Trung tâm Thí nghiệm Dệt May

Đơn vị chủ quản: 
Công ty Cổ phần - Viện Nghiên cứu Dệt May
Số VILAS: 
089
Tỉnh/Thành phố: 
Hà Nội
Lĩnh vực: 
Hóa
Sinh
Tên phòng thí nghiệm: Trung tâm Thí nghiệm Dệt May
Laboratory: Textile Testing Center
Cơ quan chủ quản:   Công ty Cổ phần - Viện Nghiên cứu Dệt May
Organization: Vietnam Textile Research Institute - Joint Stock Company
Lĩnh vực thử nghiệm: Cơ, Hóa, Sinh
Field of testing: Mechanical, Chemical, Biological,
Người phụ trách/ Representative:  Bùi Thị Thái Nam
Người có thẩm quyền ký/ Approved signatory:
STT Họ và tên/ Name Phạm vi được ký/ Scope
  1.  
Nguyễn Văn Thông Các phép thử được công nhận/
Accredited tests
  1.  
Nguyễn Sĩ Phương
  1.  
Phạm Văn Lượng
  1.  
Bùi Thị Thái Nam
  1.  
Nguyễn Hữu Đông
Số hiệu/ Code:            VILAS  089
Hiệu lực công nhận/ period ofvalidation:     11/01/2019
Địa chỉ/ Address:   478 Minh Khai, Hai Bà Trưng, Hà Nội
Địa điểm/Location:            478 Minh Khai, Hai Bà Trưng, Hà Nội
Điện thoại/ Tel: 04 22156167                                Fax:  04 38622867
E-mail:  lab_tri@viendetmay.org.vn                    Website:www.viendetmay.org.vn 
Lĩnh vực thử nghiệm:

Field of Testing: Mechanical
TT Tên sản phẩm, vật liệu được thử
Materials or products tested
Tên phương pháp thử cụ thể
The name of specific tests
Giới hạn định lượng (nếucó)/Phạm vi đo
Limit of quantitation (if any)/range of measurement
Phương pháp thử
Test methods
  1.  
Vật liệu dệt - Xơ
Textiles - Fiber
Xác định độ dài 
Determination of length
- TTTN-HD-5.4-V.011:2013(2015)
  1.  
Xác định tần xuất nếp chun của xơ stapen nhân tạo 
Determination of crimp frequency of man-made staple fibers
- ASTM D3937-12
  1.  
Xác định tỉ lệ tạp chất và khuyết tật
Determination of impurities and defeats
- ASTM D2812-07 (2012)
TCVN 4184:1986
  1.  
Xác định phép đo các tính chất cơ lý của xơ bông 

Determination of Physical Properties of Raw Cotton 

- ASTM D5867-12e1
  1.  
Vật liệu dệt - Sợi
Textiles - Yarn
Xác định độ nhỏ 
Determination of yarn number 
- ASTM D1907/D1907M-12 (option 1 and option3)
ASTM D1059-01 ASTM D2591-07 (2013)
ASTM D 6717-07 (2012)
BS EN ISO 2060:1995
ISO 7211-5:1984
JIS L 1096:2010
TCVN 5785:2009
  1.  
Vật liệu dệt - Sợi
Textiles - Yarn
Xác định độ không đều. 
Phương pháp điện dung  
Determination of unevenness Capacitance method
- ASTM D1425/D1425M-14
ISO 16549:2004
TCVN 5364:1991  
TCVN 5442:1991
  1.  
Xác định độ bền và độ giãn đứt
Determination of breaking strength and breaking elongation 
- ASTM D204-02 (2010)e1
ASTM D885/D885M-10A (2014)e1
ASTM D1578-93(2016)
ASTM D2256/D2256M-10 (2015)
ISO 2062:2009
ISO 6939:1988
JIS L 1017:2002
TCVN 5787:1994
TCVN 7836:2007
  1.  
Xác định độ săn 
Determination of twist 
- ASTM D204-02(2010) e1
ASTM D1422/1422M-13
ASTM D1423-02(2008)
ISO 2061:2015
ISO 7211-4:1984
TCVN 5788:2009
  1.  
Vật liệu dệt - Sợi
Textiles - Yarn
Xác định số philamăng
Determination of filament number
- TTTN-HD-5.4-S.007:2013(2015)
  1.  
Xác định chiều dài trên cuộn chỉ
Determination of length per thread holder
- ASTM D204-02 (2010) (Sections 34-42)
  1.  
Vật liệu dệt - Vải
Textiles - Fabric
Xác định kích thước
Determination of dimension
- ASTM D3774-96 (2012)
ISO 2286-1:1998
ISO 22198:2006
JIS L 1096:2010
TCVN 5792:1994
TCVN 7834:2007
  1.  
Xác định mật độ vải
Determination of fabric count
- ASTM D3775-12
ASTM D3887-96 (2008)
ISO 7211-2:1984
JIS L 1096:2010
TCVN 1753:1986
TCVN 5794:1994
TC-VD/01CL:2001
  1.  
Xác định độ bền kéo đứt và độ giãn đứt 
Phương pháp băng vải
Determination of breaking load and elongation at break 
Strip method
- ASTM D5035-11 (2015)
EN ISO 1421:1998               
ISO 13934-1:2013
JIS L 1096:2010
TCVN 1754:1986
TCVN 4635:1988
TCVN 5795:1994
  1.  
Vật liệu dệt - Vải
Textiles - Fabric
Xác định độ bền kéo đứt 
Phương pháp GRAB 
Determination of tensile properties 
GRAB method
- ASTM D4632/D4632M-15a
ASTM D5034-09 (2013)
ISO 13934-2:2014
 
