Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường Đà Nẵng 

Đơn vị chủ quản: 
Sở Tài nguyên và Môi trường thành phố Đà Nẵng
Số VILAS: 
222
Tỉnh/Thành phố: 
Đà Nẵng
Lĩnh vực: 
Hóa
Sinh
Tên phòng thí nghiệm:  Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường Đà Nẵng 
Laboratory: Danang  Natural Resources and Environmental monitoring Center
Cơ quan chủ quản:   Sở Tài nguyên và Môi trường thành phố Đà Nẵng
Organization: Danang Department of Natural Resources and Enviroment
Lĩnh vực thử nghiệm: Hóa, sinh
Field of testing: Chemical and Biological 
Người phụ trách/ Representative:   Trần Đình Sơn
Người có thẩm quyền ký/ Approved signatory:
 
TT Họ và tên/ Name Phạm vi được ký/ Scope
  1.  
Nguyễn Văn Anh Các phép thử được công nhậnAccredited tests
  1.  
Nguyễn Trần Quân
  1.  
Trần Đình Sơn
  1.  
Hoàng Thị Xuyến

Số hiệu/ Code:  VILAS 222
Hiệu lực công nhận/Period of validation:    18/01/2022.
Địa chỉ:            24 Trần Phú, phường Thạch Thang, quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng 
Địa điểm:          24 Hồ Nguyên Trừng, phường Hòa Cường Nam, quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng
Điện thoại/Tel0236.3740661                            Fax: 0236.3740555
Email: ttqttnmt@danang.gov.vn                      Website: www.dmc.danang.vn


Lĩnh vực thử nghiệm:             Hóa
Field of Testing:                       Chemical
 
TT Tên sản phẩm,             vật liệu thử
Materials or products tested
Tên phương pháp thử cụ thể
The Name of specific tests
Giới hạn định lượng (nếu có) /Phạm vi đo
Limit of quantitation
(if any)/range of measurement
Phương pháp thử
Test methods
  1.  
Nước dưới đât
Ground water 
Xác định độ cứng tổng theo CaCO3
Determination of Hardness total as CaCO3
15 mg/L TCVN 6224:1996
  1.  
Xác định tổng chất rắn (TS)
Determination of total Solids
21 mg/L SMEWW 2540B:2012
  1.  
Xác định chỉ số Pemanganat (KMnO4)
Determination of Permanganate index
1,6 mg O2/L TCVN 6186:1996
  1.  
Nước mặt
Surface water
Xác định tổng dầu, mỡ
Determination of Oil and Grease total
1,0 mg/L SMEWW 5520B:2012
  1.  
Nước biển
Sea water
Xác định dầu mỡ 
Determination of oil and grease
1,0 mg/L SMEWW 5520B&F:2012
  1.  
Xác định hàm lượng Đồng (Cu)
Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa (F-AAS)-phương pháp B
Determination of Copper content
Flame atomic absorption spectrometric method-B method
0,01 mg/L TCVN 6193:1996 
  1.  
Xác định hàm lượng Kẽm (Zn)
Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa (F-AAS)-phương pháp B
Determination of Zinc content
Flame atomic absorption spectrometric method-B method
0,01 mg/L TCVN 6193:1996 
  1.  
Nước thải
Wastewater
 
Xác định dầu mỡ 
Determination of oil and grease
1,0 mg/L SMEWW 5520B&F:2012
  1.  
Xác định hàm lượng Nitrat NO3-
Determination of Nitrate content

