Trung tâm thí nghiệm vật liệu xây dựng - Vilas 178

Đơn vị chủ quản: 
Công ty cổ phần tư vấn kiểm định xây dựng
Số VILAS: 
178
Tỉnh/Thành phố: 
Nghệ An
Lĩnh vực: 
Vật liệu xây dựng
Tên phòng thí nghiệm:  Trung tâm thí nghiệm vật liệu xây dựng - Vilas 178
Laboratory:  Construction Testing Center - Vilas 178
Cơ quan chủ quản:   Công ty cổ phần tư vấn kiểm định xây dựng
Organization: Consultant Verify Construction Join Stock Company
Lĩnh vực thử nghiệm: Vật liệu xây dựng
Field of testing: Civil - Engineering
Người phụ trách/ Representative:  Nguyễn Viết Khánh Người có thẩm quyền ký/ Approved signatory:
TT Họ và tên/ Name Phạm vi được ký/ Scope
  1.  
Nguyễn Viết Khánh Tất cả các phép thử được công nhận All accredited tests 
  1.  
Trương Hữu Đồng
Số hiệu/ Code:              VILAS 178 Hiệu lực công nhận/ Period of  Validation:    27/6/2020.        Địa chỉ/ Address:        Số 47 - Đường Mai Hắc Đế - Tp. Vinh - Nghệ An Địa điểm/Location:    Số 47 - Đường Mai Hắc Đế - Tp. Vinh - Nghệ An Điện thoại/ Tel:           0238.3585.507/ 0913.047.017                        Fax:  0238.3585.507 E-mail:                                    vinhnguyen976@gmail.com              Lĩnh vực thử nghiệm:             Vật liệu xây dựng Field of testing:                         Civil Engineering
TT Tên sản phẩm,                    vật liệu thử Materials or products tested Tên phép thử cụ thể The Name of specific tests Giới hạn định lượng (nếu có)/ Phạm vi đo Limit  of quantitation (if any)/range of measurement Phương pháp thử Test methods
  1.  
Xi măng Cement Xác định độ mịn  Phương pháp sàng  Determination of fineness  Sieve method   TCVN 4030 : 2003
  1.  
Xác định độ dẻo tiêu chuẩn, thời gian đông kết và tính ổn định thể tích Determination of standard plastic, setting time and soundness   TCVN 6017 : 2015 (ISO 9597 : 2008)
  1.  
Xác định cường độ Determination of strength   TCVN 6016 : 2011 (ISO 679 : 2009)
  1.  
Cốt liệu bê tông và vữa Aggregates for concrete and mortar Soil for construction & crushed-stone aggregate Xác định thành phần hạt Determination of partical zise distribution   TCVN 7572-2 : 2006
  1.  
Xác định khối lượng riêng, khối lượng thể tích và độ hút nước Determination of apparent specific gravity, bulk specific gravity and water absorption   TCVN 7572-4 : 2006
  1.  
Xác định khối lượng riêng, khối lượng thể tích và độ hút nước của đá gốc và cốt liệu lớn Method for determination of apparent specific gravity, bulk specific gravity and water absorption of original stone and coarse aggregate particles   TCVN 7572-5 : 2006
  1.  
Xác định khối lượng thể tích xốp và độ hổng Determination of bulk density and voids   TCVN 7572-6 : 2006
  1.  
Xác định độ ẩm Determination of moisture   TCVN 7572-7 : 2006
  1.  
Xác định hàm lượng bùn, bụi, sét trong cốt liệu và hàm lượng sét cục trong cốt liệu nhỏ Method for determination of content of dust, mud and clay in aggregate and content of clay lumps in fine aggregate   TCVN 7572-8 : 2006
  1.  
Xác định hàm lượng tạp chất hữu cơ Determination of organic impurities   TCVN 7572-9 : 2006
  1.  
Cốt liệu bê tông và vữa Aggregates for concrete and mortar Soil for construction & crushed-stone aggregate Xác định cường độ và hệ số hóa mềm của đá gốc Determination of strength and softening coefficient of the original stone   TCVN 7572-10 : 2006
  1.  
Xác định độ nén dập và hệ số hóa mềm của cốt liệu lớn Determination of crushing value (ACV) and softening coefficient of coarse aggregate   TCVN 7572-11 : 2006
  1.  
Xác định độ hao mòn khi va đập của cốt liệu lớn trong máy LosAngeles Determination of resistance to degradation of coarse aggregate by abration and impact in the Los Angeles machine   TCVN 7572-12 : 2006
  1.  
