Phòng thí nghiệm điện

Đơn vị chủ quản: 
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ ĐIỆN QUẢNG NINH
Số VILAS: 
890
Tỉnh/Thành phố: 
Quảng Ninh
Lĩnh vực: 
Điện – Điện tử
Tên phòng thí nghiệm:  PHÒNG THÍ NGHIỆM ĐIỆN  
Laboratory:  Electrical Laboratory  
Cơ quan chủ quản:   CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ ĐIỆN QUẢNG NINH  
Organization: Quang Ninh Electrical Equipment and Trading Joint Stock Company.  
Lĩnh vực thử nghiệm: ĐIỆN – ĐIỆN TỬ  
Field of testing: Electrical - Electronic  
Người phụ trách: Representative:   Đào Thị Huệ  
Người có thẩm quyền ký: Approved signatory:  
Stt/ No Họ và tên/ Name Phạm vi được ký / Scope  
  1.  
Nguyễn Văn Kiên Tất cả các phép thử được công nhận  
  1.  
Đào Thị Huệ Tất cả các phép thử được công nhận  
  Số hiệu/ Code: VILAS 890
  Hiệu lực công nhận / Period of Validation : 29/ 11/ 2020
  Địa chỉ/ Address: Tổ 6, khu 3, phường Yết Kiêu, Tp. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh
  Địa điểm/Location: Tổ 6, khu 3C, phường Cẩm Trung, Tp. Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh
  Điện thoại/ Tel:  +84 983119588         Fax: +84 2033618512
  Email: tbdquangninh2014@gmail.com           Website:
                 
Lĩnh vực thử nghiệm: Điện-Điện tử Fiel of testing: Electrical- Electronic
Stt No Tên sản phẩm,          vật liệu được thử Materials or          product tested Tên phép thử cụ thể The Name of specific tests Giới hạn định lượng (nếu có)/ Phạm vi đo Limit of quantitation           (if any) /range of measurement Phương pháp thử Test method
  1.  
Máy biến áp điện lực Power transformer Đo điện trở một chiều của các cuộn dây  Measurement of winding resistance by DC current 0,001Ω ~ 19,999 kΩ TCVN 6306-1: 2015 (IEC 60076-1: 2011) QVCN QTĐ5: 2009/BCT
2. Đo điện trở cách điện  Measurement of insulation resistance  Đến/ up to 100000 MΩ 2500 V TCVN 6306-1: 2015 (IEC 60076-1: 2011) TCVN 6306-3: 2015 (IEC 60076-3: 2011) QVCN QTĐ5: 2009/BCT
3. Cầu dao kèm cầu chảy xoay chiều Alternating curent fused circuit-switchers Đo điện trở cách điện Measurement of the insulation resistance                    Đến/ up to 100000 MΩ 2500 V TCVN 8096-107: 2010 (IEC 62271-107: 2005) QVCN QTĐ5: 2009/BCT
4. Thử độ bền điện của cách điện bằng điện áp xoay chiều tần số công nghiệp Withstand test by AC voltage at industrial frequency Đến/ up to 35 kV
5. Cầu chảy cao áp High-voltage fuses Đo điện trở cách điện Measurement of the insulation resistance                    Đến/ up to 100000 MΩ 2500 V TCVN 7999-1: 2009 (IEC 60282-1: 2005) QVCN QTĐ5: 2009/BCT
6. Thử  độ bền điện của cách điện bằng điện áp xoay chiều tần số công nghiệp                      Withstand test by AC voltage at industrial frequence Đến/ up to 35 kV
Stt No Tên sản phẩm,          vật liệu được thử Materials or          product tested Tên phép thử cụ thể The Name of specific tests Giới hạn định lượng (nếu có)/ Phạm vi đo Limit of quantitation           (if any) /range of measurement Phương pháp thử Test method
7. Thiết bị đóng cắt và điều khiển hạ áp Low-voltage switchgear and control gear Đo điện trở cách điện Measurement of the insulation resistance                    Đến/ up to 100000 MΩ 2500 V TCVN 6592-1: 2009 (IEC 60947-1: 2009)
8. Thử  độ bền điện của cách điện bằng điện áp xoay chiều tần số công nghiệp                      Withstand test by AC voltage at industrial frequence 6300 A Đến/ up to 35 kV
9. Chống sét van Surge arresters Đo điện trở cách điện Measurement of the insulation resistance                    Đến/ up to 100000 MΩ 2500 V TCVN 8097-1: 2010 (IEC 60099-1: 1999) QVCN QTĐ5: 2009/BCT
