Phòng Kỹ thuật – An toàn

Đơn vị chủ quản: 
Công ty Cổ phần Phát triển Công nghệ và Thiết bị Mỏ
Số VILAS: 
534
Tỉnh/Thành phố: 
Quảng Ninh
Lĩnh vực: 
Điện – Điện tử
Tên phòng thí nghiệm:  Phòng Kỹ thuật – An toàn
Laboratory: Technical and safety department
Cơ quan chủ quản:   Công ty Cổ phần Phát triển Công nghệ và Thiết bị Mỏ
Organization: Development of mining technology and equipment joint stock company
Lĩnh vực thử nghiệm: Điện - Điện tử
Field of testing: Electrical - Electronic
Người phụ trách/ Representative:   Nguyễn Anh Tuấn Người có thẩm quyền ký/ Approved signatory: 
TT Họ và tên/ Name Phạm vi được ký/ Scope
  1.  
Nguyễn Anh Tuấn Các phép thử được công nhận/  All accredited tests 
  1.  
Vũ Mạnh Anh
  1.  
Phạm Quang Hường
  1.  
Vũ Quang Thắng
  1.  
Phùng Thu
  1.  
Nguyễn Quốc Vinh
Số hiệu/ Code:   VILAS 534 Hiệu lực công nhận/ Period of  Validation:  07/ 02/ 2021 Địa chỉ/ Address:  Số 3 Phan Đình Giót, phường Phương Liệt, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội Địa điểm/Location:   Phường Trưng Vương thành phố Uông Bí, tỉnhQuảng Ninh Điện thoại/ Tel:  02438647871                         Fax:   02436641487      E-mail:  anhtuan.vm@gmail.com                                 Website:cpctm.com.vn Lĩnh vực thử nghiệm:     Điện - Điện tử Field of testing:Electrical - Electronic
TT Tên sản phẩm, vật liệu được thử Materials or product tested Tên phép thử cụ thể The name of specific tests Giới hạn định lượng (nếu có) Phạm vi đo Limit  of quantitation (if any)/range of measurement Phương pháp thử Test method
  1.  
Máy biến ápđiện lực đến 220 kV (x) Powertransformer with rated voltage up to 220 kV  Đo điện trở cách điện Measurementof insulation resistances đến/to 400 GW   TCVN 6306-1:2015  (IEC-60076-1: 2011)  TCVN 6306-3:2006 (IEC-60076-3: 2000) TCVN 6306-11:2009 (IEC-60076-11:2004) QCVN QTĐ-5: 2009/BCT
  1.  
Đo điện trở một chiềucác cuộn dây Measurementof windingresistances 1mW ~ 2 kW
  1.  
Kiểm tra tỷsố biến Ratio test -
  1.  
Thử nghiệm điện môi Dielectric test đến/to 200 kV
  1.  
Cáp điện lực  điện áp danh định đến 110 kV (x) Cable with rated voltage up to     110 kV Đo điện trở cách điện Measurementof insulation resistances đến/to 400 GW TCVN 5935-1:2013 TCVN 5935-2:2013 TCVN 5935-4:2013 (IEC 60502-4:2010)
  1.  
Thử nghiệmđiện áp tăngcao tần số 50Hz Powerfrequencywithstandvoltage test at 50 Hz đến/to 200 kV
  1.  
Thử cao ápmột chiều vàđo dòng rò DC highvoltage testandmeasurement of theleakagecurrent đến/to 200 kV; 10 mA
  1.  
Máy cắt điệncao áp đến 220 kV (x) High Voltagecircuit breaker with rated voltage up to 220 kV Đo điện trở cách điện Measurementof insulationresistances đến/to 400 GW QCVN QTĐ-5:2009/BCT IEC 62271-1:2017    IEC 62271-100: 2017 IEC 62271-104:2015   
  1.  
Đo điện trở tiếp xúc Measurementof contactresistances đến/to 999,9 mW
  1.  
Thử nghiệmđiện áp tăngcao tần số 50Hz Powerfrequencywithstandvoltage test at 50 Hz đến/to 200 kV
  1.  
Sứ cách điện đến 220 kV  Insulator with rated voltage up to 220 kV Đo điện trở cách điện Measurementof insulationresistances đến/to 400 GW TCVN 6099-1:2007 (IEC 60060-1:1989) TCVN 6099-2:2007 (IEC 60060-2:1994) TCVN 6099-3:2007 (IEC 60060-3:2006) TCVN 7998-1:2009 (IEC 60383-1:1993) TCVN 7998-2:2009 (IEC 60383-2:1993
  1.  
Thử nghiệmđiện áp tăngcao tần số 50Hz Powerfrequencywithstandvoltage test at 50 Hz đến/to 200 kV
  1.  
Dao cách ly có cấp điện áp đến       220 kV  Isolator with rated voltage up to      220 kV Đo điện trở cách điện Measurementof insulationresistances đến/to 400 GW IEC 62271-102:2013 TCVN 8096-107:2010
  1.  
Đo điện trở tiếp xúc Measurementof contactresistances đến/to 999,9 mW TCVN 8096-107:2010
  1.  
Thử nghiệmđiện áp tăngcao tần số 50Hz Powerfrequencywithstandvoltage test at 50 Hz đến/to 200 kV TCVN 6099-1: 2007    (IEC 60060-1: 1989) TCVN 6099-2: 2007    (IEC 60060-2: 1994) TCVN 6099-3: 2007    (IEC 60060-3: 2006)
  1.  
