Trung tâm Nhiệt đới Việt – Nga Chi nhánh phía Nam

Đơn vị chủ quản: 
Trung tâm Nhiệt đới Việt – Nga Chi nhánh phía Nam
Số VILAS: 
1236
Tỉnh/Thành phố: 
TP Hồ Chí Minh
Lĩnh vực: 
Hóa
Tên phòng thí nghiệm:  Trung tâm Nhiệt đới Việt – Nga Chi nhánh phía Nam Phòng Độ bền Nhiệt đới
Laboratory:  Joint Russian – Vietnamese Tropical Center Southern Branch Tropical Durability Laboratory
Cơ quan chủ quản:   Trung tâm Nhiệt đới Việt – Nga Chi nhánh phía Nam
Organization: Joint Russian – Vietnamese Tropical Center Southern Branch
Lĩnh vực thử nghiệm: Cơ, Hóa
Field of testing: Mechanical, Chemical
Người phụ trách/ Representative:  Nguyễn Văn Thịnh Người có thẩm quyền ký/ Approved signatory:  
TT Họ và tên/ Name Phạm vi được ký/ Scope
  1.  
Nguyễn Văn Thịnh Các phép thử được công nhận/Accredited tests 
  1.  
Nguyễn Hữu Luyện
  1.  
Nguyễn Chí Cường Các phép thử Cơ được công nhận/Accredited mechanical tests 
  1.  
Đinh Thị Vân Các phép thử Hóa được công nhận/Accredited chemical tests 
Số hiệu/ Code:              VILAS  1236    Hiệu lực công nhận/ Period of Validation:    16/09/2022       Địa chỉ/ Address:                                             Số 3, Đường 3/2, Phường 11, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh No. 3, Road 3/2, Ward 11, District 10, Ho Chi Minh City Địa điểm/Location:        Số 3, Đường 3/2, Phường 11, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh No. 3, Road 3/2, Ward 11, District 10, Ho Chi Minh City Điện thoại/ Tel:  0283 8396 020                                    Fax:     0283 8356 270 E-mail:    luyen.mta@gmail.com                                     Lĩnh vực thử nghiệm:   Cơ Field of testing:              Mechanical
TT Tên sản phẩm,              vật liệu được thử/ Materials or products tested Tên phép thử cụ thể The name of specific tests Giới hạn định lượng (nếu có)/ Phạm vi đo Limit of quantitation           (if any)/range of measurement Phương pháp thử/ Test methods
  1.  
Màng sơn phủ  Paint coating Đánh giá độ bền của lớp sơn phủ đối với việc tách khỏi nền Phép thử cắt ô Evaluation of the resistance of painting coatings to separation from substrates Cross-cut test Loại (0 ~ 5) Grade (0 ~ 5) TCVN 2097:2015 (ISO 2409:2013)
  1.  
Xác định độ cứng  Phương pháp thử dao động tắt dần của con lắc Determination of hardness of paints Pendulum damping method   TCVN 2098:2007 (ISO 01522:2006)
  1.  
 Xác định độ bền uốn  Phương pháp thử uốn trục hình trụ Determination of bending durability Cylindrical mandrel method   TCVN 2099:2013 (ISO 1519:2011)
  1.  
Xác định độ bền va đập Phương pháp thử biến dạng nhanh   Determination of impact resistance Rapid-deformation method   TCVN 2100-1:2013 (ISO 6272-1:2011)
  1.  
Xác định giá trị độ bóng ở 20º, 60 º  và 85 º Determination of gloss value at 20, 60º and 85º 200: (0 ~ 2000) GU 600: (0 ~1000) GU 850: (0 ~ 150) GU TCVN 2101:2016 (ISO 2813:2014)
  1.  
Đánh giá tổng thể  Phương pháp trực quan          General appearance test Cấp (0 ~ 5) Grade (0 ~ 5) TCVN 8785-1:2011 TCVN 9761:2013  (ISO 2810:2004) GOST 9.906-83 và/and TCVN 8785-2: 2011
  1.  