  1.  
Xác định khối lượng trên đơn vị chiều dài và khối lượng trên đơn vị diện tích
Determination of mass per unit length and mass per unit area
- ASTM  D3776/D3376M-09 (2013)
BS EN 12127:1998             
ISO 2286-2:1998
ISO 3801:1977
ISO 7211-6:1984
JIS L 1096:2010
TCVN 4636:1988
TCVN 5096:1990
TCVN 8042:2009
  1.  
Xác định các kiểu dệt cơ bản
Determination of general terms and basic weaves
- BS EN ISO 8388:2003
ISO 3572:1976
ISO 8388:1998
TCVN 4897:1989
  1.  
Xác định độ uốn của sợi 
Determination of crimp of yarn 
- ISO 7211-3:1984 
TCVN 5093:1990
  1.  
Xác định độ bền nổ
Phương pháp màng mỏng 
Determination of bursting strength
Diaphgram method
- ISO 13938-1:1999
ASTM  D3786/D3786M-13
BS 3424-6:1982
  1.  
Vật liệu dệt - Vải
Textiles - Fabric
Xác định độ bền kéo đứt 
Phần 1: Xác định lực lớn nhất để làm đứt đường may 
Phương pháp băng vải
Determination of seam tensile properties 
Part 1: Determination of maximum force to seam rupture Strip method
- ISO 13935-1:2014
JIS L1093:2011
  1.  
Xác định độ bền kéo đứt 
Phần 2: Xác định lực lớn nhất để làm đứt đường may 
Phương pháp GRAB
Determination of seam tensile properties 
Part 2: Determination of maximum force to seam rupture 
GRAB method
- ISO 13935-2:2014
JISL 1093:2011
  1.  
Xác định sự cản dạt sợi trong vải dệt thoi
Phương pháp đường may
Determination of slippage resistance of yarns in woven fabrics
Seam method
- ASTM D1683/D1683M-11a
BS 3320:1988
ISO 13936-1:2004
  1.  
Xác định độ thoáng khí 
Determination of the permeability to air
- ASTM D737-04 (2012)
ISO 9237:1995 
TCVN 5092:2009
  1.  
Vật liệu dệt - Vải
Textiles - Fabric
Xác định độ bền mài mòn 
Phương pháp Martindale Determination of the abrasion resistance  
Martindale method
- ASTM D4966-12e1
ISO 12947-2:1998
ISO 12947-3:1998
ISO 12947-4:1998
JIS L1096:2010
TCVN 7424-2:2004
TCVN 7424-3:2004
TCVN 7424-4:2004
  1.  
Xác định độ vón hạt và xù lông
Phương pháp dùng máy thí  nghiệm vón hạt quay rối ngẫu nhiên  
Determination of propensity to surface fuzzing and to pilling. Random tumble pilling tester
- ASTM D3512/D3512M-10 (2014)
 
