Trung tâm Bảo trì thủy điện và dịch vụ kỹ thuật

Đơn vị chủ quản: 
Công ty Cổ phần Thủy điện A Vương
Số VILAS: 
858
Tỉnh/Thành phố: 
Đà Nẵng
Lĩnh vực: 
Điện – Điện tử
Hóa
Tên phòng thí nghiệm: Trung tâm Bảo trì thủy điện và dịch vụ kỹ thuật
Laboratory: Center for hydropower maintenance and technical services
Cơ quan chủ quản: Công ty Cổ phần Thủy điện A Vương
Organization: A Vuong Hydropower Joint-Stock Company
Lĩnh vực thử nghiệm: Điện – Điện tử, Hóa
Field of testing: Electrical – Electronic, Chemical
Người quản lý: Ngô Xuân Thế
Laboratory manager: Ngo Xuan The
Người có thẩm quyền ký/ Approved signatory:
TT/ No. Họ và tên/ Name Phạm vi được ký/ Scope
  1.  
Cao Huy Bảo Các phép thử được công nhận/ All accredited tests
  1.  
Ngô Xuân Thế
  1.  
Hồ Xuân Việt
  1.  
Phạm Viết Dũng
  1.  
Bùi Thanh Tân
  1.  
Võ Thành Nhân Các phép thử của đội Cao thế -  Hóa dầu Hight voltage and chemical division tests
  1.  
Nguyễn Võ Nhật Vũ
  1.  
Nguyễn Đức Vũ Các phép thử đội Rơ le - Điều khiển Relay Control division tests
  1.  
Trần Thanh Liêm
  1.  
Lê Khôi Bảo Các phép thử của đội Tự động - Đo lường Auto measurement division tests
  1.  
Nguyễn Minh Đức Các phép thử lĩnh vực Hóa của đội Cao thế - Hóa dầu Chemical tests of Hight voltage and chemical division
Số hiệu/ Code:          VILAS 858
Hiệu lực công nhận/ Period of Validation:  29/12/2024
Địa chỉ/Address: Thôn Dung, thị trấn Thạnh Mỹ, huyện Nam Giang, tỉnh Quảng Nam Dung hamlet, Thanh My town, Nam Giang district, Quang Nam province Văn phòng đại diện/ Representative office: Tầng 09, tòa nhà EVN GENCO2, số 143 Xô Viết Nghệ Tĩnh, quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 9th floor, EVN GENCO2 building, number 143 Xo Viet Nghe Tinh, Cam Le district, Da Nang city Địa điểm/ Location: Xã Đại Nghĩa, huyện Đại Lộc, tỉnh Quảng Nam Dai Nghia Commune, Dai Loc District, Quang Nam Province
Điện thoại/ Tel: 0235.2215770 E-mail: avsc.avuong.@gmail.com Website: http://avuong.com
    Lĩnh vực thử nghiệm: Điện – Điện tử (x) Field of testing:                         Electrical – Electronic
TT Tên sản phẩm, vật liệu được thử Materials or products tested Tên phép thử cụ thể The name of specific test Giới hạn định lượng  (nếu có)/ Phạm vi đo Limit of quantitation      (if any)/ Range of measurement Phương pháp thử Test methods
  1.  
Máy điện quay Rotating electrical machines Đo điện trở DC các cuộn dây nguội Measurements of windings resistance by direct-current 1 μΩ/ (10 µΩ ~ 2 kΩ) 0,01 A/ (0,1 ~ 50) A IEC 60034-1:2017 IEEE 62.2-2004
  1.  
Thử độ bền cách điện tần số công nghiệp Withstand voltage test at industrial frequency 0,1 kV/ (1 ~ 35) kV 0,1 s (1 ~ 300) s IEC 60034-1:2017 IEC 60060-1:2010
  1.  
Máy biến áp lực (loại ngâm trong dầu và loại khô) Power transformers (oil immersed type and dry-type) Đo điện trở DC các cuộn dây nguội Measurements of windings resistance by direct-current 1 μΩ/ (10 µΩ ~ 2 kΩ) 0,01 A/ (0,1 ~ 50) A IEC 60076-1:2011 IEEE C57.152-2013
  1.  