Chống sétvan  đến 220 kV (x) Surgearrester with rated voltage up to 220 kV Đo điện trở cách điện Measurementof insulationresistances đến/to 400 GW TCVN 8097-1:2010 (IEC 60099-1:1999) TCVN 6099-1:2007 (IEC 60060-1: 1989) TCVN 6099-2:2007 (IEC 60060-2: 1994) TCVN 6099-3:2007 (IEC 60060-3: 2006)
  1.  
Đo dòngđiện rò Measurement of leakagecurrent đến/to 100 mA
  1.  
Thử nghiệmđiện áp tăngcao tần số 50Hz Powerfrequencywithstandvoltage test at 50 Hz đến/to 200 kV
  1.  
Hệ thống tiếp địa (x) Earthingsystem Đo điện trở tiếp địa Measurementof theearthing resistance (0,05 ~2000) W IEEE Std 81-12
  1.  
Dầu cáchđiện Insulation oil Thử điện áp đánh thủng dầu  Oil breakdown voltage test đến/to 100 kV IEC 60156:1995 QCVN QTĐ 5:2009/BCT
  1.  
Tụ điện đến 220 kV (x) Capacitorswith rated voltage up to 220 kV Đo điện trở cách điện Measurement of insulation resistence đến/to 400 GW TCVN 9890-1:2013 (IEC 60871-1:2005) TCVN 8083-1:2009 (IEC 60831-1:2002)  
  1.  
Đo điện dung Measurementof capacitance  -
  1.  
Thử nghiệmđiện áp tăngcao tần số 50Hz Powerfrequencywithstandvoltage test at 50 Hz đến/to 200 kV
  1.  
Máy biến điện áp đến 220 kV (x) Voltagetransformerswith rated voltage up to 220 kV (TU) Đo điện trở cách điện Measurement of insulation resistence đến/to 400 GW ĐLVN 144: 2012 QCVN QTĐ-5:2009  TCVN 7697-2:2007  (IEC 60044-2: 2003)
  1.  
Kiểm tra tỷsố biến Ratio test -
  1.  
Đo điện trở một chiều cuộn dây Measurement of winding resistance by DC curent 1mW ~ 2kW
  1.  
Máy biếndòng điệnđến 220 kV (x) Currenttransformerswith rated voltage up to 220 kV (TI) Đo điện trở cách điện  Measurement of insulation resistence đến/to 400 GW ĐLVN 126: 2012; QCVN QTĐ-5:2009 TCVN 7697-1:2007 (IEC 60044-1:2003)
  1.  
Kiểm tra tỷsố biến Ratio test -
  1.  
Thiết bị đóng cắt và điều khiển hạ áp đến 1000 V (x) Low voltage switchgear and controlgear Đo điện trở cách điện  Measurement of insulation resistance đến/to 400 GW TCVN 6434-1:2008 (IEC 60898-1:2003) TCVN 6592-1:2009 (IEC 60947-1:2007) TCVN 6592-2:2009 (IEC 60947-2:2009) TCVN 6592-4-1:2009 (IEC 60947-4-1:2002)
  1.  
Kiểm tra các đặc tính tác động  Checking effect chart đến/to 13000 A
  1.  
Rơ le trung gian, tín hiệu(x) Intermediate relay, signal Đo điện trở cách điện  Measurement of insulation resistance đến/to 400 GW QCVN QTĐ-5:2009/BCT
  1.  
Kiểm tra điện áp (dòng điện) tác động, điện áp (dòng điện) trở về  Check the voltage (current)effects, the voltage (current)return đến/to 240 V ; 90 A
  1.  
Rơ le bảo vệ kỹ thuật số (x) Numerical protection relay Kiểm tra cách điện  Insulation check đến/to 400 GW TCVN 7883-8:2008 (IEC 60255-8:1990) IEC 60255-12:1980 IEC 60255-13:1980 IEC 60255-151:2009
  1.  
Kiểm tra chức năng đo lường Measurement function check   -
  1.  
Kiểm tra chức năng bảo vệ Protection functions check -
  1.  
Đồng hồ  đo lường (x) Measurementmeter Kiểm tra cách điện Insulation check   đến/to 400 GW PTN.HD.16/TT5.4
  1.  
Kiểm tra đo lường Measurement check -
  1.  
Sào cách điện (x) Ủng cách điện  Găng cáchđiện Thảm cáchđiện Dielectric handle rod Dielectric foot- wear Dielectric gloves Dielectric rugs Thử điện áp xoay chiều tần số công nghiệp  Withstand voltage test đến/to 200 kV TCVN 5587:2008 (IEC 60855:1985) TCVN 8084:2009) (IEC 60903: 2002) TCVN 9626:2013  (IEC 61111:2009)
Ghi chú / Note: - IEC : International Electrotechnical Commission - IEEE : Institute of Electrical and Electronics Engineers Standards - QCVN : Qui chuẩn kỹ thuật Quốc gia /National technical regulation PTN.HD: Phương pháp do phòng thí nghiệm tự xây dựng / Laboratory developed method - (x): Các chỉ tiêu thực hiện tại hiện trường / On-site tests  
Ngày hiệu lực: 
07/02/2022
Địa điểm công nhận: 
Phường Trưng Vương, thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh
Số thứ tự tổ chức: 
534
© 2016 by BoA. All right reserved