Xác định hàm lượng hạt thoi dẹt trong cốt liệu lớn Determination of elongation and flakiness index of coarse aggregate   TCVN 7572-13 : 2006
  1.  
Xác định hàm lượng sunfat và sunfit trong cốt liệu nhỏ Determination of sulfate and sulfite content   TCVN 7572-16 : 2006
  1.  
Xác định hàm lượng hạt mềm yếu và phong hóa Determination of feeble weathered particle content   TCVN 7572-17 : 2006
  1.  
Xác định hàm lượng hạt bị đập vỡ Determination of crushed particle content   TCVN 7572-18 : 2006
  1.  
Xác định hàm lượng mica trong cốt liệu nhỏ Determination of mica content in fine aggregate   TCVN 7572-20 : 2006
  1.  
Hỗn hợp  bê tông  Fresh concrete Thử độ sụt Slump test   TCVN 3106 : 1993
  1.  
Xác định khối lượng thể tích Determination of density   TCVN 3108 : 1993
  1.  
Bê tông nặng Heavy weight concrete  Xác định độ hút nước Determination of water absorption   TCVN 3113 : 1993
  1.  
Xác định cường độ chịu nén Determination of compressive strength 2000 kN TCVN 3118 : 1993
  1.  
Xác định cường độ kéo khi uốn Determination of flexural tensile strenght   TCVN 3119 : 1993
  1.  
Xác định cường độ kéo khi bửa Determination of tensile spliting strength   TCVN 3120 : 1993
  1.  
Xác định độ chống thấm nước Determination of watertighless   TCVN 3116 : 1993
  1.  
Xác định cường độ nén bằng súng bật nẩy Determination of compressive strenght by rebound hammer   TCVN 9334 : 2012
  1.  
Vữa xây dựng Mortar for masonry Xác định độ lưu động của hỗn hợp vữa tươi Phương pháp bàn dằn Determination of consistence of fesh mortar Flow table method   TCVN 3121-3 : 2003
  1.  
Xác định khối lượng thể tích vữa tươi Determination of bulk density of fesh mortar   TCVN 3121-6 : 2003
  1.  
Xác định cường độ nén của vữa đã đóng rắn Determination of compressive strength of hardened mortars   TCVN 3121-11 : 2003
  1.  
Xác định độ hút nước của vữa đã đóng rắn Determination of water absorption of hardened mortars   TCVN 3121-18 : 2003
  1.  
Gạch xây Bricks  Xác định cường độ nén Determination of water absorption   TCVN 6355-2 : 2009
  1.  
Xác định độ hút nước Determination of compressive strength   TCVN 6355-4 : 2009
  1.  
Xác định cường độ uốn Determination of bending strength   TCVN 6355-3 : 2009
  1.  
Xác định khối lượng thể tích Determination of bulk density   TCVN 6355-5 : 2009
  1.  
Gạch bê tông  tự chèn Interlocking concrete bricks Xác định cường độ chịu nén Determination of compressive strength    TCVN 6476 : 1999
  1.  
Xác định độ hút nước Determination of water absorption   TCVN 6355-4 : 2009
  1.  
Gạch bê tông Concrete bricks Xác định cường độ chịu nén Determination of compressive strength   TCVN 6477 : 2016
  1.  
Xác định độ hút nước Determination of water absorption   TCVN 6355-4 : 2009
  1.  
Ngói đất sét nung Roof tiles Xác định tải trọng uốn gãy của ngói Determination of breaking strength   TCVN 4313 : 1995
  1.  
Xác định độ hút nước Determination of water absorption  
  1.  
Xác định thời gian không xuyên nước của ngói Determination of  the time did not penetrate the tile water  
  1.  
Xác định khối lượng 1m2 ngói bão hòa nước Density of saturated tiles in 1m2  
  1.  
Bột khoáng Filler Xác định thành phần hạt Determination of partical zise distribution   22 TCN 58 : 1984
  1.  
Xác định lượng mất khi nung Determination of loss in mass when to burn  
  1.  
Xác định hàm lượng nước Determination of water content  
  1.  
Xác định khối lượng riêng Determination of specific gravity  
  1.  
Xác định khối lượng thể tích và độ rỗng Determination of bulk gravity and voids ratio  
  1.  
Xác định hàm lượng chất hòa tan trong nước Determination of dissolved content  
  1.  
