Phòng thử nghiệm xi măng Luks (Việt Nam)

Đơn vị chủ quản: 
Công ty xi măng Luks Việt Nam
Số VILAS: 
068
Tỉnh/Thành phố: 
Thừa Thiên Huế
Lĩnh vực: 
Vật liệu xây dựng
Tên phòng thí nghiệm:  Phòng thử nghiệm xi măng Luks (Việt Nam)
Laboratory:  Luks Cement Vietnam Laboratory
Cơ quan chủ quản:   Công ty xi măng Luks Việt Nam
Organization: Luks Cement Vietnam Limited 
Lĩnh vực thử nghiệm: Vật liệu xây dựng
Field of testing: Civil Engineering
Người phụ trách/ Representative:  Trương Công Thi
Ngườicó thẩm quyền ký/ Approved signatory:
TT Họ và tên/ Name Phạm vi được ký/ Scope
1. Trương Công Thi Các phép thử được công nhận/
All accredited tests 
2. Trần Quang Tuyến
  1.  
Trần Thị Phúc Các chỉ tiêu hóa được công nhận/
Chemical accredited tests
 
Số hiệu/ Code: VILAS 068
Hiệu lực công nhận/ 
Period of  Validation:
23/5/2021
Địa chỉ/ Address: Tứ Hạ – Hương Trà – Thừa Thiên Huế
Địa điểm/Location: Tứ Hạ – Hương Trà – Thừa Thiên Huế
Điện thoại/ Tel.: 0234 3557012
Fax: 0234 3557011
E-mail: vilas068@yahoo.com


Lĩnh vực thử nghiệm:              Vật liệu xây dựng
Field of testing:                        Civil Engineering 

TT
Tên sản phẩm,                    vật liệu được thử
Materials or products tested
Tên phép thử cụ thể
The name of specific tests
Giới hạn định lượng (nếu có)/phạm vi đo
Detection limit (if any)/ range of measurement
Phương pháp thử
Test methods
Xi măng, clanhke 
Cement, clinker  
  
Xác đnh hàm lượng mất khi nung
Determination of loss on ignition
(0,2 ~ 99)% TCVN 141:2008
ASTM C114-15
Xác định hàm lượng cặn không tan
Determination of insoluble residue content
(0,1 ~ 99)% TCVN 141:2008
ASTM C114-15
Xác định hàm lượng  K2ONa2O
Determination of Sodium and Potassium oxide content
0,01/(0,01 ~ 0,2)% TCVN 141:2008
ASTM C114-15
Xác định hàm lượng Cl-
Determination of Chloride content
0,001 % TCVN 141:2008
Xác định hàm lượng SO3
Determination of Sulfur trioxide content
(0,1 ~ 60)% TCVN 141:2008
ASTM C114-15
6 Xác định hàm lượng SiO2
Determination of Silicon dioxide content
(0,3 ~ 99)% TCVN 141:2008
ASTM C114-15
7 Xác định hàm lượng Fe2O3
Determination of Ferric oxide content
(0,3 ~ 60)% TCVN 141:2008
ASTM C114-15
8 Xác định hàm lượng Al2O3
Determination of Aluminum oxide content
(0,3 ~ 60)% TCVN 141:2008
ASTM C114-15
9 Xác định hàm lượng CaO
Determination of Calcium oxide content
(0,1 ~ 99)% TCVN 141:2008
ASTM C114-15
10 Xác định hàm lượng MgO
Determination of Magnesium oxide content
(0,1 ~ 60)% TCVN 141:2008
ASTM C114-15
11 Xác định hàm lượng TiO2
Determination of Titanium dioxide content
(0,1 ~ 5)% ASTM C114-15
12 Xác định hàm lượng P2O5
Determination of Phosphorus pentoxide content
(0,1 ~ 5)% ASTM C114-15
13 Xác định hàm lượng CaO tự do
Determination of free Calcium oxide content
(0,1 ~ 20)% TCVN 141:2008
14 Xi măng, clanhke
Cement, clinker
Xác định độ bền nén
Determination of compressive strength
(1 ~ 80)N/mm2 TCVN 6016:2011 
ASTM C109/ C109M-16a
15 Xác định thờgian đông kết
Determination of time of setting
5 phút ~ 72 giờ TCVN 6017:2015 ASTM C191-13
16 Xác định độ dẻtiêu chuẩn
Determination of standard consistency
(20 ~ 50)% ASTM C187-16
17 Xác định độ mịn sót sàng 0,08mm
Determination of fineness: retained content on sieve 0,08mm
(0,2 ~ 99)% TCVN 4030:2003
18 Xác định độ mịn theBlain
Determination of fineness: Blaine
(2000 ~ 5000)cm2/g TCVN 4030:2003 
ASTM C204-16
19 Xác định độ ổn định thể tích
Determination of Soundness
(0,5 ~ 50)mm TCVN 6017:2015
20 Xác định độ giãn nở Autoclave
Determination of Autoclave expansion
(0,005 ~ 0,8)% TCVN 7711:2013
ASTM C151/ C151M-18
21 Xác địn độ nở sunphát
Determination of sulfate expansion
(0,005 ~ 0,8)% TCVN 6068:2004
ASTM C452-15
22 Xác định hàm lượng bọkhí của vữa
Determination of air content of mortar
(1 ~ 20)% ASTM C185-15a
23 Xác địnkhốlượng riêng
Determination of mass density
(2,5 ~ 3,5)g/cm3 TCVN 4030:2003 ASTM C188-17
            
 
Ngày hiệu lực: 
23/05/2021
Địa điểm công nhận: 
Tứ Hạ, Hương Trà, Thừa Thiên Huế
Số thứ tự tổ chức: 
68
© 2016 by BoA. All right reserved