Phòng thử nghiệm Nhatrang

Đơn vị chủ quản: 
Công ty Cổ phần Nhatrang seafoods – F.17
Số VILAS: 
282
Tỉnh/Thành phố: 
Khánh Hòa
Lĩnh vực: 
Hóa
Sinh
Tên phòng thí nghiệm:  Phòng thử nghiệm Nhatrang 
Laboratory:  Nhatrang Testing Laboratory 
Cơ quan chủ quản:   Công ty Cổ phần Nhatrang seafoods – F.17
Organization: Nhatrang Seaproduct Company – F.17
Lĩnh vực thử nghiệm: Hóa, Sinh
Field of testing: Chemical, Biological
Người phụ trách/ Representative:   Vũ Anh Thư
Người có thẩm quyền ký/ Approved signatory:
  TT Họ và tên/ Name Phạm vi được ký/ Scope  
  1. Vũ Anh Thư Các phép thử được công nhận/ Accredited tests   
  2. Vũ Thị Hoan Các phép thử Vi sinh/ Accredited biological tests  
  3. Vũ Thúy Hiền Các phép thử Hóa/ Accredited chemical tests  
           
 
Số hiệu/ Code:    VILAS 282
Hiệu lực công nhận/ Period of  Validation:     14/11/2019.        
Địa chỉ/ Address:        Số 58B, đường Hai Tháng Tư, P. Vĩnh Hải, Tp Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
Địa điểm/Location:    Số 58B, đường Hai Tháng Tư, P. Vĩnh Hải, Tp Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
Điện thoại/ Tel:         058.3831038 Fax:  058.3831034
E-mail:                     vuanhthu@nhatrangseafoods.vn Website: 
                                                             





Lĩnh vực thử nghiệm: Sinh
Field of testing:             Biological
TT Tên sản phẩm, vật liệu được thử/
Materials or product tested
Tên phép thử cụ thể/
The name of specific tests
Giới hạn định lượng (nếu có)/ Phạm vi đo
Limit  of quantitation (if any)/range of measurement
Phương pháp thử/
Test method
  1.  
Sản phẩm thủy sản
Seafood product
Định lượng tổng vi khuẩn hiếu khí (300C)
Aerobic Plate count (300C)
 10 CFU/g NMKL 86 - 4th2006
  1.  
Định lượng Coliform và E.coli
Enumeration of Coliform and Escherichia Coli 
3 MPN/g ISO 7251:2005
 
  1.  
Định lượng Coliform và E.coli
Enumeration of Coliform and Escherichia Coli
10 CFU/g NMKL No 125, 4th2005
NMKL No 44, 6th2004
ISO 4832:2006
  1.  
Định lượng Staphylococcus aureus
Enumeration Staphylococcus aureus   
10 CFU/g NMKL No 66, 4th2003
  1.  
Phát hiện Salmonella
Detection of Samonella   
Negative/ 25g NMKL No 71, 5th1999
  1.  
Định lượng Enterobacteria
Enumeration of Enterobacteria  
 10 CFU/g NMKL No 144, 3rd 2005
  1.  
Định tính Clostridium khử Sulfite
Determination  of Sulfite-reducing Clostridia 
 10 CFU/g NMKL No 56, 3rd1994
  1.  
Định lượng Listeria monocytogen  
Enumeration of Listeria monocytogen
Negative/ 25g ISO 11290-2:2004
MNKL 136-3th 2004
  1.  
Định lượng nấm men, mốc/
Enumeration of Mould and Yeast
 10 CFU/g NMKL No 98, 4th2005
  1.  
Nước dùng trong chế biến thủy sản
Water used in processing sections.
Xác định vi khuẩn hiếu khí 
Determination  of Colony count
1 CFU/mL ISO 6222-2nd 1999
  1.  
Định lượng Coliform và E.coli
Enumeration of Coliform and Escherichia Coli
1 MPN/100 mL TCVN 6187-2:1996
  1.  
Phát hiện và định lượng Faecal streptococci 
Detection and enumeration of Faecal streptococci 
CFU/g ISO 7899-1. 2nd1989
TCVN 6189:2009




 
TT Tên sản phẩm, vật liệu được thử/
Materials or product tested
Tên phép thử cụ thể/
The name of specific tests
Giới hạn định lượng (nếu có)/ Phạm vi đo
Limit  of quantitation (if any)/range of measurement
Phương pháp thử/
Test method
  1.  
Vệ sinh công nghiệp (bề mặt tiếp xúc với thực phẩm)
Swab test (surfaces indirectly with food) 
Định lượng Coliform và E.coli
Enumeration of Coliform and Escherichia Coli
CFU/ dm2 NMKL No 125, 4th2005
  1.  
Phát hiện Salmonella
Detection of Samonella   
Negative/ dm2 NMKL No 71, 5th1999
  1.  
Định lượng Staphylococcus
Enumeration of Staphylococcus aureus   
CFU/dm2 ISO 18593:2004
  1.  
Định lượng nấm men, nấm mốc.
Enumeration of Mould and Yeast
CFU/ dm2 ISO 18593:2004
































Lĩnh vực thử nghiệm: Hóa học
Field of testing:            Chemical
TT Tên sản phẩm, vật liệu được thử/
Materials or product tested
Tên phép thử cụ thể/
The name of specific tests
Giới hạn định lượng (nếu có)/ Phạm vi đo
Limit  of quantitation (if any)/range of measurement
Phương pháp thử/
Test method
  1.  
Sản phẩm thủy sản
Seafood product
Xác định hàm lượng Chloramphenicol (CAP)
Determination  ofChloramphenicol (CAP) content
0,1 ppb ELISA Cat # 1013
(HD-LAB 5.4/02 – 4.1)
  1.  
Xác định hàm lượng Nitrofuran (AOZ, AMOZ)
Determination  of Nitrofuran (AOZ, AMOZ) content
0,2 ppb ELISA Cat # 101024 B
(HD-LAB 5.4/02 – 4.2)
ELISA Cat # 101024 A
(HD-LAB 5.4/02 – 4.3)
  1.  
Xác định hàm lượng Quinolone (Enro/ Cipro) 
Determination  of  Quinolone (Enro/ Cipro) content
1,5 ppb ELISA Cat # 1017
(HD-LAB 5.4/02 – 4.4)
  1.  
Xác định hàm lượng Malachite green/ Leuco Malachite green 
Determination  of Malachite green/ Leuco Malachite green content
0,5 ppb ELISA Cat # 1019
(HD-LAB 5.4/02 – 4.5)
  1.  
Xác định hàm lượng Trifuralin 
Determination  of Trifuralin content
1,0 ppb ELISA Cat # 1066
(HD-LAB 5.4/02 – 4.6)

6.
Xác định hàm lượng Ethoxyquin 
Determination  of Ethoxyquin content
3,0 ppb ELISA Cat # 1109
(HD-LAB 5.4/02 – 4.7)
 
Ghi chú/ Note: NMKL Nordic Committee Analysis on Food
  ISO International Standardization Organization
  HD-LAB. Phương pháp do PTN xây dựng/ Laboratory developed method

 
Ngày hiệu lực: 
14/11/2019
Địa điểm công nhận: 
Số 58B, đường Hai Tháng Tư, P. Vĩnh Hải, Tp Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
Số thứ tự tổ chức: 
282
© 2016 by BoA. All right reserved