  1.  
Xác định độ vón hạt và xù lông
Phương pháp dùng hộp thử vón kết 
Determination of propensity to surface fuzzing and to pilling
Pilling box method
- ISO 12945-1:2000
JIS L1076:2012
TCVN 7426-1:2004
  1.  
Xác định độ vón hạt và xù lông
Phương pháp Martindale biến đổi 
Determination of propensity to surface fuzzing and to pilling
Modified Martindale method
- ASTM D4970/D4970M-10e1
 ISO 12945-2:2000
  1.  
Vật liệu dệt - Vải
Textiles - Fabric
Xác định độ mềm rủ 
Determination of drape 
- BS 5058:1973
ISO 9073-9:2008
  1.  
Xác định độ bền xé 
Determination of tearing strength 
- ASTM D1424-09 (2013)
ASTM D2261-13
ASTM D5587-15
BS 4303:1968
DIN EN ISO 13937-1:2000
DIN EN ISO 13937-2:2000
DIN EN ISO 13937-3:2000
DIN EN ISO 13937-4:2000
JIS L 1096:2010
  1.  
Xác định độ truyền nhiệt 
Determination of thermal transmittance 
- ASTM D1518-14
TCVN 6176:2009
  1.  
Xác định độ bền kết dính 
Determination of loading strength between coating and face layer
- TCVN 4638:1988
  1.  
Xác định độ hút hơi nước
Determination of water vapour absorption
- TCVN 5091:1990
  1.  
Vật liệu dệt - Vải
Textiles - Fabric
Xác định độ cứng uốn cong
Determination of Flexural rigidity 
- ASTM D 1388-12
BS 3356:1990
  1.  
Xác định độ mao dẫn
Determination of Capilarity
- TCVN 5073:1990
  1.  
Xác định độ kháng thấm nước Determination of resistance to water penetration - AATCC 22-2014
BS EN 24920:1992
ISO 811:1981
ISO 1420:2001
 ISO 4920:2012
 ISO 9865:1991
  1.  
Xác định tính cháy 
Determination of flammability 
- ASTM D1230-10
ASTM D6413/D6413M-15
16 CFR 1610:2008
 16 CFR 1615:2010
16 CFR 1616:2010
ISO 6941:2003
TCVN 6879:2007
  1.  
Xác định tính cháy màng vinyl Determination of flammability of Vinyl Plastic Film - 16 CFR Part 1611:1985
  1.  
Khả năng thoát hơi nước của vải 
Water vapour permeable of fabrics
- BS 7209:1990
BS 3424:1990
  1.  
Vật liệu và sản phẩm dệt
Textiles and textile products
Xác định độ ẩm 
Determination of moisture 
- ASTM D1576-13 
ASTM D2494-13
ASTM D2495-07 (2012)
TCVN 1750:1986
  1.  
Xác định sự thay đổi kích thước trong quá trình giặt và làm khô
Determination of dimensional change in washing and drying
- AATCC 135-2014
AATCC 150-2012
ISO 3175-1:2010
ISO 3175-2:2010
ISO 3759:2011
ISO 5077:2007
ISO 6330:2012
TCVN 8041:2009
  1.  
Xác định độ bền màu sau giặt
Determination of colour fastness after washing
- AATCC 61-2013
AATCC 132-2013
ISO 105 C06:2010
ISO 105 C10:2006
 ISO 105 D01:2010
 JIS L 0844:2011
 JIS L 0860:2008
 TCVN 5232:2002
TCVN 7835-C10:2007
  1.  
Vật liệu và sản phẩm dệt
Textiles and textile products
Xác định độ bền màu ma sát
Determination of colour fastness to rubbing
- AATCC 8-2013
AATCC 116-2013
ISO 105 D02:1993
 ISO 105 X12:2001
 JIS  L 0849:2013
JIS L 0862:1996
 TCVN 4538:2007
TCVN 7835-D02:2013
  1.  
Xác định độ bền màu mồ hôi
- Axit
- Kiềm
Determination of colour fastness to perspiration : Acid and
Alkaline solution
- AATCC 15-2013
ISO 105 E04:2013
ISO 105 E06:2006
 JIS  L 0848:2004
TCVN 7835-E04:2010
  1.  
Xác định độ bền màu nước
Determination of colour fastness to water
- AATCC  104-2014
AATCC  106-2013
AATCC  107-2013
AATCC  162-2011
ISO 105 E01:2013
 ISO 105 E02:2013
 ISO 105 E03:2010
 ISO 105 E07:2010
 JIS  L 0846:2004
 JIS  L 0847:2004
 JIS  L 0884:1996
TCVN 5074:2002
 TCVN 5233:2002
TCVN 5234:2002
TCVN 7835-E07:2013
  1.  
Vật liệu và sản phẩm dệt
Textiles and textile products
Xác định độ bền màu với chất tẩy
Determination of colour fastness to bleaching
- AATCC 101-2013
AATCC 172-2010
ISO 105 N01:1993
 ISO 105 N02:1993
ISO 105 N03:1993
 ISO 105 N04:1993
JIS L 0856:2002
JIS L 0857:1995
TCVN 5473:2007
TCVN 5474:2007
TCVN 5475:2007
TCVN 5476:2007
  1.  
Xác định độ bền màu với ánh sáng 
Determination of colour fastness to light 
- AATCC 16.3-2014
ISO 105-B02:2014
ISO 105-B07:2009
  TCVN 5823:1994
TCVN 7835-B02:2007
  1.  
Xác định độ bền màu với thời tiết  
Determination of colour fastness to weather
- ISO 105-B04:1994
TCVN 5469:2007
  1.  
Xác định độ bền màu với là, ép nóng
Determination of colour fastness to dry heat or hot pressing
- AATCC 117-2013
AATCC 133-2013
ISO 105-P01:1993
ISO 105-X11:1994
TCVN 5478:2002
TCVN 7835-X11:2007
  1.  
Vật liệu và sản phẩm dệt 
Textiles and textile products 
Đánh giá khả năng ngả vàng của vật liệu dệt 
Assessment of the potential to phenolic yellowing of materials
- ISO 105-X18:2007
TCVN 7835-X18:2013
  1.  
Đo màu sắc bề mặt
Measurement of surface colour
- ISO 105 J01:1997
 ISO 105 J02:1997
 ISO 105 J03:2009
TCVN 5236:2002
  1.  
Xác định góc hồi nhàu
Determination of the angle of recovery
- AATCC 66-2014
BS EN 22313:1992
ISO  2313:1972
TCVN 7425:2004
  1.  
Xác định độ dày 
Determination of thickness 
- ISO 5084:1996
ISO 9073-2:1995
TCVN 5071:2007
  1.  
Xác định nhãn mác sử dụng 
Determination of care labelling 
- ASTM D5489-14
EN ISO 3758:2012
ISO 3758:2012
JIS L 0217:1995
TCVN 2106:2007
  1.  
Đánh giá ngoại quan 
Appearance of textile products
- AATCC 88B-2014
AATCC 88C-2014
AATCC 124-2014
AATCC 143-2014
ISO 7768:2009
 ISO 7769:2009
 ISO 7770:2009
 ISO 9867:2009
  1.  
Vật liệu và sản phẩm dệt 
Textiles and textile products
Xác định độ xiên lệch của vải, độ xoắn sau giặt gia dụng
Determination of skewness chage in fabric and garment twist resulting from automatic home laundering
- AATCC 179-2012
  1.  
Xác định độ dây màu thuốc nhuộm 
Determination of colorfastness to dye transfer 
- AATCC 163-2013
  1.  
Xác định chỉ số nhả bẩn
Determination of soil release rating
- AATCC 130-2010
  1.  
Xác định khả năng ngấm ướt
Determination of absorbency 
- AATCC 79-2014
  1.  
An toàn dây luồn ở cổ áo và mũ chụp đầu
Standard safety specification for drawstring in the hood and neck area
- ASTM F1816-97 (2009)
16 CFR 1120:2011
BS EN 14682:2014
  1.  
An toàn dây luồn ở eo áo và bo áo
