Phòng thử nghiệm Tuyên Quang

Đơn vị chủ quản: 
Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN
Số VILAS: 
939
Tỉnh/Thành phố: 
Tuyên Quang
Lĩnh vực: 
Điện – Điện tử
Hóa
Tên phòng thí nghiệm:  Phòng thử nghiệm Tuyên Quang
Laboratory:  Tuyen Quang Testing Laboratory
Cơ quan chủ quản:   Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN
Organization: EVN Power Service Center
Lĩnh vực thử nghiệm: Điện - điện tử; Hóa
Field of testing: Electrical - Electronic; Chemical
Người phụ trách/ Representative:  Lý Việt Hòa Người có thẩm quyền ký/ Approved signatory:
TT Họ và tên/ Name Phạm vi được ký/ Scope
  1.  
Dương Thanh Tuyên Các phép thử được công nhận Accredited tests 
  1.  
Phạm Văn Thành
  1.  
Lý Việt Hòa
  1.  
Lê Ngọc Đại
  1.  
Lê Thành Trung
Số hiệu/ Code:    VILAS 939 Hiệu lực công nhận/ Period of  Validation:05/07/2019             Địa chỉ/ Address:Số 403, đường Trường Chinh, tổ 5, phường Ỷ La, Tp Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang Địa điểm/Location:Số 403, đường Trường Chinh, tổ 5, phường Ỷ La, Tp Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang  Điện thoại/ Tel:             (84) 0273.980.929                                       Fax:   (84)0273.980.919                       E-mail:             hoalv.dtd.tqhpc@gmail.com                            Website:tuyenquanghpc.com.vn Lĩnh vực thử nghiệm:             Điện - điện tử  Field of testing:                         Electrical - Electronic 
TT Tên sản phẩm, vật liệu thử Materials or products tested Tên phép thử cụ thể The Name of specific tests Giới hạn định lượng(LoQ)/ Phạm vi đo Limit of quantitation (LoQ)/ range of measurement Phương pháp thử Test methods
1. Máy điện quay (x) Rotating electrical machines Đo điện trở DC các cuộn dây nguội Measurements of windings resistance by  Direct-current 0,1 µΩ / 2 mΩ ~ 20 kΩ 200 µA / (0,1 ~ 50) A IEC 60034-1:2010
2. Thử nghiệm độ bền cách điện tần số công nghiệp Withstand voltage tests at industrial frequency 0,1 kV / (1 ~ 35) kV 0,1 s / (1 ~ 300) s 0,02 / (0,2~40) mA IEC 60034-1:2010 IEC 60060-1: 2010
3. Máy biến áp động lực (loại ngâm trong dầu và loại khô) (x) Power transformers (oil-immersed type and dry-type) Đo điện trở DC các cuộn dây nguội Measurements of windings resistance by  Direct-current 0,1µΩ / 2 mΩ ~ 20 kΩ 200µA / (0,1 ~ 50) A IEC 60076-1: 2011
4. Đo điện dung và tổn hao điện môi tgδ của các cuộn dây tần số công nghiệp Measurements of  Capacitance and Dielectric dissipation factor tgδ of windings at power frequency 0,01 pF / (1 ~ 1000) pF 0,01 %DF /  (0,1 ~ 200) %DF 10 V / (0,5 ~ 12) kV IEC 60076-1: 2011
5. Tỷ số biến cuộn dây của máy biến  áp tần số công nghiệp Voltage transformer turns ratio test at power frequency 0,01 / (0,8 ~ 13000) (10, 40, 100) V 1mA / 10m A ~ 1 A IEC 60076-1: 2011
6. Thử nghiệm độ bền cách điện tần số công nghiệp Withstand voltage tests at industrial frequency 0,1 kV / (1 ~ 110) kV 0,1 s / (1 ~ 300) s 0,02 / (0,2 ~ 40) mA IEC 60060-1: 2010 IEC 60076-3: 2013
7. Máy biến dòng điện (x) Current transformers Đo điện trở DC các cuộn dây nguội Measurements of windings resistance by  Direct-current 0,1 µΩ / 2 mΩ ~ 20 kΩ 200 µA / (0,1 ~ 50) A IEC 61869-2: 2012
8. Tỷ số biến cuộn dây của máy biến dòng tần số công nghiệp Curent transformer turns ratio test at power frequency 0,01 / (0,8 ~ 13000) (10, 40, 100) V 1mA / 10 mA ~ 1 A IEC 61869-2: 2012
9. Thử nghiệm độ bền cách điện tần số công nghiệp Withstand voltage tests at industrial frequency 0,1 kV / (1 ~ 110) kV 0,1 s / (1 ~ 300) s 0,02 / (0,2 ~ 40) mA IEC 61869-1: 2007 IEC 61869-2: 2012 IEC 60060-1:2010
10. Máy biến điện áp kiểu cảm ứng(x) Inductive voltage transformers Tỷ số biến cuộn dây của máy biến điện áp kiểu cảm ứng tần số công nghiệp Voltage transformer turns ratio test by power frequency 0,01 / (0,8 ~ 13000) (10, 40, 100) V 1mA / 10 mA ~ 1 A IEC 61869-1: 2007 IEC 61869-3: 2013