Đo điện dung và tổn hao điện môi tgδ của các cuộn dây tần số công nghiệp Measurements of capacitance and Dielectric dissipation factor tgδ of windings by industrial frequency 0,01 pF/(1 ~ 1 000) pF 0,01 %DF/ (0,1 ~ 200) %DF 10 V/ (0,5 ~ 12) kV IEC 60076-1:2011 IEEE C57.152-2013
  1.  
Tỷ số biến cuộn dây của máy biến áp tần số công nghiệp Voltage transformer turns ratio test at industrial frequency 0,1 / (0,8 ~ 9 999,9) (10; 40; 100) V IEC 60076-1:2011 IEEE C57.152-2013
  1.  
Thử độ bền cách điện tần số công nghiệp Withstand voltage test at industrial frequency 0,1 kV/ (1 ~ 100) kV 0,1 s/ (1 ~ 300) s IEC 60060-1:2010  IEC 60076-3:2018
  1.  
Máy biến điện áp kiểu kiểu tụ điện Capacitor voltage transformers Đo điện trở DC các cuộn dây nguội Measurements of windings resistance by direct - current 1 μΩ/ (10 µΩ ~ 2 kΩ) 0,01 A / (0,1~50) A IEEE C57.13-2016 IEC 61869-2:2012
  1.  
Đo điện dung và tổn hao điện môi tgδ của các cuộn dây bằng tần số công nghiệp Measurements of capacitance and Dielectric dissipation factor tgδ of windings by industrial frequency 0,01 pF/ (1 ~ 1000) pF 0,01 %DF / (0,1 ~ 200) %DF 10 V/ (0,5 ~ 12) kV IEC 61869-1:2007 IEC 61869-3:2011 IEC 61869-5:2011 IEEE C57.13-2016
  1.  
Máy biến điện áp kiểu cảm ứng Inductive  voltage transformers Đo điện trở DC các cuộn dây nguội Measurements of windings resistance by direct-current 1 μΩ/ (10 µΩ ~ 2 kΩ) 0,01 A / (0,1~50) A IEEE C57.13-2016 IEC 61869-2:2012
  1.  
Máy biến dòng điện Current transformers Đo điện trở DC các cuộn dây nguội Measurements of windings resistance by direct-current 1 μΩ/ (10 µΩ ~ 2 kΩ) 0,01 A/ (0,1 ~50) A IEEE C57.13-2016 IEC 61869-2:2012
  1.  
Đo điện dung và tổn hao điện môi tgδ của các cuộn dây bằng tần số công nghiệp Measurements of capacitance and Dielectric dissipation factor tgδ of windings by industrial frequency 0,01 pF/ (1 ~ 1000) pF 0,01 %DF/ (0,1 ~ 200) %DF 10 V/ (0,5 ~ 12) kV IEC 61869-1:2007 IEC 61869-2:2012 IEEE C57.13-2016
  1.  
Thử độ bền cách điện tần số công nghiệp Withstand voltage test at industrial frequency 0,1 kV/ (1 ~ 100) kV 0,1 s (1 ~ 300) s IEC 61869-1:2007 IEC 61869-2:2012 IEC 60060-1:2010
  1. \
Sứ cách điện Insulators Thử độ bền cách điện tần số công nghiệp Withstand voltage test at industrial frequency 0,1 kV/ (1 ~ 100) kV 0,1 s (1 ~ 300) s IEC 60168 (ed4.2):2001 IEC 60060-1:2010
  1.  
Dao cách ly Disconnectors Đo điện trở cách điện một chiều Measurement of DC  insulation resistance 10 kΩ/(100 kΩ ~ 1 TΩ) (250; 500; 1 000; 2 500; 5 000; 10 000) V IEC 62271-102:2012 QCVN QTĐ 5:2009/BCT (Điều 34) và/ and HD.AV.AVSC.4.04.54 (2019)
  1.  
