Requirements for Mesh/Fabric Products – Fabric Material Requirements check ASTM F406-19 Clause 7.7 230. Yêu cầu sử dụng cho sản phẩm có thành bằng vải hay lưới – kiểm tra chất lượng lắp ráp của vải/ lưới Performance Requirements for Mesh/Fabric Products – Mesh/Fabric Assembly Requirements check ASTM F406-19 Clause 7.8 231. Yêu cầu sử dụng cho sản phẩm có thành bằng vải hay lưới – thử nghiệm khả năng bị biến dạng của nệm Performance Requirements for Mesh/Fabric Products – Mattress Vertical Displacement test ASTM F406-19 Clause 7.9 232. Yêu cầu sử dụng cho sản phẩm có thành bằng vải hay lưới – thử nghiệm sự phù hợp của thanh đỡ trên Performance Requirements for Mesh/Fabric Products – Top Rail Configuration test ASTM F406-19 Clause 7.10 233. Yêu cầu sử dụng cho sản phẩm có thành bằng vải hay lưới – thử nghiệm độ bền của liên kết giữa thanh đỡ trên và cột Performance Requirements for Mesh/Fabric Products – Top Rail to Corner Post Attachment test ASTM F406-19 Clause 7.11 234. Kiểm tra sự phù hợp của nhãn Confomity check of Marking and Labeling 16 CFR 1220.2 ASTM F406-19 Clause 9 235. Kiểm tra sự phù hợp của hướng dẫn sử dụng Confomity check of Instructional for use 16 CFR 1220.2 ASTM F406-19 Clause 10 236. Cũi, nôi, nôi nhỏ Cribs, Cradles and Bassinets Thử nghiệm lắp ráp các bộ phận chính Key structural components — assembly test SOR/2016-152 Section 2 237. Đo và kiểm tra sự phù hợp của góc nghiêng đế nệm Conformity measuring and checking of Angle Mattress support SOR/2016-152 Section 4 (1) 238. Đo và kiểm tra sự phù hợp của góc nghiêng - giá đỡ Conformity measuring and checking of Angle — stands SOR/2016-152 Section 4 (2) 239. Đo và kiểm tra sự phù hợp của góc nghiêng - sản phẩm có thể đu đưa Conformity measuring and checking of Angle - products that rock or Swing SOR/2016-152 Section 5 240. Kiểm tra các nguy cơ có thể gây kẹt tay Shearing and pinching check SOR/2016-152 Section 6 241. Kiểm tra sự phù hợp của các mặt Confomity check Types of sides SOR/2016-152 Section 7 242. Thử nghiệm độ bền của các nan Strength and integrity of slats test SOR/2016-152 Section 8 243. Kiểm tra sự phù hợp của các cột trụ Confomity check of Posts SOR/2016-152 Section 9 244. Kiểm tra khả năng gây kẹt - cũi Entrapment - cribs check SOR/2016-152 Section 10 (1) 245. Kiểm tra khả năng gây kẹt - sản phẩm khác Entrapment - other products check SOR/2016-152 Section 10 (2) 246. Kiểm tra các khoảng hở - các kết cấu che - cũi Openings formed or exposed - structural covers - cribs check SOR/2016-152 Section 11 (1) 247. Kiểm tra các khoảng hở - các kết cấu che – sản phẩm khác Openings formed or exposed - structural covers - other products check SOR/2016-152 Section 11 (2) 248. Thử nghiệm độ bền của lưới Mesh - strength and integrity test SOR/2016-152 Section 12 (1) 249. Kiểm tra kích thước của các khoảng hở trên lưới Size of openings in mesh check SOR/2016-152 Section 12 (2) 250. Cũi, nôi, nôi nhỏ Cribs, Cradles and Bassinets Kiểm tra khả năng gây vướng – cũi và giá đỡ Entanglement - cribs and stands check SOR/2016-152 Section 14 (1) 251. Kiểm tra khả năng gây vướng – sản phẩm khác Entanglement – other products check SOR/2016-152 Section 14 (2) 252. Kiểm tra sự phù hợp của các bộ phận bằng gỗ, nhựa và các vật liệu tương tự Confomity check Parts - wood, plastic or similar material SOR/2016-152 Section 15 (1) 253. Kiểm tra sự phù hợp của các bộ phận bằng kim loại Confomity check Parts - metal SOR/2016-152 Section 15 (2) 254. Kiểm tra sự phù hợp của các ống kim loại Confomity check of Metal tubing SOR/2016-152 Section 15 (3) 255. Kiểm tra sự phù hợp của các ốc vít Confomity check of screws SOR/2016-152 Section 15 (4) 256. Thử nghiệm vật nhỏ Small parts test SOR/2016-152 Section 16 257. Kiểm tra sự phù hợp của các khoảng hở Confomity check of Openings SOR/2016-152 Section 17 258. Kiểm tra sự phù hợp của hệ thống đai Confomity check of Restraint systems SOR/2016-152 Section 18 259. Đo chiều dài dây – tổng quan Measure Cords and straps - length - general SOR/2016-152 Section 19 (1) 260. Đo chiều dài dây – bàn thay tã gắn thêm Measure Cords and straps - length - change table accessory SOR/2016-152 Section 19 (2) 261. Thử nghiệm sự phù hợp của vòng dây – tổng quan Confomity check Cords and straps - loops - general SOR/2016-152 Section 20 (1) 262. Thử nghiệm sự phù hợp của vòng dây – bàn thay tã gắn thêm Cords and straps - loops - change table accessories SOR/2016-152 Section 20(2) 263. Kiểm tra sự phù hợp của lò xo Confomity check of Coil springs SOR/2016-152 Section 21 264. Cũi, nôi, nôi nhỏ Cribs, Cradles and Bassinets Kiểm tra sự phù hợp của nệm Confomity check of Mattress SOR/2016-152 Section 2 265. Kiểm tra sự toàn vẹn của kết cấu Structural integrity check SOR/2016-152 Section 23 266. Kiểm tra sự phù hợp của đế nệm Cnfomitycheck of Mattress upport SOR/2016-152 Section 24 267. Đo và kiểm tra sự phù hợp của các mặt bên – đế nệm ở vị trí thấp nhất Confomity measure and check Height of sides - mattress support in lowest position SOR/2016-152 Section 25 268. Đo và kiểm tra sự phù hợp của các mặt bên – đế nệm ở vị trí cao nhất Confomity measure and check Height of sides - mattress support in highest position SOR/2016-152 Section 26 269. Kiểm tra sự phù hợp của các cơ cấu khóa của mặt di động Confomity check of Latching or locking mechanisms of access sides SOR/2016-152 Section 27 270. Kiểm tra sự phù hợp của các cơ cấu khóa của cũi xếp Confomity check of Latching or locking mechanisms of folding crib SOR/2016-152 Section 28 271. Thử nghiệm độ bền của nan Slat strength test SOR/2016-152 Section 29 272. Kiểm tra các điểm bám Toeholds check SOR/2016-152 Section 30 273. Thử nghiệm độ ổn định Stability test SOR/2016-152 Section 31 274. Kiểm tra sự toàn vẹn của kết cấu Structural integrity check SOR/2016-152 Section 32 275. Kiểm tra sự phù hợp của đế nệm Confomity check Mattress support SOR/2016-152 Section 33 276. Đo và kiểm tra sự phù hợp của các mặt bên Confomity measure and check Height of sides SOR/2016-152 Section 34 277. Cũi, nôi, nôi nhỏ Cribs, Cradles and Bassinets Kiểm tra sự phù hợp của các cơ cấu khóa của mặt di động Confomity check Latching or locking mechanisms of access sides SOR/2016-152 Section 35 278. Kiểm tra sự phù hợp của các cơ cấu khóa của nôi và giá đỡ gấp được Confomity check Latching or locking mechanisms of folding cradles SOR/2016-152 Section 36 279. Thử nghiệm độ ổn định Stability test SOR/2016-152 Section 37 280. Kiểm tra sự toàn vẹn của kết cấu Structural integrity check SOR/2016-152 Section 38 281. Đo và kiểm tra sự phù hợp của các mặt bên Confomity measure and check Height of sides SOR/2016-152 Section 39 282. Kiểm tra sự phù hợp của các cơ cấu khóa của mặt di động Requirements for Bassinets and Stands -Confomity check Latching or locking mechanisms of access sides SOR/2016-152 