Standard safety specification for drawstrings at the waist  and bottom
- ASTM F1816-07 (2009)
16 CFR 1120:2011
BS EN 14682:2014
  1.  
Đo khả năng chống lại sự truyền nhiệt và truyền hơi ẩm ở điều kiện trạng thái ổn định (Phép thử dùng tấm nhiệt bảo vệ) 
Measurement of thermal and water-vapour resistance under steady-state conditions (sweating guarded-hotplate test)
- ASTM F1868-14
 ISO 11092:2014
  1.  
Đồ chơi và các mặt hàng dành cho trẻ em
Toys and other articles intended for use by children
Phương pháp nhận biết đồ chơi và các mặt hàng khác dành cho trẻ em dưới 3 tuổi có thể gây nguy cơ nghẹt, nghẹt thở hoặc nuốt phải do có các bộ phận nhỏ
Test method for identifying toys and other articlesintended for use by children under 3 years of age which present chocking, aspiration, or ingestion hazards because of small parts
- ASTM F963-1
16 CFR Ch. II (1-1-11  Edition) Part 1501
 BS EN 71-1:2014
(Clause 5.1; 5.2; A.26 & A.27) 
ISO 8124-1:2014 (Clause 4.4.1 & A.4.2)
 TCVN 6238-1:2011
(Mục  4.4.1 & A.4.2)
  1.  
Phương pháp mô phỏng việc sử dụng và lạm dụng đồ chơi và mặt hàng dành cho trẻ em
Test method for simulating use and abuse of toys and other articles intended for use by children
- 16 CFR Ch. II (1-1-01  Edition) Part 1500.50
  1.  
Thử các chi tiết nhỏ 
Small parts test
- ASTM F963-11 (Clause 4.6)
16 CFR Ch. II (1-1-11  Edition) Part 1501
BS EN 71-1:2014 (Clause 8.2)
ISO 8124-1:2014
(Clause 5.2)
TCVN 6238-1:2011 (Mục 5.2)
  1.  
Đồ chơi và các mặt hàng dành cho trẻ em
Toys and other articles intended for use by children
Xác định đầu nhọn 
Determination of a sharp point
- 16 CFR Ch. II (1-1-12 Edition) Part 1500.48
ASTM F963-11 (Clause 4.9)
BS EN 71-1:2014
(Clause 8.12)
ISO 8124-1:2014(5.9)
TCVN 6238-1:2011 (Mục 5.9)
  1.  
Xác định cạnh sắc bằng kim loại hay thủy tinh  
Determination of a sharp metal or glass edge
- 16 CFR Ch. II (1-1-12 Edition) Part 1500.49
ASTM F963-11 (Clause 4.7)
BS EN 71-1:2014 (Clause 8.11)
ISO 8124-1:2014(Clause 5.8)
TCVN 6238-1:2011 (Mục 5.8)
  1.  
Đồ chơi và các mặt hàng dành cho trẻ em
Toys and other articles intended for use by children
Thử rơi 
Drop test
- 16 CFR Ch. II (1-1-12 Edition) Part 1500.51 [(Clause a,b (1,2,3)]
16 CFR Ch. II (1-1-12 Edition) Part 1500.52 [(Clause a,b (1,2,3)]
16 CFR Ch. II (1-1-12 Edition) Part 1500.53 [(Clause a,b(1,2,3)]
ASTM F963-11 (Clause 8.7.1)
BS EN 71-1:2014 (Clause 8.5)
ISO 8124-1:2014
(Clause 5.24.2)
TCVN 6238-1:2011
(Mục 5.24.2)
  1.  
Đồ chơi và các mặt hàng dành cho trẻ em
Toys and other articles intended for use by children
Thử lật 
Tip over test
- 16 CFR Ch. II (1-1-12 Edition) Part 1500.51 [(Clause a, b (4)]
16 CFR Ch. II (1-1-12 Edition) Part 1500.52 [(Clause a, b (4)]
16 CFR Ch. II (1-1-12 Edition) Part 1500.53 [(Clause a, b (4)]
ASTM F963-11 (Clause 8.7.2)
BS EN 71-1:2014(Clause 8.6)
ISO 8124-1:2009 (Clause 5.24.3)
TCVN 6238-1:2014 (Mục 5.24.3)
  1.  
Thử va đập
Impact test 
- ASTM F963-11 (Clause 8.7.4)
BS EN 71-1:2014 (Clause 8.7)
ISO 8124-1:2014 (Clause 5.14)
TCVN 6238-1:2011 (Mục 5.14)
  1.  
Đồ chơi và các mặt hàng dành cho trẻ em
Toys and other articles intended for use by children
Thử cắn 
Bite test
- 16 CFR Ch. II (1-1-12 Edition) Part 1500.51 (clause a,c)
16 CFR Ch. II (1-1-12 Edition) Part 1500.52 (clause a,c)
16 CFR Ch. II (1-1-12 Edition) Part 1500.53 (clause a,c)
  1.  
Thử uốn 
Flexure test
- 16 CFR Ch. II (1-1-12 Edition) Part 1500.51 (clause a,d)
16 CFR Ch. II (1-1-12 Edition) Part 1500.52 (clause a,d)
16 CFR Ch. II (1-1-12 Edition) Part 1500.53 (clause a,d)
ASTM F963-11 (Clause 8.12)
BS EN 71-1:2014 (Clause 8.13)
ISO 8124-1:2014 (Clause 5.24.8)
TCVN 6238-1:2011
(Mục 5.24.8)
  1.  
Đồ chơi và các mặt hàng dành cho trẻ em
Toys and other articles intended for use by children
Thử xoắn 
Torque test
- 16 CFR Ch. II (1-1-12 Edition) Part 1500.51 (clause a,e)
16 CFR Ch. II (1-1-12 Edition) Part 1500.52 (clause a,e)
16 CFR Ch. II (1-1-12 Edition) Part 1500.53 (clause a,e)
ASTM F963-11 (Clause 8.8)
BS EN 71-1:2014 (Clause 8.3)
ISO 8124-1:2014 (Clause 5.24.5)
TCVN 6238-1:2011 (Mục 5.24.5)
  1.  
Thử kéo 
Tension test
- 16 CFR Ch. II (1-1-12 Edition) Part 1500.51 (clause a,f)
16 CFR Ch. II (1-1-12 Edition) Part 1500.52 (clause a,f)
16 CFR Ch. II (1-1-12 Edition) Part 1500.53 (clause a,f)
ASTM F963-11 (Clause 8.9)
BS EN 71-1:2014 (Clause 8.4)
ISO 8124-1:2014 (Clause 5.24.6)
TCVN 6238-1:2011 (Mục 5.24.6)
  1.  
Đồ chơi và các mặt hàng dành cho trẻ em
Toys and other articles intended for use by children
Thử nén 
Compression test
- 16 CFR Ch. II (1-1-12 Edition) Part 1500.51 (clause a,g)
16 CFR Ch. II (1-1-12 Edition) Part 1500.52 (clause a,g)
16 CFR Ch. II (1-1-12 Edition) Part 1500.53 (clause a,g)
ASTM F963-11 (Clause 8.10)
BS EN 71-1:2014 (Clause 8.8)
ISO 8124-1:2014 (Clause 5.24.7)
TCVN 6238-1:2011 (Mục 5.24.7)
  1.  
Thử khả năng tiếp xúc 
Accessible test
- 16 CFR Ch. II (1-1-12 Edition) Part 1500.48 (clause a,c)
16 CFR Ch. II (1-1-12 Edition) Part 1500.49 (clause a,c)
ASTM F963-11 (Clause 3.1.2)
BS EN 71-1:2014 (Clause 8.10)
ISO 8124-1:2014 (Clause 5.7)
TCVN 6238-1:2011 (Mục 5.7)
  1.  
Đồ chơi và các mặt hàng dành cho trẻ em
Toys and other articles intended for use by children
Thử hình dạng và kích thước 
Test for  shape and size 
- ASTM F963-11 (4.32; 4.32.1; 4.32.2)
BS EN 71-1:2014 (Clause 8.16)
ISO 8124-1:2014 (Clause 5.3)
TCVN 6238-1:2011 (Mục 5.3)
  1.  
Thử quả bóng nhỏ 
Small balls test 
- ASTM F963-11 (Clause 4.34)
BS EN 71-1:2014 (Clause 5.10)
ISO 8124-1:2014 
(Clause 5.4)
TCVN 6238-1:2011 (Mục 5.4)
  1.  
Thử quả cầu nhỏ bằng len 
Test for pompoms 
- ASTM F963-11 (Clause 4.35)
ISO 8124-1:2014 (Clause 5.5)
TCVN 6238-1:2014 Mục 5.5)
  1.  
Thử đồ chơi hình người  
Test  for play figures 
- ASTM F963-11 (Clause 4.32.3)
BS EN 71-1:2014 (Clause 5.11)
ISO 8124-1:2014 (Clause 5.6)
TCVN 6238-1:2011 (Mục 5.6)
  1.  

