Trung tâm kiểm định chất lượng - đo lường

Đơn vị chủ quản: 
Tổng kho xăng dầu Đức Giang
Số VILAS: 
294
Tỉnh/Thành phố: 
Hà Nội
Lĩnh vực: 
Hóa
Tên phòng thí nghiệm:  Trung tâm kiểm định chất lượng - đo lường
Laboratory: Verification Quality and Measurement Centre
Cơ quan chủ quản:   Tổng kho xăng dầu Đức Giang
Organization: Duc Giang oil storage – Petroleum region 1 Company
Lĩnh vực thử nghiệm: Hóa 
Field of testing: Chemical 
Người phụ trách/ Representative:   Phạm Trường Sơn Người có thẩm quyền ký/ Approved signatory :
TT Họ và tên/ Name Phạm vi được ký/ Scope
  1.  
Phạm Trường Sơn Các phép thử được công nhậnAccredited tests
  1.  
Lê Thị Hiển
Số hiệu/ Code:  VILAS 294 Hiệu lực công nhận/ period of validation:03/03/2020
Địa chỉ /Address:       Số 51, phố Đức Giang, quận Long Biên, Hà Nội
Địa điểm/ Location:  Số 51, phố Đức Giang, quận Long Biên, Hà Nội
Điện thoại/ Tel:         024 6268 0371     Fax: 024 6268 0371
E-mail:                      sonpt.kv1@petrolimex.com.vn                Website:  
  Lĩnh vực thử nghiệm:Hóa Field of Testing:         Chemical
TT Tên sản phẩm,              vật liệu thử Materials or products tested Tên phương pháp thử cụ thể The Name of specific tests Giới hạn định lượng (nếu có) / Phạm vi đo Limit of quantitation (if any)/range of measurement Phương pháp thử Test methods
  1.  
Xăng Gasoline Lấy mẫu thủ công Method  for manual sampling   TCVN 6777:2007 ( ASTM D4057-06)
  1.  
Xác định khối lượng riêng Determination of  Density   TCVN 6594:2007 (ASTM D1298-05 )
  1.  
Xác định thành phần cất ở áp suất khí quyển Determination of  distilllation  at Atmospheric Pressure   TCVN 2698:2011 (ASTM D86-10a)
  1.  
Xác định hàm lượng nhựa  Phương pháp bay hơi Determination of  gum content  Jet Evaporation method   TCVN 6593:2010 (ASTM D381-09)
  1.  
Dầu Diesel Diesel oil Lấy mẫu thủ công Method for manual sampling   TCVN 6777:2007 (ASTM D4057-06)
  1.  
Xác định khối lượng riêng Determination of  Density   TCVN 6594:2007 (ASTM D1298-05 )
  1.  
Xác định độ nhớt động học Determination of   Kinematic viscosity    TCVN 3171:2011 (ASTM D445-11)
  1.  
Xác định điểm chớp cháy cốc kín  Determination of Flash Point  Cup tester   TCVN 2693:2007 (ASTM D 93 – 06)
  1.  
Xác định thành phần cất ở áp suất khí quyển Determination of  distilllation  at Atmospheric Pressure   TCVN 2698:2011 (ASTM D86-10a)
  1.  
Xác định điểm đông đặc Determination  of Puor Point    TCVN 3753:2011 (ASTM D97-11)
  1.  
Tính toán chỉ số Xêtan bằng phương trình bốn biến số. Calculated cetane index by four variable equation   TCVN 3180:2013 (ASTM D4737-04)
  1.  
Dầu Diesel Diesel oil Xác định Cặn cacbon conrason Determination of  Carbon Residue    TCVN 6324:2010 (ASTM D189-06)
  1.  
Xác định hàm lượng tro Determination of Ash content   TCVN 2690:2011 (ASTM D482:07)
  1.  
Dầu Hoả Kerosenne oil Lấy mẫu thủ công Method for manual sampling   TCVN 6777:2007 (ASTM D4057-06)
  1.  
Xác định khối lượng riêng Determination of  Density   TCVN 6594:2007 (ASTM D1298-05  )
  1.  
Xác định điểm chớp cháy cốc kín  Determination of Flash Point  Cup tester   TCVN 2693:2007 (ASTM D93-06)
  1.  
Xác định thành phần cất ở áp suất khí quyển Determination of  distilllation  at Atmospheric Pressure   TCVN 2698:2011 (ASTM D86-10a)
  1.  
Xác định độ nhớt động học Determination of   Kinematic viscosity    TCVN 3171:2011 (ASTM D445-11)
  1.  
Dầu Mazut Fuel oil Lấy mẫu thủ công Method for manual sampling   TCVN 6777:2007 (ASTM D4057:06)
  1.  
Xác định khối lượng riêng Determination of  Density   TCVN 6594:2007 (ASTM D1298-05  )
  1.  
Xác định độ nhớt động học Determination of   Kinematic viscosity    TCVN 3171:2011 (ASTM D445-11)
  1.  
Xác định điểm chớp cháy cốc kín  Determination of Flash Point  Cup tester   TCVN 2693:2007 (ASTM D93-06)
  1.  
Xác định hàm lượng nước  Phương pháp chưng cất Determination  of  water content Distillation method   TCVN 2692:2007 (ASTM D95-05e1))
  1.  
Dầu Mazut Fuel oil Xác định hàm lượng tạp chất cơ học  Phương pháp chiết Determination  of Sediment content  Extraction method   ASTM D473-12
  1.  
Xác định nhiệt trị Determination of Heat    ASTM D240-14
  1.  
Xác định điểm đông đặc Determination  of Puor Point    TCVN 3753:2011 (ASTM D97-11)
  1.  
Xác định Cặn cacbon conrason Determination of  Carbon Residue    TCVN 6324:2010 (ASTM D189-06)
  1.  
Xác định hàm lượng tro Determination of Ash content   TCVN 2690:2011 (ASTM D482-07)
Chú thích/ Note:     - ASTM: American Society for Testing and Materials  
Ngày hiệu lực: 
03/03/2020
Địa điểm công nhận: 
Số 51 phố Đức Giang, quận Long Biên, Hà Nội
Số thứ tự tổ chức: 
294
© 2016 by BoA. All right reserved