Section 40 283. Kiểm tra sự phù hợp của các cơ cấu khóa của sản phẩm gấp được Confomity check Latching or locking mechanisms of folding bassinets SOR/2016-152 Section 41 284. Kiểm tra khả năng gây kẹt của phụ kiện khi đặt hay gắn lên cũi Entrapment — accessory placed on or fixed to crib check SOR/2016-152 Section 42 (1) 285. Kiểm tra khả năng gây kẹt của phụ kiện khi gỡ ra khỏi cũi Entrapment — accessory detached or displaced from crib check SOR/2016-152 Section 42(2) 286. Kiểm tra sự toàn vẹn của kết cấu Structural integrity check SOR/2016-152 Section 43 287. Đo và kiểm tra sự phù hợp của các mặt bên - phụ kiện cho trẻ ngủ Confomity measure and check Height of sides - sleep accessory SOR/2016-152 Section 44 288. Kiểm tra sự phù hợp của các qui định Confomity check General Provisions SOR/2016-152 Section 45, 46 289. Cũi, nôi, nôi nhỏ Cribs, Cradles and Bassinets Kiểm tra sự phù hợp của các thông tin có trên sản phẩm Confomity check Presentation of Information SOR/2016-152 Section 47, 48, 49 290. Kiểm tra sự phù hợp của các thông tin trên sản phẩm cũi, nôi, nôi nhỏ Confomity check Presentation of Information for Cribs, Cradles, Bassinets, Accessories and Stands SOR/2016-152 Section 50, 51, 52 291. Kiểm tra sự phù hợp của các thông tin yêu cầu riêng trên cũi Information and Advertising - Confomity check Additional Requirements for Cribs SOR/2016-152 Section 53, 54, 55, 56, 57, 58 292. Kiểm tra sự phù hợp của các thông tin yêu cầu riêng trên nôi Confomity check Additional Requirements for Cradles SOR/2016-152 Section 59, 60, 61, 62, 63, 64 293. Kiểm tra sự phù hợp của các thông tin yêu cầu riêng trên nôi nhỏ Confomity check Additional Requirements for Bassinets SOR/2016-152 Section 65, 66, 67, 68, 69, 70 294. Kiểm tra sự phù hợp của các thông tin yêu cầu riêng trên phụ kiện Confomity check Additional Requirements for Accessories SOR/2016-152 Section 71, 72, 73 295. Kiểm tra sự phù hợp của các thông tin yêu cầu riêng trên phụ kiện cho trẻ ngủ Confomity check Additional Requirements for Sleep accessories SOR/2016-152 Section 74, 75, 76, 77 296. Kiểm tra sự phù hợp của các thông tin yêu cầu riêng trên giá đỡ Confomity check Additional Requirements for Stands SOR/2016-152 Section 78, 79 297. Giường trẻ em Children’s beds Thử các khe và khoảng hở Test for gaps and openings BS 8509:2008+ A1:2011 298. Thử các cơ cấu gấp Test for folding 299. Thử cho các phần có khả năng gây dập và cắt Test for crushing and shearing parts 300. Giường trẻ em Children’s beds Thử cho các phần nhô lên Test for protruding parts BS 8509:2008+ A1:2011 301. Thử các phần treo như dây, ruy băng và các bộ phận tương tự Test for entanglement in cords, ribbons and similar parts 302. Thử các chi tiết nhỏ Small parts test 303. Thử các bộ phận có thể gây ngạt thở Test for suffocation 304. Phép thử cho các cạnh và phần nhô lên Test method for edges and protruding parts 305. Phép thử cho các điểm nhọn và dây Test method for points and wires 306. Thử tải tỉnh thẳng đứng trên cạnh giường Inadequate structure integrity – vertical static strength 307. Thử va đập đế nệm Inadequate structure integrity – vertical impact strength test 308. Thử độ bền của đế nệm Inadequate structure integrity – durability test 309. Thử độ bền của cạnh giường Inadequate structure integrity – durability test 310. Thử độ cứng của các đầu giường Inadequate structure integrity – strength test 311. Thử độ cứng của lan can bảo vệ Inadequate structure integrity – strength test 312. Thử độ cứng của thanh trên đỉnh của các bảng Inadequate structure integrity – strength test 313. Thử độ bền của nhãn mác Durability of marking test 314. Giường dành cho trẻ mới biết đi Toddler Bed Kiểm tra tình trạng mẫu trước và sau khi thử nghiệm Check status sample before and after testing 16 CFR 1217.2 ASTM F1821-19e1 Clause 5.1 315. Kiểm tra điểm nhọn cạnh sắc Check Sharp points, sharp edges 16 CFR 1217.2 ASTM F1821-19e1 Clause 5.2 316. Kiểm tra kích thước vật nhỏ Check Small parts 16 CFR 1217.2 ASTM F1821-19e1 Clause 5.3 317. Kiểm tra các bộ phận gỗ Check Wood parts 16 CFR 1217.2 ASTM F1821-19e1 Clause 5.5 318. Kiểm tra rủi ro lỗi cắt, kẹt tay Check Scissoring, Shearing and Pinching 16 CFR 1217.2 ASTM F1821-19e1 Clause 5.6 319. Kiểm tra các bộ phận bảo vệ trẻ em của giường Check Protective Components 16 CFR 1217.2 ASTM F1821-19e1 Clause 5.7 320. Kiểm tra lỗi kẹt ngón tay Check Finger Entrapment 16 CFR 1217.2 ASTM F1821-19e1 Clause 5.8.1 321. Kiểm tra lỗi kẹt thân mình Check Torso Entrapment 16 CFR 1217.2 ASTM F1821-19e1 Clause 5.8.2 322. Kiểm tra nhãn hàng hóa Check Labeling 16 CFR 1217.2 ASTM F1821-19e1 Clause 5.9 323. Kiểm tra các góc của trụ giường Check Corner Post Extensions 16 CFR 1217.2 ASTM F1821-19e1 Clause 5.10 324. Thử nghiệm hệ thống đỡ nệm Mattress support system test 16 CFR 1217.2 ASTM F1821-19e1 Clause 6.1 325. Thử nghiệm hệ thống đỡ nệm gắn vào đuôi giường và đầu giường Mattress support system attachment to End structures test 16 CFR 1217.2 ASTM F1821-19e1 Clause 6.2 326. Giường dành cho trẻ mới biết đi Toddler Bed Kiểm tra các khoảng hở của hệ thống đỡ nệm Check Mattress support system openings 16 CFR 1217.2 ASTM F1821-19e1 Clause 6.3 327. Thử nghiệm các thanh bảo vệ Guardrails-test 16 CFR 1217.2 ASTM F1821-19e1 Clause 6.4 328. Kiểm tra cấu trúc đầu giường và thanh bên Check End Structures and Side rail 16 CFR 1217.2 ASTM F1821-19e1 Clause 6.5 329. Kiểm tra các khoảng hở của các cấu trúc đường viền Check Partially Bounded Openings 16 CFR 1217.2 ASTM F1821-19e1 Clause 6.6 330. Thử nghiệm độ bền tĩnh của các thanh nan Spindle/Slat static Load strength test 16 CFR 1217.2 ASTM F1821-19e1 Clause 6.7 331. Kiểm tra nhãn và mác hàng hóa Check Marking and Labelling 16 CFR 1217.2 ASTM F1821-19e1 Clause 8 332. Kiểm tra hướng dẫn lắp ráp và sử dụng Check Assembly Instructions and Use 16 CFR 1217.2 ASTM F1821-19e1 Clause 9 333. Giường tầng và giường cao Bunk bed and high bed Đo các lỗ, khe và khoảng hở Measuring of holes, gaps and openings BS EN 747-1:2012 +A1:2015 BS EN 747-2:2012 +A1:2015 BS EN 747-1:2012 +A1:2015 BS EN 747-2:2012 +A1:2015 334. Thử tải tĩnh trên lan can Static load test in safety barriers 335. Thử tải tĩnh hướng lên và hướng xuống cho đế nệm Upwards and onwards static load test on bed base 336. Thử va đập cho đế nệm Impact test on bed base 337. Thử độ bền của đế nệm Durability test on bed base 338. Thử độ bền của khung và các mối nối Durability test of frame and fastenings 339. Giường tầng và giường cao Bunk bed and high bed Phép thử cho thang và các phương tiện khác để leo lên giường Test for ladder or other means of access BS EN 747-1:2012 +A1:2015 BS EN 747-2:2012 +A1:2015 BS EN 747-1:2012 +A1:2015 BS EN 747-2:2012 +A1:2015 340. Thử độ thăng bằng Stability test 341. Phép thử cho mối nối giữa tầng trên và tầng dưới Test for