Vật liệu và sản phẩm dệt
Textiles and textile products
Xác định khả năng bảo vệ tia UV
Determination of  UV protective properties
- AATCC 183-2014
EN 13758-1:2001+A1:2006
AS/NZS 4399:1996
  1.  
Xác định các đặc tính quản lý ẩm
Determination of  Liquid Moisture Management Properties 
- AATCC 195-2012
  1.  
Xác định độ vặn xoắn sau giặt 
Determination of spirality after laundering
- ISO 16322-2:2005/Cor.1:2007
ISO 16322-3:2005
  1.  
Đánh giá ngoại quan của quần áo và các sản phẩm dệt  khác sau giặt gia dụng và  làm khô
Method for assessing appearance of apparel and other textile end products after domestic washing and drying
- ISO 15487:2009
  1.  
Khóa kéo
Zippers
Xác định độ bền màu với giặt
Determination of colorfastness to laundering
- ASTM D2057-05 
(2015)
  1.  
Xác định độ bền hoàn tất với giặt
Determination of durability of  finish to laundering
- ASTM D2051-14
  1.  
Vật liệu dệt - Vải
Textiles - Fabric
Xác định độ mao dẫn 
Determination of wicking
-- AATCC 197-2013
AATCC 198 -2013
  TT Tên sản phẩm, vật liệu được thử/
Materials or product tested
Tên phép thử cụ thể/
The name of specific tests
Giới hạn định lượng (nếu có)/ Phạm vi đo
Limit  of quantitation (if any)/range of measurement
Phương pháp thử/
Test method
 