Bê tông nhựa  Asphalt Concrete Xác định độ ổn định, độ dẻo Marshall Determination of Marshall stability and plastic flow   TCVN 8860-1 : 2011
  1.  
Xác định hàm lượng nhựa bằng phương pháp chiết sử dụng máy quay li tâm Determination of bitumen content using extraction centrifuge   TCVN 8860-2 : 2011
  1.  
Xác định thành phần hạt Determination of particle size distribution   TCVN 8860-3 : 2011
  1.  
Xác định tỷ trọng lớn nhất, khối lượng riêng của bê tông nhựa ở trạng thái rời Determination of maximum specific gravity and density of loose bituminous paving mixtures   TCVN 8860-4 : 2011
  1.  
Xác định tỷ trọng khối, khối lượng thể tích của bê tông nhựa đã đầm nén Determination of bulk specific gravity and unit weight of compacted bituminous mixtures   TCVN 8860-5 : 2011
  1.  
Xác định độ chảy nhựa Determination of draindown   TCVN 8860-6 : 2011
  1.  
Xác định hệ số độ chặt lu lèn Determination of compaction coefficient   TCVN 8860-8 : 2011
  1.  
Xác định độ rỗng dư Determination of air voids   TCVN 8860-9 : 2011
  1.  
Xác định độ rỗng cốt liệu Determination of voids in mineral aggregate   TCVN 8860-10 : 2011
  1.  
Xác định độ rỗng lấp đầy nhựa Determination of voids filled with asphat   TCVN 8860-11 : 2011
  1.  
Xác định độ ổn định còn lại của bê tông nhựa Determination of remaining stability   TCVN 8860-12 : 2011
  1.  
Nhựa đường  Bitumen Xác định độ kim lún Determination of penetration   TCVN 7495 : 2005 (ASTM D5-97)
  1.  
Xác định độ dãn dài Determination of ductility   TCVN 7496 : 2005 (ASTM D113-99)
  1.  
Nhựa đường  Bitumen Xác định điểm hóa mềm (Dụng cụ vòng và bi) Determination of softening point (ring and ball apparatus)   TCVN 7497 : 2005 (ASTM D36-00)
  1.  
Xác định điểm chớp cháy và điểm cháy bằng cốc hở Cleveland Determination of flash and fire points by Cleveland open cup tester   TCVN 7498 : 2005 (ASTM D92-02b)
  1.  
Xác định tổn thất khối lượng sau gia nhiệt Determination of loss on heating   TCVN 7499 : 2005 (ASTM D6-00)
  1.  
Xác định độ hòa tan trong tricloetylen Determination of solubility in trichloroethylene   TCVN 7500 : 2005 (ASTM D2042-00)
  1.  
Xác định khối lượng riêng  Phương pháp Pycnometer Determination of density  Pycnometer method   TCVN 7501 : 2005 (ASTM D70-03)
  1.  
Xác định độ dính bám với đá Determination of adhesion with paving stone   TCVN 7504 : 2005
  1.  
Đất xây dựng  Soil for construction Xác định khối lượng riêng Determination of specific weight   TCVN 4195 : 2012
  1.  
Xác định độ ẩm Determination of moisture content   TCVN 4196 : 2012
  1.  
Xác định giới hạn chảy, giới hạn dẻo Determination of liquid limit, plastic limit   TCVN 4197 : 2012
  1.  
Xác định thành phần hạt Determination of grain size distribution   TCVN 4198 : 2012
  1.  
Xác định sức chống cắt trên máy cắt phẳng Determination of shear resistance in shear box appratus   TCVN 4199 : 2012
  1.  
Xác định tính nén lún trong phòng thí nghiệm Determination of compressibility   TCVN 4200 : 2012
  1.  
Xác định độ chặt tiêu chuẩn trong phòng thí nghiệm Determination of compaction characteristics   TCVN 4201 : 2012 22TCN 333-06
  1.  
Đất xây dựng  Soil for construction Xác định khối lượng thể tích bằng phương pháp dao vòng Determination of volume weight by cut-ring method   TCVN 4202 : 2012
  1.  
Xác định hệ số sức chịu tải CBR Determination of california bearing ratio   22 TCN 332-06
  1.  
Xác định hệ số thấm Determination of parmeability coefficient    TCVN 8723:2012
  1.  
Thí nghiệm  hiện trường  Test on site Xác định mô đun đàn hồi bằng tấm ép cứng Determination of elasticity modulus using static plate load   TCVN 8861 : 2011
  1.  