fastening of the upper bed to the lower bed 342. Giường Tầng Bunk Bed Thử nghiệm chi tiết nhô-phương thẳng đứng Vertical Protrusions test ASTM F1427 – 21 Clause 4.1 343. Thử nghiệm kết nối giữa tầng trên-tầng dưới Fit of top bed to bottom bed test ASTM F1427 – 21 Clause 4.2 344. Kiểm tra sự phù hợp của nệm và kích thước Confomity check of Mattress and size ASTM F1427 – 21 Clause 4.3, 4.4 345. Thử nghiệm hệ thống nâng đỡ nệm Foundation support system test ASTM F1427 – 21 Clause 4.5 346. Thử nghiệm các thanh giường Side rails test ASTM F1427 – 21 Clause 4.6 347. Thử nghiệm các thanh bảo vệ Guardrails test ASTM F1427 – 21 Clause 4.7 348. Thử cấu trúc điểm cuối Bed end structure test ASTM F1427 – 21 Clause 4.8 349. Thử nghiệm thang giường Ladders test ASTM F1427 – 21 Clause 4.9 350. Thử ngiệm các thanh bảo vệ Guardrails test 16 CFR Part 1513 Clause 1513.3 (a) 351. Thử nghiệm cấu trúc điểm cuối của giường Bed end structures test 16 CFR Part 1513 Clause 1513.3 (b) 352. Thử nghiệm các thanh bảo vệ Guardrails test 16 CFR Part 1513 Clause 1513.4 (a) 353. Thử nghiệm cấu trúc điểm cuối của tầng trên Upper bunk end structure test 16 CFR Part 1513 Clause 1513.4 (b) 354. Thử nghiệm cấu trúc điểm cuối của tầng dưới Lower bunk end structure test 16 CFR Part 1513 Clause 1513.4 (c) 355. Bàn thay tã Baby Changing Tables for Domestic Use Kiểm tra góc nhọn và cạnh sắc Sharp Points and Edges check 16 CFR 1235 ASTM F2388-18 Clause 5.1 356. Kiểm tra các chi tiết nhỏ Small parts check 16 CFR 1235 ASTM F2388-18 Clause 5.2 357. Kiểm tra các chi tiết bằng gỗ Wood parts check 16 CFR 1235 ASTM F2388-18 Clause 5.4 358. Kiểm tra các khoảng hở Opening check 16 CFR 1235 ASTM F2388-18 Clause 5.5 359. Kiểm tra sản phẩm định gắn vào nôi hay sân chơi Checking Units intended to be attached to a non-full-size crib/play yard 16 CFR 1235 ASTM F2388-18 Clause 5.6 360. Kiểm tra đồ chơi gắn vào sản phẩm Checking Toys intended to be attached to Units 16 CFR 1235 ASTM F2388-18 Clause 5.7 361. Kiểm tra các mối ghép dùng ren Threaded Fasteners check 16 CFR 1235 ASTM F2388-18 Clause 5.8 362. Kiểm tra các chi tiết bảo vệ Protective Components check 16 CFR 1235 ASTM F2388-18 Clause 5.9 363. Kiểm tra sự phù hợp theo CPSIA Applicable CPSIA requirement check 16 CFR 1235 ASTM F2388-18 Clause 5.10 364. Kiểm tra khả năng gây cắt, kẹt Scissoring, Shearing, and Pinching check 16 CFR 1235 ASTM F2388-18 Clause 5.11 365. Kiểm tra sự phù hợp của sản phẩm có nhiều công năng Conformity check Product can be converted into another product 16 CFR 1235 ASTM F2388-18 Clause 5.12 366. Kiểm tra độ bền sản phẩm Structural Integrity check 16 CFR 1235 ASTM F2388-18 Clause 6.1 367. Bàn thay tã Baby Changing Tables for Domestic Use Kiểm tra độ thăng bằng Stability check 16 CFR 1235 ASTM F2388-18 Clause 6.2 368. Kiểm tra thanh chắn Barriers check 16 CFR 1235 ASTM F2388-18 Clause 6.3 369. Kiểm tra chức năng của miếng lót có viền và bàn thay tả gắn thêm Retention of Contoured Changing Pads and Add-on Changing Units check 16 CFR 1235 ASTM F2388-18 Clause 6.4 370. Kiểm tra khả năng gây kẹt của các khoảng hở có viền kín Entrapment in Enclosed Openings check 16 CFR 1235 ASTM F2388-18 Clause 6.5 371. Kiểm tra khả năng gây kẹt của kệ Entrapment by Shelves check 16 CFR 1235 ASTM F2388-18 Clause 6.6 372. Thử nghiệm bậc tự xếp Self-folding Steps test 16 CFR 1235 ASTM F2388-18 Clause 6.7 373. Thử nghiệm đai bảo vệ Restraint System test 16 CFR 1235 ASTM F2388-18 Clause 6.7 374. Kiểm tra độ bền của nhãn Durability marking check 16 CFR 1235 ASTM F2388-18 Clause 8 375. Kiểm tra thông tin nhãn và cảnh báo Marking and Warning check 16 CFR 1235 ASTM F2388-18 Clause 9 376. Kiểm tra thông tin trong hướng dẫn sử dụng Checking informations in Instructions for use 16 CFR 1235 ASTM F2388-18 Clause 10 377. Bàn thay tã trẻ em Child use and care articles. Changing units for domestic use Đo và kiểm tra các kích thước Measuring and checking Dimensions EN 12221-1:2008 + A1:2013 Clause 4.1 EN 12221-2:2008 + A1:2013 Clause 5.2 378. Kiểm tra sự phù hợp của gỗ Conformity check of Wood EN 12221-1:2008 + A1:2013 Clause 4.2.1 EN 12221-2:2008 + A1:2013 Clause 5.1 379. Bàn thay tã trẻ em Child use and care articles. Changing units for domestic use Kiểm tra các nguy cơ kẹt ngón tay Holes, gaps and openings - Entrapment of fingers check EN 12221-1:2008 + A1:2013 Clause 5.1.1 EN 12221-2:2008 + A1:2013 Clause 5.3.1 380. Kiểm tra các nguy cơ kẹt tay chân Entrapment of limbs check EN 12221-1:2008 + A1:2013 Clause 5.1.2 EN 12221-2:2008 + A1:2013 Clause 5.3.2 381. Kiểm tra các nguy cơ kẹt đầu, cổ, và thân người Entrapment of head, neck and torso check EN 12221-1:2008 + A1:2013 Clause 5.1.3 EN 12221-2:2008 + A1:2013 Clause 5.3.3 382. Kiểm tra các nguy cơ gây kẹt của dây và các dải hẹp bằng vải Entrapment of Cords, strings and other narrow fabrics check EN 12221-1:2008 + A1:2013 Clause 5.1.4 EN 12221-2:2008 + A1:2013 Clause 5.3.4 383. Kiểm tra các nguy cơ gây kẹt của vòng kín Entrapment of Holes, gaps and openings – Loops check EN 12221-1:2008 + A1:2013 Clause 5.1.5 EN 12221-2:2008 + A1:2013 Clause 5.3.5 384. Kiểm tra sự phù hợp của cạnh và các phần nhô lên Conformity check Edges and protruding parts EN 12221-1:2008 + A1:2013 Clause 5.2 EN 12221-2:2008 + A1:2013 Clause 5.3.6 385. Kiểm tra sự phù hợp của các bộ phận di động Conformity check of Moving parts EN 12221-1:2008 + A1:2013 Clause 5.3 EN 12221-2:2008 + A1:2013 Clause 5.4 386. Kiểm tra sự phù hợp hệ thống khóa Conformity check of locking system EN 12221-1:2008 + A1:2013 Clause 5.4 EN 12221-2:2008 + A1:2013 Clause 5.10 387. Kiểm tra sự phù hợp của các vật nhỏ rời ra khi thử nghiệm Conformity check Small detachable components after finising test EN 12221-1:2008 + A1:2013 Clause 5.5 EN 12221-2:2008 + A1:2013 Clause 5.5 388. Kiểm tra sự phù hợp của các bánh xe Conformity check Castors or wheels EN 12221-1:2008 + A1:2013 Clause 5.6 EN 12221-2:2008 + A :2013 Clause 5.12 389. Bàn thay tã trẻ em Child use and care articles. Changing units for domestic use Kiểm tra sự phù hợp của các vít Conformity check of screws EN 12221-1:2008 + A1:2013 Clause 5.7 390. Kiểm tra tính ổn định Stability check EN 12221-1:2008 + A1:2013 Clause 5.8 EN 12221-2:2008 + A1:2013 Clause 5.6 391. Thử nghiệm độ bền Strength test EN 12221-1:2008 + A1:2013 Clause 5.9 EN 12221-2:2008 + A1:2013 Clause 5.7 392. Kiểm tra sự phù hợp của ngăn kéo Conformity check Extension elements EN 12221-1:2008 + A1:2013 Clause 5.10 393. Kiểm tra sự phù hợp của các thành bên Conformity check Barriers EN 12221-1:2008 + A1:2013 Clause 5.11 394. Bàn thay tã dạng cánh gập – thử nghiệm va đập Changing board flap- Impact test EN 12221-1:2008 + A1:2013 Clause 5.12.1 EN 12221-2:2008 + A1:2013 Clause 5.9.1 395. Bàn thay tả dạng cánh gập – thử nghiệm thả rơi Changing board flap- Drop test EN 12221-1:2008 + A1:2013 Clause 5.12.2 EN 12221-2:2008 + A1:2013 Clause 5.9.2 396. Thử nghiệm cho bàn thay tả gắn với bồn tắm trẻ em Child bathtub test EN 12221-1:2008 + A1:2013 Clause 5.13 EN 12221-2:2008 + A1:2013 Clause 5.11 397. Kiểm tra sự phù hợp của bao gói Conformity check Plastic packaging EN 12221-1:2008 + A1:2013 Clause 6 EN 71-1 Clause 6 398. Kiểm tra sự phù hợp hướng dẫn sử dụng Conformity check Instructions for use EN 12221-1:2008 + A1:2013 Clause 7 399. Kiểm tra sự phù hợp của nhãn Conformity check Marking EN 12221-1:2008 + A1:2013 Clause 8 400. Ghế và đôn trẻ em Children’s chairs and Stools Kiểm tra các bộ phận bằng gỗ Checking wood parts 16 CFR Part 1232.2 ASTM F2613 – 21 Clause 5.1 401. Kiểm tra các cạnh và đầu nhọn nguy hiểm Checking hazardous sharp points or edges 16 CFR Part 1232.2 ASTM F2613 – 21 Clause 5.2 402. Kiểm tra các chi tiết nhỏ Checking small parts 16 CFR Part 1232.2 ASTM F2613 – 21 Clause 5.3 403. Kiểm tra đặc tính cháy của các vật liệu rắn Checking flammable solids 16 CFR Part 1232.2 ASTM F2613 – 21 Clause 5.5 404. Kiểm tra tính an toàn của dồ chơi kèm theo Checking toys accessories 16 CFR Part 1232.2 ASTM F2613 – 21 Clause 5.6 405. Kiểm tra khả năng gây kẹt/ cắt tay (đối với các sản phẩm gấp xếp) Scissoring, Shearing, or Pinching (for folding chairs and folding stools only) 16 CFR Part 1232.2 ASTM F2613 – 21 Clause 5.7 406. Kiểm tra an toàn cho sản phẩm gấp được Checking safety of Products that Fold 16 CFR Part 1232.2 ASTM F2613 – 21 Clause 5.8 407. Kiểm tra các lỗ tròn trên vật liệu cứng Circular Holes in Rigid Materials check 16 CFR Part 1232.2 ASTM F2613 – 21 Clause 5.9 408. Thử nghiệm độ bền của nhãn Durability Labeling test 16 CFR Part 1232.2 ASTM F2613 – 21 Clause 5.10 409. Thử nghiệm các chi tiết bảo vệ Protective Components test 16 CFR Part 1232.2 ASTM F2613 – 21 Clause 5.11 410. Thử nghiệm độ cứng vững Strength Requirements test 16 CFR Part 1232.2 ASTM F2613 – 21 Clause 5.12 411. Thử nghiệm độ ổn định Stability test 16 CFR Part 1232.2 ASTM F2613 – 21 Clause 5.13 412. Kiểm tra sự phù hợp của nhãn Conformity check Marking and Labeling 16 CFR Part 1232.2 ASTM F2613 – 21 Clause 7 413. Bàn ghế sử dụng ngoài trời Outdoor Furniture Thử các yêu cầu an toàn chung General safety requirements test BS EN 581-1:2017, Clause 5.1 414. Thử lỗ khe hở và lỗ các chi tiết dạng ống Tubular components test BS EN 581-1:2017, Clause 5.2 415. Thử sự biến dạng trong quá trình lắp ráp và xếp lại Shear and squeeze points when erecting, adjusting and folding away test BS EN 581-1:2017 Clause 5.3.1 416. Thử sự biến dạng ảnh hưởng đến kết cấu Shear and squeeze points under Influence of powered mechanisms test BS EN 581-1:2017 Clause 5.3.2 417. Thử sự biến dạng khi sử dụng Shear and squeeze points during use test BS EN 581-1:2017 Clause 5.3.3 418. Bàn sử dụng thông thường Domestic Table Kiểm tra các yêu cầu an toàn chung General Safety requirements test BS EN 12521:2015 Clause 5 419. Thử tải tĩnh theo phương ngang Horizontal static load test BS EN 12521:2015 EN 1730:2012 Clause 6.2 420. Thử tải tĩnh theo phương thẳng đứng Vertical static load test BS EN 12521:2015 EN 1730:2012 Clause 6.3 421. Thử độ bền mỏi theo phương ngang Horizontal durability test BS EN 12521:2015 EN 1730:2012 Clause 6.4 422. Thử độ bền mỏi theo phương thẳng đứng cho bàn dạng công xôn hay bàn dạng có chân đế Vertical durability test for cantilever or pedestal tables BS EN 12521:2015 EN 1730:2012 Clause 6.5 423. Thử va đập thẳng đứng cho bàn không có kính trong cấu trúc Vertical impact test for tables without glass in their construction BS EN 12521:2015 EN 1730:2012 Clause 6.6 424. Thử va đập thẳng đứng cho bàn có kính trong cấu trúc Vertical impact test for tables with glass in their construction BS EN 12521:2015 EN 1730:2012 Clause 6.6 EN 14072:2003, Clause 6 425. Bàn sử dụng thông thường Domestic Table Thử nghiệm độ thăng bằng Stability test BS EN 12521:2015 EN 1730:2012 Clause 7.1, 7.2 426. Thử nghiệm độ thăng bằng cho bàn có ngăn kéo Stability for tables with extension elements BS EN 12521:2015 Clause 5.3.2 427. Kiểm tra hướng dẫn sử dụng Check Information for use BS EN 12521:2015 Clause 7 428. Bàn sử dụng ngoài trời Outdoor Table Thử nghiệm các yêu cầu về an toàn cơ bản Safety, strength and durability requirements – General Test BS EN 581-3:2017 Clause 5.1 429. Thử nghiệm độ ổn định dưới tải trọng tĩnh Stability under vertical load test BS EN 581-3:2017 EN 1730:2012, Clause 7.2 430. Thử nghiệm độ ổn định cho bàn có ngăn kéo Stability for tables with extension elements test BS EN 581-3:2017 EN 1730:2012, Clause 7.3 431. Thử nghiệm độ ổn định cho bàn có chỗ cắm dù Stability of tables designed to support a parasol test BS EN 581-3:2017 EN 1730:2012, Clause 7.4 432. Thử tải trọng tĩnh trên mặt bàn chính Vertical static load on main surface test BS EN 581-3:2017 EN 1730:2012, Clause 6.3.1 433. Thử tải trọng tĩnh trên mặt bàn chính có kích thước lớn hơn 1600 mm Additional vertical static load test where the main surface has a length > 1600 mm BS EN 581-3:2017 EN 1730:2012, Clause 6.3.2 434. Thử tải trọng tĩnh trên mặt bàn phụ Vertical static load on ancillary surface BS EN 581-3:2017 EN 1730:2012, Clause 6.3.3 435. Thử độ mỏi của bàn theo phương ngang Horizontal durability test BS EN 581-3:2017 EN 1730:2012, Clause 6.4.2 436. Kiểm tra hướng dẫn sử dụng Check Information for use BS EN 581-3:2017 Clause 6 437. Bàn sử dụng ngoài trời Outdoor Table Đo độ võng của mặt bàn Deflection of table tops EN 1730:2012 Clause 6.7 438. Thử nghiệm độ bền của bàn có bánh xe Durability of tables with castors EN 1730:2012 Clause 6.8 439. Thử nghiệm thả rơi Drop test EN 1730:2012 Clause 6.9 440. Ghế dùng trong nhà Indoor chair Kiểm tra các yêu cầu an toàn chung General safety requirements check BS EN 12520:2015 Clause 5.1 441. Kiểm tra khả năng gây cắt Shear and squeeze points check BS EN 12520:2015 Clause 5.2 442. Thử khả năng chịu tải tĩnh của mê ngồi và lưng tựa Seat and back static load test BS EN 12520:2015 EN 1728:2012 Clause 6.4 443. Thử khả năng chịu tải tĩnh của cạnh trước mê ngồi Seat front edge static load test BS EN 12520:2015 EN 1728:2012, Clause 6.5 444. Thử khả năng chịu tải tĩnh của gác chân Foot rest static load test BS EN 12520:2015 EN 1728:2012, Clause 6.8 445. Thử khả năng chịu tải ngang tĩnh tay vịn Armrest sideways static load test BS EN 12520:2015 EN 1728:2012, Clause 6.10 446. Thử khả năng chịu tải tĩnh theo phương thẳng đứng của tay vịn Armrest downwards static load BS EN 12520:2015 EN 1728:2012, Clause 6.11 447. Thử độ bền mỏi của mê ngồi và lưng tựa Combine Seat and back durability test BS EN 12520:2015 EN 1728:2012, Clause 6.17 448. Thử độ bền mỏi của cạnh trước mê ngồi Seat front edge fdurability test BS EN 12520:2015 EN 1728:2012, Clause 6.18 449. Thử độ bền mỏi của tay vịn Armrest