10. Thử khả năng phóng điện Sparkover testing Đến/ up to 35 kV
11. Sứ cách điện đường dây kiểu treo String insulators of ceramic material for overhead lines Thử chịu điện áp xoay chiều tần số 50 Hz ở trạng thái khô AC voltage test at 50 Hz in dry state Đến/ up to 35 kV TCVN 7998-2: 2009 (IEC 60383-2: 1993)
12. Sứ đỡ đường dây Ceramic or glass insulator units for AC systems Thử chịu điện áp xoay chiều tần số 50 Hz ở trạng thái khô AC voltage test at 50 Hz in dry state Đến/ up to 35 kV   TCVN 7998-1: 2009 (IEC 60383-1: 2003)
13. Áp tô mát Circuit breaker Đo điện trở cách điện Measurement ofinsulation resistance Đến/ up to 100000 MΩ 500 V TCVN 6434-1: 2008 (IEC 60898-1: 2003)
14. Áp tô mát Circuit breaker Kiểm tra đặc tính tác động Checking effect charateristics 2500 A TCVN 6434-1: 2008 (IEC 60898-1: 2003)
15. Hệ thống nối đất Earthing system Đo điện trở nối đất  Measurements of earthing resistance Đến/ up to 2000 Ω IEEE Std 81: 2012
16. Cáp cách điện bằng polyvinyl clorua có điện áp danh định đến và bằng 450/750 V Polyvinyl chloride insulated cables of rated voltages up to and incluyding 450/750 V Đo điện trở một chiều của ruột dẫn Measurements of DC resistance of wire 0 ~ 30 kΩ TCVN 6610-2: 2007 (IEC 60227: 2003) TCVN 6612: 2017 (IEC 60228: 2004)
17. Cáp cách điện dạng đùn và phụ kiện dùng cho điện áp danh định từ 1-30 kV Power cables with extruded insulation and their accessories for rated voltages from 1-30 kV   Đo điện trở cách điện Measurements of insulation resistance Đến/ up to 100000 MΩ 5000 V TCVN 5935-1: 2013 (IEC 60502-1: 2009) TCVN 5935-2: 2013 (IEC 60502-2: 2005)
18. Thử  độ bền điện của cách điện bằng điện áp xoay chiều tần số công nghiệp                      Withstand test by AC voltage at industrial frequence Đến/ up to  35 kV
19. Ủng cách điện Dielectric foot- wear Đo điện trở cách điện Measurements of insulation resistance Đến/ up to  35 kV TCCS 01: 2018
20. Thử điện áp kiểm chứng và dòng điện rò  Proof voltage test and leakage current test
Stt No Tên sản phẩm,          vật liệu được thử Materials or          product tested Tên phép thử cụ thể The Name of specific tests Giới hạn định lượng (nếu có)/ Phạm vi đo Limit of quantitation           (if any) /range of measurement Phương pháp thử Test method
21. Găng cách điện Dielectric gloves Đo điện trở cách điện Measurements of insulation resistance Đến/ up to  35 kV TCVN 8084: 2009 (IEC 60902: 2002)
22. Thử điện áp kiểm chứng và dòng điện rò  Proof voltage test and leakage current test
23. Thảm cách điện Dielectric rugs Thử điện áp kiểm chứng và dòng điện rò  Proof voltage test and leakage current test Đến/ up to  35 kV TCVN 9629: 2013 (IEC 61111: 2009)
24. Sào cách điện Dielectric handle rod Đo điện trở cách điện Measurements of insulation resistance Đến/ up to  55 kV TCVN 5587: 2008 (IEC 60855: 1985)
25. Thử điện áp xoay chiều tần số công nghiệp Withstand voltage test at industrial frequency
26. Rơ le điện Electical relays Kiểm tra chức năng đo lường Check measurement function   TCVN 7883-8: 2008 (IEC 60255-8: 1990)
27. Kiểm tra chức năng bảo vệ quá dòng điện Check overcurrent protection functions Power  
28. Kiểm tra chức năng bảo vệ quá dòng chạm đất Check overcurrent protection functions touch the ground  
29. Rơ le điện Electical relays Kiểm tra tiếp điểm đầu ra Check the output terminals   TCVN 7883-8: 2008 (IEC 60255-8: 1990)
Chú thích / Note: TCCS – Quy trình thử nghiệm nội bộ/ Laboratory developed testing method  
Ngày hiệu lực: 
29/11/2020
Địa điểm công nhận: 
Tổ 6, khu 3C, phường Cẩm Trung, Tp. Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh
Số thứ tự tổ chức: 
890
© 2016 by BoA. All right reserved