 
  1.  
Giấy và sản phẩm giấy
Paper and paper products
Xác định độ bền kéo, độ giãn dài khi đứt và năng lượng hấp thụ  (**)
Determination of  tensile strength, stretch at break and tensile energy absorption
  ISO 12625-4:2005
TCVN 8309-4:2010
 
 
  1.  
Xác định độ bền kéo ướt (**)
Determination of  wet tensile strength
  ISO 12625-5:2005
TCVN 8309-5:2010
 
 
  1.  
Xác định thời gian hấp thụ nước và khả năng hấp thụ nước – Phương pháp giỏ ngâm (**)
Determination of  Water-absorption time and water-absorption capacity, basket-immersion test method
  ISO 12625-8:2010
TCVN 8309-8:2009
 
 
  1.  
Xác định hàm ẩm – Phương pháp sấy khô (**)
Determination of moisture content  – Oven drying method
  ISO 287:2009
TCVN 1867:2010
 
 
  1.  
Xác định độ bền màu của giấy và cáctông được nhuộm màu(**)
Determination of colour fastness of dyed paper and board
  EN 646:2006
TCVN 10087:2013
 
 
  1. 6.
Xác định độ bền màu của giấy và cáctông được làm trắng bằng chất huỳnh quang (**)
Determination of the fastness of fluorescent whitened paper and board
  EN 648:2006
TCVN 10089:2013
 
 
  1.  
Xác định định lượng (**)
Determination of grammage
  TCVN 8309-6:2010
ISO 12625-6:2005
 
                     





Lĩnh vực thử nghiệm:Hóa
Field of Testing: Chemical
TT Tên sản phẩm, vật liệu được thử
Materials or products tested
Tên phương pháp thử cụ thể
The name of specific tests
Giới hạn định lượng (nếucó)/Phạm vi đo
Limit of quantitation (if any)/range of measurement
Phương pháp thử
Test methods
1.
 
Vật liệu dệt  Textiles Xác định chỉ số làm bóng thông qua trị số Barium 
Determination of mercerization through Barium factor
- AATCC 89-2012
2. Xác định thành phần nguyên liệu
Determination of fiber analysis 
- AATCC 20-2013
AATCC 20A-2014
ASTM D276-12
ASTM D629-15
ISO/TR 11827:2012
ISO 1833-1:2006
ISO 1833-2:2006
ISO 1833-3:2006
ISO 1833-4:2006
ISO 1833-5:2006
ISO 1833-6:2007
ISO 1833-7:2006
ISO 1833-8:2006
ISO 1833-9:2006
ISO 1833-10:2006
ISO 1833-11:2006
ISO 1833-12:2006
ISO 1833-13:2006
ISO 1833-14:2006
ISO 1833-15:2006
ISO 1833-16:2006
ISO 1833-17:2006
ISO 1833-18:2006
ISO 1833-19:2006
2. Vật liệu dệt  Textiles Xác định thành phần nguyên liệu
Determination of fiber analysis
  ISO 1833-20:2009
ISO 1833-21:2006
ISO 1833-22:2013
ISO 1833-24:2010
ISO 1833-25:2013
ISO 1833-26:2013
JIS  L 1030:1990
TCVN 5465-1:2009
TCVN 5465-2:2009
TCVN 5465-3:2009
TCVN 5465-4:2009
TCVN 5465-5:2009
TCVN 5465-6:2009
TCVN 5465-7:2009
TCVN 5465-8:2009
TCVN 5465-9:2009
TCVN 5465-10:2009
TCVN 5465-11:2009
TCVN 5465-12:2009
TCVN 5465-13:2009
TCVN 5465-14:2009
TCVN 5465-15:2009
TCVN 5465-16:2009
TCVN 5465-17:2009
TCVN 5465-18:2009
TCVN 5465-19:2009
TCVN 5465-20:2010
TCVN 5465-21:2009
2. Vật liệu dệt  Textiles Xác định thành phần nguyên liệu
Determination of fiber analysis
  TCVN 5465-24:2013
TCVN 5465-25:2014
TCVN 5465-26:2014
3. Xác định pH
Determination of pH 
0 ~ 14 AATCC 81-2012
EN ISO 3071:2006
ISO 3071:2005
ISO 4045:2008
JIS L1096:2010
TCVN 7422:2007
4. Xác định hàm lượng formaldehyt
Phương pháp chiết trong nước
Determination of formaldehyde content
Water extraction method
16 mg/kg AATCC 112-2014
ISO 14184-1:2011
JIS L 1041:2011
TCVN 7421-1:2013
5. Xác định hàm lượng formaldehyt Phương pháp phân tích bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao 
Determination of formaldehyde content
High performance liquid chromatography  method
10 mg/kg TTTN/HD-5.4-ST.011:2015
6. Xác định kim loại nặng: Sb, As, Pb, Cr, Cu, Co, Ni, Hg, Cd 
(Chiết bằng dung dịch mồ hôi axit nhân tạo và phân tích trên máy AAS)
Determination of  heavy metals:Sb, As, Pb,  Cr, Cu, Co, Ni, Hg, Cd
By extraction with artificial acid sweat solution and tested by AAS)
As: 0,05 mg/kg
Cd: 0,05 mg/kg
Co: 0,06 mg/kg
Cr: 0,2 mg/kg
Cu: 0,2 mg/kg
Hg: 0,01 mg/kg
Ni: 0,1 mg/kg
Pb: 0,2 mg/kg
Sb: 0,02 mg/kg
TTTN/HD-5.4-ST.007:2015
7. Vật liệu dệt  Textiles Xác định hàm lượng 
Pentaclophenol (PCP) trên GC/ECD
Determining of Pentachlorophenol(PCP) content by GC/ECD
0,5mg/kg
 