durability test BS EN 12520:2015 EN 1728:2012, Clause 6.20 450. Thử khả năng chịu tải tĩnh của chân trước Leg forward static load test BS EN 12520:2015 EN 1728:20012, Clause 6.15 451. Ghế dùng trong nhà Indoor chair Thử khả năng chịu tải tĩnh của chân bên Leg sideways static load test BS EN 12520:2015 EN 1728:2012, Clause 6.16 452. Thử khả năng chịu tải va đập của ghế ngồi Seat impact test BS EN 12520:2015 EN 1728:2012, Clause 6.24 453. Thử khả năng chịu ngã của lưng tựa Bachwards fall test BS EN 12520:2015 Clause 6.28 454. Thử va đập lưng tựa Back impact test BS EN 12520:2015 EN 1728:2012, Clause 6.25 455. Kiểm tra hướng dẫn sử dụng Check Information for use BS EN 12520:2015 Clause 6 456. Ghế sử dụng ngoài trời Outdoor Furniture - Seating Thử tải trọng tĩnh lên chỗ ngồi và lưng tựa Seat and back static load test BS EN 581-2:2015 Clause 7.2.1.1 EN 1728:2012 Clause 6.4 457. Thử tải trọng tĩnh lên phần trước của mép ghế Seat front edge static load test BS EN 581-2:2015 Clause 7.2.1.2 EN 1728:2012 Clause 6.5 458. Thử độ bền của mặt ghế và lưng tựa Combined Seat and back durability test BS EN 581-2: 2015 Clause 7.2.1.3 EN 1728:2012 Clause 6.17 459. Thử độ bền cho ghế có nhiều vị trí lưng tựa Durability test on seating with a multiposition back rest BS EN 581-2:2015 Clause 7.2.1.4 EN 1728:2012 Clause 6.19 460. Thử khả năng chịu tải tĩnh trên tay tựa Arm rest static load test BS EN 581-2:2015 Clause 7.2.1.5 EN 1728:2012 Clause 6.11 461. Thử độ bền của tay tựa Arm rest durability test BS EN 581-2:2015 Clause 7.2.1.6 EN 1728:2012 Clause 6.20 462. Thử tải trọng tĩnh của chân nghỉ theo hướng phía trước Leg forward static load test BS EN 581-2:2015 Clause 7.2.1.7 EN 1728:2012 Clause 6.15 463. Ghế sử dụng ngoài trời Outdoor Furniture - Seating Thử tải trọng tĩnh của chân ghế theo phương ngang Leg sideways static load test BS EN 581-2:2015 Clause 7.2.1.8 EN 1728:2012 Clause 6.16 464. Thử độ va đập của mặt ghế Seat impact test BS EN 581-2:2015 Clause 7.2.1.9 EN 1728:2012 Clause 6.24 465. Thử tải trọng tĩnh của gác chân Foot rest static test BS EN 581-2:2015 Clause 7.2.1.10 EN 1728:2012 Clause 6.8 466. Độ ổn định của ghế theo hướng phía trước Forward stability BS EN 581-2:2015 Clause 7.2.1.11 EN 1022 467. Độ ổn định của ghế theo hướng phía sau Rearward stability BS EN 581-2:2015 Clause 7.2.1.12 EN 1022 468. Độ ổn định của ghế theo mặt bên Sideways stability BS EN 581-2:2015 Clause 7.2.1.13 EN 1022 469. Ghế nằm sử dụng ngoài trời Outdoor Loungers Thử tải trọng tĩnh mặt và lưng của ghế nằm Seat and back static load test / Additional seat and leg rest static load test BS EN 581-2:2015 Clause 6.2.1.1, 6.2.1.2 EN 1728:2012 Clause 8.2,8.3 470. Thử độ bền của mặt ghế và lưng tựa Seat and back durability test BS EN 581-2:2015 Clause 6.2.1.3 EN 1728:2012 Clause 8.4.1 471. Thử độ bền của mặt ghế Additional seat durability test BS EN 581-2:2015 Clause 6.2.1.4 EN 1728:2012 Clause 8.4.2 472. Thử độ bền của cơ chế lưng tựa Durability test on back rest mechanism BS EN 581-2:2015 Clause 6.2.1.5 EN 1728:2012 Clause 8.5 473. Thử tải trọng tĩnh trên tay vịn Arm rest static load Test BS EN 581-2:2015 Clause 6.2.1.6 EN 1728:2012 Clause 8.6 474. Ghế nằm sử dụng ngoài trời Outdoor Loungers Thử độ bền mỏi của tay vịn Arm rest durability test BS EN 581-2:2015 Clause 6.2.1.7 EN 1728:2012 Clause 8.7 475. Thử độ bền va chạm trên mặt ghế Impact test BS EN 581-2:2015 Clause 6.2.1.8 EN 1728:2012 Clause 8.8 476. Thử độ nâng của ghế nằm lưu động Lifting test for mobile lounger BS EN 581-2:2015 Clause 6.2.1.8 EN 1728:2012, Clause 8.9 477. Độ ổn định của ghế theo phương phía sau Rearward stability BS EN 581-2:2015 Clause 6.2.1.11 EN 1022:2005 478. Độ ổn định của ghế nằm theo phương ngang Sideways stability BS EN 581-2:2015 Clause 6.2.1.12 479. Độ ổn định của ghế theo hứơng phía trước Forward stability BS EN 581-2:2015 Clause 6.2.1.10 480. Kiểm tra hướng dẫn sử dụng Check Information for use BS EN 581-2:2015 Clause 8 481. Ghế các loại Furniture - Seating Xác định điểm đặt lực Determination of seat and back loading points EN 1728:2012 Clause 6.2 482. Thử tải trọng tĩnh theo phương thẳng đứng lưng tựa Vertical load on back test EN 1728:2012 Clause 6.6 483. Thử tải trọng tĩnh đẩy lưng tựa về phía trước Horizontal forward static load test on back rests EN 1728:2012 Clause 6.7 484. Thử độ chịu tải của gác chân Leg rest static load test EN 1728:2012 Clause 6.9 485. Thử tải trọng tĩnh cho tựa đầu Headrest static load test EN 1728:2012 Clause 6.12 486. Thử tải trọng tĩnh đẩy lên của tay vịn Vertical upwards static load on arm rests EN 1728:2012 Clause 6.13 487. Ghế các loại Furniture - Seating Thử tải trọng tĩnh của bàn viết phụ Vertical static load on auxiliary writing surfaces EN 1728:20012 Clause 6.14 488. Thử độ mỏi ở chỗ để chân Foot rest durability test EN 1728:2012 Clause 6.21 489. Thử độ bền của bàn viết phụ Auxiliary writing surfaces durability test EN 1728:2012 Clause 6.22 490. Kiểm tra khả năng hoạt động của ghế tự xếp Tipping seat operation EN 1728:2012 Clause 6.23 491. Thử va đập tay tựa Arm impact test EN 1728:2012 Clause 6.26 492. Thử rơi tự do Drop test EN 1728:20012 Clause 6.27 493. Thử rơi độ bền của bánh xe và đế đỡ Castor and chair base durability EN 1728:201l2 Clause 6.29 494. Thử khả năng chuyển động không tải của ghế Rolling resistance of the unloaded chair EN 1728:2012 Clause 6.30 495. Xác định điểm chịu tải Determine Loading points – Work chairs EN 1728:2012 Clause 7.2 496. Thử tải tĩnh của mê ngồi và lưng tựa Combined seat and back static load test – Work chairs EN 1728:2012 Clause 7.3 497. Thử tải tĩnh cạnh trước của mê ngồi Seat front edge static load test – Work chairs EN 1728:2012 Clause 7.4 498. Thử tải tĩnh tay vịn – vị trí trung tâm Arm rest downward static load test – central – Work chairs EN 1728:2012 Clause 7.5 499. Thử tải tĩnh tay vịn – vị trí phía trước Arm rest downward static load test – front – Work chairs EN 1728:2012 Clause 7.6 500. Thử tải tĩnh tay vịn theo phương ngang Arm rest sideways static load test – Work chairs EN 1728:2012 Clause 7.7 501. Thử tải tĩnh gác chân Footrest static load test – Work chairs EN 1728:2012 Clause 7.8 502. Ghế các loại Furniture - Seating Thử độ bền mỏi của mê ngồi và lưng tựa Seat and back durability – Work chairs EN 1728:2012 Clause 7.9 503. Thử độ bền mỏi của tay vịn Arm rest durability – Work chairs EN 1728:2012 Clause 7.10 504. Thử cơ cấu xoay Swivel test – Work chairs EN 1728:2012 Clause 7.11 505. Thử độ bền mỏi của gác chân Footrest durability – Work chairs EN 1728:2012 Clause 7.12 506. Thử độ bền mỏi của đế và bánh xe Castor and chair base durability – Work chairs EN 1728:2012 Clause 7.13 507. Thử khả năng di chuyển của ghế không tải Rolling resistance of the unloaded chair – Work chairs EN 1728:2012 Clause 7.14 508. Ghế sử dụng thông