11. Thử nghiệm độ bền cách điện tần số công nghiệp Withstand voltage tests at industrial frequency 0,1 kV / (1 ~ 110) kV 0,1 s / (1 ~ 300) s 0,02 / (0,2 ~ 40) mA IEC 60060-1: 2007 IEC 61869-3: 2013
12. Máy biến điện áp kiểu tụ điện(x) Capacitor voltage transformers Tỷ số biến của máy biến điện áp kiểu tụ điện tần số công nghiệp Voltage Capacitace transformer ratio test at power frequency 0,01 / (0,8 ~ 13000) (10, 40, 100) V 1 mA / 10 mA ~ 1 A IEC 61869-1: 2007 IEC 61869-5: 2011
13. Máy biến điện áp kiểu tụ điện(x) Capacitor voltage transformers Thử nghiệm độ bền cách điện tần số công nghiệp Withstand voltage tests at industrial frequency 0,1 kV / (1 ~ 110) kV 0,1 s / (1 ~ 300) s 0,02 / (0,2~40) mA IEC 60060-1: 2010 IEC 61869-5: 2011
14. Đo điện dung và tổn hao điện môi tgδ của các tụ điện bằng tần số công nghiệp Measurements of  Capacitance and Dielectric dissipation factor tgδ at power frequency 0,01 pF / (1 ~ 1000) pF 0,01 %DF /  (0,1 ~ 200) %DF 10 V / (0,5 ~ 12) kV IEC 60060-1: 2010 IEC 61869-5: 2011
15. Cáp điện có cách điện dạng đùn điện áp danh định từ 1kV (Um=1,2kV) đến 30kV (Um=36kV) (x) Power cables with extruded insulation and their accessories for rated voltages from 1 kV (Um = 1,2 kV) up to 30 kV (Um = 36 kV) Thử nghiệm điện áp DC/AC sau lắp đặt Electrical tests after installation 0,1 kV / (1 ~ 150) kVdc 0,1 s / (1 ~ 300) s 0,02 / (0,2 ~ 20) mADC 0,1 kV / (1 ~ 110) kVac 0,1 s / (1 ~ 300) s 0,02 / (0,2 ~ 40) mAAC IEC 60502-1:2009 IEC 60502-2:2014 IEC 60229:2007
16. Máy cắt điện xoay chiều, dao cách ly, dao nối đất(x) Alternating-current circuit-breakers, disconnectors and earthing switches Đo điện trở tiếp xúc DC các tiếp điểm chính Measurement contact  resistance DC of main blades 1 µΩ / (1 µΩ ~ 200 mΩ) 1 A / (100 ~ 500) A IEC 62271-1:2011 IEC 62271-100:2012 IEC62271-102:2013
17. Thử nghiệm độ bền cách điện tần số công nghiệp Withstand voltage tests at industrial frequency 0,1 kV / (1 ~ 110) kV 0,1 s / (1 ~ 300) s 0,02 / (0,2 ~ 40) mA EC 62271-100:2012 IEC 60060-1: 2010
Lĩnh vực thử nghiệm:              Hóa Field of testing:                         Chemical  
TT Tên sản phẩm, vật liệu thử Materials or products tested Tên phép thử cụ thể The Name of specific tests Giới hạn định lượng(LoQ)/ Phạm vi đo Limit of quantitation (LoQ)/ range of measurement Phương pháp thử Test methods
1. Dầu cách điện Insulation oil Đo hàm lượng nước Water content 0,1 µgH2O / (10 µgH2O ~ 200 mgH2O) IEC 60814:1997
2. Đếm số lượng cỡ hạt tạp chất trong dầu Mechanical impurities Kích thước hạt/  Particle size: 1µm / (2 ~ 400) µm ISO 4406:1999 ISO 11171:2010 IEC 60970:2007
3. Trị số axit Acid number pH: (2 ~ 12) U: 0,1mV / (-1200 ~ 2000) mV I: 0,01 mA / (-120 ~ 120) mA t: 0,10C/(-15 ~ 200)0C TCVN 6325:2013 (ASTM D664-11a)
4. Nhiệt độ chớp cháy cốc kín Flash point (closed cup) 0,1 ºC / (40 ~ 360) ºC TCVN 2693:2007 (ASTM D93-06)
5. Đo điện áp đánh thủng Breakdown voltage 0,1 kV / (1 ~ 100) kV IEC 60156:1995
6. Tổn thất điện môi tgδ Dielectric loss tgδ 0,00001 / (0,00001 ~ 4) IEC 60247:2004
7. Dầu tuabin,  thủy lực Turbine oil, hydraulic Đo hàm lượng nước Water content 0,1 µgH2O / (10 µgH2O ~ 200 mgH2O) IEC 60814:1997 TCVN 2692:2007 ASTM D95- 13e1
8. Đếm số lượng cỡ hạt tạp chất trong dầu Mechanical impurities Kích thước hạt/  Particle size: 1µm / (2 ~  400) µm ISO 4406:1999 ISO 11171:2010 IEC 60970:2007
9. Dầu tuabin,  thủy lực Turbine oil, hydraulic Nhiệt độ chớp cháy cốc hở Flash point (opened cup) 0,1 ºC / (79 ~ 400) ºC TCVN 7498:2005 (ASTM D92-02b)
10. Trị số axit Acid number pH: (2 ~ 12) U: 0,1 mV / (-1200 ~ 2000) mV I: 0,01 mA / (-120 ~ 120) mA t: 0,1 0C /  (-15 ~ 200) 0C TCVN 6325:2013 (ASTM D664-11a)
11. Độ Nhớt động học Viscosity 0,01 Cst / (10 ~ 1000) Cst 0,01 Cst / (1 ~ 10) Cst TCVN 3171: 2011 (ASTM D445-11)
Chú thích/ Notes: (x) :Chỉ tiêu có thực hiện tại hiện trường / On-site test  
Ngày hiệu lực: 
05/07/2019
Địa điểm công nhận: 
Số 403, đường Trường Chinh, tổ 5, phường Ỷ La, Tp Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang
Số thứ tự tổ chức: 
939
© 2016 by BoA. All right reserved