TTTN/HD-5.4-ST.015:2015
8. Xác định hàm lượng các hợp chất hữu cơ thiếc bằng GC/MS
Determination of organotin compounds by GC/MS
50 mg/kg TTTN/HD-5.4-ST.017:2015
9. Xác định hàm lượng Crom VI 
Determination of hexavalent Chromium (Cr VI) content
2 mg/kg TTTN/HD-5.4-ST.025:2015
10. Vật liệu dệt và da  Textiles and leather Xác định Azodyes
Determination of banned Azodyes 
10 mg/kg BS EN/EN 14362-1
:2012
BS EN/EN 14362-3
:2012
ISO 24362-1:2014
ISO 24362-3:2014
ISO 17234-1:2015
ISO 17234-2:2011
TCVN 7619-1:2007
TCVN 7619-2:2007
TCVN 9557-1:2013
TCVN 9557-2:2013
DIN 53316: 1997
11. Xác định hàm lượng Dimethylfumarat bằng GC/MS
Determination of dimethylfumarate content by GC/MS
20 mg/kg TTTN/HD-5.4-ST.018:2015
12. Da 
Leather
Xác định hàm lượng Crom VI Determination of hexavalent Chromium (Cr VI) content 2 mg/kg ISO 17075:2007
13. Xác định hàm lượng formaldehyt Phương pháp phân tích bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao 
Determination of formaldehyde content 
High performance liquid chromatography  method
10 mg/kg ISO 17226-1:2008
TCVN 7535-1:2010
14. Xác định hàm lượng formaldehyt Phương pháp phân tích so mầu 
Determination of formaldehyde content 
Colorimetric analysis method
10 mg/kg ISO 17226-2:2008
TCVN 7535-2:2010
15. Sản phẩm hàng tiêu dùng không phải là kim loại
Consumer products in non-metal products
Xác định tổng hàm lượng chì 
Determination of total lead 
10 mg/kg CPSC-CH-E1002-08.3: 2012 (Part II)
16. Sơn và chất phủ bề mặt tương tự khác
Paint and other similar surface coatings
Xác định tổng hàm lượng chì
Determination of total Lead content
10 mg/kg CPSC-CH-E1003-09.1:2011
17. Chi tiết kim loại và hợp kim kim loại trong sản phẩm tiêu dùng
Metal and metals alloy or alloys components in consumer products
Xác định tổng hàm lượng chì
Determination of total Lead content
10 mg/kg CPSC-CH-E1001-8.3:2012
18. Đồ chơi và các sản phẩm chăm sóc trẻ em
Toy and child care articles
Xác định hàm lượng các Phtalat (DBP, BBP,  DEHP, DnOP, DINP, DIDP)
Determination of phthalates (DBP, BBP,  DEHP, DnOP, DINP, DIDP)
DBP, BBP,  DEHP, DnOP:
30 mg/kg;
DINP,DIDP:
100 mg/kg
CPSC-CH-C1001-09.3:2010
EN 15777:2009
ISO 14389:2014
19. Sản phẩm hàng tiêu dùng được làm từ các vật liệu kim loại
Consumer product made from metal and metal products
Xác định hàm lượng Niken giải phóng
Determination of  nickel release
0,02 µg/cm2/week EN 1811:2011
EN 12472:2005 +A1:2009
20. Sản phẩm điện tửElectrotechnical products Xác định tổng hàm lượng Cadimi (Cd)
Determination of total Cadmium
10 mg/kg EN 62321-5:2014
21. Nhựa
Plastics
Xác định tổng hàm lượng Cadimi (Cd) 
Determination of total Cadmium
10 mg/kg EN 1122: 2001
22. Giấy và bìa
Paper and board
Xác định hàm lượng formaldehyt Phương pháp phân tích so mầu 
Determination of formaldehyde content
Colorimetric analysis method
5 mg/kg EN 645: 1994
EN 647: 1994
EN 1541: 2001
23. Sản phẩm Polymer
Polymer products
Xác định hàm lượng Butylated Hydroxy Toluene (BHT) Determination of Butylated Hydroxy Toluene (BHT)
 
2 mg/kg
TTTN/HD-5.4-ST.021:2015
24. Vật liệu da
Leather
Xác định các chất bảo quản (TCMTB, PCMC, OPP, OIT) 
Determination of the preservative (TCMTB, PCMC, OPP, OIT)
30 mg/kg

ISO 13365:2011

25. Xác định các Alkylphenol (NP, OP) và Alkylphenol ethoxylat (NPEO, OPEO) 
Determination of Alkylphenols (NP, OP) and  Alkylphenols ethoxylated (NPEO, OPEO)
50 mg/kg

ISO 18218-2:2015

26. Vật liệu dệt 
Textiles
Xác định các chất bảo quản (TCMTB, PCMC, OPP, OIT)
Determination of the preservative (TCMTB, PCMC, OPP, OIT)
30 mg/kg
TTTN/HD-5.4-ST.019:2015
27. Xác định Deltamethrin 
Determination of Deltamethrin
50 mg/kg
TTTN/HD-5.4-ST.024:2015
28. Vật liệu dệt 
Textiles
Xác định các Alkylphenol (NP, OP) và Alkylphenol ethoxylat (NPEO, OPEO) 
Determination of Alkylphenols (NP, OP) and Alkylphenols ethoxylated (NPEO, OPEO)
50 mg/kg