thường Domestic Seating Thử độ mất thăng bằng trên toàn vị trí ngồi hướng về phía trước Forwards overturning, all Seating test BS EN 1022:2018 Clause 7.3.1 BS EN 1022:2005 509. Thử độ mất thăng bằng trên toàn vị trí ngồi với ghế có chỗ để chân Forwards overturning, all seating with footrest test BS EN 1022:2018 Clause 7.3.2 BS EN 1022:2005 Clause 6.3 510. Thử độ mất thăng bằng với tải ở góc Corner stability test, all seating BS EN 1022:2018 Clause 7.3.3 511. Thử độ mất thăng bằng toàn vị trí ngồi, nghiêng một bên với ghế không có tay Sideways overturning, all seating without arms test BS EN 1022:2018 Clause 7.3.4 BS EN 1022:2005 Clause 6.4 512. Thử độ mất thăng bằng trên toàn vị trí ngồi với ghế có tay dựa Sideways overbturning, all other seating BS EN 1022:2018 Clause 7.3.5 BS EN 1022:2005 Clause 6.5 513. Thử độ mất thăng bằng trên toàn vị trí ngồi hướng về phía sau của ghế có lưng tựa Rearwards overturning, all seating with backs test BS EN 1022:2018 Clause 7.3.6 BS EN 1022:2005 Clause 6.6 514. Ghế sử dụng thông thường Domestic Seating Thử sự thăng bằng ghế xếp (ngồi và nằm) Tilt seating overturning test BS EN 1022:2018 Clause 7.4.2 BS EN 1022:2005 Clause 7.3 515. Thử sự cân bằng ghế xích đu (ghế bập bênh) Rearward stability test for rocking chairs BS EN 1022:2018 Clause 7.4.5 BS EN 1022:2005 Clause 7.4 516. Thử sự thăng bằng ghế nằm có chỗ để chân Reclining seating with legrests overturning test BS EN 1022:2018 Clause 7.4.3 BS EN 1022:2005 Clause 7.5 517. Thử nghiệm chỗ để chân Footrest test / balance test BS EN 1022:2005 Clause 7.6 518. Thử sự thăng bằng ghế nằm không có chỗ để chân Reclining seating without footrest overturning test BS EN 1022:2018 Clause 7.4.4 BS EN 1022:2005 Clause 7.7 519. Thử sự thăng bằng phía trước giường tắm nắng Lounger – Forward overturning test BS EN 1022:2018 Clause 8.3.1 520. Thử sự thăng bằng bên hông giường tắm nắng Lounger – Sideway overturning test BS EN 1022:2018 Clause 8.3.2 521. Tủ, kệ Storage units Thử tải tĩnh phần trên đỉnh và phần đáy Static load test for tops and bottoms ISO 7170: 2005 Clause 6.2.2 522. Thử tải tuần hoàn phần trên đỉnh và phần đáy Sustained load test for tops and bottoms ISO 7170: 2005 Clause 6.2.1 523. Thử sức bền khả năng chịu lực của kệ Strength of shelf supports test ISO 7170 :2005 Clause 6.1.4 524. Thử độ uốn của kệ Deflection of shelves test ISO 7170 :2005 Clause 6.1.3 525. Thử độ bền của giá treo Strength of clothes rail supports test ISO 7170:2005 Clause 6.3.1 526. Thử khả năng liên kết giá treo Dislodgement of clothes rails ISO 7170:2005 Clause 6.3.2 527. Thử tải theo phương thẳng đứng trên trục cửa quay Vertical load on pivoted doors ISO 7170:2005 Clause 7.1.2.1 528. Tủ, kệ Storage units Thử tải theo phương ngang trên trục cửa quay Horizontal load on pivoted doors ISO 7170:2005 Clause 7.1.2.2 529. Thử độ bền cửa trượt và ray ngang phía trước Durability of sliding doors and horizontal roll fronts test ISO 7170:2005 Clause 7.2.3 530. Thử khả năng chịu lực đóng mạnh của cửa xoay Slam shut test of pivoted doors ISO 7170:2005 Clause 7.1.3 531. Thử độ bền mỏi cửa xoay Durability of pivoted doors test ISO 7170:2005 Clause 7.1.4 532. Thử đóng/ mở cửa mạnh cho cửa lùa Slam shut/ open of sliding doors and horizontal roll fronts ISO 7170:2005 Clause 7.2.2 533. Thử độ bền bản lề của cửa lật bản lề đáy Strength of bottom – hinged flaps test ISO 7170:2005 Clause 7.3.1 534. Thử độ bền cửa lật Durability of flaps test ISO 7170:2005 Clause 7.3.2 535. Thử va đập cho cửa lật bản lề đỉnh Drop test for top- hinged flaps ISO 7170:2005 Clause 7.3.3 536. Thử độ bền cửa lùa phương đứng Durability of vertical roll fronts test ISO 7170:2005 Clause 7.4.2 537. Thử đóng/ mở cửa mạnh của cửa lùa phương đứng Slam shut/ open of vertical roll fronts ISO 7170:2005 Clause 7.4.1 538. Thử sức bền của ngăn kéo Strength of extension elements test ISO 7170:2005 Clause 7.5.2 & 7.5.3 539. Thử đóng, mở mạnh của các ngăn kéo Slam open/ shut test of extension elements ISO 7170:2005 Clause 7.5.4 540. Thử độ dịch chuyển của đáy các ngăn kéo Displacement of extension element bottoms ISO 7170:2005 Clause 7.5.5 541. Thử khóa chéo Interlock test ISO 7170:2005 Clause 7.5.6 542. Thử độ bền của khóa và chốt cài cửa các ngăn kéo Strength test for locking and latching mechanisms for extension elements ISO 7170:2005 Clause 7.6.2 543. Tủ, kệ Storage units Thử độ bền của khóa và chốt cài cửa cho cửa, cửa lật, cửa lùa Strengt test for locking and latching mechanisms for doors, flaps and roll fronts ISO 7170:2005 Clause 7.6.3 544. Thử kết cấu và khung bên dưới Test for structure and under frame ISO 7170:2005 Clause 6.4.1 545. Thử bộ phận có gắn bánh xe Test for units with castors or wheels ISO 7170:2005 Clause 6.4.3 546. Thử tải lâu dài Sustained load test ISO 7170:2005 Clause 8.1.3 547. Thử độ liên kết Dislodgement test ISO 7170:2005 Clause 8.1.4 548. Thử nghiệm các yêu cầu an toàn tổng quát General safety requirements test BS EN 14749:2016 Clause 5.2 549. Thử nghiệm kệ Shelves test BS EN 14749:2016 Clause 5.3.2 550. Thử nghiệm giá đỡ kệ Shelf supports test BS EN 14749:2016 Clause 5.3.3 551. Thử nghiệm không gian lưu trữ các vật nặng Storage area/-volume for heavy appliances test BS EN 14749:2016 Clause 5.3.4 552. Thử nghiệm cửa quay Pivoted doors test BS EN 14749:2016 Clause 5.3.5 553. Thử nghiệm cửa kéo Sliding doors and horizontal roll fronts BS EN 14749:2016 Clause 5.3.6 554. Thử nghiệm ngăn kéo Extension elements BS EN 14749:2016 Clause 5.3.7 555. Thử nghiệm cửa lật có bản lề bên dưới Bottom hinged Flaps test BS EN 14749:2016 Clause 5.3.8 556. Thử nghiệm cửa lật có bản lề ở trên Top hinged Flaps test BS EN 14749:2016 Clause 5.3.9 557. Thử nghiệm mặt trên tủ bếp và mặt làm việc Kitchen-worktops and other top surfaces test BS EN 14749:2016 Clause 5.3.10 558. Tủ, kệ Storage units Thử nghiệm bộ phận khung treo lên tường và trần Wall hanging units and top hanging units test BS EN 14749:2016 Clause 5.3.11 559. Thử độ ổn định cho tất cả các dạng tủ Stability Test-General BS EN 14749:2016 Clause 5.4.1 560. Thử độ ổn định cho tủ bến có mặt làm việc bên trên Kitchen floor units with kitchen-worktops test BS EN 14749:2016 Clause 5.4.2 561. Thử độ ổn định cho tủ TV Stability of TV-furniture test BS EN 14749:2016 Clause 5.4.3 562. Thử độ ổn định cho tủ neo vào kết cấu xây dựng Floor standing units intended to be attached to the building test BS EN 14749:2016 Clause 5.5 563. Thử các bộ phận bằng thủy tinh Vertical glass components test BS EN 14749:2016 Clause 5.6 564. Kiểm tra hướng dẫn sử dụng Product information check BS EN 14749:2016 Clause 6 565. Tủ chứa quần áo Clothing Storage Units Kiểm tra các yếu tố an toàn trong quá trình sử dụng Check safety element of Performance in use ASTM F2057-19 Clause 4 566. Kiểm tra độ thăng bằng khi không tải Stability of