Đo điện trở tiếp xúc DC các tiếp điểm chính Measurement of contact resistance DC of main blades 1 µΩ / (10 µΩ ~ 1,99 mΩ) 1 A/ (100, 200) A IEC 62271-1:2017 IEC 62271-102:2018
  1.  
Thử độ bền cách điện tần số công nghiệp Withstand voltage test at industrial frequency 0,1 kV/ (1 ~ 100) kV 0,1 s (1 ~ 300) s IEC 62271-1:2017 IEC 62271-102:2018 IEC 60060-1:2010
  1.  
Máy cắt Circuit breaker Đo điện trở cách điện DC Measurement of DC insulation resistance 10 kΩ/(100 kΩ ~ 1 TΩ) (250; 500; 1 000; 2 500; 5 000; 10 000) V QCVN QTĐ 5:2009/BCT (Điều 30; 31; 32; 33) và/ and HD.AV.AVSC.4.04. 53 (2019)
  1.  
Đo điện trở tiếp xúc DC các tiếp điểm chính Measurement of contact resistance DC of main blades 1 µΩ/(10 µΩ ~ 1,99 mΩ) 1 A/ (100, 200) A IEC 62271-1:2017
  1.  
Thử độ bền cách điện tần số công nghiệp Withstand voltage test at industrial frequency 0,1 kV/ (1 ~ 100) kV 0,1 s (1 ~ 300) s IEC 62271-1:2017/2021 IEC 60060-1:2010
  1.  
Chống sét van Surge arrester Đo điện trở cách điện Measurement of  insulation resistance 10 kΩ/ (100 kΩ ~ 1 TΩ) (250; 500; 1 000; 2 500; 5 000; 10 000) V QCVN QTĐ 5:2009/BCT (Điều 18) và/ and HD.AV.AVSC.4.04.58 (2019)
  1.  
Đo dòng điện và điện áp tham khảo Measurement of reference curent and voltage 0,1 kV/ (1 ~ 120) kV 5µA/(10 µΩ ~ 10 mA) IEC 60099-4:2014 TCVN 8097-1:2010
  1.  
Cáp lực Cable Đo điện trở cách điện Measurement of insulation resistance 10 kΩ/ (100 kΩ ~ 1 TΩ) (250; 500; 1 000; 2 500; 5 000; 10 000) V QCVN QTĐ 5:2009/BCT (Điều 18) và/ and HD.AV.AVSC.4.04.60 (2019)
  1.  
Đo điện trở một chiều ruột dẫn Measurement of DC resistance of conductor 0,05µΩ/                 (Đến/ To 100 kΩ Iđo: (10 mA ~ 50 A) TCVN 6612:2007
  1.  
Thử cao thế đối với thiết bị có điện áp định mức Ur < 35kV Withstand voltage test  with rated voltage Ur < 35kV 0,1 kV/ (1 ~ 60) kV 1 s/ (1 ~ 900) s IEC 60502-2:2014
  1.  
Sào cách điện Insulated pole Thử độ bền cách điện Withstand voltage test 0,1 kV/ (1 ~ 120) kV 1 s (1 ~ 600) s TCVN 9628-1:2013 và/ and HD.AV.AVSC.4.04. 59 (2019)
    Lĩnh vực thử nghiệm: Điện – Điện tử (x) Field of testing:                         Electrical – Electronic
TT Tên sản phẩm,     vật liệu được thử Materials or products tested Tên phép thử cụ thể The name of specific test Giới hạn định lượng     (nếu có)/ Phạm vi đo Limit of quantitation        (if any)/ Range of measurement Phương pháp thử Test methods
  1.  
Rơle quá/ thấp dòng điện xoay chiều tần số    công nghiệp Over/under alternate current relays power frequency Thử dòng điện tác động/ trở về và thời gian tác động Pick-up/Drop-off current and pick-up time test 0,1 A/ (1 ~ 30) A 0,01 s/(0,01~ 9 999,99) s IEC 60255-151:2009
  1.  