TTTN/HD-5.4-ST.023:2015

29. Vật liệu dệt và da  Textiles and leather Xác định paraffin clo hóa mạch ngắn (SCCP) 
Determination of Short Chain Chlorinated Paraffins
500 mg/kg
TTTN/HD-5.4-ST.022:2015
30. Vật liệu dệt, da, polymer
Textiles, Leather, Polymers
Xác định các hợp chất hữu cơ đa vòng thơm (PAH)[1]  (**) Determination of Polycyclic aromatic hydrocarbons (PAH) MDL = 0,2  mg/kg ISO/TS 16190:2013
TCVN 10946:2015
31. Giấy và sản phẩm giấy
Paper and paper products
Xác định pH nước chiết  (**)
Determination of pH of aqueous extracts
0-14 ISO 6588-1:2012
ISO 6588-2:2012
TCVN 7066-1:2008
TCVN 7066-2:2008
32. Xác định Cadmi (Cd) và Chì (Pb)   (**)
Determination of cadmium and lead
Chuẩn bị mẫu/ Sample preparation MDL
Cd: 0,1 mg/kg
Pb: 0,6 mg/kg
EN 645:1993
 EN 647:1993 
TCVN 8307:2010 TCVN 10088:2013
Quy trình xác định/ Determination procedure EN 12498:2005
TCVN 10093:2013
33. Xác định thủy ngân (Hg)   (**)
Determination of  mercury
Chuẩn bị mẫu/ Sample preparation MDL  = 0,06 mg/kg EN 645:1993
 EN 647:1993 
TCVN 8307:2010 TCVN 10088:2013
Quy trình xác định/ Determination procedure EN 12497:2005
TCVN 10092:2013
             
Ghi chú/Note:
  • EN: European Standard
  • [1]: Danh sách các hợp chất hữu cơ đa vòng thơm (PAHs) /List of polycylic aromatic hydrocarbons (PAHs)
TT/No PAHs CAS No. TT/No PAHs CAS No.
1 Naphthalene 91-20-3 10 Benzo(a)anthracene 56-55-3
2 Acenaphthylene 208-96-8 11 Benzo(b)fluoranthene 505-99-2
3 Acenaphthene 83-32-9 12 Benzo(k)fluoranthene 207-08-9
4 Fluorene 86-73-7 13 Benzo(j)fluoranthene 205-82-3
5 Phenanthrene 85-01-8 14 Benzo(a)pyrene 50-32-8
6 Anthracene 120-12-7 15 Benzo(e)pyrene 192-97-2
7 Fluoranthene 206-44-0 16 Indeno(1,2,3-cd)pyrene 193-39-5
8 Pyrene 129-00-0 17 Dibenzo(a,h)anthracen 53-70-3
9 Chrysene 218-01-9 18 Benzo(g,h,i)perylene 191-24-2
  • TTTN/HD : Phương pháp thử do PTN xây dựng/Laboratory – developed methods
  • AATCC:AATCC: American Association of Textile Chemists and Colorists 
  • CPSCThe United States Consumer Product Safety Commission
  • ASTM: American Society for Testing and Material
  • CFR: CFR: the Code of Federal Regulations
  • EN: European Standard
  • JIS:Japanese Industrial Stand
    Lĩnh vực thử nghiệm:Sinh
Field of Testing: Biological
TT Tên sản phẩm,       vật liệu được thử
Materials or products tested
Tên phương pháp thử cụ thể
The name of specific tests
Giới hạn             định lượng (nếucó)/Phạm vi đo
Limit of quantitation (if any)/range of measurement
Phương pháp thử
Test methods
  1.  
Vật liệu dệt
Textiles
Xác định khả năng kháng khuẩn của vật liệu dệt   
Determination of  bacteriostatic activity on textile materials
  AATCC 147-2016
  1.  
Xác định mức độ kháng khuẩn của vật liệu dệt 
Determination of  the degree of antibacterial activity on textile materials
  AATCC 100-2012
  1.  
Xác định mức độ kháng khuẩn của vật liệu dệt trong điều kiện tiếp xúc động
Determination of  antimicrobial activity of antimicrobial agents on textile materials under dynamic contact conditions
  ASTM E2149-13a
  1.  
Giấy và                  sản phẩm giấy
Paper and paper products
Xác định tổng số vi khuẩn hiếu khí và nấm mốc 
Determination of aerobic bacteria and mildew
  QCVN 09:2015/BCT- 
Annex A.4
(Phụ lục A.4)
  1.  
Tã (bỉm) trẻ em
Children’s diapers
Xác định tổng số vi khuẩn hiếu khí và nấm mốc 
Determination of aerobic bacteria and mildew
  TCVN 10584:2014
  1.  
Băng vệ sinh phụ nữ
Sanitary pads for women
Xác định tổng số vi khuẩn hiếu khí và nấm mốc 
Determination of aerobic bacteria and mildew
  TCVN 10585:2014
Ghi chú/Note:
  • AATCC: American Association of Textile Chemists and Colorists 
  • ASTM: American Society for Testing and Material
  • QCVN: Vietnam National Technical Regulation

 
Ngày hiệu lực: 
11/01/2019
Địa điểm công nhận: 
478 Minh Khai, Hai Bà Trưng, Hà Nội
Số thứ tự tổ chức: 
89
© 2016 by BoA. All right reserved