Unloaded check ASTM F2057-19 Clause 7.1 567. Kiểm tra độ thăng bằng khi có tải Stability with Load check ASTM F2057-19 Clause 7.2 568. Kiểm tra độ bền của nhãn Durability marking check ASTM F2057-19 Clause 7.3 569. Giường Bed for Domestic use Kiểm tra các yêu cầu an toàn Safety requirements check BS EN 1725:1998 Clause 6 570. Độ ổn định Stability BS EN 1725:1998 Clause 7.1 571. Thử độ bền Durability test BS EN 1725:1998 Clause 7.3 572. Thử va đập theo phương đứng Vertical Impact test BS EN 1725:1998 Clause 7.4 573. Giường Bed for Domestic use Thử độ bền cạnh giường Durability of bed edge BS EN 1725:1998 Clause 7.5 574. Thử tải tĩnh theo phương đứng Vertical static load test BS EN 1725:1998 Clause 7.6 575. Thử tải tĩnh theo phương đứng trên cạnh giường Vertical static load test of the edge of the bed BS EN 1725:1998 Clause 7.7 576. Ghế văn phòng/ Ghế văn phòng loại lớn Office Chairs/ Large Office Chair Thử tải trọng tĩnh – loại I Backrest Strength Test - Static - Type I ANSI/BIFMA X5.1-2017 Clause 5 ANSI/BIFMA X5.11-2015 Clause 6 577. Thử tải trọng tĩnh – loại II và III Backrest Strength Test - Static - Type II and III ANSI/BIFMA X5.1-2017 Clause 6 ANSI/BIFMA X5.11-2015 Clause 7 578. Thử tải trọng tĩnh cho đế Base Test - Static ANSI/BIFMA X5.1-2017 Clause 7 579. Thử tải động va đập Drop Test - Dynamic ANSI/BIFMA X5.1-2017 Clause 8 ANSI/BIFMA X5.11-2015 Clause 8 580. Thử độ bền của cơ cấu xoay Swivel Test - Cyclic ANSI/BIFMA X5.1-2017 Clause 9 ANSI/BIFMA X5.11-2015 Clause 9 581. Thử độ của cơ cấu ngã ghế Tilt Mechanism Test - Cyclic ANSI/BIFMA X5.1-2017 Clause 10 ANSI/BIFMA X5.11-2015 Clause 10 582. Thử độ bền mỏi của mê ngồi Seating Durability Tests – Cyclic ANSI/BIFMA X5.1-2017 Clause 11 ANSI/BIFMA X5.11-2015 Clause 11 583. Thử độ thăng bằng Stability Tests ANSI/BIFMA X5.1-2017 Clause12 ANSI/BIFMA X5.11-2015 Clause 12 584. Ghế văn phòng/ Ghế văn phòng loại lớn Office Chairs/ Large Office Chair Thử tải trọng tĩnh của tay vịn – Phương thẳng đứng Arm Strength Test - Vertical – Static ANSI/BIFMA X5.1-2017 Clause 13 ANSI/BIFMA X5.11-2015 Clause 13 585. Thử tải trọng tĩnh của lưng tựa – Phương ngang Back rest strength test – horizontal - static ANSI/BIFMA X5.4-2012 Clause 5 586. Thử tải trọng tĩnh của tay vịn – Phương ngang Arm Strength Test - Horizontal - Static ANSI/BIFMA X5.1-2017 Clause 14 ANSI/BIFMA X5.11-2015 Clause 14 587. Thử độ bền của lưng tựa – loại I Backrest Durability Test - Cyclic - Type I ANSI/BIFMA X5.1-2017 Clause 15 ANSI/BIFMA X5.11-2015 Clause 15 588. Thử độ bền của lưng tựa – loại II và III Backrest Durability Test - Cyclic - Type II and Type III ANSI/BIFMA X5.1-2017 Clause 16 ANSI/BIFMA X5.11-2015 Clause 16 589. Thử độ bền của bánh xe và đế Caster/Chair Base Durability Test – Cyclic ANSI/BIFMA X5.1-2017 Clause 17 ANSI/BIFMA X5.11-2015 Clause 17 590. Thử độ chịu tải của chân ghế - theo hướng phía trước và bên hông Leg strength Test - Front and Side Application ANSI/BIFMA X5.1-2017 Clause 18 ANSI/BIFMA X5.11-2015 Clause 18 591. Thử tải trọng tĩnh của bàn phụ Tablet Arm Chair Static Load Test ANSI/BIFMA X5.1-2017 Clause 23 ANSI/BIFMA X5.11-2015 Clause 21 592. Thử độ bền của bàn phụ Tablet Arm Chair Load Ease Test – Cyclic ANSI/BIFMA X5.1-2017 Clause 24 ANSI/BIFMA X5.11-2015 Clause 22 593. Thử độ bền tay vịn Arm Durability Test - Cyclic ANSI/BIFMA X5.1-2017 Clause 21 ANSI/BIFMA X5.11-2015 Clause 19 594. Ghế văn phòng/ Ghế văn phòng loại lớn Office Chairs/ Large Office Chair Thử độ bền của bộ phận giới hạn cho ghế có thể điều chỉnh độ sâu mê ngồi bằng tay Out Stop Tests for Chairs with Manually Adjustable Seat Depth ANSI/BIFMA X5.1-2017 Clause 22 ANSI/BIFMA X5.11-2015 Clause 20 595. Thử tải trọng tĩnh của gác chân – hướng thẳng đứng Footrest Static Load Test – Vertical ANSI/BIFMA X5.1-2017 Clause 19 596. Thử độ bền của gác chân – hướng thẳng đứng Footrest Durability Test - Vertical - Cyclic ANSI/BIFMA X5.1-2017 Clause 20 597. Thử độ bền kết cấu ghế Structural Durability Test ANSI/BIFMA X5.11-2015 Clause 23 598. Ghế dài Lounge Seating Thử độ chịu tải của lưng tựa theo thẳng đứng Backrest Strength Test - Vertical - Static ANSI/BIFMA X5.4-2012 Clause 6 599. Thử độ chịu tải của lưng tựa theo thẳng đứng Backrest durability test – horizontal - Cyclic ANSI/BIFMA X5.4-2012 Clause 7 600. Thử độ bền của lưng tựa theo phương thẳng đứng Backrest Durability Test - Vertical - Cyclic ANSI/BIFMA X5.4-2012 Clause 8 601. Thử tải trọng tĩnh của tay vịn – Phương ngang Arm Strength Test - Horizontal - Static ANSI/BIFMA X5.4-2012 Clause 9 602. Thử tải trọng tĩnh của tay vịn – Phương thẳng đứng Arm Strength Test - Vertical – Static ANSI/BIFMA X5.4-2012 Clause 10 603. Thử độ bền mỏi của tay vịn theo phương ngang Arm Durability Test - Horizontal - Cyclic ANSI/BIFMA X5.4-2012 Clause 11 604. Thử độ bền mỏi của tay vịn theo thẳng đứng cho ghế nhiều chỗ ngồi Arm Durability Test for Multiple Seating Unit – Vertical - Cyclic ANSI/BIFMA X5.4-2012 Clause 12 605. Ghế dài Lounge Seating Thử độ bền của tay vịn theo phương nghiêng cho ghế 1 chỗ ngồi Arm Durability for single seat units– Angular - Cyclic ANSI/BIFMA X5.4-2012 Clause 13 606. Thử độ bền của mê ngồi Seating Durability Tests – Cyclic ANSI/BIFMA X5.4-2012 Clause 14 607. Thử tải động va đập Drop Test - Dynamic ANSI/BIFMA X5.4-2012 Clause 15 608. Thử độ chịu tải của chân ghế - theo hướng phía trước và bên hông Leg strength Test - Front and Side Application ANSI/BIFMA X5.4-2012 Clause 16 609. Thử thả rơi Unit drop test-Dynamic ANSI/BIFMA X5.4-2012 Clause 17 610. Thử độ bền của bánh xe và đế Caster/Chair Base Durability Test - Cyclic ANSI/BIFMA X5.4-2012 Clause 18 611. Thử độ bền của cơ cấu xoay Swivel Test - Cyclic ANSI/BIFMA X5.4-2012 Clause 19 612. Thử độ bền của cơ cấu ngã ghế Tilt Mechanism Test - Cyclic ANSI/BIFMA X5.4-2012 Clause 20 613. Thử độ thăng bằng Stability Tests ANSI/BIFMA X5.4-2012 Clause 21 614. Thử độ bền của bàn phụ Tablet ArmChair Load Ease Test - Cyclic ANSI/BIFMA X5.4-2012 Clause 22 615. Thử tải trọng tĩnh của bàn phụ Tablet ArmChair Static Load Test ANSI/BIFMA X5.4-2012 Clause 23 616. Bàn làm việc Desk Products Thử độ thăng bằng Stability Tests Stability Tests ANSI/BIFMA X5.5-2014 Clause 4 617. Thử độ chịu tải của sản phẩm Unit Strength Test ANSI/BIFMA X5.5-2014 Clause 5 618. Thử độ bền của mặt bàn Top Load Ease Cycle Test ANSI/BIFMA X5.5-2014 Clause 6 619. Thử thả rơi Desk/Table Unit Drop Test ANSI/BIFMA X5.5-2014 Clause 7 620. Thử độ chịu tải của chân Leg Strength Test ANSI/BIFMA X5.5-2014 Clause 8 621. Bàn làm việc Desk Products Thử độ liên kết của các bàn cao Separation Tests for Tall Desk/Table Products ANSI/BIFMA X5.5-2014 Clause 9 622. Thử độ bền mỏi của ngăn kéo Extendible Element Cycle Test ANSI/BIFMA X5.5-2014 Clause 10 623. Thử độ bền của giới hạn hành trình Extendible Element Retention Impact