Rơle quá/ thấp điện áp xoay chiều tần số    công nghiệp Over/ under alternate Voltage relays power frequency Thử điện áp tác động/ trở về và thời gian tác động Pick-up/ Drop-off  voltage and pick-up time test 0,1 V/ (1 ~ 250) V 0,01 s/(0,01~ 9 999,99) s IEC 60255-127:2010
  1.  
Rơle quá/ thấp tần số Over/ under Frequency relays Thử tần số tác động/ trở về và thời gian tác động Pick-up/ Drop-off  frequency and pick-up time test 0,1 Hz/ (1 ~ 1 000) Hz 0,1 V/ (1 ~ 250) V 0,01 s/(0,01~ 9 999,99) s IEC 60255-181:2019
  1.  
Rơle tổng trở Impedance measuring relays Thử tổng trở tác động/ trở về và thời gian tác động Pick-up/ Drop-off impedance and pick-up time test 0,1 Ω/ (0,1 ~ 200) Ω 0,1 V/ (1 ~ 250) V 0,1 A/ (1 ~ 30) A 0,1⁰/ (Đến/ To 360⁰) 0,01 s/(0,01~ 9 999,99) s IEC 60255-121:2014
  1.  
Rơle quá dòng có hướng, công suất Directional relay and power relays Thử điện áp, dòng điện, góc pha tác động/ trở về và thời gian tác động Pick-up/ Drop-off  of voltage, current, angle phase and pick-up time test 0,1 V/ (1 ~ 250) V 0,1 A/ ( 1 ~ 30) A 0,1⁰/ (0,5 ~ 360)⁰ 0,01 s/(0,01 ~ 9 999,99) s IEC 60255-12-1980
  1.  
Rơle so lệch    dòng điện Biased differential relays Thử dòng điện tác động/ trở về và thời gian tác động Pick-up/ Drop-off  current and pick-up time test 0,1 A/ (1 ~ 30) A 0,1⁰/ (0,5 ~ 360)⁰ 0,01 s/(0,01~ 9 999,99) s IEC 60255-13:1980
Lĩnh vực thử nghiệm: Điện – Điện tử (x) Field of testing:                         Electrical – Electronic
TT Tên sản phẩm,         vật liệu được thử Materials or products tested Tên phép thử cụ thể The name of specific test Giới hạn định lượng  (nếu có)/ Phạm vi đo Limit of quantitation      (if any)/ Range of measurement Phương pháp thử Test methods
  1.  
Đồng hồ đo điện áp  một chiều/ xoay chiều (45 ~ 65) Hz Volmeters AC/DC (45 ~65) Hz Kiểm tra sai số đo lường điện áp Voltage measurement error check 0,1 V/ (12 ~ 250) V 0,1 V/ (12 ~ 250) V Cấp chính xác/ accuracy: 0,001 HD.AV.AVSC.4.02.51 (2019)
  1.  
Đồng hồ đo dòng điện xoay chiều   (45 ~ 65) Hz Ampemeters AC    (45 ~ 65) Hz Kiểm tra sai số đo lường dòng điện Current measurement error check 0,1 A/ (1 ~ 30) A Cấp chính xác/ accuracy: 0,05 % HD.AV.AVSC.4.02.52 (2019)
  1.  
Áp kế kiểu lò xo và hiện số Pressure gauge with digital and dial indicating Kiểm tra sai số đo lường áp suất Pressure measurement error check 0,01 bar/ (0,1 ~ 300) bar Cấp chính xác/ accuracy: 0,05 % HD.AV.AVSC.4.03.51 (2019)
  1.  
Nhiệt kế chỉ thị hiện số và tương tự Digital and analog thermometers Kiểm tra sai số đo lường nhiệt độ Temperature measurement error check 0,1 ⁰C/ (40 ~ 300) ⁰C Cấp chính xác/ accuracy: 0,03 ⁰C HD.AV.AVSC.4.03.52 (2019)
  1.  