0,03 mg/L
 
SMEWW 4500 NO3-E:2012
  1.  
Xác định hàm lượng Nitơ tổng số
Determination of total Nitrogen content
8 mg/L TCVN 6638:2000
  1.  
Xác định hàm lượng Clo tự do (Cl2)
Determination of free chlorine content
0,15 mg/L TCVN 6225-1 :2012
  1.  
Xác định hàm lượng Cr6+
Determination of Chromium (IV) content
0,08 mg/L TCVN 6658:2000
  1.  
Nước dưới đất, nước mặt
Ground water, surface water
Xác định hàm lượng Nitrat NO3-
Determination of Nitrate content
0,03 mg/L TCVN 6180:1996
  1.  
Xác định hàm lượng Sunfat
Determination of Sulfate content
7,0 mg/L SMEWW 4500- SO42-.E:2012
  1.  
Nước dưới đất, nước thải
Ground water,
waste water
Xác định độ màu 
Determination of Color
15 Pt-Co SMEWW 2120C:2012
  1.  
Nước dưới đất, nước biển, nước mặt
Ground water,
sea water,
surface water
Xác định hàm lượng Cr6+
Determination of Chromium (VI) content
0,011 mg/L TCVN 7939:2008
  1.  
Nước thải,
nước mặt,
nước dưới đất
Wastewater, 
 surface water,    
ground water
Xác định hàm lượng Clorua (Cl-)
Determination of Chloride content 
15 mg/L TCVN 6194:1996
  1.  
Xác định hàm lượng Phospho tổng số (Pt)
Determination of total Phosphorus content
0,03 mg/L TCVN 6202: 2008
  1.  
Xác định hàm lượng Đồng (Cu)
Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa (F-AAS) -phương pháp A
Determination of Copper content
Flame atomic absorption spectrometric method-A method
0,1 mg/L TCVN 6193:1996
  1.  
Xác định hàm lượng Kẽm (Zn)
Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa (F-AAS) -phương pháp A
Determination of Zinc content
Flame atomic absorption spectrometric method-A method
0,1 mg/L TCVN 6193:1996
  1.  
Xác định hàm lượng Mangan (Mn)
Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa (F-AAS) -phương pháp A
Determination of Manganeses content
Flame atomic absorption spectrometric method-A method
0,14 mg/L SMEWW 3111B:2012
  1.  
Xác định hàm lượng Chrom tổng (Crt)
Determination of total chromiumcontent
0,002 mg/L TCVN 6222:2008
  1.  
Nước thải,
nước mặt,
nước dưới đất
Wastewater, 
 surface water,    
ground water
Xác định hàm lượng Niken (Ni)
Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa (F-AAS) -phương pháp A
Determination of Nickel content
Flame atomic absorption spectrometric method-A method
0,17 mg/L TCVN 6193:1996
  1.  
Xác định hàm lượng Sulfua (S2-)
Determination of Sulfide content
0,06 mg/L TCVN 6637:2000
  1.  
Nước mặt,
nước thải
Surface water,
waste water
Xác định nhu cầu Oxi hóa học (COD)
Determination of the Chemical oxygen demand 
7,0 mg O2/L SMEWW 5220C:2012
  1.  
Nước thải, 
nước mặt,
nước biển
Wastewater,
surface water,
sea water
Xác định chất rắn lơ lửng bằng cách lọc qua cái lọc sợi thủy tinh (TSS)
Determination of Suspend Solids by filtration through glass- fiblre filters.
6 mg/L
TCVN 6625:2000
  1.  
Nước dưới đất,
nước biển,
nước mặt,
nước thải
Ground water,
sea water,
surface water,
waste water
Xác định hàm lượng Florua (F-)
Determination of Fluoride content
0,15 mg/L SMEWW 4500-F-.B&D:2012
  1.  
Xác định hàm lượng Phosphat (PO43-)
Determination of Phosphate content
0,03 mg/L TCVN 6202: 2008
  1.  
Xác định hàm lượng Nitrogen amoniac (NH4+)
Determination of Ammonia nitrogen content
0,10 mg/L US EPA Method 350.2
  1.  
Xác định Nitrit NO2-
Determination of Nitrite content  
0,009 mg/L TCVN 6178: 1996
  1.  
Xác định nhu cầu Oxi hóa sau 5 ngày (BOD5)
Determination of Biochemical oxygen demand after 5 days
3,0 mg O2/L TCVN 6001-1: 2008
  1.  
Xác định nhu cầu Oxi hóa sau 5 ngày (BOD5)
Determination of Biochemical oxygen demand after 5 days
2,0 mg O2/L TCVN 6001-2: 2008
  1.  
Xác định chất hoạt động bề mặt
Determination of Surfactants
0,1 mg/L TCVN 
6622-1:2009
  1.  
Xác định hàm lượng Sắt (Fe)
Determination of Iron content
0,04 mg/L TCVN 6177:1996
  1.  
Nước dưới đất,
nước biển,
nước mặt,
nước thải
Ground water,
sea water,
surface water,
waste water
Xác định hàm lượng Chì (Pb)
Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử lò graphite (G-AAS)
Determination of Lead content
Furnace graphite atomic absorption spectrometric method
0,01 mg/L SMEWW 3113B:2012
  1.  
Xác định hàm lượng Cadimi (Cd)
Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử lò graphite (G-AAS)
Determination of Cadmium content
Furnace graphite atomic absorption spectrometric method
0,0005 mg/L SMEWW 3113B:2012
  1.  
Xác định hàm lượng Thủy ngân (Hg)
Determination of Mercury content
0,0010 mg/L TCVN 7877:2008
  1.  
 Xác định hàm lượng Asen (As)
Determination of Arsenic content
0,001 mg/L TCVN 6626:2000
  1.  
Nước dưới đất
Ground water
Xác định chỉ số Phenol 
Determination of Phenol index
0,001 mg/L TCVN 6216:1996
Nước mặt, nước biển, nước thải
Surface water,
sea water, waste water
Xác định chỉ số Phenol 
Determination of Phenol index
0,004 mg/L