Xác định độ mài mòn  Determination degree of erosion   TCVN 8785-1:2011 TCVN 9761:2013  (ISO 2810:2004) GOST 9.906-83 và/and TCVN 8785-7: 2011
  1.  
Màng sơn phủ  Paint coating  Xác định độ rạn nứt  Determination degree of checking Cấp (0 ~ 5) Grade (0 ~ 5) TCVN 9761:2013  (ISO 2810:2004) GOST 9.906-83 và / and TCVN 12005-4:2017 (ISO 4628-4:2016)
  1.  
 Xác định độ đứt gãy  Determination degree of cracking Cấp (0 ~ 5) Grade (0 ~ 5) TCVN 8785-1:2011 TCVN 9761:2013  (ISO 2810:2004) GOST 9.906-83 và/and TCVN 8785-9: 2011
  1.  
 Xác định độ phồng rộp  Determination degree of blistering Cấp (0 ~ 5) Grade (0 ~ 5) TCVN 9761:2013  (ISO 2810:2004) GOST 9.906-83 và/and TCVN 12005-2:2017 (ISO 4628-2:2016)
  1.  
 Xác định độ tạo vảy và bong tróc  Determination degree of flaking and peeling  Cấp (0 ~ 5) Grade (0 ~ 5) TCVN 9761:2013  (ISO 2810:2004) GOST 9.906-83 và/and TCVN 12005-5:2017 (ISO 4628-5:2016)
  1.  
Xác định độ phấn hóa  Phương pháp vải nhung     Assessment of degree of chalking  Velvet method Cấp (0 ~ 5) Grade (0 ~ 5) TCVN 9761:2013  (ISO 2810:2004) GOST 9.906-83 và/and TCVN 12005-7:2017 (ISO 4628-7:2016)
  Ghi chú/Note: - TCVN: Tiêu chuẩn Quốc Gia - GOST: ГОСТTiêu chuẩn Quốc gia Nga - ISO: International Organization for Standardization Lĩnh vực thử nghiệm:    Hóa Field of Testing:             Chemical  
TT Tên sản phẩm,              vật liệu được thử/ Materials or products tested Tên phép thử cụ thể The name of specific tests Giới hạn định lượng (nếu có)/ Phạm vi đo Limit of quantitation           (if any)/range of measurement Phương pháp thử/ Test methods
  1.  
Kim loại,         hợp kim Metals, alloys Xác định tốc độ ăn mòn Determination of corrosion rate - Thép/steel: (3 ~ 5500) g/(m2.năm)  (3 ~ 5500) g/(m2.year)  -  Đồng/Copper: (0,4 ~ 90) g/(m2.năm) (0,4 ~ 90) g/(m2.year) -  Kẽm/Zinc: (0,3 ~ 180) g/(m2.năm) (0,3 ~ 180) g/(m2.year)  -  Nhôm/Aluminium: (0,3 ~ 20) g/(m2.năm) (0,3 ~ 20) g/(m2.year)  ISO 8565: 2011 GOST 9.906-83 GOST 9.909-86 và/and ISO 8407: 2009 GOST 9.907: 2007 và/and ISO 9224: 2012 ISO 9226: 2012 GOST 9.908:85
Thử nghiệm tự nhiên đánh giá ăn mòn.  Atmospheric corrosion testing
Loại bỏ sản phẩm ăn mòn của tấm mẫu sau thử nghiệm.  Removal of corrosion products   from corrosion test specimens
Ghi chú/Note: - TCVN: Tiêu chuẩn Quốc Gia - GOST: ГОСТTiêu chuẩn Quốc gia Nga - ISO: International Organization for Standardization  
Tên phòng thí nghiệm:  Trung tâm Nhiệt đới Việt – Nga Chi nhánh phía Nam Phòng phân tích môi trường
Laboratory:  Joint Russian – Vietnamese Tropical Center Southern Branch Environmental Analysis Laboratory
Cơ quan chủ quản:   Trung tâm Nhiệt đới Việt – Nga Chi nhánh phía Nam
Organization: Joint Russian – Vietnamese Tropical Center Southern Branch
Lĩnh vực thử nghiệm: Hóa
Field of testing: Chemical
Người phụ trách/ Representative:  Nguyễn Văn Thịnh Người có thẩm quyền ký/ Approved signatory:  
TT Họ và tên/ Name Phạm vi được ký/ Scope
  1.  
