Trung tâm R&D

Đơn vị chủ quản: 
Công ty cổ phần Tập đoàn Phượng Hoàng Xanh A&A
Số VILAS: 
1088
Tỉnh/Thành phố: 
Hà Nội
Lĩnh vực: 
Vật liệu xây dựng
Tên phòng thí nghiệm:  Trung tâm R&D
Laboratory:  R&D Center
Cơ quan chủ quản:   Công ty cổ phần Tập đoàn Phượng Hoàng Xanh A&A
Organization: A&A Green Phoenix Group Joint Stock Company
Lĩnh vực thử nghiệm: Vật liệu xây dựng
Field of testing: Civil Engineering
Người phụ trách/ Representative:   Bùi Thị Oanh
Người có thẩm quyền ký/ Approved signatory:
  TT Họ và tên/ Name Phạm vi được ký/ Scope  
  1. Phạm Anh Tuấn Các phép thử được công nhận/ Accredited tests  
  2. Bùi Thị Oanh  
  3. Hà Thu Hường  
           
 
Số hiệu/ Code:            VILAS 1088
Hiệu lực công nhận/ Period of Validation:      07/03/2021
Địa chỉ/ Address:      Số 167 Hoàng Ngân, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, Hà Nội
Địa điểm/Location:   Khu Công nghệ cao Hòa Lạc,  Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, Hà Nội
Điện thoại/ Tel: (+84) 243 368 5980   Fax: (+84) 243 368 7095
E-mail:            oanhbt@vicostone.com                  Website: www.phenikaa.com
Lĩnh vực thử nghiệm:Vật liệu xây dựng Field of testing: Civil Engineering
TT Tên sản phẩm, vật liệu được thử Materials or products tested Tên phép thử cụ thể The name of specific tests Giới hạn định lượng (nếu có)/ Phạm vi đo Limit of quantitation    (if any)/ Range of measurement Phương pháp thử Test methods
  1.  
Sản phẩm đá nhân tạo Artificial Stone Xác định cường lực uốn Determination of flexural strength Đến/ To 1.000 kg BS EN  14617-2:2016
  1.  
Xác định độ mài mòn sâu Determination of resistance to deep abrasion   BS EN  14617- 4:2012
  1.  
Xác định độ bền va đập Determination of impact resistance Đến/ To 120 cm BS EN  14617-9:2005
  1.  
Xác định độ hút nước Determination of water absorption   BS EN  14617-1:2013
  1.  
Các vật liệu dạng hạt sử dụng trong sản xuất đá nhân tạo Aggregates used in the artificial stone processing Xác định độ ẩm toàn phần của các chất bay hơi Total evaporable moisture content   ASTM C566-13
  1.  
Xác định kích thước hạt Determination of partical size (0,01 ~ 3.000) µm ASTM B822-17
  1.  
Các dung dịch màng phủ, mực, và các sản phẩm liên quan Liquid coatings, inks and related products Xác định tỷ trọng lỏng Determination of density   ASTM D1475-13
  1.  
Các loại nhưạ và hợp chất hữu cơ Plastistisols and organosols Xác định độ nhớt Determination of brookfield viscosity Đến/ To 2.000.000 mPa.s ASTM D1824-16
  1.  
Dung dịch  nhựa, keo Resin solutions Xác định hàm lượng Styren Determination of monome Styrene content   ASTM  D1259-06 (2012)
Ghi chú/ Note: 
  • ASTM: Hiệp hội Thí nghiệm và Vật liệu Hoa KỳTiêu chuẩn Việt Nam/ American Society for Testing and Materials
  • BS EN: Tiêu chuẩn Anh châu Âu/ British Standard European Norm./.
Ngày hiệu lực: 
07/03/2021
Địa điểm công nhận: 
Khu Công nghệ cao Hòa Lạc,  Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, Hà Nội
Số thứ tự tổ chức: 
1088
© 2016 by BoA. All right reserved