Chú thích/ Note:

- TCVN: Tiêu chuẩn Việt Nam
- SMEWW: Standard Methods for the Examination of Water and Waste Water 
- US EPA: Cơ quan bảo vệ môi trường Hoa Kỳ/United State Environmental Protection Agency

Lĩnh vực thử nghiệm:             Sinh
Field of Testing:                       Biological
 
TT Tên sản phẩm,              vật liệu thử
Materials or products tested
Tên phương pháp thử cụ thể
The Name of specific tests
Giới hạn định lượng (nếu có) /     Phạm vi đo
Limit of quantitation
(if any)/range of measurement

Phương pháp thử
Test methods
  1.  
Nước thải,
nước mặt,
nước biển,
nước dưới đất,
Wastewater, 
  surface water,  
sea water,
ground water
Định lượng vi khuẩn Coliform. 
Phương pháp nhiều ống (có số xác suất cao nhất).
Enumeration of Coliform.
Multiple tube (most probable number) method.



3 MPN/              100 mL


TCVN 6187-2:1996                    (ISO 9308-2:1990)

 
  1.  
Định lượng vi khuẩn Coliform chịu nhiệt. 
Phương pháp nhiều ống (có số xác suất cao nhất).
Enumeration of thermotolerant coliform organism.
Multiple tube (most probable number) method.



3 MPN/              100 mL


TCVN 6187-2:1996                    (ISO 9308-2:1990)

 
  1.  
Định lượng vi khuẩn Escherichia coli giả định. 
Phương pháp nhiều ống (có số xác suất cao nhất).
Enumeration of presumptive Escherichia coli.
Multiple tube (most probable number) method.



3 MPN/              100 mL


TCVN 6187-2:1996                    (ISO 9308-2:1990)
 

Chú thích/ Note:

- TCVN: Tiêu chuẩn Việt Nam

 
Ngày hiệu lực: 
18/01/2022
Địa điểm công nhận: 
24 Hồ Nguyên Trừng, phường Hòa Cường Nam, quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng
Số thứ tự tổ chức: 
222
© 2016 by BoA. All right reserved