Nguyễn Văn Thịnh Các phép thử được công nhận/Accredited tests 
  1.  
Nguyễn Trọng Hiệp
  1.  
Nguyễn Văn Thành Nam
Số hiệu/ Code:              VILAS  1236    Hiệu lực công nhận/ Period of Validation: 16/09/2022 Địa chỉ/ Address:                                             Số 3, Đường 3/2, Phường 11, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh No. 3, Road 3/2, Ward 11, District 10, Ho Chi Minh City Địa điểm/Location:                                       Số 3, Đường 3/2, Phường 11, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh No. 3, Road 3/2, Ward 11, District 10, Ho Chi Minh City Điện thoại/ Tel:  0283 8396 020                                    Fax:     0283 8356 270 E-mail:    hiepnguyen.vrtc@gmail.com                                       Lĩnh vực thử nghiệm:    Hóa Field of Testing:             Chemical
TT Tên sản phẩm,              vật liệu được thử/ Materials or products tested Tên phép thử cụ thể The name of specific tests Giới hạn định lượng (nếu có)/ Phạm vi đo Limit of quantitation  (if any)/range of measurement Phương pháp thử/ Test methods
  1.  
Nước mặt,  nước dưới đất, nước thải Surface water, Ground water Wastewater Xác định độ pH Determination of pH value 2 - 12 TCVN 6492:2011
  1.  
Nước mặt Surface water  Xác định tổng rắn lơ lửng  Determination of total suspended solids  10 mg/L SMEWW 2540D :2017
  1.  
Nước thải Wastewater Xác định nhu cầu oxy hóa học  Determination of chemical oxygen demand 40 mg O2/L SMEWW 5220C :2017
  1.  
Xác định nitơ tổng  Phương pháp UV - Vis Determination of total nitrogen UV-Vis method mg/L TCVN 6638:2000
  1.  
Xác định hàm lượng cadimi  Phương pháp F-AAS Determination of cadmium content                                      F-AAS method 0,05 mg/L SMEWW 3111B :2017
  1.  
Xác định hàm lượng chì    Phương pháp F-AAS         Determination of lead content                  F-AAS method 1 mg/L SMEWW 3111B :2017
  1.  
Nước mặt,   nước thải Surface water, wastewater Xác định hàm lượng amoni Phương pháp UV-VIS Determination of Ammonia   UV-Vis method nước mặt/surfce water: 0,10 mg/L nước thải/wastewater: 0,13 mg/L SMEWW 4500B&F:2017
  1.  
Xác định hàm lượng nitrat Phương pháp UV-Vis Determination of Nitrate content                                     UV-Vis method nước mặt/surfce water: 0,30 mg/L nước thải/wastewater: 0,31 mg/L TCVN 6180:1996
  1.  
Nước dưới đất, nước thải Ground waterwastewater Xác định hàm lượng asen Phương pháp HG-AAS Determination of arsenic content                                   HG-AAS  method  nước dưới đất/ground water: 4,23 µg/L nước thải/wastewater: 7,91 µg/L SMEWW 3114B :2017
  1.  
Đất Soil Xác định hàm lượng chì      Phương pháp F-AAS Determination of lead content                     F-AAS method 3,30 mg/kg TCVN 6649:2000
Ghi chú/Note: - TCVN : Tiêu chuẩn Quốc gia - SMEWW: Standard Method for Examination of Water and Wastewater  
Ngày hiệu lực: 
16/09/2022
Địa điểm công nhận: 
Số 3, Đường 3/2, Phường 11, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh
Số thứ tự tổ chức: 
1236
© 2016 by BoA. All right reserved