Thiết bị đặt mức   áp suất Pressure switchs Kiểm tra sai số đo lường áp suất Pressure measurement error check 0,01 bar/ (0,1 ~ 300) bar Cấp chính xác/ accuracy: 0,05 % HD.AV.AVSC.4.03.53 (2019)
  1.  
Thiết bị đặt mức nhiệt độ Temperature switchs Kiểm tra sai số đo lường nhiệt độ Temperature measurement error check 0,1 ⁰C/ (40 ~ 300) ⁰C Cấp chính xác/ accuracy: 0,03 ⁰C HD.AV.AVSC.4.03.54 (2019)
  Lĩnh vực thử nghiệm: Hóa Field of testing:                                     Chemical
TT Tên sản phẩm, vật liệu được thử Materials or products tested Tên phép thử cụ thể The name of specific test Giới hạn định lượng  (nếu có)/ Phạm vi đo Limit of quantitation      (if any)/ Range of measurement Phương pháp thử Test methods
  1.  
Dầu cách điện Insulation oil Phân tích khí hòa tan trong dầu (H2, O2, N2, CH4, CO, CO2, C2H2, C2H4, C2H6, C3H8) Dissolved gas analysis (H2, O2, N2, CH4, CO, CO2, C2H2, C2H4, C2H6, C3H8)   H2: 0,1ppm/ (1 ~ 500) ppm ASTM D3612-02(2017)
O2: 0,1ppm/ (1 ~ 2 500) ppm
N2: 0,1 ppm/ (1 ~ 16 900) ppm
CH4: 0,1 ppm/ (1 ~ 150) ppm
CO: 0,1 ppm/ (1 ~ 1 500) ppm
CO2: 0,1 ppm/ (1 ~ 15 000) ppm
C2H2: 0,1 ppm/ (1 ~ 150) ppm
C2H4: 0,1 ppm/ (1 ~ 200) ppm
C2H6: 0,1 ppm/ (1 ~ 100) ppm
  1.  
Đo điện áp đánh thủng Measurement of breakdown voltage 0,1 kV (1 ~ 95) kV IEC 60156:2018
  1.  
Đo hàm lượng nước Measurement of  water content 0,1 µg H2O/ (10 µg H2O ~ 200 mg H2O) IEC 60814:1997
  1.  
Thử nhiệt độ chớp cháy cốc kín Flash point test (opened cup) 0,1 ºC/ (60 ~ 300) ºC ASTM D93-20
  1.  
Dầu thủy lực Hydraulic oil Đo hàm lượng nước Measurement of  water content 0,1 µg H2O/ (10 µg H2O ~ 200 mg H2O) IEC 60814:1997
  1.  
Nhiệt độ chớp cháy cốc hở Flash point test (opened cup) 0,1 ºC/ (79 ~ 350) ºC ASTM D92-18
Ghi chú/ Note:
  • TCVN: Tiêu chuẩn Quốc gia Việt Nam/ Vietnam national standards;
  • QCVN QTĐ 5:2009/BCT: Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về kỹ thuật điện tập 5/ National Technical Codes for Testing, Acceptance Test for Power Facility part 5;
  • IEC: Uỷ ban Kỹ thuật Điện Quốc tế/ International Electrotechnical Commission;
  • IEEE: Hội Kỹ sư Điện và Điện tử/ Institute of Electrical and Electronics Engineers;
  • ASTM: Hiệp hội Thí nghiệm và Vật liệu Hoa Kỳ/ American Society for Testing and Materials;
  • HD.AV.AVSC.x.xx.xx (2019): Quy trình thử nghiệm do PTN xây dựng, ban hành năm 2019/ Laboratory developed testing procedure, issued in 2019;
  • (x): Toàn bộ phép thử lĩnh vực Điện – Điện tử được thực hiện tại hiện trường/ All of  Electrical and Electronics test are conducted on – site./.
Ngày hiệu lực: 
29/12/2024
Địa điểm công nhận: 
Tầng 09, tòa nhà EVN GENCO2, số 143 Xô Viết Nghệ Tĩnh, quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng
Số thứ tự tổ chức: 
858
© 2016 by BoA. All right reserved