and Durability (Out Stop) Tests ANSI/BIFMA X5.5-2014 Clause 11 624. Thử khả năng chịu đóng mạnh của ngăn kéo Extendible Element Rebound Test ANSI/BIFMA X5.5-2014 Clause 12 625. Thử độ chịu tải của khóa chéo Interlock Strength Test ANSI/BIFMA X5.5-2014 Clause 13 626. Các phép thử cho khóa Lock Tests ANSI/BIFMA X5.5-2014 Clause 14 627. Thử khả năng điều chỉnh độ cao của mặt làm việc Work Surface Vertical Adjustment Test ANSI/BIFMA X5.5-2014 Clause 15 628. Thử khả năng điều chỉnh đế đỡ bàn phím Keyboard Support and Input Device Support Adjustment Tests ANSI/BIFMA X5.5-2014 Clause 16 629. Thử cửa Door Tests ANSI/BIFMA X5.5-2014 Clause 17 630. Thử độ bền của bàn có bánh xe Durability Test for Desks and Tables with Casters ANSI/BIFMA X5.5-2014 Clause 18 631. Thử xác định lực kéo Pull Force Test ANSI/BIFMA X5.5-2014 Clause 19 632. Thử độ bền của bàn nghiên được Tilting Top Table – Cycle Test ANSI/BIFMA X5.5-2014 Clause 20 633. Thử độ chịu tải của khóa mặt bàn Tilting Top Table – Latch Strength Test ANSI/BIFMA X5.5-2014 Clause 21 634. Thử độ chịu tải tay đỡ nàm hình Monitor Arm Strength Test ANSI/BIFMA X5.5-2014 Clause 22 635. Thử độ bền của tay đỡ màn hình Monitor Arm Cycle Test ANSI/BIFMA X5.5-2014 Clause 23 636. Thử độ bền của mối nối tay đỡ màn hình Monitor Arm Adapter Dislodgement Test ANSI/BIFMA X5.5-2014 Clause 24 637. Tủ/Tủ chứa hồ sơ Storage Units/ Verticle Files Thử độ chịu tải của sản phẩm Unit Strength Test ANSI/BIFMA X5.9-2019 Clause 4 ANSI/BIFMA X5.3-2007 (2012) Clause 5 638. Thử độ chịu vặn ngang Racking Resistance Test ANSI/BIFMA X5.9-20129 Clause 6 ANSI/BIFMA X5.3-2007 (2012) Clause 6 639. Thử độ thăng bằng Stability Test ANSI/BIFMA X5.9-2019 Clause 9 ANSI/BIFMA X5.3-2007 (2012) Clause 4 640. Thử khả năng chịu đóng mạnh của ngăng kéo Extendible Element Rebound Test ANSI/BIFMA X5.9-2019 Clause 12 ANSI/BIFMA X5.3-2007 (2012) Clause 10 641. Thử khóa Lock Tests ANSI/BIFMA X5.9-2019 Clause 14 ANSI/BIFMA X5.3-2007 (2012) Clause 12 642. Thử độ bền của ngăn kéo Extendible Element Cycle Tests ANSI/BIFMA X5.9-2019 Clause 15 ANSI/BIFMA X5.3-2007 (2012) Clause 8 643. Thử khóa chéo Interlock Test ANSI/BIFMA X5.9-2019 Clause 16 ANSI/BIFMA X5.3-2007 (2012) Clause 9 644. Thử xác định lực kéo Pull Force Test ANSI/BIFMA X5.9-2019 Clause 20 ANSI/BIFMA X5.3-2007 (2012) Clause 15 645. Tủ/Tủ chứa hồ sơ Storage Units/ Verticle Files Thử độ chịu tải của chân và cơ cấu trượt Leg/Glide Assembly Strength Test ANSI/BIFMA X5.9-2019 Clause 5 646. Thử độ bền chịu tải Vertical Load Durability Tests ANSI/BIFMA X5.9-2019 Clause 7 647. Thử độ bền liên kết Separation and Disengagement Tests ANSI/BIFMA X5.9-2019 Clause 8 648. Thử thả rơi Storage Unit Drop Test ANSI/BIFMA X5.9-2019 Clause 10 649. Thử độ bền của các tủ di động Movement Durability Test for Mobile Storage Units ANSI/BIFMA X5.9-2019 Clause 11 650. Thử độ bền giới hạn hành trình của ngăn kéo Extendible Element Retention Impact and Durability (Out Stop) Test ANSI/BIFMA X5.9-2019 Clause 13 651. Thử cửa Door Tests ANSI/BIFMA X5.9-2019 Clause 17 652. Thử tải tĩnh thanh treo đồ Clothes Rails Static Loading Test ANSI/BIFMA X5.9-2019 Clause 18 653. Thử độ bền cơ cấu xoay của đế đỡ tivi và các phương tiện giải trí khác Swivel Cycle Test for Television/Video Display Terminal Surfaces ANSI/BIFMA X5.4-2012 Clause 19 654. Thử thả rơi Drop Test ANSI/BIFMA X5.3-2007 (2012) Clause 7 655. Thử độ bền giới hạn hành trình của ngăn kéo Out Stop Test ANSI/BIFMA X5.3-2007 (2012) Clause 11 656. Thử độ chịu tải của then Latch test ANSI/BIFMA X5.9-2019 Clause 19 ANSI/BIFMA X5.3-2007 (2012) Clause 13 657. Thử độ chịu nén Compression test ANSI/BIFMA X5.3-2007 (2012) Clause 14 658. Nến Candles Kiểm tra các thông tin về an toàn trên nhãn sản phẩm Display of a product safety label BS EN 15494:2019 Clause 4.4 659. Kiểm tra bố cục về nhãn an toàn sản phẩm Layout of a product safety Label check and Layout of supplementary safety information BS EN 15494:2019 Clause 4.2, 4.3 660. Thử nghiệm độ muội khói trong quá trình đốt. Specification for sooting behaviour test BS EN 15426:2018 661. Thử nghiệm độ vững an toàn của sản phẩm Safety requirement for stability test BS EN 15493:2019 Clause 4.1 662. Thử nghiệm an toàn về khả năng gây cháy phụ Safety requirement for secondary ignition test BS EN 15493:2019 Clause 4.2 663. Yêu cầu an toàn về chiều cao ngọn lửa, Safety requirement for flame Height BS EN 15493:2019 Clause 4.3 664. Thử nghiệm an toàn về khả năng tự tắt vào cuối quá trình cháy Safety requirement for behaviour by selfextinguishing BS EN 15493:20019 Clause 4.4 665. Thử nghiệm an toàn về khả năng tự bắt cháy của nến sau khi đã tắt Safety requirement for Behaviour after extinguishing BS EN 15493:2019 Clause 4.5 666. Thử nghiệm an toàn cho nến loại chứa trong cốc Safety requirement for Container candles test BS EN 15493:2019 Clause 4.6 667. Thử nghiệm độ bền sốc nhiệt của cốc, lọ thủy tinh Thermal shock resistance of glass container test ASTM C149-14 668. Thử nghiệm độ bền của cốc, lọ thủy tinh dùng đựng nến Performance requirement- annealing test ASTM F 2179-14 Clause 4.1 ASTM C148-17 669. Thử nghiệm độ bền sốc nhiệt của cốc, lọ thủy tinh dùng đựng nến Performance requirement- Thermal shock test ASTM F 2179-14 Clause 4.2 670. Nến Candles Phép thử đốt nến Candle burning performance test ASTM F 2417-17 671. Thử đô ̣ thăng bằng Stability test 672. Thử tı́nh cháy của cốc nhựa Plastic container flammability test 673. Đánh giá thông tin an toàn tổng quát General safety information check ASTM F 2058-07 (2014) 674. Kiểm tra yêu cầu về các cảnh báo an toàn phòng cháy (dạng chữ viết) Fire safety warning check (Text-only option) 675. Kiểm tra yêu cầu về các cảnh báo an toàn phòng cháy (dạng cả chữ viết và hình minh họa) Fire safety warning check (Text-and-pictogram option) 676. Đèn dầu Decorative oil lamps Thử cạnh sắc, điểm nhọn và các góc Sharp edges, corners and points test BS EN 14059:2002 677. Thử độ thăng bằng Stability test 678. Thử độ bền va đập Impact strength test 679. Thử độ cứng của bảo vệ bấc Wick guard test 680. Thử nắp tiếp dầu Filler cap test 681. Thử độ rò rỉ Leakage test 682. Thử độ bền của nhãn mác Durability of making test BS EN 14059:2002 Ghi chú/ Note: ASTM Hoa Kỳ American Society of the International Association for Testing and Materials ANSI/BIFMA Hoa Kỳ American National Standards Institute/ Business and Institutional Furniture Manufacturers Association CFR Hoa Kỳ Code of Federal Regulations BS Vương Quốc Anh British Standard EN Châu Âu European Norm BS EN Vương Quốc Anh British Standard European Norm SOR Canadasss Statutory Orders and Regulations./.
Ngày hiệu lực: 
24/01/2022
Địa điểm công nhận: 
Kho 2, số 18 đường Cộng Hòa, phường 4, Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh 
Số thứ tự tổ chức: 
403
© 2016 by BoA. All right reserved