Xác định mô đun đàn hồi bằng cần Ben-ken-man. Determination of elastic modulus using Benkelman beam   TCVN 8867 : 2011
  1.  
Xác định độ bằng phẳng bằng thước 3m Determination of surface roughness using a 3.0 m straight edge   TCVN 8864 : 2011
  1.  
Xác định khối lượng thể tích của vật liệu trong lớp kết cấu  Phương pháp rót cát Determination of volume gravity of material in structure  Sand cone method   22 TCN 346 : 2006
  1.  
Xác định khối lượng thể tích của vật liệu trong lớp kết cấu  Phương pháp dao vòng Determination of volume gravity of material in structure  Cutting-ring method   22 TCN 02 : 71
  1.  
Xác định độ nhám bằng phương pháp rắc cát Determination of pavement macrotexture depth using a volumetric technique   TCVN 8866 : 2011
  1.  
Thí nghiệm kiểm tra khuyết tật của cọc bằng phương pháp biến dạng nhỏ Method of detection ofdefects by dynamic low- strain testing   TCVN 9397 : 2012
  1.  
Thí nghiệm  hiện trường  Test on site Xác định tính đồng nhất của bê tông  Phương pháp xung siêu âm Determination of homogeneity of concrete  Sonic pulse method   TCVN 9396 : 2012
  1.  
Cọc - Phương pháp thí nghiệm bằng tải trọng tĩnh ép dọc trục Piles - Standard Test method for piles under axial compressive load   TCVN 9393 : 2012
  1.  
Đất xây dựng - Phương pháp xác định modun biến dạng tại hiện trường bằng tấm nén phẳng Soil – In situ test method of determination module by plate loading   TCVN 9354 : 2012
  1.  
Thép xây  dựng  Construction steel  Thử kéo ngang Tensile test 1000 kN TCVN 197-1 : 2014
  1.  
Thử uốn Bend test   TCVN 198 : 2008
  1.  
Mối hàn kim loại Metal welding Thử kéo ngang Transverse tensile test 1000 kN TCVN 8310 : 2010
  1.  
Thử uốn Bend test   TCVN 5401 : 2010
  1.  
Vật liệu  kim loại Metal material Thử kéo cáp dự ứng lực Testing multi-wire strand for pretressed concrete 1000 kN ASTM A370-17 (part A7)
  1.  
Thử độ cứng Rockwell Rockwell hardness test   ASTM A370-17 TCVN 257-1 : 2007 (ISO 6508-1 : 2005)
  1.  
Nước xây dựng Construction water Xác định hàm lượng cặn không tan Determination of insoluble residue content   TCVN 4560 - 88
  1.  
Xác định độ pH Determination of pH    TCVN 6492 : 2011
  1.  
Xác định hàm lượng clorua Determination of clorual content   TCVN 6194 : 1996
  1.  
Nước xây dựng Construction water Xác định hàm lượng Sunfat Determination of sulphate content   TCVN 6200 : 1996
  1.  
Xác định hàm lượng chất hữu cơ Determination of oganic subsatnce content   TCVN 2671 : 78
  1.  
Dung dịch Bentonite Bentonite Xác định khối lượng riêng Determination of density of gravity   HD.15TCCS.05
  1.  
Xác định độ nhớt Determination of vicosity  
  1.  
Xác định hàm lượng cát Determination of sand content  
  1.  
Xác định độ pH Determination of pH  
  1.  
Bột đá vôi Limestone powder Xác định hàm lượng CaO Determination of CaO content   TCVN 9191 : 2012
  1.  
Xác định hàm lượng MgO Determination of MgO content  
  1.  
Xác định độ trắng Determination of whiteness   TCCS 07 : 2014
  1.  
Xác định thành phần hạt Determination of particle size   TCCS 08 : 2014
Chú thích/ Notes:
  • HD.xx ,TCCS: Tiêu chuẩn nội bộ / Laboratory developed methods
  • TCXDVN: Tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam / Standards issued by Ministry of
Construction of Socialist of Vietnam
  • 22 TCN: Tiêu chuẩn giao thông Việt Nam / Standards issued by Ministry of Transport
of Socialist Republic of Vietnam  
Ngày hiệu lực: 
27/06/2020
Địa điểm công nhận: 
Số 47 Đường Mai Hắc Đế, Tp. Vinh, Nghệ An
Số thứ tự tổ chức: 
178
© 2016 by BoA. All right reserved